Giá inox đục lỗ mới nhất – Giải pháp tối ưu cho công trình bền đẹp − Giá inox đục lỗ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn vật liệu của nhiều khách hàng trong các lĩnh vực xây dựng, nội thất và công nghiệp. Với ưu điểm vượt trội như độ bền cao, chống ăn mòn, dễ thi công và tính thẩm mỹ hiện đại, tấm inox đục lỗ ngày càng được sử dụng phổ biến trong các công trình lớn nhỏ.
Tuy nhiên, giá thành sản phẩm có thể dao động tùy theo loại inox (304, 201, 316), độ dày, kích thước lỗ và đơn vị cung cấp. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật bảng giá inox đục lỗ mới nhất, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
1. BÁO GIÁ INOX ĐỤC LỖ TRÒN Tại Thép SATA- CẬP NHẬT MỚI NHẤT 2025, Nhận gia công THeo yêu cầu!

Kính gửi Quý khách hàng,
Thép SATA trân trọng gửi đến Quý vị bảng báo giá chi tiết cho các sản phẩm tấm lưới inox đục lỗ tròn. Bảng giá này được xây dựng dựa trên chất lượng nguyên liệu cao cấp, quy trình sản xuất hiện đại và cam kết mang lại mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường.
1.1. Bảng giá tấm INOx đục lỗ tròn – Loại Inox 304
Tấm inox 304 là loại vật liệu được ưa chuộng nhất nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và dễ dàng gia công.
| STT | Độ dày (mm) | Quy cách sản phẩm | Giá bán (VNĐ/kg) |
| 1 | 0.3 | Tấm inox 304 đục lỗ | 78.800 |
| 2 | 0.5 | Tấm inox 304 đục lỗ | 79.800 |
| 3 | 0.6 | Tấm inox 304 đục lỗ | 80.800 |
| 4 | 0.8 | Tấm inox 304 đục lỗ | 81.800 |
| 5 | 1.0 | Tấm inox 304 đục lỗ | 83.300 |
| 6 | 1.2 | Tấm inox 304 đục lỗ | 84.300 |
| 7 | 1.5 | Tấm inox 304 đục lỗ | 85.300 |
| 8 | 2.0 | Tấm inox 304 đục lỗ | 86.300 |
| 9 | 3.0 | Tấm inox 304 đục lỗ | 87.400 |
| 10 | 4.0 | Tấm inox 304 đục lỗ | 89.400 |
| 11 | 5.0 | Tấm inox 304 đục lỗ | 90.800 |
1.2. Bảng giá tấm inox đục lỗ tròn – Loại inox 201
Inox 201 là lựa chọn kinh tế hơn, phù hợp với các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá cao.
| STT | Độ dày (mm) | Quy cách sản phẩm | Giá bán (VNĐ/kg) |
| 1 | 0.3 | Tấm inox 201 đục lỗ | 53.100 |
| 2 | 0.5 | Tấm inox 201 đục lỗ | 54.200 |
| 3 | 0.6 | Tấm inox 201 đục lỗ | 54.800 |
| 4 | 0.8 | Tấm inox 201 đục lỗ | 55.500 |
| 5 | 1.0 | Tấm inox 201 đục lỗ | 56.500 |
| 6 | 1.2 | Tấm inox 201 đục lỗ | 57.200 |
| 7 | 1.5 | Tấm inox 201 đục lỗ | 57.900 |
| 8 | 2.0 | Tấm inox 201 đục lỗ | 58.600 |
| 9 | 3.0 | Tấm inox 201 đục lỗ | 59.400 |
| 10 | 4.0 | Tấm inox 201 đục lỗ | 60.700 |
| 11 | 5.0 | Tấm inox 201 đục lỗ | 61.600 |
1.3. Bảng giá tấm inox đục lỗ tròn – Loại inox 316
Inox 316 là loại vật liệu cao cấp nhất, chuyên dùng cho các môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nước biển, nhờ hàm lượng Molypden cao.
| STT | Độ dày (mm) | Quy cách sản phẩm | Giá bán (VNĐ/kg) |
| 1 | 0.3 | Tấm inox 316 đục lỗ | 102.500 |
| 2 | 0.5 | Tấm inox 316 đục lỗ | 103.800 |
| 3 | 0.6 | Tấm inox 316 đục lỗ | 105.100 |
| 4 | 0.8 | Tấm inox 316 đục lỗ | 106.400 |
| 5 | 1.0 | Tấm inox 316 đục lỗ | 108.300 |
| 6 | 1.2 | Tấm inox 316 đục lỗ | 109.600 |
| 7 | 1.5 | Tấm inox 316 đục lỗ | 110.900 |
| 8 | 2.0 | Tấm inox 316 đục lỗ | 112.200 |
| 9 | 3.0 | Tấm inox 316 đục lỗ | 113.600 |
| 10 | 4.0 | Tấm inox 316 đục lỗ | 116.200 |
| 11 | 5.0 | Tấm inox 316 đục lỗ | 118.100 |
1.4. Bảng giá tấm inox đục lỗ tròn – Loại inox 430
Inox 430 có chi phí thấp nhất, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao.
| STT | Độ dày (mm) | Quy cách sản phẩm | Giá bán (VNĐ/kg) |
| 1 | 0.3 | Tấm inox 430 đục lỗ | 39.300 |
| 2 | 0.5 | Tấm inox 430 đục lỗ | 39.800 |
| 3 | 0.6 | Tấm inox 430 đục lỗ | 40.300 |
| 4 | 0.8 | Tấm inox 430 đục lỗ | 40.800 |
| 5 | 1.0 | Tấm inox 430 đục lỗ | 41.500 |
| 6 | 1.2 | Tấm inox 430 đục lỗ | 42.000 |
| 7 | 1.5 | Tấm inox 430 đục lỗ | 42.500 |
| 8 | 2.0 | Tấm inox 430 đục lỗ | 43.000 |
| 9 | 3.0 | Tấm inox 430 đục lỗ | 43.600 |
| 10 | 4.0 | Tấm inox 430 đục lỗ | 44.600 |
| 11 | 5.0 | Tấm inox 430 đục lỗ | 45.300 |
Lưu Ý Quan Trọng
- Tính chất tham khảo: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, số lượng, kích thước tấm và đường kính lỗ đục.
- Giá chưa bao gồm VAT: Giá bán chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Giá gia công: Giá chưa bao gồm chi phí gia công theo yêu cầu riêng (cắt, uốn, tạo hình…).
Tư vấn miễn phí: Để nhận được báo giá chính xác, phù hợp với nhu cầu và được tư vấn chuyên sâu, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép SATA
2. Đặc điểm kỹ thuật của tấm inox đục lỗ 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm

Chất liệu inox sử dụng
-
- Inox 201: Giá thành rẻ, độ bền trung bình, dễ bị gỉ nếu tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
- Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, độ bền cao, thích hợp cho hầu hết các ứng dụng.
- Inox 316: Cao cấp, khả năng chống ăn mòn vượt trội, dùng trong môi trường hóa chất, nước biển.
Độ dày và kích thước tiêu chuẩn
| Độ dày | Đặc điểm chính | Ứng dụng phổ biến |
| 1mm | Mỏng, nhẹ, linh hoạt, dễ gia công | Trang trí nội ngoại thất, lọc không khí, rây lọc thực phẩm |
| 2mm | Bền hơn, chịu lực tốt hơn 1mm | Vách ngăn, lan can, tấm che, cửa sổ |
| 3mm | Cứng hơn, không bị cong vênh dễ dàng | Lưới bảo vệ, tấm lọc công nghiệp, cửa sắt |
| 4mm | Chịu lực tốt hơn, chống móp méo | Sàn thao tác, băng tải, bộ lọc nước |
| 5mm | Độ bền cao, có khả năng chống va đập | Chế tạo máy móc, kết cấu kim loại, sàn xe tải |
| 6mm | Độ dày lớn, chống ăn mòn tốt | Công nghiệp nặng, kết cấu chịu tải, vỏ máy |
| 8mm | Chịu lực cao, khó biến dạng | Chế tạo thiết bị công nghiệp, tàu biển, dầu khí |
| 10mm | Dày nhất, độ cứng và bền bỉ tối đa | Công trình xây dựng, cầu đường, kết cấu thép chịu tải lớn |
Kích thước tấm inox đục lỗ phổ biến:
-
- 1m x 2m
- 2m x 2.4m
- Cắt theo yêu cầu của khách hàng.
Kiểu lỗ & đường kính lỗ
-
- Tấm thép đục lỗ có nhiều dạng lỗ khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng:
- Các kiểu lỗ phổ biến:
✅ Lỗ tròn: Phổ biến nhất, dùng trong nhiều lĩnh vực như lọc, thông gió, trang trí.
✅ Lỗ vuông: Tăng độ bền, phù hợp với kết cấu chịu lực.
✅ Lỗ chữ nhật: Tối ưu cho hệ thống băng tải, sàn thao tác.
✅ Lỗ tổ ong: Đẹp mắt, dùng nhiều trong kiến trúc và nội thất.
✅ Lỗ hoa văn: Trang trí nội thất, ngoại thất cao cấp.
- Đường kính lỗ phổ biến: ✅ 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm

Bề mặt hoàn thiện
-
- Bề mặt bóng (BA, No.8): Phản xạ ánh sáng tốt, thẩm mỹ cao, dễ lau chùi.
- Bề mặt xước (No.4, Hairline): Hiện đại, sang trọng, hạn chế trầy xước.
- Bề mặt mạ màu: Tăng tính thẩm mỹ và độ bền, thường dùng trong trang trí nội ngoại thất
3. Ưu điểm của tấm inox đục lỗ 1mm – 10mm
Tấm inox đục lỗ với các độ dày phổ biến như 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm mang lại nhiều lợi ích vượt trội, phù hợp với đa dạng nhu cầu sử dụng trong xây dựng, công nghiệp và dân dụng:
- Chống ăn mòn & gỉ sét hiệu quả: Đặc biệt khi sử dụng inox 304 hoặc inox 316, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa cao, phù hợp với môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc ngoài trời.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt: Giúp tiết kiệm chi phí thi công, giảm tải cho kết cấu công trình mà vẫn đảm bảo độ bền.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, lỗ đục đều đẹp, tạo điểm nhấn cho không gian nội – ngoại thất hiện đại.
- Dễ gia công theo yêu cầu: Có thể cắt, uốn, hàn, tạo hình linh hoạt để phù hợp với từng thiết kế cụ thể.
- Thoáng khí và thoát nước tốt: Lý tưởng cho các ứng dụng như lưới lọc, tản nhiệt, thông gió, sàn thoát nước.
- Đa dạng độ dày: Từ 1mm đến 10mm, đáp ứng từ nhu cầu trang trí nhẹ đến các ứng dụng chịu lực cao trong công nghiệp.
4. Quy Trình Sản xuất tấm inox đục lỗ 1mm – 10mm
Quy trình sản xuất tấm inox đục lỗ được thực hiện trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo độ chính xác và chất lượng cao:
- Lựa chọn vật liệu inox: Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, sử dụng inox 304, 201 hoặc 316.
- Cắt tấm theo kích thước tiêu chuẩn hoặc thiết kế riêng.
- Đột lỗ bằng máy CNC hoặc thủy lực: Tạo lỗ tròn, vuông, oval… với độ đồng đều cao.
- Xử lý bề mặt: Đánh bóng, phủ chống oxy hóa hoặc xử lý chống trầy xước.
- Kiểm tra chất lượng: Đảm bảo độ phẳng, độ chính xác và tính thẩm mỹ.
- Đóng gói và giao hàng: Bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
Sản phẩm có thể được sản xuất theo yêu cầu riêng về kích thước tấm, kiểu lỗ, độ dày, và vật liệu inox, phù hợp với từng ngành nghề và công trình cụ thể.

5. Các Ứng dụng của tấm inox đục lỗ 1mm – 10mm Trong đời sống thực tế
Tấm inox đục lỗ với độ dày từ 1mm đến 10mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ độ bền cao, khả năng chống gỉ sét và tính linh hoạt trong thiết kế:
-
Xây dựng & kiến trúc: Dùng làm vách ngăn, trần thông gió, lan can, cầu thang, ốp mặt tiền và các chi tiết trang trí nội – ngoại thất hiện đại.
-
Công nghiệp: Sử dụng làm lưới lọc, sàng phân loại nguyên liệu, tấm chắn bảo vệ máy móc, hệ thống thông gió và tản nhiệt trong nhà xưởng.
-
Chế biến thực phẩm: Làm khay nướng, rây lọc, bàn chế biến, sàng nông sản… đảm bảo vệ sinh, dễ làm sạch và chống ăn mòn.
-
Cơ khí & chế tạo: Gia công chi tiết máy, lưới bảo vệ, tấm chắn an toàn, thiết bị lắp ráp trong ngành cơ khí chính xác.
-
Nông nghiệp: Dùng làm sàn sấy, lưới lọc, khay phân loại nông sản, hỗ trợ quá trình bảo quản và chế biến sau thu hoạch.
- Y tế & phòng sạch: Ứng dụng trong sản xuất thiết bị y tế, bàn thao tác, hệ thống lọc khí và các khu vực yêu cầu vệ sinh cao.
-
Trang trí & tiêu dùng: Tạo điểm nhấn cho sản phẩm nội thất, đồ gia dụng, bảng hiệu quảng cáo và các thiết kế sáng tạo.
6. Sắt Thép SATA – Đơn vị Phân phối tấm Inox Đục Lỗ chất lượng − Cung cấp Báo Giá Inox Đục Lỗ rẻ nhất khu vực TP.HCM
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tấm Inox Đục Lỗ chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn Tấm Inox Đục Lỗ tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Tấm Inox Đục Lỗ tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Tấm Inox Đục Lỗ với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Tấm Inox Đục Lỗ uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:














