1. CỬA CHỚP
Cửa chớp là loại cửa được cấu tạo từ các thanh chớp song song, thường làm bằng tôn nhôm,… tạo thành khung nghiêng khoảng 45º giúp chắn nước mưa, lấy gió. Thiết kế này cho phép cửa cản nắng, cản mưa hiệu quả nhưng vẫn giữ được sự thông thoáng và lưu thông không khí bên trong không gian. Nhờ tính năng này, cửa chớp được sử dụng phổ biến ở các vùng khí hậu nhiệt đới, giúp giảm nhiệt và tạo sự thoáng mát mà không cần dùng máy lạnh.
1.1 Cấu tạo
Cửa chớp được thiết kế với kết cấu đơn giản nhưng hiệu quả, gồm ba phần chính:
1. Khung cửa:
- Thường được làm từ nhôm, sắt, gỗ hoặc thép mạ kẽm. Khung là bộ phận định hình và cố định toàn bộ cánh cửa, đảm bảo độ bền và khả năng lắp đặt chắc chắn vào tường hoặc hệ khung bao.
2. Thanh chớp (nan chớp):
- Là các thanh mảnh xếp song song và nghiêng một góc cố định (khoảng 30–60 độ). Các thanh này có thể cố định hoặc xoay linh hoạt để điều chỉnh lượng ánh sáng và gió. Vật liệu nan chớp rất đa dạng: nhôm định hình, kính cường lực, gỗ tự nhiên, thép sơn tĩnh điện…
3. Cơ cấu vận hành (nếu có):
- Với cửa chớp xoay, hệ trục hoặc tay quay cho phép điều chỉnh góc mở của các thanh chớp. Một số mẫu hiện đại còn tích hợp động cơ tự động điều khiển từ xa.
Thiết kế này không chỉ giúp tăng khả năng thông gió, giảm nhiệt mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ cho các công trình kiến trúc hiện đại.
1.2 Đặc điểm
Cửa chớp sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật giúp nó trở thành giải pháp thông gió và che nắng hiệu quả cho các công trình kiến trúc, đặc biệt tại khu vực khí hậu nhiệt đới:
1. Thông gió tự nhiên:
- Các khe hở giữa các thanh chớp cho phép không khí lưu thông dễ dàng, giúp giảm nhiệt và tạo cảm giác thoáng mát mà không cần sử dụng thiết bị làm mát.
2. Chắn mưa, cản nắng tốt:
- Dù có khe thoáng, thiết kế nghiêng của thanh chớp giúp hạn chế mưa tạt vào và giảm bức xạ mặt trời trực tiếp, bảo vệ không gian bên trong.
3. Tính thẩm mỹ cao:
- Cửa chớp có kiểu dáng đa dạng từ truyền thống đến hiện đại, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau, đặc biệt là biệt thự, nhà phố và resort.
4. Linh hoạt về chất liệu và cấu tạo:
- Có thể làm từ nhôm, sắt, gỗ, kính… và tùy chọn cố định hoặc điều chỉnh góc mở, đáp ứng yêu cầu sử dụng và ngân sách khác nhau.
5. Độ bền cao:
- Khi sử dụng vật liệu chất lượng và xử lý bề mặt tốt (sơn tĩnh điện, mạ kẽm, phủ chống UV…), cửa có tuổi thọ dài và ít hư hỏng trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

2. Bảng Giá Cửa Chớp
Công Ty Thép SATA chuyên cung cấp và báo giá các loại cửa chớp với chất lượng cao, giá cả minh bạch và cạnh tranh nhất thị trường. Chúng tôi phân phối đầy đủ các dòng cửa nhôm, cửa inox, cửa tôn mạ kẽm và cửa composite, phù hợp cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp
2.1 Bảng giá cửa chớp
- Giá Cửa chớp dao động từ 650.000 – 1.600.000VNĐ/m². Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại vật liệu | Giá thi công (VNĐ/m²) | Độ dày | Ứng dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cửa chớp tôn | 650.000 – 800.000 | 0,40 – 0,70 mm | Nhà xưởng, kho, khu công nghiệp | Có thể sơn phủ bảo vệ để tăng tuổi thọ |
| Cửa chớp nhôm | 1.140.000 – 1.300.000 | 0,50 – 0,70 mm | Môi trường ven biển, nhà hàng, khách sạn | Chống ăn mòn cực kỳ tốt, thẩm mỹ cao |
| Cửa chớp inox | 1.240.000 – 1.800.000 | 0,40 – 0,55 mm | Công trình dân dụng, vách ngăn | Nhẹ, dễ thi công, bền kém hơn inox |
| Cửa chớp gỗ | 1.340.000 – 2.000.000 | 20 – 50 mm | Nhà ở, biệt thự, công trình cao cấp | Cần bảo dưỡng thường xuyên, dễ bị mối mọt |
| Cửa chớp kính | 1.400.000 – 1.600.000 | 8 – 10 mm | Văn phòng, cửa sổ lớn, mặt dựng | Tạo không gian mở, thoáng mát |
2.2 Bảng giá cửa chớp hiện nay
- Giá Cửa chớp hiện nay dao động từ 800.000 – 2.400.000 VNĐ/m². Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại cửa chớp | Vật liệu | Loại cấu tạo | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Nhôm Xingfa | Nhôm Xingfa 1.4mm | Cố định/lật | 1.500.000 – 2.200.000 |
| Cửa đi nhôm Xingfa 2.0mm | Nhôm kính + chớp | 1 cánh / 2 cánh | 1.800.000 – 2.300.000 |
| Nhôm Việt Pháp | Nhôm Việt Pháp | Cố định | 1.400.000 – 1.700.000 |
| Nhôm kính lật mini | Nhôm kính | Cánh lật nhỏ | 800.000 – 900.000 |
| Thép mạ kẽm | Thép mạ kẽm | Không liền khung | 850.000 – 1.000.000 |
| Thép sơn tĩnh điện | Thép sơn tĩnh điện | Có khung hoặc không khung | 700.000 – 900.000 |
| Gỗ Lim Lào | Gỗ tự nhiên | Cánh cố định | 2.100.000 |
| Gỗ Lim Lam Phi | Gỗ tự nhiên | Cánh cố định | 1.700.000 |
| Gỗ Dổi, Sao | Gỗ tự nhiên | Cánh cố định | 1.400.000 – 1.500.000 |
| Gỗ Xoan Đào | Gỗ tự nhiên | Cánh cố định | 1.400.000 – 1.900.000 |
| Gỗ Lim nhập khẩu | Gỗ tự nhiên | Cánh cố định | 1.900.000 – 2.400.000 |
2.3 Báo giá cửa chớp nhôm
| STT | Tên Sản Phẩm | Độ dày (mm) | Màu sắc | Ứng dụng | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cửa chớp nhôm | 0,40 | Trắng, xanh, xám, đỏ, vàng | Nhà dân dụng, văn phòng | 1.110.000 |
| 2 | Cửa chớp nhôm | 0,45 | Trắng, xanh, xám, đỏ, vàng | Nhà dân dụng, vách ngăn | 1.350.000 |
| 3 | Cửa chớp nhôm | 0,50 | Trắng, xanh, xám, đỏ, vàng | Văn phòng, cửa sổ lớn | 1.350.000 |
| 4 | Cửa chớp nhôm | 0,55 | Trắng, xanh, xám, đỏ, vàng | Nhà xưởng nhẹ, vách ngăn | 1.550.000 |
| 5 | Cửa chớp nhôm | 0,60 | Trắng, xanh, xám, đỏ, vàng | Công trình dân dụng lớn | 1.800.000 |
2.4 Báo giá cửa chớp tôn
| STT | Tên Sản Phẩm | Độ dày (mm) | Màu sắc | Ứng dụng | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cửa chớp tôn | 0,40 | Trắng, xanh, xám, màu trà | Nhà xưởng, kho | 650.000 |
| 2 | Cửa chớp tôn | 0,50 | Trắng, xanh, xám, màu trà | Khu công nghiệp | 750.000 |
| 3 | Cửa chớp tôn | 0,55 | Trắng, xanh, xám, màu trà | Nhà xưởng, mái che | 800.000 |
| 4 | Cửa chớp tôn | 0,60 | Trắng, xanh, xám, màu trà | Khu công nghiệp lớn | 950.000 |
| 5 | Cửa chớp tôn | 0,75 | Trắng, xanh, xám, màu trà | Nhà xưởng, kho bãi | 1.000.000 |
2.5 Báo giá cửa chớp kính
| STT | Kích thước (m²) | Độ dày kính (mm) | Khung | Ứng dụng | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cửa kính | 8 | Nhôm/Sắt | Văn phòng, cửa sổ lớn | 1.000.000 |
| 2 | Cửa kính | 10 | Nhôm/Sắt | Mặt dựng, cửa sổ lớn | 1.150.000 |
| 3 | Cửa kính | 10 | Nhôm/Sắt | Công trình hiện đại | 1.300.000 |
| 4 | Cửa kính | 10 | Nhôm/Sắt | Văn phòng, showroom | 1.500.000 |
| 5 | Cửa kính | 10 | Nhôm/Sắt | Công trình cao cấp | 1.700.000 |
2.6 Báo giá cửa chớp cố định
| STT | Kích thước (mm) | Độ dày | Màu sắc | Đơn giá (VNĐ/m²) | |
| Khung thép (cm) | Lá lam (cm) | ||||
| 1 | 0,40 | 5 | 5 | Trắng, xanh, xám, đỏ, vàng | 450.000 |
| 2 | 0,45 | 10 | 8 | 550.000 | |
| 3 | 0,50 | 14 | 10 | 670.000 | |
| 4 | 0,55 | 16 | 12 | 750.000 | |
| 5 | 0,60 | 18 | 14 | 840.000 | |
| 6 | 0,65 | 20 | 15 | 1.100.000 | |
| 7 | 0,70 | 25 | 18 | 1.310.000 | |
| 8 | 0,75 | 35 | 20 | 1.500.000 | |
3. Một Số Loại Cửa Chớp Hiện Có Trên Thị Trường
Dưới đây là tổng hợp một số loại cửa chớp phổ biến hiện nay cùng đặc điểm và ứng dụng cụ thể của từng loại, giúp bạn dễ dàng nắm bắt và lựa chọn phù hợp:
3.1 Cửa chớp nhôm
-
Đặc điểm:
Thanh nhôm nhẹ, chống ăn mòn, có thể cố định hoặc mở lật. Bề mặt thường được sơn tĩnh điện hoặc anodized chống oxy hóa, chịu được thời tiết khắc nghiệt. -
Ứng dụng:
Dùng cho nhà ở, văn phòng, khu thương mại cần thông gió và lấy sáng tự nhiên, phù hợp vùng khí hậu nóng ẩm, dễ dàng bảo trì.
3.2 Cửa chớp inox
-
Đặc điểm:
Chất liệu inox 304 hoặc 316 không gỉ, bền bỉ với môi trường ngoài trời, đặc biệt vùng biển, chịu được ăn mòn muối và hóa chất. -
Ứng dụng:
Công trình công nghiệp, nhà máy, phòng sạch, khu vực ven biển và các công trình cần độ bền cao, dễ vệ sinh.
3.2 Cửa chớp thép/tôn mạ kẽm
-
Đặc điểm:
Vật liệu thép hoặc tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện, giá rẻ, độ bền vừa phải, dễ gia công theo yêu cầu. -
Ứng dụng:
Nhà xưởng, kho bãi, nhà máy, công trình công nghiệp cần thông gió tốt với chi phí tiết kiệm.
3.4 Cửa chớp gỗ
-
Đặc điểm:
Làm từ gỗ tự nhiên (lim, xoan, dổi…), tạo cảm giác ấm áp, thẩm mỹ cao nhưng cần bảo trì định kỳ để chống ẩm mốc và mối mọt. -
Ứng dụng:
Biệt thự, resort, nhà truyền thống, không gian cần tính thẩm mỹ và sự sang trọng, đồng thời vẫn giữ được sự thông thoáng.
3.5 Cửa chớp nhựa composite
-
Đặc điểm:
Nhựa gỗ tổng hợp, chịu ẩm, chống mối mọt, nhẹ và dễ lắp đặt. Màu sắc đa dạng, ít bị cong vênh do nhiệt độ. -
Ứng dụng:
Phòng vệ sinh, nhà bếp, các khu vực có độ ẩm cao hoặc không gian nội thất cần cửa nhẹ, chống ẩm.
3.6 Lam chớp
-
Đặc điểm:
Thanh lam nhôm hoặc tôn định hình, thường dùng làm vách chắn, lam che nắng, không phải cửa mở đóng. -
Ứng dụng:
Mặt dựng công trình, giếng trời, vách ngăn, giúp giảm nhiệt, chống nắng và tạo thẩm mỹ kiến trúc.

4. Hướng Dẩn Thi Công
Dưới đây là phần quy trình thi công cửa chớp cơ bản và những lưu ý quan trọng khi thi công để đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ
4.1 Quy trình thi công
1. Khảo sát, đo đạc và thiết kế
-
Kiểm tra kích thước ô cửa, vị trí lắp đặt, và điều kiện thi công thực tế.
-
Lựa chọn loại cửa phù hợp về vật liệu, kiểu dáng và mục đích sử dụng.
-
Lập bản vẽ chi tiết, xác định thông số kỹ thuật, số lượng vật tư cần thiết.
2. Chuẩn bị vật liệu và phụ kiện
-
Chuẩn bị thanh chớp, khung bao, bản lề, ốc vít, keo silicon, gioăng cao su và các phụ kiện đi kèm.
-
Kiểm tra chất lượng vật liệu, đảm bảo không bị cong vênh, rỉ sét hoặc lỗi sản xuất.
3. Lắp đặt khung bao cửa
-
Lắp khung bao vào vị trí cửa theo đúng kích thước đo đạc, cố định bằng vít hoặc bulong.
-
Dùng máy cân bằng để đảm bảo khung thẳng, không bị lệch, tránh gây khó khăn khi lắp thanh chớp.
4. Lắp đặt thanh chớp
-
Gắn từng thanh chớp vào khung theo thứ tự, đảm bảo khe nghiêng đúng góc để đảm bảo thông gió, cản mưa.
-
Đối với cửa có cơ chế mở lật, lắp bản lề và tay quay (nếu có) để vận hành dễ dàng.
5. Kiểm tra và hoàn thiện
-
Kiểm tra toàn bộ cửa về độ chắc chắn, độ kín khít, khả năng mở đóng (nếu có).
-
Xử lý các điểm tiếp xúc, bắn keo silicon chống thấm nước.
-
Vệ sinh bề mặt, sơn lại nếu cần để đảm bảo thẩm mỹ.
4.2 Lưu ý khi thi công
-
Chọn vật liệu phù hợp với môi trường: inox cho vùng biển, nhôm cho nhà ở, thép/tôn cho nhà xưởng.
-
Đảm bảo kích thước chính xác để cửa lắp đặt vừa khít, tránh hở gây mất khí, nước mưa.
-
Độ nghiêng thanh chớp chuẩn (thường khoảng 30°–60°) để đảm bảo cản mưa, cản nắng mà vẫn thông thoáng.
-
Kiểm tra chống thấm nước kỹ lưỡng đặc biệt với cửa ngoài trời.
-
Tuân thủ quy trình lắp đặt để cửa hoạt động bền bỉ, không bị kẹt, vênh.

6. Công Ty Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Cửa Chớp Giá Cạnh Tranh, Chất Lượng Cao
Công Ty Thép SATA tự hào là đơn vị hàng đầu chuyên cung cấp các loại cửa chớp đa dạng về mẫu mã và vật liệu: nhôm, inox, thép, gỗ, composite,… Với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm cùng quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, SATA cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm bền bỉ, thẩm mỹ và giá cả cạnh tranh nhất thị trường.
Chúng tôi cung cấp báo giá cửa chớp chi tiết, minh bạch, phù hợp với nhiều phân khúc từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Bên cạnh đó, SATA còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm tối ưu theo yêu cầu công trình, đảm bảo công năng sử dụng và tiết kiệm chi phí đầu tư.
Với nguồn hàng phong phú, giao hàng nhanh chóng và dịch vụ hậu mãi tận tâm, Công Ty Thép SATA là lựa chọn tin cậy cho mọi khách hàng đang tìm kiếm cửa chất lượng cao – giá tốt tại Việt Nam.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/












