Bạn đang tìm giá sắt hộp 40×40 Hòa Phát mới nhất để phục vụ cho công trình xây dựng, cơ khí hay nội thất? Đừng bỏ qua bài viết này!
Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng liên tục biến động, việc cập nhật giá sắt hộp vuông 40×40 Hòa Phát chính xác và kịp thời là điều vô cùng quan trọng đối với các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư. Với ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao, sắt hộp Hòa Phát luôn là lựa chọn hàng đầu trong nhiều lĩnh vực thi công
1. BÁO GIÁ CẠNH TRANH SẮT HỘP VUÔNG 40×40 HÒA PHÁT
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá cạnh tranh cho sản phẩm Sắt hộp vuông 40×40 Hòa Phát. Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu thép cao cấp trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhất. Sắt hộp Hòa Phát không chỉ nổi tiếng với độ cứng cáp, khả năng chịu lực tốt mà còn có bề mặt đẹp, dễ thi công, phù hợp với mọi dự án từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp.
Bảng giá sắt hộp 40×40 hòa phát
- Giá sắt hộp vuông 40×40 hòa phát dao động từ 475.000 VNĐ/cây – 114.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/6m) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| Sắt hộp 40×40 đen | 0.70 | 5.16 | 114.000 |
| 0.80 | 5.88 | 136.000 | |
| 0.90 | 6.60 | 152.000 | |
| 1.00 | 7.31 | 166.000 | |
| 1.10 | 8.02 | 182.000 | |
| 1.20 | 8.72 | 193.000 | |
| 1.40 | 10.11 | 233.000 | |
| 1.50 | 10.80 | 245.000 | |
| 1.80 | 12.83 | 295.000 | |
| 2.00 | 14.17 | 325.000 | |
| 2.30 | 16.14 | 370.000 | |
| 2.50 | 17.43 | 395.000 | |
| 2.80 | 19.33 | 450.000 | |
| 3.00 | 20.57 | 475.000 |
Bảng giá sắt hộp 40×40 hòa phát mạ kẽm
- Giá sắt hộp vuông 40×40 hòa phát mạ kẽm dao động từ 129.000 VNĐ/cây – 495.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/6m) | Đơn giá (VNĐ/6m) |
|---|---|---|---|
| Sắt hộp 40×40 mạ kẽm | 0.70 | 5.16 | 129.000 |
| 0.80 | 5.88 | 145.000 | |
| 0.90 | 6.60 | 162.000 | |
| 1.00 | 7.31 | 178.000 | |
| 1.10 | 8.02 | 184.000 | |
| 1.20 | 8.72 | 220.000 | |
| 1.40 | 10.11 | 253.000 | |
| 1.50 | 10.80 | 278.000 | |
| 1.80 | 12.83 | 315.000 | |
| 2.00 | 14.17 | 336.000 | |
| 2.30 | 16.14 | 381.000 | |
| 2.50 | 17.43 | 421.000 | |
| 2.80 | 19.33 | 455.000 | |
| 3.00 | 20.57 | 495.000 |
Lưu ý quan trọng
- Giá trên áp dụng cho cây tiêu chuẩn dài 6m
- Có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng và thời điểm thị trường
- Chênh lệch giữa hộp đen và mạ kẽm tùy theo lớp phủ và tiêu chuẩn sản xuất

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá sắt hộp 40×40 hòa phát
Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến Giá sắt hộp 40×40 Hòa Phát. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng:
- Thị trường nguyên liệu: Giá thép hộp có thể bị ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu chính như quặng sắt và thép phế liệu. Nếu giá nguyên liệu tăng, giá thép hộp cũng có xu hướng tăng theo.
- Cung và cầu: Nhu cầu và cung cấp thép hộp trong thị trường cũng có tác động đáng kể đến giá cả. Nếu cầu cao hơn cung, giá sẽ tăng và ngược lại. Các yếu tố kinh tế, như tình hình xây dựng và công nghiệp, có thể ảnh hưởng đến cung và cầu thép hộp.
- Chi phí sản xuất: Các yếu tố chi phí sản xuất, bao gồm năng lượng, lao động và chi phí vận chuyển, có thể ảnh hưởng đến giá thép hộp. Nếu chi phí sản xuất tăng, giá cũng có thể tăng để bù đắp.
- Thị trường quốc tế: Biến động giá thép hộp trên thị trường quốc tế cũng có thể ảnh hưởng đến giá của Hòa Phát. Nếu giá thép hộp nhập khẩu tăng, Hòa Phát có thể tăng giá để cạnh tranh và bảo vệ thị trường nội địa.
- Chính sách và quy định: Các chính sách và quy định về thương mại và sản xuất thép có thể ảnh hưởng đến giá cả. Biện pháp bảo vệ thương mại hoặc thay đổi quy định có thể gây biến động giá thép hộp.
2. BẢNG THÔNG SỐ KỶ THUẬT SẮT HỘP 40X40 HÒA PHÁT
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 40 x 40 mm |
| Kiểu dáng | Thép hộp vuông |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây |
| Độ dày sản xuất | Từ 0.7 mm đến 3.0 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Thép đen / Mạ kẽm điện phân / Mạ kẽm nhúng nóng |
| Nguồn gốc | Sản xuất trong nước – Hòa Phát |
| Ứng dụng | Làm khung sắt, mái che, cửa, hàng rào, kết cấu nhà thép |
Tiêu chuẩn kỹ thuật
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM (Mỹ), JIS (Nhật), TCVN (Việt Nam) |
| Mác thép thường dùng | SS400, Q235, A36 |
| Phương pháp sản xuất | Cán nguội – hàn cao tần |
| Lớp mạ kẽm | Dao động từ Z80 đến Z275 |
Đặc tính cơ học (ước tính)
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ bền kéo | Từ 400 – 500 MPa |
| Giới hạn chảy | Khoảng 235 – 315 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
Nhờ các thông số này, thép hộp 40×40 có khả năng chịu tải ổn định, ít cong vênh khi sử dụng lâu dài.
Trọng lượng theo độ dày (cây 6m)
| Độ dày (mm) | Khối lượng (kg/cây) |
|---|---|
| 0.7 | 5.16 |
| 0.8 | 5.88 |
| 0.9 | 6.60 |
| 1.0 | 7.31 |
| 1.1 | 8.02 |
| 1.2 | 8.72 |
| 1.4 | 10.11 |
| 1.5 | 10.80 |
| 1.8 | 12.83 |
| 2.0 | 14.17 |
| 2.3 | 16.14 |
| 2.5 | 17.43 |
| 2.8 | 19.33 |
| 3.0 | 20.57 |
- Khối lượng thực tế có thể dao động nhẹ tùy theo từng lô sản xuất
- Có thể gia công cắt theo kích thước yêu cầu công trình
- Nên chọn loại mạ kẽm khi sử dụng ngoài trời để tăng độ bền chống gỉ
3. BẢNG TRA QUY CÁCH VÀ TRỌNG LƯỢNG CỦA THÉP HỘP 40X40
Bảng dưới đây giúp bạn xác định nhanh độ dày, trọng lượng và quy cách đóng bó của thép hộp vuông 40×40, từ đó lựa chọn loại phù hợp với nhu cầu thi công và tối ưu chi phí vật tư.
| Quy cách | Rộng (mm) | Cao (mm) | Độ dày (mm) | Dài (m) | Trọng lượng (kg/cây) | Đóng bó (cây/bó) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 x 40 | 40 | 40 | 1.0 | 6 | 7.31 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 1.1 | 6 | 8.02 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 1.2 | 6 | 8.72 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 1.4 | 6 | 10.11 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 1.5 | 6 | 10.80 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 1.6 | 6 | 11.48 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 1.8 | 6 | 12.83 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 2.0 | 6 | 14.17 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 2.3 | 6 | 16.14 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 2.5 | 6 | 17.43 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 3.0 | 6 | 20.57 | 49 |
| 40 x 40 | 40 | 40 | 4.0 | 6 | 27.13 | 49 |
Ghi chú
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
- Trọng lượng được tính theo tỷ trọng thép ~7.85 kg/m³
- Quy cách đóng bó: 49 cây/bó (có thể thay đổi tùy nhà máy)
- Có thể cắt lẻ theo yêu cầu công trình
4. ƯU ĐIỂM CỦA SẮT HỘP 40×40 HÒA PHÁT
Sắt hộp 40×40 là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến nhờ sự cân đối giữa kích thước, độ bền và chi phí. Dưới đây là những điểm nổi bật khiến sản phẩm này luôn được ưu tiên lựa chọn:
Dễ gia công, thi công nhanh:
- Vật liệu có thể cắt, hàn, khoan hoặc uốn linh hoạt, giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công.
Kết cấu gọn nhưng vẫn chắc chắn:
- Kích thước 40×40 mm phù hợp cho các hạng mục cần độ ổn định nhưng không yêu cầu tải trọng quá lớn.
Khả năng chịu lực ổn định:
- Đáp ứng tốt cho các công trình dân dụng, khung sắt, nhà tiền chế, cơ khí và nội thất.
Tiện lợi trong vận chuyển và lắp đặt:
- Trọng lượng vừa phải, dễ bốc xếp, thi công ở nhiều vị trí khác nhau mà không cần thiết bị phức tạp.
Tối ưu chi phí đầu tư:
- So với các loại thép hộp kích thước lớn, hộp 40×40 có giá thành hợp lý nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Ứng dụng đa dạng:
- Phù hợp cho nhiều hạng mục như: khung cửa, lan can, hàng rào, mái che, kệ sắt, bàn ghế, kết cấu nhà xưởng…
Với ưu điểm dễ thi công, giá tốt và tính ứng dụng cao, sắt hộp vuông 40×40 Hòa Phát là giải pháp vật liệu tối ưu cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

5. ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA THÉP HỘP HÒA PHÁT 40×40
Nhờ thiết kế vuông cân đối, độ bền cao và khả năng gia công linh hoạt, thép hộp 40×40 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến sản xuất công nghiệp. Đây là dòng vật liệu phù hợp cho cả công trình quy mô nhỏ lẫn các hạng mục kỹ thuật chuyên sâu.
Trong xây dựng dân dụng & công nghiệp:
- Thường dùng làm khung nhà tiền chế, khung mái, hàng rào, lan can, cửa sắt, giàn giáo và các kết cấu phụ trợ khác.
Trong cơ khí – chế tạo:
- Ứng dụng làm khung máy, bệ đỡ, bàn thao tác, giá đỡ thiết bị hoặc các chi tiết cần độ chính xác và độ ổn định cao.
Trong sản xuất công nghiệp:
- Được sử dụng để làm hệ khung nhẹ, kệ chứa hàng, hệ thống băng chuyền hoặc khung bảo vệ trong nhà máy, kho xưởng.
Trong ngành nội thất:
- Làm bàn ghế, kệ sắt, giường, giá treo… kết hợp với gỗ hoặc kính tạo nên sản phẩm vừa chắc chắn vừa thẩm mỹ.
Công trình ngoài trời
- Phù hợp thi công mái che, cổng rào, bảng hiệu, nhà chờ… đặc biệt hiệu quả khi sử dụng loại mạ kẽm chống gỉ.
Các lĩnh vực khác:
- Dùng trong nông nghiệp (khung nhà kính, nhà lưới), điện – viễn thông (giá đỡ thiết bị), hoặc các công trình lắp ghép tạm thời.
Với tính linh hoạt cao, thép hộp 40×40 gần như đáp ứng được hầu hết các nhu cầu sử dụng phổ thông đến chuyên dụng.

6. SẮT THÉP SATA – ĐƠN VỊ CUNG CẤP SẮT HỘP 40×40 HÒA PHÁT UY TÍN TẠI TP.HCM
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã khẳng định vị thế là nhà cung cấp đáng tin cậy tại TP.HCM, chuyên phân phối sắt hộp 40×40 Hòa Phát chất lượng cao, giá cạnh tranh. Không chỉ tập trung vào sản phẩm, SATA còn chú trọng dịch vụ nhằm mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.
Lý do nên chọn Sắt Thép SATA
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, độ bền cao và ổn định lâu dài.
- Nguồn hàng đa dạng: Cung cấp đầy đủ quy cách, độ dày, phù hợp cho mọi loại công trình từ nhỏ đến lớn.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ am hiểu kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn vật liệu đúng nhu cầu, tiết kiệm chi phí.
- Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giao đúng tiến độ, tối ưu thời gian thi công.
- Giá cạnh tranh: Chính sách chiết khấu tốt cho đơn hàng lớn, phù hợp nhà thầu và đại lý.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp sắt hộp 40×40 Hòa Phát uy tín, giá tốt tại TP.HCM, Sắt Thép SATA là lựa chọn phù hợp nhờ sự kết hợp giữa chất lượng sản phẩm và dịch vụ chuyên nghiệp.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:



















