1. Bảng Giá Ngói Nhựa Âm Dương Mới Nhất Tại Thép SATA
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp và báo giá ngói nhựa âm dương Nhật Bản chính hãng, đáp ứng đa dạng nhu cầu cho mọi công trình xây dựng. Chúng tôi luôn cập nhật giá mới mỗi ngày, cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, độ bền vượt trội cùng mức giá cạnh tranh trên thị trường. Với đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm và dịch vụ giao hàng nhanh chóng, chính xác, SATA luôn là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu và chủ đầu tư.
Ngói nhựa âm dương là dòng vật liệu lợp mái được thiết kế theo nguyên lý liên kết âm – dương truyền thống, giúp các tấm ngói khớp nối chắc chắn với nhau trong quá trình thi công. Nhờ cấu tạo này, mái lợp đạt độ kín khít cao, hạn chế tối đa tình trạng thấm dột và nâng cao độ bền theo thời gian.
1.1 Quy cách ngói nhựa âm dương
Ngói nhựa âm dương được thiết kế với dạng sóng âm – dương đặc trưng, giúp tăng độ kín khít và khả năng chống dột cho mái lợp.
Kích thước phổ biến:
- Khổ rộng: 1.05m (khổ hữu dụng 1m)
- Chiều dài: 460mm (hữu dụng 400mm)
- Chiều dài: 660mm (hữu dụng 600mm)
Phụ kiện đi kèm:
- Nóc âm dương: dài 1050mm (hữu dụng 1000mm)
- Sườn âm dương: dài 1050mm (hữu dụng 1000mm)
1.2 Ưu điểm nổi bật của ngói nhựa âm dương
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu mái
- Liên kết âm – dương kín khít, chống dột hiệu quả
- Chống tia UV, chống ăn mòn tốt (đặc biệt với dòng ASA)
- Không bị rêu mốc, hạn chế nứt vỡ như ngói truyền thống
- Tuổi thọ cao, phù hợp nhiều loại công trình
1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ngói nhựa âm dương
Giá ngói nhựa âm dương trên thị trường có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố như:
- Độ dày sản phẩm (2.5mm – 3.0mm – loại 4 lớp cao cấp)
- Chất liệu (PVC thông thường hoặc ASA chống tia UV)
- Số lượng đặt hàng (đơn hàng lớn có chiết khấu tốt hơn)
- Khoảng cách vận chuyển và vị trí giao hàng
- Biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường
2. Bảng Giá Ngói Nhựa Âm Dương Năm 2026
Trong năm 2026, giá ngói nhựa âm dương được đánh giá khá ổn định, không biến động mạnh. Mức giá chủ yếu phụ thuộc vào chất liệu (PVC, ASA), độ dày và phân khúc sản phẩm.
Giá ngói nhựa âm dương có mức giá dao động từ 150.000 VNĐ/m – 180.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào quy cách và yêu cầu cụ thể của từng công trình. Sản phẩm được sản xuất từ nhựa tổng hợp cao cấp như PVC hoặc ASA, mang lại khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và thích nghi hiệu quả với điều kiện thời tiết khắc nghiệt. So với ngói đất nung truyền thống, ngói nhựa có trọng lượng nhẹ hơn, dễ lắp đặt, đồng thời hạn chế tình trạng rêu mốc, nứt vỡ trong quá trình sử dụng.
2.1 Tóm tắt giá ngói nhựa âm dương theo từng loại hiện nay
- Giá Ngói âm dương từ: 160.000 – 190.000 VNĐ/m
- Giá Ngói Nóc âm dương từ: 140.000 – 180.000 VNĐ/m
- Giá Ngói Sườn âm dương từ: 120.000 – 160.000 VNĐ/m
- Giá Ngói Đuôi phụng từ: 70.000 – 110.000 VNĐ/m
- Giá Ngói Góc âm dương từ: 60.000 – 120.000 VNĐ/m
5. Bảng giá ngói nhựa PVC/ASA âm dương
- Khổ rộng: 1.05m (hữu dụng 1m)
- Chiều dài: 46cm / 66cm
- Độ dày: 2.5mm – 3.0mm
| Sản phẩm | Quy cách | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Ngói âm dương | Rộng: 1.05mHữu dụng: 1mDài: 46cmHữu dụng: 40cm | 2.5 | 180.000 |
| Ngói âm dương | Rộng: 1.05mHữu dụng: 1mDài: 66cmHữu dụng: 60cm | 2.5 | 200.000 |
| Nóc âm dương | Dài: 1050mmHữu dụng: 1000mm | 2.5 | 150.000 |
| Sườn âm dương | Dài: 1050mmHữu dụng: 1000mm | 2.5 | 150.000 |
| Góc âm dương | — | 2.5 | 100.000 |
| Đuôi phượng | — | 2.5 | 100.000 |
2.2 Bảng giá ngói nhựa âm dương
- Khổ rộng: 1.05m (hữu dụng 1m)
- Chiều dài: 46cm / 66cm
- Độ dày: 2.5mm – 3.0mm
| Sản phẩm | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Ngói nhựa Âm Dương – Rộng: 1.05m – Hữu dụng: 1m – Dài: 46cm – Hữu dụng: 40cm | 2.5 | 150.000 |
| Ngói nhựa Âm Dương – Rộng: 1.05m – Hữu dụng: 1m – Dài: 66cm – Hữu dụng: 60cm | 2.5 | 180.000 |
| Ngói nhựa Âm Dương – Dài: 1050mm – Hữu dụng: 1000mm | 2.5 | 130.000 |
| Ngói nhựa Âm Dương – Dài: 1050mm – Hữu dụng: 1000mm | 2.5 | 150.000 |
| Góc Âm Dương | 2.5 | 90.000 |
| Đuôi Phụng | 2.5 | 90.000 |
2.3 Bảng giá ngói nhựa âm dương tại TP.HCM
- Khổ rộng: 1,05m × 0,96m
- Chiều dài: 60cm × 1m
- Độ dày: 2.5mm – 3.0mm
| Loại sản phẩm | Kích thước | Độ dày | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ngói âm dương TP.HCM | 1,05m × 0,96m | 2.5 mm | 160.000 VNĐ/tấm | Mái nhỏ, tiểu cảnh |
| Ngói âm dương TP.HCM | 60cm × 1m | 2.5 mm | 210.000 VNĐ/tấm | Combo 3 tấm ~ 810.000 |
| Ngói âm dương TP.HCM | Đa dạng | 2.5 mm | 140.000 – 165.000 VNĐ/m² | Theo nhà cung cấp |
| Ngói âm dương TP.HCM | Đa dạng | 3.0 mm | 150.000 – 190.000 VNĐ/m² | Độ bền cao |
- Xem thêm: Bảng giá tôn nhựa
2.4 Bảng giá ngói nhựa âm dương theo màu sắc
- Quy cách phổ biến: 3 tấm/bộ (60 × 110 cm/tấm)
- Độ dày: 2.5 mm – 3.0 mm
- Giá ngói nhựa âm dương (thường là nhựa PVC/ASA) có giá dao động từ 150.000 VNĐ/m² đến 250.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào độ dày, chất lượng ASA và màu sắc.
| STT | Loại Ngói | Quy Cách | Đơn Vị Tính | Đơn Giá (VNĐ/Bộ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ ngói nhựa Nhật Bản âm dương | 3 tấm/bộ (60 × 110 cm/tấm) | Bộ (~1.8 m²) | 500.000 – 700.000 |
| 2 | Ngói âm dương Nhật Bản | Rộng ~1 m hữu dụng, dài tùy chọn | Mét dài (~1m²) | 150.000 – 180.000 |
| 3 | Ngói nhựa kiểu Nhật PVC/ASA | Tùy khổ | m² | 200.000 – 250.000 |
| 4 | Phụ kiện ngói (nóc, rìa, vít, đuôi) | Tùy loại | Cái / Mét | 60.000 – 120.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn nhựa giả ngói
2.5 Bảng giá mái ngói âm dương nhật bản
- Kích thước tham khảo: 50 × 110 cm/tấm
| Sản phẩm | Đơn Giá (VNĐ/tấm) |
|---|---|
| Ngói nhựa âm dương (50 × 110 cm) – 1 tấm | 160.000 |
| Ngói âm dương – màu xanh / vàng – m² | 170.000 |
| Ngói âm dương – màu đỏ / cam – m² | 190.000 |
| Ngói âm dương – màu xám (ghi) – m² | 210.000 |
| Ngói âm dương đất – màu đất nung – m² | 250.000 |
- Xem thêm: Bảng giá Ngói nhựa âm dương nhật bản
Lưu ý:
- Liên hệ với chung tôi để có thông tin về kích thước và độ dày được cung cấp để bạn tham khảo.
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực và công trình sử dụng
3. Ứng Dụng Và Chính Sách Bảo Hành Của Ngói Nhựa Nhật Bản
Nhờ độ bền cao, tính thẩm mỹ và khả năng chống chọi thời tiết tốt, sản phẩm này phù hợp ứng dụng cho hầu hết các loại công trình xây dựng, từ dân dụng đến công nghiệp. Từ mái nhà ở, nhà xưởng, kho bãi cho đến các dự án thương mại quy mô lớn, đều có thể sử dụng hiệu quả và lâu dài.













