1. Báo Giá Ống Thép Sài Gòn Mới Nhất 2026 – Đa Kích Thước, Cắt Theo Yêu Cầu
Thép SATA cập nhật báo giá ống thép Sài Gòn mới nhất năm 2026 với đầy đủ quy cách, kích thước và độ dày, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho từng hạng mục công trình. Giá thép được điều chỉnh linh hoạt theo thị trường nguyên vật liệu, đảm bảo tính cạnh tranh, minh bạch và ổn định cho nhu cầu xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp.
Báo Thép Hộp Sài Gòn
- Giá thép hộp Sài Gòn có mức giá dao động từ 90.000 VNĐ/cây – 910.000 VNĐ/cây, tùy thuộc vào chủng loại (ống đen, mạ kẽm, vuông, tròn), độ dày và quy cách sản phẩm.
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây) | Giá (VNĐ/kg) | Giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|
| 30×30 (vuông) | 1.0 | 5.43 | 19.500 | 90.000 |
| 30×30 (vuông) | 1.1 | 5.94 | 19.500 | 120.000 |
| 40×80 (chữ nhật) | 1.2 | ~10.5 | 19.500 | 190.000 |
| 40×80 (chữ nhật) | 1.4 | ~12.2 | 19.500 | 230.000 |
| 90×90 (vuông) | 1.8 | 29.79 | 19.500 | 490.000 |
| 90×90 (vuông) | 2.0 | 33.01 | 19.500 | 520.000 |
| 100×200 (chữ nhật) | 3.0–6.0 | 45–90 | 24.000 | 910.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực
- Để có được báo giá chính xác nhất, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Thép SATA.
- Cần cân nhắc các yếu tố như độ dày, độ mạ kẽm, quy cách và thương hiệu khi so sánh giá cả.
2. Ống Thép Thép Sài Gòn
Công ty Cổ Phần Ống Thép Sài Gòn được thành lập vào ngày 28/04/2021, có trụ sở đặt tại Khu Công Nghiệp Châu Đức, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh (Việt Nam). Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp thép ống phục vụ cho ngành xây dựng, cơ khí và công nghiệp, với mục tiêu mang đến sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước và khu vực.
Thép Ống Sài Gòn là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp thép ống phục vụ cho ngành xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Sản phẩm của công ty bao gồm nhiều loại thép ống tròn, ống hộp, ống mạ kẽm với đa dạng kích thước và độ dày, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều công trình khác nhau.
Với định hướng cung cấp vật liệu chất lượng cao, Thép Ống Sài Gòn chú trọng vào độ bền sản phẩm, khả năng chịu lực và tính ổn định trong môi trường sử dụng thực tế, từ đó mang đến giải pháp tối ưu cho các công trình dân dụng và công nghiệp.

Chủng loại ống thép
Công ty TNHH Ống Thép Sài Gòn là một trong những đơn vị sản xuất ống thép uy tín tại Việt Nam, cung cấp đa dạng sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Nhờ độ bền ổn định, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng linh hoạt, ống thép Sài Gòn luôn được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn.
Ống thép tại Sài Gòn đa dạng về chủng loại, đáp ứng nhiều nhu cầu ứng dụng:
- Ống thép mạ kẽm: Phổ biến trong xây dựng dân dụng, cấp thoát nước, hệ thống PCCC nhờ khả năng chống ăn mòn. Ví dụ: Ống thép mạ kẽm của Công ty TNHH Ống Thép Sài Gòn đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Ống thép đen hàn: Có đường kính tối đa 325mm, độ dày lên đến 12mm, phù hợp với các công trình cơ khí và xây dựng.
- Ống thép đúc: Không có đường hàn, chịu áp lực cao, dùng trong công nghiệp nặng, dẫn dầu, dẫn khí.
- Ống thép tôn mạ và mạ nhúng nóng: Dùng trong các ngành cơ điện lạnh, xây dựng, và sản xuất đồ nội thất.
- Ống thép hộp: Phổ biến trong kết cấu nhà xưởng, cầu đường, được cung cấp bởi các nhà phân phối như Duy Nam Steel (đại lý Hòa Phát).
Ứng dụng
Ống thép tại Sài Gòn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Xây dựng: Kết cấu nhà thép tiền chế, cầu đường, cột điện, giàn giáo (ống thép đúc, thép hộp).
- Cơ khí và công nghiệp nặng: Dẫn dầu, dẫn khí, chế tạo máy móc (ống thép đúc, ống thép hàn).
- Cơ điện lạnh: Hệ thống ống dẫn trong ngành điện lạnh, điều hòa không khí (ống thép mạ kẽm, thép đen).
- Dân dụng: Hệ thống cấp thoát nước, ống dẫn PCCC, nội thất (ống thép mạ kẽm, tôn mạ).
- Nông nghiệp và thủy lợi: Hệ thống tưới tiêu, ống dẫn nước (ống thép mạ kẽm).
Xu hướng và triển vọng
- Tăng trưởng: Năm 2024, nhu cầu thép toàn cầu dự báo tăng 1,9%, đạt 1,84 tỷ tấn, trong đó ống thép tại Việt Nam tăng trưởng 16%.
- Thách thức: Giá thép biến động do phụ thuộc vào HRC nhập khẩu và áp lực cạnh tranh từ thép giá rẻ Trung Quốc.
- Cơ hội: Các doanh nghiệp như Hòa Phát, Hoa Sen đang đầu tư mở rộng sản xuất, giảm phụ thuộc nhập khẩu. Chính sách bảo hộ thép trong nước cũng tạo điều kiện cho thị trường phát triển bền vững.
Ống thép Sài Gòn có đa dạng chủng loại như ống đen, mạ kẽm, thép hộp… với ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp. Sắt Thép SATA cung cấp sản phẩm chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ tối ưu chi phí cho mọi công trình.
2. Ống Thép Sài Gòn Có Gì Đặc Biệt? Ưu Điểm Vượt Trội So Với Sản Phẩm Cùng Loại
Ống thép là vật liệu quan trọng trong xây dựng, cơ khí và các ngành công nghiệp hiện đại. Trong số các thương hiệu nổi bật trên thị trường, ống thép Sài Gòn đang dần khẳng định vị thế nhờ chất lượng vượt trội, giá thành hợp lý và hệ thống phân phối rộng khắp. Vậy ống thép Sài Gòn có gì đặc biệt? Cùng khám phá những điểm nổi bật ngay sau đây.
Sản Xuất Theo Công Nghệ Tiên Tiến, Chuẩn Quốc Tế
Ống thép Sài Gòn được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại đạt chuẩn ISO 9001:2015, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như:
- ASTM (Hoa Kỳ)
- BS EN (Châu Âu)
- JIS G3444 (Nhật Bản)
Quy trình sản xuất khép kín và kiểm định nghiêm ngặt giúp ống thép đạt độ chính xác cao, bề mặt nhẵn mịn, không bị cong vênh hay lỗ khí.
Đa Dạng Chủng Loại – Phục Vụ Mọi Nhu Cầu
Ống thép Sài Gòn cung cấp nhiều dòng sản phẩm như:
| Loại ống thép | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|
| Ống thép đen | Kết cấu công trình, nhà thép tiền chế |
| Ống thép mạ kẽm nhúng nóng | Ống dẫn nước, hệ thống PCCC, khung giàn |
| Ống thép vuông – chữ nhật | Trang trí nội thất, cơ khí, làm cổng, hàng rào |
| Ống thép hàn (ERW) | Đường ống dẫn dầu, khí, công nghiệp nặng |
Ưu Điểm Vượt Trội
Độ bền cao, chống ăn mòn tốt
- Nhờ lớp mạ kẽm chất lượng và hợp kim bền chắc, ống thép Sài Gòn chịu được thời tiết khắc nghiệt, môi trường ẩm ướt hay hóa chất nhẹ mà không bị gỉ sét.
Giá thành hợp lý
- Giá cả cạnh tranh so với nhiều thương hiệu nhập khẩu, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng tiêu chuẩn quốc tế – giúp tối ưu chi phí thi công cho chủ đầu tư và nhà thầu.
Dễ thi công, dễ hàn nối
- Ống thép có bề mặt mịn, trọng lượng hợp lý, dễ cắt, hàn, lắp đặt – tiết kiệm thời gian và nhân công.
Có sẵn hàng số lượng lớn
- Hệ thống kho bãi rộng và phân phối tại nhiều tỉnh thành giúp đảm bảo tiến độ công trình không bị gián đoạn.

Được Nhiều Đơn Vị Tin Dùng
Ống thép Sài Gòn được sử dụng trong nhiều dự án lớn như:
- Công trình hạ tầng giao thông
- Nhà máy, khu công nghiệp
- Dự án dân dụng, cao ốc văn phòng
- Hệ thống điện – nước đô thị
Cam Kết Hậu Mãi & Bảo Hành Rõ Ràng
Ngoài chất lượng sản phẩm, khách hàng còn được:
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
- Hỗ trợ giao hàng tận nơi
- Hóa đơn, chứng từ CO-CQ đầy đủ
- Chính sách đổi trả linh hoạt nếu sản phẩm lỗi do nhà sản xuất
3. Ống Thép Sài Gòn Có Những Quy Cách Nào? Bảng Tra Cứu Mới Nhất
Quy cách ống thép phụ thuộc vào loại ống (vuông, chữ nhật, tròn), chất liệu (thép đen, mạ kẽm, thép đúc), và mục đích sử dụng. Theo thông tin từ Sáng Chinh Steel, độ dày ống thép Sài Gòn dao động từ 1.0mm đến 18.0mm, tùy thuộc vào đường kính ngoài hoặc kích thước mặt cắt và tiêu chuẩn sản xuất (ASTM A53, ASTM A500, TCVN, JIS).
Quy cách ống thép Sài Gòn
Ống thép vuông
- Kích thước: Cạnh từ 14x14mm đến 120x120mm (phổ biến: 20×20, 50×50, 90x90mm).
- Độ dày: 0.8mm đến 6.0mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt theo yêu cầu).
- Chất liệu: Thép đen, mạ kẽm.
- Ứng dụng: Kết cấu nhà xưởng, giàn giáo, nội thất.
Ống thép chữ nhật
- Kích thước: Từ 10x20mm đến 100x200mm (phổ biến: 40×80, 50x100mm).
- Độ dày: 0.8mm đến 6.0mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m.
- Chất liệu: Thép đen, mạ kẽm.
- Ứng dụng: Khung mái, lan can, cầu thang.
Ống thép tròn
- Đường kính ngoài: Từ Ø21mm đến Ø610mm (phổ biến: Ø34, Ø60, Ø76, Ø114mm).
- Độ dày: 1.0mm đến 18.0mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m.
- Chất liệu: Thép đen, mạ kẽm, thép đúc.
- Ứng dụng: Hệ thống dẫn nước, khí, dầu, PCCC, cột đèn.
Ghi chú:
Trọng lượng được tính theo công thức:
- Ống vuông: P = 4 x Cạnh (mm) x Độ dày (mm) x Chiều dài (m) x 0.00785.
- Ống chữ nhật: P = 2 x (Cạnh dài + Cạnh ngắn) (mm) x Độ dày (mm) x Chiều dài (m) x 0.00785.
- Ống tròn: P = π x Đường kính ngoài (mm) x Độ dày (mm) x Chiều dài (m) x 0.00785.
Tiêu chuẩn:
- ASTM A500: Ống vuông/chữ nhật.
- ASTM A53: Ống tròn hàn/đúc.
- JIS G3444, TCVN: Tiêu chuẩn bổ sung cho thị trường Việt Nam.
- Chất liệu: Thép đen, mạ kẽm (chống gỉ), hoặc thép đúc (chịu áp lực cao).
5. Ống Thép Sài Gòn Có Bán Lẻ Không? Phù Hợp Với Hộ Gia Đình Không?

Có Bán Lẻ, Hỗ Trợ Số Lượng Nhỏ
Ống thép Sài Gòn hiện không chỉ phục vụ cho các công trình lớn, nhà thầu xây dựng mà còn có bán lẻ với số lượng nhỏ dành cho:
- Hộ gia đình xây sửa nhà ở
- Cơ sở cơ khí dân dụng
- Xưởng nhỏ, DIY (làm đồ handmade)
Bạn có thể dễ dàng mua 1–2 cây ống thép hoặc theo mét dài tại các đại lý cấp 1, cửa hàng vật liệu xây dựng hoặc trực tiếp tại kho thép – mà không cần phải mua theo lô lớn như công trình.
Phù Hợp Với Nhu Cầu Dân Dụng – Gia Đình
Ống thép Sài Gòn có nhiều loại kích thước nhỏ gọn, dễ vận chuyển, đặc biệt phù hợp để:
- Làm khung cửa sắt, lan can, hàng rào
- Chế kệ chứa đồ, giàn phơi, khung mái hiên
- Sửa chữa hệ thống ống nước, thoát nước cho nhà ở
- Làm khung xe, giá treo, các vật dụng gia đình
Ưu điểm cho người dùng gia đình:
- Bền, chống gỉ – ít phải bảo trì sau thời gian dài
- Dễ hàn, dễ cắt – thuận tiện khi tự gia công hoặc thuê thợ
- Giá thành rẻ, dễ tiếp cận hơn các loại vật liệu nhập khẩu
6. Ống Thép Vuông – Chữ Nhật – Tròn Tại Sài Gòn: Nên Chọn Loại Nào? – so sánh
Trong xây dựng và cơ khí tại Sài Gòn, ba loại ống thép phổ biến nhất là ống thép vuông, chữ nhật và tròn. Mỗi loại có đặc tính riêng về khả năng chịu lực, tính thẩm mỹ và ứng dụng, vì vậy việc lựa chọn đúng loại sẽ giúp tối ưu chi phí và độ bền công trình.
| Tiêu chí | Ống thép vuông | Ống thép chữ nhật | Ống thép tròn |
|---|---|---|---|
| Hình dạng | Mặt cắt vuông (cạnh bằng nhau, ví dụ: 50x50mm) | Mặt cắt chữ nhật (chiều dài, rộng khác nhau, ví dụ: 50x100mm) | Mặt cắt tròn (đường kính, ví dụ: Ø60mm) |
| Đặc điểm kết cấu | – Độ cứng cao, chịu lực tốt theo cả hai chiều. – Dễ xếp chồng, tiết kiệm không gian. | – Chịu lực tốt hơn ở chiều dài lớn. – Phù hợp cho kết cấu kéo dài. | – Chịu áp lực đều từ mọi hướng. – Ít bị biến dạng dưới áp suất cao. |
| Khả năng chống ăn mòn | Tùy thuộc vào lớp phủ (mạ kẽm, sơn dầu, hoặc đen). Phổ biến là mạ kẽm. | Tương tự ống vuông, thường mạ kẽm hoặc sơn. | Tương tự, nhưng ống tròn mạ kẽm phổ biến hơn trong hệ thống dẫn nước, khí. |
| Ứng dụng chính | – Kết cấu nhà xưởng, giàn giáo, khung nhà thép. – Trang trí nội thất (bàn, ghế, kệ). | – Khung mái, cầu thang, lan can. – Kết cấu kéo dài như cột, dầm. | – Hệ thống dẫn nước, dầu, khí (PCCC, cấp thoát). – Cột đèn, trụ điện, ống dẫn công nghiệp. |
| Khả năng hàn nối | Dễ hàn, nối góc vuông chính xác, thẩm mỹ cao. | Dễ hàn, nhưng cần chú ý căn chỉnh chiều dài/rộng. | Khó hàn hơn (do hình tròn), cần kỹ thuật cao để đảm bảo kín. |
Tính thẩm mỹ |
– Tạo cảm giác chắc chắn, hiện đại. – Phù hợp với kiến trúc tối giản. |
– Tương tự ống vuông, nhưng linh hoạt hơn với các thiết kế kéo dài. |
– Mềm mại, phù hợp với các công trình công cộng hoặc hệ thống kỹ thuật. |
| Giá thành (tham khảo) | – Vuông 50x50mm, dày 1.2mm: ~221,796 VNĐ/cây (6m, thép mạ kẽm). – Đắt hơn ống tròn cùng độ dày. | – Chữ nhật 50x100mm, dày 1.2mm: ~202,000–505,000 VNĐ/cây. – Giá tương đương hoặc rẻ hơn ống vuông. | – Tròn Ø60mm, dày 1.2mm: ~150,000–200,000 VNĐ/cây. – Thường rẻ nhất trong 3 loại. |
| Trọng lượng | Nặng hơn ống tròn cùng kích thước, nhưng nhẹ hơn chữ nhật nếu so cùng độ dày. | Nặng nhất nếu kích thước lớn (ví dụ: 100x200mm). | Nhẹ nhất, tiết kiệm vật liệu. |
| Khả năng lắp ráp | Dễ lắp ráp, phù hợp với bu-lông, vít. | Tương tự ống vuông, nhưng cần phụ kiện phù hợp với chiều dài/rộng. | Khó lắp ráp hơn, thường dùng mối hàn hoặc ren. |
8. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Báo Giá Giá Ống Thép Sài Gòn Uy Tín, Mới Nhất 2026 Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Giá ống thép Sài Gòn chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm ống thép Sài Gòn chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các ống thép Sài Gòn đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá ống thép Sài Gòn uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
TEL : 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:

















