1. Báo Giá Sắt V3 Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Công ty Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp báo giá sắt V3 cập nhật liên tục theo thị trường, đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng trong các lĩnh vực xây dựng, cơ khí và lắp ráp kệ. Với đặc điểm gọn nhẹ, dễ gia công và khả năng chịu lực ổn định, sắt V3 (V30x30) luôn là lựa chọn phổ biến trong nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp.
Giá sắt V3 tại SATA được điều chỉnh linh hoạt theo từng thời điểm, phụ thuộc vào độ dày sản phẩm, quy cách chiều dài cũng như loại bề mặt như sắt đen hoặc mạ kẽm. Nhờ nguồn hàng ổn định và làm việc trực tiếp với nhà sản xuất, SATA mang đến mức giá cạnh tranh cùng chính sách chiết khấu tốt cho khách hàng mua số lượng lớn. Bên cạnh đó, đội ngũ tư vấn luôn sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp, giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
Bảng giá sắt V3
- Giá sắt V3 dao động từ 115.000 VNĐ/cây – 230.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách | Độ dày (ly) | Barem (kg/cây) | Giá đen (VNĐ/cây) | Mạ kẽm (VNĐ/cây) | Nhúng nóng (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|---|
| V30x30 | 2.0 | 5.5 | 115.000 | 120.000 | 140.000 |
| 2.5 | 6.3 | 125.000 | 135.000 | 170.900 | |
| 2.8 | 7.3 | 134.000 | 144.000 | 190.000 | |
| 3.0 | 8.1 | 152.000 | 168.000 | 210.000 | |
| 3.5 | 8.4 | 178.000 | 200.000 | 230.000 |
- Xem thêm: Bảng giá thép V hoà phát.
Bảng giá sắt V3 theo quy cách
- Giá sắt V3 dao động từ 17.000 VNĐ/kg – 24.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá đen (VNĐ/kg) | Mạ kẽm (VNĐ/kg) | Nhúng nóng (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| V30x30x2.0 | 2.00 | 54.64 | 17.000 | 19.000 | 24.000 |
| V30x30x2.5 | 2.50 | 67.71 | 17.000 | 19.000 | 24.000 |
| V30x30x2.8 | 2.80 | 75.44 | 17.000 | 19.000 | 24.000 |
| V30x30x3.0 | 3.00 | 80.54 | 17.000 | 19.000 | 24.000 |
| V30x30x3.5 | 3.50 | 93.14 | 17.000 | 19.000 | 24.000 |
- Xem thêm: Bảng giá thép V hoa sen
Lưu Ý:
- Giá trên đã bao gồm VAT 10%
- Sản phẩm mới 100%, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật
- Có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ theo yêu cầu
- Dung sai trọng lượng theo quy định: ±5%
- Hỗ trợ đổi trả nếu sản phẩm không đạt yêu cầu
- Giao hàng tận nơi tại TP.HCM và hỗ trợ vận chuyển toàn quốc
2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Báo Giá Sắt V3
Giá sắt V3 (V30x30) trên thị trường không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm và tối ưu chi phí cho công trình.
Độ dày và trọng lượng thép
- Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá. Sắt V3 có độ dày càng lớn thì trọng lượng càng cao, kéo theo giá thành tăng tương ứng. Các loại phổ biến như 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm… sẽ có mức giá khác nhau rõ rệt.
Phương pháp xử lý bề mặt
- Sắt V3 có nhiều loại như sắt đen, mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng. Trong đó:
- Sắt đen: giá thấp nhất
- Mạ kẽm: chống gỉ tốt, giá trung bình
- Nhúng nóng: độ bền cao nhất, giá cao hơn
Thương hiệu sản xuất
- Các thương hiệu lớn như Hòa Phát hay Đông Á thường có giá cao hơn do đảm bảo về chất lượng, độ dày chuẩn và độ bền lâu dài.
Biến động thị trường thép
- Giá nguyên liệu đầu vào như thép cuộn, kẽm… thay đổi theo thị trường trong nước và quốc tế, khiến giá sắt V3 cũng biến động theo từng thời điểm.
Số lượng và chính sách chiết khấu
- Khách hàng mua số lượng lớn, nhà thầu hoặc đại lý thường nhận được mức giá ưu đãi hơn, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí.
Chi phí vận chuyển và khu vực giao hàng
- Khoảng cách vận chuyển, vị trí công trình và khối lượng hàng hóa sẽ ảnh hưởng đến tổng giá thành cuối cùng.Giá sắt V3 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ kỹ thuật đến thị trường. Để có mức giá
tốt nhất, khách hàng nên lựa chọn đúng quy cách, mục đích sử dụng và cập nhật báo giá theo thời điểm.

3. Sắt V3 Là Gì
Sắt V3 hay còn gọi là thép V30x30 là loại thép hình chữ V có kích thước hai cạnh bằng nhau, mỗi cạnh dài khoảng 30mm, được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội. Đây là một trong những quy cách thép V nhỏ, phổ biến trong gia công cơ khí và ứng dụng dân dụng nhờ tính linh hoạt và dễ sử dụng.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Sắt V3
Kết cấu chắc chắn – chịu lực tốt
- Với thiết kế dạng góc vuông, sắt V3 có khả năng phân bổ lực đều, giúp tăng độ cứng và độ ổn định khi sử dụng trong kết cấu.
Kích thước nhỏ gọn – dễ thi công
- So với các loại thép V lớn hơn, V3 có trọng lượng nhẹ, thuận tiện trong việc vận chuyển, cắt ghép và lắp đặt.
Đa dạng độ dày
- Sản phẩm thường có nhiều độ dày như 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm, 3.5mm…, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau từ nhẹ đến trung bình.
Nhiều lựa chọn bề mặt
- Sắt V3 có thể là:
- Thép đen (giá rẻ, dùng trong nhà)
- Mạ kẽm (chống rỉ tốt)
- Nhúng kẽm nóng (độ bền cao, dùng ngoài trời)
Ứng dụng linh hoạt
- Có thể sử dụng để làm kệ sắt, khung giá đỡ, gia công cơ khí, kết cấu nhẹ hoặc các hạng mục nội thất.
Sắt V3 là dòng thép hình có kích thước nhỏ nhưng mang lại hiệu quả cao trong thi công và sử dụng. Nhờ sự linh hoạt, độ bền ổn định và giá thành hợp lý, đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình từ dân dụng đến sản xuất.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Sắt V3 là dòng thép hình chữ V có kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền trong nhiều ứng dụng thực tế. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản:
| Quy cách | Kích thước cạnh | Độ dày | Chiều dài tiêu chuẩn | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| V30x30x2.0 | 30mm x 30mm | 2.0mm | 6m | ~5.5 |
| V30x30x2.5 | 30mm x 30mm | 2.5mm | 6m | ~6.3 |
| V30x30x2.8 | 30mm x 30mm | 2.8mm | 6m | ~7.3 |
| V30x30x3.0 | 30mm x 30mm | 3.0mm | 6m | ~8.1 |
| V30x30x3.5 | 30mm x 30mm | 3.5mm | 6m | ~8.4 |
Đặc Tính Kỹ Thuật
- Vật liệu sản xuất: Thép cán nóng hoặc cán nguội
- Bề mặt: Thép đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng
- Dung sai độ dày: ±5% theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
- Khả năng chịu lực: Tốt trong các kết cấu nhẹ và trung bình
- Tiêu chuẩn sản xuất: Theo quy chuẩn thép xây dựng hiện hành
Thông số có thể chênh lệch nhẹ tùy theo từng nhà máy sản xuất như Hòa Phát, Đông Á…, tuy nhiên vẫn đảm bảo trong phạm vi tiêu chuẩn kỹ thuật cho phép.

4. Ứng Dụng Của Thép V3 Trong Xây Dựng
Nhờ thiết kế gọn nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực ổn định, thép V3 (V30x30) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp.
1. Làm khung kết cấu nhẹ
- Thép V3 thường được sử dụng để gia công các hệ khung nhỏ như khung mái che, khung nhà tiền chế quy mô nhỏ hoặc các kết cấu phụ trợ trong công trình.
2. Gia công lan can, hàng rào
- Với kích thước nhỏ gọn và dễ tạo hình, V3 phù hợp để làm lan can, hàng rào, cửa sắt… đảm bảo độ chắc chắn và tính thẩm mỹ.
3. Thanh giằng, liên kết kết cấu
- Trong xây dựng, thép V3 còn đóng vai trò làm thanh giằng, liên kết các bộ phận nhằm tăng độ ổn định cho hệ khung tổng thể.
4. Ứng dụng trong mái và hệ thống phụ trợ
- Dùng để làm khung đỡ tôn, khung treo thiết bị, giá đỡ đường ống hoặc hệ thống cơ điện (M&E) trong công trình.
5. Gia công nội thất và hạng mục trang trí
- Ngoài xây dựng, thép V3 còn được sử dụng để làm khung bàn ghế, kệ sắt, giá trưng bày… nhờ tính linh hoạt và dễ thi công.
Với ưu điểm dễ gia công – chi phí hợp lý – ứng dụng đa dạng, thép V3 là lựa chọn tối ưu cho các hạng mục kết cấu nhẹ và phụ trợ trong xây dựng hiện đại.

5. Một Số Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Thép V3 Do Sắt Thép SATA Cung Cấp
Dưới đây là một số công trình thực tế đã sử dụng thép V3 (V30x30) do Sắt Thép SATA cung cấp, thể hiện rõ chất lượng và tính ứng dụng cao của sản phẩm trong nhiều lĩnh vực:
1. Nhà xưởng cơ khí tại Bình Dương
- Độ dày: 3.0 mm
- Hạng mục: Khung phụ, thanh giằng
- Khối lượng: ~2.5 tấn
- Thương hiệu: Hòa Phát
2. Kệ kho hàng tại Khu công nghiệp Tân Tạo (TP.HCM)
- Độ dày: 2.5 mm
- Hạng mục: Kệ chứa hàng nhẹ – trung bình
- Quy mô: 300 bộ kệ
- Thương hiệu: Đông Á
3. Công trình nhà dân tại Quận 12
- Độ dày: 2.0 mm
- Hạng mục: Khung mái che, lan can
- Diện tích thi công: 120 m²
- Thương hiệu: Hoa Sen
4. Xưởng sản xuất nhỏ tại Đồng Nai
- Độ dày: 3.5 mm
- Hạng mục: Khung đỡ máy, kết cấu phụ
- Khối lượng: ~1.8 tấn
- Thương hiệu: Hòa Phát
5. Hệ thống kệ trưng bày tại cửa hàng vật liệu xây dựng TP.HCM
- Độ dày: 2.0 mm
- Hạng mục: Kệ trưng bày sản phẩm
- Số lượng: 150 bộ
- Thương hiệu: Đông Á
Các công trình với quy mô đa dạng từ dân dụng đến công nghiệp đã cho thấy thép V3 là vật liệu linh hoạt, dễ thi công và đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng. Việc lựa chọn đúng độ dày và thương hiệu giúp công trình tối ưu chi phí, tăng tuổi thọ và đảm bảo tiến độ thi công.
6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Thép V3 Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp thép V30 uy tín tại TP.HCM và trên toàn quốc, được nhiều khách hàng, nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, SATA không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.
Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng:
- Sản phẩm chính hãng – chất lượng ổn định: Thép V3 được cung cấp từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Đông Á…, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, độ dày đủ ly, độ bền cao.
- Báo giá nhanh – cạnh tranh – cập nhật liên tục: Giá thép V3 tại SATA luôn được điều chỉnh theo thị trường, minh bạch và phù hợp với từng số lượng đặt hàng.
- Tư vấn chuyên sâu – đúng nhu cầu: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng quy cách, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
- Giao hàng đúng tiến độ: Hệ thống kho bãi và vận chuyển linh hoạt giúp đảm bảo giao hàng nhanh chóng, đúng thời gian cam kết.
- Chính sách ưu đãi hấp dẫn: Áp dụng chiết khấu tốt cho nhà thầu, đại lý và khách hàng mua số lượng lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển: Miễn phí hoặc hỗ trợ phí giao hàng trong khu vực TP.HCM, hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm thép hình V chất lượng cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage:













