Giá Hộp Vuông 100×100 – sản phẩm thép chất lượng cao, kích thước chuẩn 100x100mm, được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt. Với độ bền vượt trội, chống ăn mòn và khả năng chịu lực mạnh mẽ, giá hộp vuông này lý tưởng cho kho vận, xây dựng và lưu trữ hàng hóa.
Đại lý Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp hộp vuông 100×100 uy tín, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và giá cả cạnh tranh trên thị trường. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về giá hộp vuông 100×100 tại Thép SATA, cùng những ưu điểm nổi bật khi lựa chọn sản phẩm từ chúng tôi.
1. Báo giá hộp vuông 100×100 mới nhất hôm nay 2026 – giá tốt, khuyến mãi
Giá hộp vuông 100×100 là một trong những loại thép phổ biến trong xây dựng và cơ khí, được ưa chuộng nhờ độ bền cao, tính linh hoạt và khả năng chịu lực tốt. Với kích thước cạnh 100mm x 100mm, loại thép này thường được sử dụng cho các công trình như khung nhà xưởng, cầu thang, giàn giáo, hoặc các cấu trúc ngoài trời. Giá thép hộp 100×100 dao động tùy thuộc vào độ dày (từ 1.4mm đến 12mm), chất liệu (thép đen hoặc mạ kẽm), và thương hiệu (Hòa Phát, Hoa Sen, v.v.).
Bảng Giá hộp vuông đen 100×100
Giá hộp vuông 100×100 dao động từ 600.000 – 1.500.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách (mm) | Khối lượng (kg/cây) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá thép (VNĐ/cây) |
| Hộp Vuông 100x100x1.8 | 33,17 | 19.000 | 600.000 |
| Hộp Vuông 100x100x2.0 | 36,76 | 19.000 | 650.000 |
| Hộp Vuông 100x100x2.5 | 45,67 | 19.000 | 890.000 |
| Hộp Vuông 100x100x3.0 | 54,49 | 19.000 | 1.000.000 |
| Hộp Vuông 100x100x4.0 | 71,74 | 19.000 | 1.300.000 |
| Hộp Vuông 100x100x5.0 | 88,55 | 19.000 | 1.500.000 |
Bảng Giá hộp vuông mạ kẽm 100×100
Giá hộp vuông mạ kẽm 100×100 dao động từ 400.000 – 660.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Kích thước | Trọng lượng (Kg/cây) | Đơn giá (đồng/kg) | Giá thép hộp 100×100 (đồng/cây) |
| Hộp Vuông 100x100x1.4 | 23.65 | 20.000 | 400.000 |
| Hộp Vuông 100x100x1.7 | 29.44 | 20.000 | 480.000 |
| Hộp Vuông 100x100x2 | 32.8 | 20.000 | 640.000 |
| Hộp Vuông 100x100x2.5 | 36.53 | 20.000 | 660.000 |






















