1. Bảng Báo Giá Sắt U50 – Đầy Đủ, Chi Tiết, Mới Nhất 2026 Cho Khách Hàng Tham Khảo
Công ty Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp bảng giá sắt U50 chất lượng cao phục vụ mọi công trình xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp.. Sản phẩm sắt U50 tại Thép SATA được nhập khẩu và sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền, độ chính xác kích thước và khả năng chịu lực vượt trội.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá Sắt U50 tốt nhất hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Sắt U50 chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Bảng giá sắt U50 có giá động từ 16.000 VNĐ/kg – 23.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào độ dày, xuất xứ, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng tới công trình. Mức giá có thể thay đổi theo biến động thị trường thép trong từng thời điểm. Vì vậy, để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn nhanh chóng và cập nhật giá mới nhất trong ngày.
Dưới đây là bảng báo giá sắt U50 (thép hình U có chiều cao cạnh 50mm) chi tiết, dựa trên thông tin thị trường thép tại Việt Nam. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp, số lượng đặt hàng, loại thép (thép đen hay mạ kẽm), và chi phí vận chuyển.
Bảng Báo Giá Sắt U50
- Giá Sắt U50 dao động từ 215.000 – 297.000 VNĐ/Cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Thông số kỹ thuật | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá/cây (VNĐ) | Nhà cung cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sắt U50 (50 x 25 mm) | 3 | 6 | 9.36 | 20.000 | 215.000 | Hòa Phát |
| Sắt U50 (50 x 25 mm) | 4 | 6 | 12.12 | 18.000 | 218.000 | Pomina |
| Sắt U50 (50 x 25 mm) | 5 | 6 | 14.88 | 19.000 | 282.000 | Thép Việt |
| Sắt U50 mạ kẽm (50 x 25 mm) | 3 | 6 | 9.36 | 23.000 | 215.000 | Hòa Phát |
| Sắt U50 mạ kẽm (50 x 25 mm) | 4 | 6 | 12.12 | 21.000 | 266.000 | Pomina |
| Sắt U50 nhập khẩu (50 x 25 mm) | 5 | 6 | 14.88 | 20.000 | 297.000 | Trung Quốc |
Ghi chú:
- Giá chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển.
- Trọng lượng được tính dựa trên tiêu chuẩn thép hình U50 (chiều cao 50mm, chiều rộng cánh 25mm, độ dày từ 3-5mm).
- Đơn giá (VNĐ/kg) có thể thay đổi tùy theo:
- Loại thép: Thép đen (giá thấp hơn) hoặc thép mạ kẽm (giá cao hơn do chống gỉ).
- Nguồn gốc: Sắt U50 nội địa (Hòa Phát, Pomina) thường rẻ hơn hàng nhập khẩu (Trung Quốc, Nhật Bản).
- Số lượng đặt hàng: Mua sỉ (từ 5 tấn trở lên) thường được chiết khấu 200-500 VNĐ/kg.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây. Nếu cần cắt ngắn hoặc dài hơn, giá có thể tăng do chi phí gia công.
2. Các Yếu Tố Quyết Định Giá Sắt U50 Trong Năm 2026
Giá sắt U50 trong năm 2026 chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, từ chi phí sản xuất đến các yếu tố tác động bên ngoài như thị trường nguyên liệu và chính sách nhà nước. Dưới đây là các yếu tố chính quyết định giá sắt U50 trong năm 2026:
Chi phí nguyên liệu đầu vào:
- Giá quặng sắt và thép phế liệu, cùng với các vật liệu phụ trợ như hợp kim và chất bảo vệ chống gỉ, sẽ tác động trực tiếp đến giá thành sản xuất sắt U50. Khi giá nguyên liệu này tăng, giá sắt U50 cũng sẽ tăng theo.
Chi phí sản xuất:
- Việc sản xuất sắt U50 yêu cầu năng lượng lớn, bao gồm điện, than đá, và khí gas. Nếu giá năng lượng tăng, chi phí sản xuất sẽ tăng, kéo theo giá sắt U50. Ngoài ra, các chi phí liên quan đến lao động và bảo trì nhà máy cũng ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.
Chính sách thuế và môi trường:
- Thuế nhập khẩu và các quy định bảo vệ môi trường có thể làm tăng giá thành sản phẩm, vì nhà sản xuất sẽ phải chi trả thêm chi phí cho thuế và chi phí xử lý môi trường trong quá trình sản xuất thép.
Cung cầu thị trường:
- Nhu cầu sử dụng sắt U50 trong các ngành xây dựng và công nghiệp, cùng với tình trạng cung ứng trên thị trường, sẽ quyết định giá. Khi nhu cầu xây dựng tăng cao hoặc nguồn cung thiếu hụt, giá sắt U50 sẽ có xu hướng tăng.
Cạnh tranh giữa các nhà cung cấp:
- Mức độ cạnh tranh giữa các nhà sản xuất thép cũng sẽ ảnh hưởng đến giá bán. Nếu có sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa các nhà cung cấp, giá sắt U50 có thể giảm, nhưng nếu ít đối thủ hoặc sự thiếu hụt nguồn cung, giá sẽ tăng.

3. Top 5 Mẫu Sắt U50 Đáng Mua Nhất Hiện Nay
Hiện nay, sắt U50 (thép hình U50) là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, cơ khí và kết cấu nhẹ nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và giá thành hợp lý. Trên thị trường có nhiều thương hiệu và xuất xứ khác nhau, dưới đây là Top 5 mẫu sắt U50 đáng mua nhất được nhiều nhà thầu lựa chọn:
Sắt U50 Hòa Phát
- Giá tham khảo: 20.000 VNĐ/kg (~145.080 VNĐ/cây 6m, 9.36kg).
- Lý do đáng mua: Hòa Phát là thương hiệu thép lớn nhất Việt Nam, chất lượng ổn định, giá cạnh tranh, phù hợp cho công trình dân dụng và khung kệ nhỏ.
- Ứng dụng: Khung nhà xưởng, giàn giáo, kệ kho.
Giá Sắt U50 Pomina
- Giá tham khảo: 18.000 VNĐ/kg (~193.920 VNĐ/cây 6m, 12.12kg).
- Lý do đáng mua: Độ bền cao, sản xuất hiện đại, phổ biến ở miền Nam, phù hợp với công trình yêu cầu thẩm mỹ và chịu lực tốt.
- Ứng dụng: Cầu thang, khung mái, kết cấu phụ trợ.
Giá Sắt U50 Thép Việt
- Giá tham khảo: 17.500 VNĐ/kg (~252.960 VNĐ/cây 6m, 14.88kg).
- Lý do đáng mua: Chịu lực tốt, giá trung bình, phù hợp cho các công trình cần độ dày và độ bền cao.
- Ứng dụng: Dầm phụ, giá đỡ, kệ công nghiệp.
Giá Sắt U50 Trung Quốc
- Giá tham khảo: 19.000 VNĐ/kg (~290.160 VNĐ/cây 6m, 14.88kg).
- Lý do đáng mua: Giá cao hơn nhưng chất lượng mạ kẽm tốt, bền bỉ, phù hợp cho công trình đòi hỏi độ chống ăn mòn cao.
- Ứng dụng: Kết cấu ngoài trời, nhà xưởng lớn.
Lưu ý
- Giá cả: Phù hợp với nhiều mức ngân sách, từ tiết kiệm (Trung Quốc thép đen) đến chất lượng cao (Hòa Phát, Pomina mạ kẽm).
- Chất lượng: Đều đến từ thương hiệu uy tín, đảm bảo tiêu chuẩn xây dựng.
- Tính ứng dụng: Linh hoạt cho cả công trình nhỏ và vừa, dễ gia công.
4. Tổng Quan Về Sắt U50: Kích Thước, Trọng Lượng Và Ứng Dụng Thực Tế
Sắt U50 là một loại thép hình chữ U, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng và cơ khí nhờ vào khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và sự linh hoạt trong việc gia công. Loại thép này có kích thước, trọng lượng và ứng dụng thực tế rất đa dạng, phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau trong xây dựng, gia công cơ khí, và các lĩnh vực công nghiệp.

Kích Thước Của Sắt U50
Sắt U50 được gọi là sắt hình chữ U với chiều cao cạnh là 50mm, nhưng nó còn có nhiều thông số khác ảnh hưởng đến tính năng và ứng dụng của nó. Sau đây là các kích thước tiêu chuẩn và đặc điểm của sắt U50:
- Chiều cao cạnh (H): 50mm (đây là chiều cao của hình chữ U).
- Chiều rộng đáy (B): Thường dao động từ 25mm đến 30mm, tùy thuộc vào nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
- Độ dày (t): Sắt U50 có độ dày linh hoạt từ 2mm đến 5mm, đáp ứng các nhu cầu về độ cứng và tải trọng của kết cấu.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (hoặc có thể cắt theo yêu cầu nếu cần thiết cho công trình).
- Khoảng cách giữa các vách của chữ U: Thường dao động từ 10mm đến 12mm, giúp phân bố lực tốt và dễ gia công.
Kích thước chi tiết theo tiêu chuẩn:
- Sắt U50 loại mỏng (2mm – 3mm): Thường dùng trong các kết cấu yêu cầu lực nhẹ, các kệ sắt, giàn giáo hoặc hệ thống cơ khí nhẹ.
- Sắt U50 loại dày (4mm – 5mm): Thường được sử dụng trong các kết cấu chịu lực lớn, như khung nhà xưởng, cầu thang, lan can, hoặc các công trình yêu cầu tải trọng cao.
Trọng Lượng Của Sắt U50
Trọng lượng của sắt U50 phụ thuộc vào độ dày và chiều dài của thanh thép. Trọng lượng mỗi mét sắt sẽ thay đổi tùy vào các thông số kỹ thuật sau:
Trọng lượng mỗi mét sắt U50:
- Sắt U50 có độ dày 2mm: khoảng 5.2kg/m.
- Sắt U50 có độ dày 3mm: khoảng 7.3kg/m.
- Sắt U50 có độ dày 5mm: khoảng 11.6kg/m.
Trọng lượng mỗi cây sắt U50 (6m):
- Đối với sắt U50 dày 2mm: khoảng 31.2kg/cây.
- Đối với sắt U50 dày 3mm: khoảng 43.8kg/cây.
- Đối với sắt U50 dày 5mm: khoảng 69.6kg/cây.
Trọng lượng này có thể thay đổi một chút tùy vào việc gia công thêm và độ chính xác của nhà sản xuất. Trọng lượng sắt U50 thường được tính theo kg/m hoặc kg/cây và là yếu tố quan trọng khi tính toán chi phí vận chuyển và lắp đặt.
Ứng Dụng Thực Tế Của Sắt U50
Sắt U50 có rất nhiều ứng dụng trong ngành xây dựng, cơ khí, và các công trình công nghiệp. Nhờ vào tính linh hoạt và khả năng chịu lực tốt, sắt U50 được sử dụng trong các công trình có yêu cầu chịu tải cao và độ bền lâu dài. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật của sắt U50 trong thực tế:
Xây Dựng Nhà Xưởng Và Cơ Sở Công Nghiệp
- Khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế: Sắt U50 được sử dụng phổ biến trong việc chế tạo khung thép tiền chế cho các nhà xưởng, kho bãi, các công trình công nghiệp hoặc nhà ở với quy mô lớn.
- Giàn giáo xây dựng: Với khả năng chịu lực tốt, sắt U50 là lựa chọn lý tưởng để gia công giàn giáo xây dựng phục vụ cho các công trình cao tầng hoặc các công trình yêu cầu độ bền cao.
- Kết cấu chịu tải: Sắt U50 dùng để làm cột, xà gồ trong các kết cấu thép của nhà xưởng, cầu đường, hoặc các công trình cần khả năng chịu tải lớn.
Lắp Ráp Cầu Thang, Lan Can Và Các Kết Cấu Thép Khác
- Cầu thang thép và lan can: Sắt U50 được sử dụng để làm cầu thang, lan can trong các công trình dân dụng và công nghiệp, vì tính năng chịu lực tốt và khả năng gia công dễ dàng.
- Hệ thống giá đỡ và thanh giằng: Sử dụng sắt U50 làm thanh giằng trong các kết cấu thép hoặc làm giá đỡ các thiết bị công nghiệp.
Làm Kệ Sắt Và Các Kết Cấu Chịu Tải Lớn
- Kệ kho công nghiệp: Sắt U50 được dùng để làm kệ kho trong các nhà kho, siêu thị hoặc các khu vực cần lưu trữ hàng hóa có tải trọng lớn.
- Kệ chứa đồ, giá đỡ: Sắt U50 có thể chế tạo thành các kệ chứa đồ, giá đỡ thiết bị trong các kho hàng, xưởng sản xuất, hoặc các không gian công nghiệp.
Ứng Dụng Trong Công Trình Giao Thông
- Xây dựng cầu đường: Sắt U50 được sử dụng trong các công trình cầu đường, đặc biệt là các công trình hạ tầng giao thông lớn như cầu, đường ray, cầu cảng, v.v.
- Máng xối, thoát nước: Sắt U50 còn được sử dụng để làm các hệ thống thoát nước hoặc các cấu kiện cơ khí khác liên quan đến hạ tầng giao thông.
5. Phân Loại ắt U50 Thông Dụng Trên Thị Trường
Bảng trên giúp bạn dễ dàng tham khảo các loại sắt U50 theo các yếu tố khác nhau như kích thước, độ dày, chất liệu, ứng dụng, thương hiệu, và tiêu chuẩn chất lượng.
























