Liên hệ mua sắt hộp 50×100 chất lượng cao – Giá tốt nhất tại Sắt Thép SATA − Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu mua sắt hộp 50×100 với chất lượng đảm bảo và giá cả cạnh tranh, Sắt Thép SATA chính là địa chỉ uy tín mà bạn có thể tin tưởng. Chúng tôi chuyên cung cấp sắt hộp vuông và chữ nhật chính hãng từ các thương hiệu nổi tiếng như Hòa Phát, Hoa Sen, TVP, với đầy đủ chứng chỉ chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
✅ Cam kết của Sắt Thép SATA:
-
- Cung cấp sắt hộp 50×100 mạ kẽm và đen đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Giá cả cập nhật liên tục, minh bạch theo thị trường.
- Tư vấn tận tâm, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng loại công trình.
- Giao hàng nhanh chóng toàn quốc, đảm bảo tiến độ thi công.
→ Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá sắt hộp 50×100 mới nhất, cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn dành cho đại lý, nhà thầu và khách hàng mua số lượng lớn. Đội ngũ chuyên viên của Sắt Thép SATA luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi công trình xây dựng – từ dân dụng đến công nghiệp.
1. Thép hộp 50×100 là gì? Đặc điểm, phân loại và ứng dụng thực tế
Thép hộp 50×100 là loại thép hộp chữ nhật có mặt cắt ngang với kích thước tiêu chuẩn 50mm x 100mm, chiều dài phổ biến là 6m/cây. Đây là dòng vật liệu xây dựng được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng, có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng gia công. Nhờ vào cấu trúc hình hộp chữ nhật, sản phẩm này mang lại tính ổn định cao trong thi công và sử dụng.
Thép hộp 50×100 hiện đang là lựa chọn phổ biến trong nhiều lĩnh vực như xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo, nội – ngoại thất, và các công trình công nghiệp.

Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST…
Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D…
- Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
- Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
1.1. Thành phần hóa học và cơ tính của Thép Hộp 50×100:
TIÊU CHUẨN ASTM A36:
| Tiêu chuẩn & Mác thép | C | Si | Mn | P | S | Cu | Giới hạn chảy Min(N/mm2) | Giới hạn bền kéo Min(N/mm2) | Độ giãn dài Min(%) |
| ASTM A36 | 0.16 | 0.22 | 0.49 | 0.16 | 0.08 | 0.01 | 44 | 65 | 30 |
THÉP HỘP 50X100 TIÊU CHUẨN ASTM SS400:
Thành phần hóa học của thép hộp SS400:
| Mác thép | Thành phần hóa học,% theo trọng lượng | ||||
| C. tối đa | Si. tối đa | Mangan | P. tối đa | S. max | |
| SS400 | – | – | – | 0,050 | 0,050 |
Tính chất cơ học thép hộp tiêu chuẩn SS400:
| Mác thép | Yield Strength min. | Sức căng | Độ giãn dài min. | Impact Resistance min [J] | |||
| (Mpa) | MPa | % | |||||
| Độ dày <16 mm | Độ dày ≥16mm | Độ dày <5mm | Độ dày 5-16mm | Độ dày ≥16mm | |||
| SS400 | 245 | 235 | 400-510 | 21 | 17 | 21 | – |
THÉP HỘP 50X100 TIÊU CHUẨN CT3- NGA
| C % | Si % | Mn % | P % | S % | Cr % | Ni % | MO % | Cu % | N2 % | V % |
| 16 | 26 | 45 | 10 | 4 | 2 | 2 | 4 | 6 | – | – |
THÉP HỘP 50X100 TIÊU CHUẨN JISG3466 – STKR400:
Thành phần hóa học:
| C | Si | Mn | P | S |
| ≤ 0.25 | − | − | ≤ 0.040 | ≤ 0.040 |
| 0.15 | 0.01 | 0.73 | 0.013 | 0.004 |
Cơ tính:
| Ts | Ys | E.L,(%) |
| ≥ 400 | ≥ 245 | |
| 468 | 393 | 34 |
1.2. Bảng quy cách trọng lượng Thép Hộp 50×100
| Quy cách sắt, thép (a x b x t) | Trọng lượng | Trọng lượng |
| (mm) | (Kg/m) | (Kg/cây 6m) |
| 50x100x0.9 | 2.11 | 12.68 |
| 50x100x1.0 | 2.35 | 14.08 |
| 50x100x1.1 | 2.58 | 15.49 |
| 50x100x1.2 | 2.82 | 16.89 |
| 50x100x1.4 | 3.22 | 19.33 |
| 50x100x1.5 | 3.45 | 20.68 |
| 50x100x1.6 | 3.67 | 22.03 |
| 50x100x1.7 | 3.90 | 23.37 |
| 50x100x1.8 | 4.12 | 24.69 |
| 50x100x1.9 | 4.34 | 26.03 |
| 50x100x2.0 | 4.56 | 27.34 |
| 50x100x2.1 | 4.78 | 28.68 |
| 50x100x2.2 | 5.00 | 29.99 |
| 50x100x2.3 | 5.22 | 31.29 |
| 50x100x2.4 | 5.44 | 32.61 |
| 50x100x2.5 | 5.65 | 33.89 |
| 50x100x2.7 | 6.08 | 36.50 |
| 50x100x2.8 | 6.30 | 37.77 |
| 50x100x2.9 | 6.51 | 39.08 |
| 50x100x3.0 | 6.72 | 40.33 |
| 50x100x3.1 | 6.94 | 41.63 |
| 50x100x3.2 | 7.15 | 42.87 |
| 50x100x3.4 | 7.57 | 45.43 |
| 50x100x3.5 | 7.78 | 46.65 |
| 50x100x3.7 | 8.20 | 49.19 |
| 50x100x3.8 | 8.40 | 50.39 |
| 50x100x3.9 | 8.61 | 51.67 |
| 50x100x4.0 | 8.81 | 52.86 |
Ghi chú: Bảng tra quy cách trên chỉ mang tính chất tham khảo. Các thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai thực tế của từng nhà máy, dao động trong khoảng từ 2-5%. Khi áp dụng vào sản xuất hoặc kiểm tra, cần đối chiếu với tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể của từng đơn vị để đảm bảo độ chính xác và phù hợp.
2. Ứng Dụng Nổi Bật Của Sắt Hộp 50×100
Thép hộp 50×100 là vật liệu xây dựng có tính ứng dụng cao, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, cơ khí đến đời sống hàng ngày. Với độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công, sản phẩm này ngày càng được ưa chuộng trong các công trình lớn nhỏ.
- Xây dựng dân dụng và công nghiệp: Dùng làm khung xương nhà thép tiền chế, xà gồ mái, giàn giáo, lan can, cột chống và các kết cấu chịu lực khác.
- Cầu đường giao thông: Sử dụng trong các hạng mục phụ trợ như lan can bảo vệ, khung chắn sóng, thanh giằng, kết cấu phụ của cầu.
- Cơ khí chế tạo: Là nguyên liệu sản xuất khung máy, giá đỡ thiết bị, vỏ máy móc, chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp.
- Viễn thông và điện lực: Làm khung bảo vệ trụ phát sóng, thanh ngáng trụ điện, ống luồn dây điện và các kết cấu kỹ thuật.
- Nông nghiệp và cảnh quan: Dùng làm giàn trồng cây, khung che nắng, nhà lưới, nhà kính, khung mái che cho khu vực trồng trọt.
- Nội – ngoại thất: Sản xuất cầu thang, lan can, chân bàn ghế, giường, kệ trưng bày, cửa sắt, hàng rào và các sản phẩm trang trí.
- Giao thông vận tải: Ứng dụng trong sản xuất khung xe máy, ô tô, xe tải, thùng container, giá đỡ hàng hóa và các bộ phận kết cấu.
Với sự đa dạng trong ứng dụng, thép hộp 50×100 không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các nhà thầu, đơn vị sản xuất và người tiêu dùng đang tìm kiếm vật liệu chất lượng cao, linh hoạt và hiệu quả.

3. BÁO GIÁ Sắt HỘP 50×100 MỚI NHẤT (CẬP NHẬT 09/2025)
Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá chi tiết và chính xác nhất cho các loại Thép Hộp 50×100 (Quy cách: 50x100mm, Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây). Giá dưới đây đã được điều chỉnh và áp dụng cho thời điểm hiện tại.
3.1. Bảng Giá Sắt Hộp 50×100 Đen (Giá Cạnh Tranh)
Thép hộp đen 50×100 là lựa chọn kinh tế, thường dùng cho các công trình trong nhà, kết cấu nội thất và các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống gỉ cao.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/6m) | Giá Bán (VNĐ/6m) |
| 1.0 | 13.82 | 260.580 |
| 1.2 | 16.58 | 313.020 |
| 1.4 | 19.34 | 365.460 |
| 1.5 | 20.69 | 391.110 |
| 1.8 | 24.74 | 467.300 |
| 2.0 | 27.36 | 517.840 |
| 2.5 | 33.91 | 642.290 |
| 3.0 | 40.36 | 764.840 |
| 4.0 | 52.9 | 1.003.100 |
| 5.0 | 65 | 1.233.000 |
| 6.0 | 78 | 1.480.000 |
3.2. Bảng Giá Sắt Hộp 50×100 Mạ Kẽm (Bền Bỉ, Chống Gỉ Tốt)
Thép hộp mạ kẽm có lớp phủ bảo vệ, có giá cao hơn nhưng mang lại độ bền vượt trội, thích hợp cho các công trình ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc đòi hỏi tuổi thọ cao.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/6m) | Giá Bán (VNĐ/6m) |
| 1.0 | 13.82 | 240.000 |
| 1.2 | 16.58 | 288.000 |
| 1.4 | 19.34 | 336.000 |
| 1.5 | 20.69 | 360.000 |
| 1.8 | 24.74 | 430.000 |
| 2.0 | 27.36 | 477.000 |
| 2.5 | 33.91 | 642.000 |
| 3.0 | 40.36 | 765.000 |
| 4.0 | 52.9 | 1.045.000 |
| 5.0 | 65 | 1.285.000 |
| 6.0 | 78 | 1.714.000 |
LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ BÁO GIÁ
Để đảm bảo quý khách nhận được mức giá tốt nhất và chính xác nhất, vui lòng lưu ý các điểm sau:
- Giá chưa bao gồm: Thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Tính biến động: Giá thép hộp có thể thay đổi theo thị trường (giá phôi thép, cung cầu) và thời điểm đặt hàng.
- Chiết khấu: Giá ưu đãi hơn sẽ được áp dụng cho những đơn hàng có số lượng lớn hoặc khách hàng thân thiết.
- Liên hệ nhận báo giá: Để nhận được báo giá cuối cùng, chính xác và chiết khấu tốt nhất tại thời điểm hiện tại, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ Thép SATA.
Liên hệ ngay Thép SATA để nhận ưu đãi tốt nhất cho đơn hàng thép hộp 50×100 của bạn!
4. Phân loại sắt thép hộp 50×100 – Đặc điểm và lựa chọn phù hợp
Hiện nay trên thị trường, sắt thép hộp 50×100 được phân thành hai loại chính là thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, mỗi loại đều có đặc điểm riêng biệt, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng và điều kiện môi trường khác nhau.
4.1. Thép hộp đen 50×100
Thép hộp đen 50×100 là loại thép chưa qua xử lý bề mặt, có màu đen đặc trưng của thép nguyên bản. Đây là sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ vào giá thành thấp, dễ gia công, và phù hợp với các công trình trong nhà hoặc môi trường khô ráo.
- Ưu điểm:
- Giá rẻ, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
- Dễ cắt, hàn, uốn theo yêu cầu kỹ thuật.
- Phù hợp với các công trình không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.
- Hạn chế:
- Không có lớp bảo vệ bên ngoài, dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc hóa chất.
- Tuổi thọ thấp hơn so với thép mạ kẽm nếu sử dụng ngoài trời.
Thép hộp đen của SATA là một trong những sản phẩm được đánh giá cao trên thị trường, đạt chuẩn về chất lượng, độ bền và mẫu mã, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí.
4.2. Thép hộp mạ kẽm 50×100
Thép hộp mạ kẽm 50×100 là loại thép được phủ thêm một lớp kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện bên ngoài nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét, đặc biệt phù hợp với các công trình ngoài trời, vùng ven biển hoặc môi trường có độ ẩm cao.
- Ưu điểm:
- Khả năng chống gỉ vượt trội, tuổi thọ cao, ít phải bảo trì.
- Độ cứng tốt, chịu lực cao, phù hợp với kết cấu chịu tải.
- Sử dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực: xây dựng, cơ khí, nội ngoại thất…
- Hạn chế:
- Giá thành cao hơn so với thép hộp đen, khiến một số khách hàng khó tiếp cận nếu ngân sách hạn chế.
Thép hộp mạ kẽm của SATA được sản xuất theo quy trình hiện đại, đảm bảo độ bền cơ học, tính thẩm mỹ và khả năng chống oxy hóa vượt trội, là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền lâu dài.

Việc lựa chọn giữa thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm phụ thuộc vào yêu cầu về môi trường sử dụng và ngân sách dự án. Nếu sản phẩm sẽ được sử dụng trong môi trường khô ráo và nội thất, thép hộp đen có thể là lựa chọn kinh tế. Ngược lại, với các công trình ngoài trời hay môi trường ẩm ướt, thép hộp mạ kẽm sẽ là giải pháp an toàn và bền vững hơn.
5. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp sắt hộp 50X100 uy TÍN, chất lượng tại tp.hcm – Báo giá sắt HỘP 50X100 cập nhật mới tại tp.hcm
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực câp cung cấp sắt hộp 50×100 tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp sắt hộp 50×100 uy tín chất lượng, giá rẻ.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.


















