Báo giá sắt hộp 40×80 mới nhất tại Thép SATA – Liên hệ nhận báo giá ưu đãi − Sắt hộp 40×80 là dòng vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, công nghiệp và cơ khí nhờ vào độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ thi công. Tại Thép SATA, chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại sắt hộp 40×80 từ thép hộp đen đến thép hộp mạ kẽm, với quy cách đa dạng và giá cả cạnh tranh nhất thị trường.
Để nhận báo giá sắt hộp 40×80 chính xác theo số lượng, độ dày và thương hiệu, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hoặc gửi yêu cầu báo giá qua email/zalo. Đội ngũ tư vấn của Thép SATA sẽ hỗ trợ nhanh chóng, chuyên nghiệp và tận tâm.
Với cam kết chất lượng từ Thép SATA:
- Sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Giá cả minh bạch, cập nhật theo thị trường, không phát sinh chi phí.
- Giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí, giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng công trình.
- Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ đổi trả nếu sản phẩm lỗi kỹ thuật.
Để nhận báo giá sắt hộp 40×80 mới nhất tại Thép SATA, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline 0903725545 hoặc gửi yêu cầu qua email, Zalo để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và nhận ưu đãi tốt nhất theo số lượng và quy cách mong muốn.
2. Bảng Giá Sắt Hộp 40×80 Mới Nhất
Dưới đây là bản báo giá sắt hộp 40×80 được cập nhật đầy đủ chi tiết mới nhất năm 2025 dưới dạng bảng để khách hàng dễ dàng tra cứu:

1. BÁO GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT 40X80 ƯU ĐÃI NHẤT 2025
Cập nhật: 26/09/2025 Hotline Tư vấn & Đặt hàng: 0903725545 (Liên hệ để nhận chiết khấu theo khối lượng) Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm thị trường và thương hiệu. Liên hệ để nhận báo giá mới nhất cho đơn hàng
1.1. Bảng Giá Sắt Hộp 40×80 Đen (Theo Kg/Đơn Vị)
Thép hộp đen 40×80 là lựa chọn kinh tế cho các kết cấu nội thất hoặc môi trường ít chịu tác động ăn mòn. Giá được tính theo đơn vị VNĐ/Kg chưa bao gồm VAT
| Quy cách | Độ dày (mm) | Kg/Cây (6m) | Giá Kg/Đ (chưa bao gồm VAT) | GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ/Kg) |
| 40×80 | 0.7 | 9,08 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 0.8 | 10,08 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 1.0 | 11,08 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 1.1 | 12,16 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 1.2 | 13,24 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 1.4 | 15,38 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 1.5 | 16,45 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 1.8 | 19,61 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 2.0 | 21,7 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 2.3 | 24,8 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 2.5 | 26,85 | 16.400 | 16.400 |
| 40×80 | 3.0 | 31,88 | 16.400 | 16.400 |
1.2. Bảng Giá Sắt Hộp 40×80 Mạ Kẽm (Theo Kg/Đơn Vị)
Thép hộp mạ kẽm 40×80 có khả năng chống gỉ sét tốt hơn, phù hợp với các công trình ngoài trời. Giá được tính theo đơn vị VNĐ/Kg đã bao gồm VAT và giảm 2.000 VNĐ/Kg.
| Quy cách | Độ dày | Kg/Cây | Giá Kg/đ (chưa VAT) |
| 40×80 | 0.8 | 9 | 16.300 |
| 40×80 | 0.9 | 10 | 16.300 |
| 40×80 | 1.0 | 11 | 16.300 |
| 40×80 | 1.1 | 12,16 | 16.300 |
| 40×80 | 1.2 | 13,24 | 16.300 |
| 40×80 | 1.4 | 15,38 | 16.300 |
| 40×80 | 1.5 | 16,45 | 16.300 |
| 40×80 | 1.8 | 19,61 | 16.300 |
| 40×80 | 2.0 | 21,7 | 16.300 |
| 40×80 | 2.3 | 24,8 | 16.300 |
| 40×80 | 2.5 | 26,85 | 16.300 |
| 40×80 | 3.0 | 31,88 | 16.300 |
1.3. Bảng Giá Sắt Hộp 40×80 Đen Theo Thương Hiệu (VNĐ/Cây 6m)
Giá thép hộp mạ kẽm theo thương hiệu lớn như Hòa Phát, Đông Á, Hoa Sen thường có sự khác biệt nhỏ do tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng vật liệu đầu vào. Giá được tính theo đơn vị VNĐ/Cây 6m
| Quy cách | Độ dày (mm) | Hòa Phát | Đông Á | Hoa Sen |
| Thép hộp đen 40×80 | 0.9 | 139.000 | 135.000 | 128.000 |
| 1.0 | 161.000 | 157.000 | 150.000 | |
| 1.1 | 168.000 | 169.000 | 162.000 | |
| 1.2 | 188.000 | 190.000 | 183.000 | |
| 1.4 | 225.000 | 219.000 | 211.000 | |
| 1.8 | 293.000 | 285.000 | 274.000 | |
| 2.0 | 335.000 | 326.000 | 314.000 | |
| 2.5 | 418.000 | 408.000 | 391.000 | |
| 3.0 | 497.000 | 484.000 | 465.000 |
1.4. Bảng Giá Sắt Hộp 40×80 Đen Theo Thương Hiệu (VNĐ/Cây 6m)
Giá thép hộp đen theo thương hiệu lớn như Hòa Phát, Đông Á, Hoa Sen thường có sự khác biệt nhỏ do tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng vật liệu đầu vào. Giá được tính theo đơn vị VNĐ/Cây 6m
| Quy cách | Độ dày (mm) | Hòa Phát | Đông Á | Hoa Sen |
| Thép hộp 40×80 mạ kẽm | 0.8 | 143.000 | 139.000 | 138.000 |
| 0.9 | 164.000 | 159.000 | 158.000 | |
| 1.0 | 172.000 | 167.000 | 163.000 | |
| 1.1 | 189.000 | 183.000 | 180.000 | |
| 1.2 | 208.000 | 201.000 | 196.000 | |
| 1.3 | 224.000 | 216.000 | 213.000 | |
| 1.4 | 240.000 | 233.000 | 228.000 | |
| 1.5 | 261.000 | 253.000 | 248.000 | |
| 1.7 | 298.000 | 291.000 | 283.000 | |
| 1.8 | 310.000 | 302.000 | 293.000 | |
| 2.0 | 360.000 | 349.000 | 343.000 | |
| 2.5 | 440.000 | 327.000 | 418.000 | |
| 3.0 | 520.000 | 504.000 | 493.000 |
Lưu Ý Về Báo Giá
- Tính chất tham khảo: Bảng giá được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, biến động thị trường và chính sách của nhà sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính thức và cập nhật mới nhất.
- Thuế VAT & Chi phí vận chuyển: Mức giá niêm yết CHƯA BAO GỒM 10% thuế giá trị gia tăng (VAT) và chi phí vận chuyển đến công trình hoặc địa điểm nhận hàng. Các khoản phí này sẽ được tính riêng tùy theo khu vực giao hàng và khối lượng đơn hàng.
- Biến động thị trường: Giá thép và các vật liệu xây dựng có thể thay đổi nhanh chóng theo tình hình thị trường trong nước và quốc tế. Do đó, bảng giá hiện tại chỉ phản ánh mức giá tại thời điểm cập nhật và không đảm bảo tính cố định trong thời gian dài.
Liên Hệ Ngay Để Nhận Báo Giá Chính Thức & Ưu Đãi Đặc Biệt! Để nhận được mức giá chính xác nhất, cùng với các chính sách chiết khấu hấp dẫn dành cho đơn hàng số lượng lớn, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của Thép SATA qua số Hotline: 0903 725 545 Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn tận tình, hỗ trợ nhanh chóng và cung cấp giải pháp vật liệu tối ưu nhất cho công trình của bạn!
2. Sắt hộp 40×80 là gì? thông số KỸ thuật, kích thước và trọng lượng
Sắt hộp 40×80 là một loại thép hộp hình chữ nhật có kích thước tiêu chuẩn chiều rộng 40mm và chiều cao 80mm, thường được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội. Đây là dòng vật liệu xây dựng phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp, cơ khí và nội thất nhờ vào kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực cao, và tính linh hoạt trong thi công.
Sản phẩm này thường có chiều dài tiêu chuẩn là 6m, độ dày đa dạng từ 0.7mm đến 3.0mm, đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Trên thị trường hiện nay, sắt hộp 40×80 được chia thành hai loại chính:
- Thép hộp đen 40×80: Là loại thép chưa qua xử lý mạ kẽm, có màu xanh đen đặc trưng, giá thành rẻ, phù hợp với các công trình trong nhà hoặc nơi ít tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.
- Thép hộp mạ kẽm 40×80: Là thép hộp đen được phủ lớp kẽm bảo vệ bằng công nghệ mạ điện hoặc nhúng nóng, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ và phù hợp với công trình ngoài trời, vùng biển hoặc môi trường công nghiệp.
Với khả năng chịu lực tốt, không bị cong vênh khi va đập, dễ cắt hàn và lắp đặt, sắt hộp 40×80 là lựa chọn lý tưởng cho các hạng mục như khung nhà, xà gồ mái, lan can, cột đèn, khung máy, bàn ghế, kệ trưng bày và nhiều ứng dụng khác.

2.1. Bảng Thông số kỹ thuật và bảng tra trọng lượng sắt hộp 40×80
- Tên sản phẩm: sắt hộp mạ kẽm 40×80
- Độ dày thành hộp: 0.8-3.5mm
- Chiều dài cây: 6m
- Xuất xứ: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á…
- Đơn vị phân phối: Thép SATA
Bảng trọng lượng sắt hộp mạ kẽm 40×80
| Tên hàng | Độ Dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (Kg/cây 6m) |
| Sắt hộp mạ kẽm 40×80 | 0.8 | 1.50 | 9.01 |
| 0.9 | 1.69 | 10.13 | |
| 1.0 | 1.85 | 11.08 | |
| 1.1 | 2.03 | 12.16 | |
| 1.2 | 2.21 | 13.24 | |
| 1.4 | 2.56 | 15.38 | |
| 1.5 | 2.74 | 16.45 | |
| 1.6 | 2.92 | 17.51 | |
| 1.7 | 3.09 | 18.56 | |
| 1.8 | 3.27 | 19.61 | |
| 1.9 | 3.44 | 20.66 | |
| 2.0 | 3.62 | 21.70 | |
| 2.1 | 3.79 | 22.74 | |
| 2.2 | 3.96 | 23.77 | |
| 2.3 | 4.13 | 24.80 | |
| 2.4 | 4.31 | 25.83 | |
| 2.5 | 4.48 | 26.85 | |
| 2.7 | 4.81 | 28.87 | |
| 2.8 | 4.98 | 29.88 | |
| 2.9 | 5.15 | 30.88 | |
| 3.0 | 5.31 | 31.88 | |
| 3.1 | 5.48 | 32.87 | |
| 3.2 | 5.64 | 33.86 | |
| 3.4 | 5.97 | 35.82 | |
| 3.5 | 6.13 | 36.79 |
Lưu ý: Trên đây là bảng quy cách trọng lượng chi tiết của thép hộp mạ kẽm 40×80, được tổng hợp từ các nguồn sản xuất uy tín. Lưu ý rằng các số liệu kỹ thuật có thể có sai số khoảng ±5% và chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật. Để nhận báo giá chính xác và mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline 0903 725 545 để được tư vấn nhanh chóng và hỗ trợ tận tình.
2.2. Thành phần hóa học và cơ tính của sắt hộp mạ kẽm 40×80
Sắt hộp mạ kẽm 40×80 được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, bên ngoài được phủ một lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ vật liệu trong các môi trường khắc nghiệt. Thành phần hóa học và cơ tính của sản phẩm thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế như ASTM, JIS, hoặc BS.
Thành phần hóa học (theo tiêu chuẩn thép carbon mạ kẽm)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) | Vai trò |
| C (Carbon) | ≤ 0.25 | Tăng độ cứng và độ bền, giảm tính dẻo. |
| Mn (Mangan) | 0.30 – 1.50 | Tăng cường độ bền và độ dẻo dai. |
| Si (Silicon) | ≤ 0.50 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bền. |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.04 | Giảm thiểu tối đa để tránh giòn thép. |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.04 | Giảm thiểu để tăng khả năng gia công. |
| Zn (Kẽm) | 98 – 99 (lớp mạ) | Lớp phủ bề mặt bảo vệ chống oxy hóa. |
Đặc Điểm Cơ tính
| Tính chất cơ học | Giá trị tham khảo | Đặc điểm |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 310 – 450 MPa | Khả năng chịu lực căng trước khi bị gãy. |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | 205 – 355 MPa | Mức độ chịu lực trước khi biến dạng dẻo. |
| Độ giãn dài tương đối (Elongation) | ≥ 20% | Thép có khả năng chịu kéo dãn tốt. |
| Độ cứng (Hardness) | 85 – 110 HB | Khả năng chống biến dạng khi chịu lực. |

3. Các loại thép hộp 40×80 phổ biến hiện nay
Thép hộp 40×80 là dòng vật liệu xây dựng có hình dạng chữ nhật, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp, cơ khí và nội thất. Trên thị trường hiện nay, sản phẩm này được phân thành hai loại chính: thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, mỗi loại có đặc điểm riêng biệt, phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể.
3.1 Thép hộp đen 40×80
Thép hộp đen 40×80 được sản xuất từ thép tấm cán nóng, sau đó được định hình và hàn kín để tạo thành dạng hộp chữ nhật. Bề mặt thép không được xử lý mạ kẽm, giữ nguyên màu xanh đen đặc trưng của thép nguyên chất. Đây là điểm nhận diện dễ dàng bằng mắt thường, giúp phân biệt với thép hộp mạ kẽm.
Hiện nay, thép hộp đen có hai nguồn gốc chính: sản xuất trong nước và nhập khẩu từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc. Loại thép này có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, ít bị cong vênh hay biến dạng khi thi công. Tuy không có lớp bảo vệ chống ăn mòn, nhưng nếu sử dụng đúng cách và trong môi trường phù hợp, tuổi thọ của thép hộp đen vẫn có thể kéo dài hàng chục năm.
Ưu điểm nổi bật:
-
- Giá thành rẻ, phù hợp với công trình có ngân sách hạn chế.
- Dễ thi công, cắt hàn và lắp đặt.
- Đa dạng quy cách, dễ lựa chọn theo nhu cầu.
Hạn chế:
-
- Dễ bị oxy hóa và gỉ sét nếu tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
- Tính thẩm mỹ không cao, cần sơn phủ bảo vệ nếu dùng cho công trình trang trí.
3.2 Thép hộp mạ kẽm 40×80
Thép hộp mạ kẽm 40×80 là sản phẩm được xử lý bề mặt bằng công nghệ mạ kẽm, giúp tạo lớp phủ bảo vệ chống lại các tác nhân ăn mòn từ môi trường như nước mưa, hơi ẩm, hóa chất và muối biển. Có hai phương pháp mạ phổ biến là mạ kẽm điện phân (lớp phủ mỏng, sáng bóng) và mạ kẽm nhúng nóng (lớp phủ dày, bền hơn).
Loại thép này được đánh giá cao về độ bền, tuổi thọ và khả năng chống oxy hóa. Nhờ lớp mạ kẽm, sản phẩm có thể sử dụng lâu dài trong các công trình ngoài trời, vùng ven biển hoặc môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Ưu điểm nổi bật:
-
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ cao.
- Bề mặt sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Dễ vệ sinh, bảo trì, hàn nối thuận tiện.
- Giảm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa lâu dài.
Hạn chế:
-
- Giá thành cao hơn thép hộp đen.
- Bề mặt có độ nhám nhẹ, đôi khi không phù hợp với thiết kế yêu cầu độ mịn cao.
4. Ứng dụng của thép hộp 40×80 trong xây dựng và sản xuất
Thép hộp 40×80 là một trong những loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ vào kết cấu hình chữ nhật chắc chắn, khả năng chịu lực cao, và tính linh hoạt trong thi công. Với độ dày đa dạng từ 0.7mm đến 3.0mm, sản phẩm này phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp, đồng thời còn được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cơ khí và nội thất.
-
Làm khung nhà và kết cấu chịu lực: Thép hộp 40×80 thường được sử dụng làm khung chính cho nhà ở, nhà xưởng, nhà tiền chế, văn phòng… giúp công trình vững chắc, ổn định và có tuổi thọ cao.
-
Làm xà gồ mái: Với khả năng chống cong vênh và chịu tải tốt, thép hộp 40×80 là lựa chọn lý tưởng để làm xà gồ cho mái nhà, đặc biệt trong các công trình công nghiệp và dân dụng có diện tích lớn.
-
Làm lan can, cầu thang, hàng rào: Nhờ hình dạng chữ nhật và độ cứng cao, thép hộp 40×80 được dùng để chế tạo lan can cầu thang, khung bảo vệ, hàng rào… vừa đảm bảo an toàn, vừa mang lại tính thẩm mỹ cho công trình.
-
Làm cột đèn và kết cấu ngoài trời: Trong các công trình công cộng như công viên, khu đô thị, đường phố, thép hộp 40×80 được sử dụng làm cột đèn chiếu sáng, khung biển báo, mái che… đặc biệt hiệu quả khi sử dụng loại mạ kẽm chống ăn mòn.
-
Ngành cơ khí – chế tạo máy: Thép hộp 40×80 được dùng để sản xuất khung máy, giá đỡ, khung xe, phụ tùng cơ khí… nhờ vào độ cứng cao và khả năng gia công linh hoạt.
-
Sản xuất đồ gia dụng và nội thất: Với tính thẩm mỹ và độ bền cao, thép hộp 40×80 được ứng dụng trong sản xuất giường, tủ, bàn ghế, kệ trưng bày… đặc biệt phù hợp với phong cách thiết kế công nghiệp hiện đại.
-
Thiết kế gian hàng – triển lãm: Loại thép này còn được sử dụng để làm khung gian hàng hội chợ, booth quảng cáo, khung bảng hiệu… nhờ vào khả năng tháo lắp dễ dàng và độ ổn định cao.

Hãy mua sắt hộp 40×80 với số lượng lớn để có thể tiết kiệm chi phí vận chuyển và hưởng chiết khấu
5. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp sắt hộp 40×80 uy TÍN, chất lượng tại tp.hcm – Báo giá sắt hộ 40×80 cập nhật mới tại tp.hcm
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực câp cung cấp sắt hộp 40×80 tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp sắt hộp 40×80 uy tín chất lượng, giá rẻ.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:























