Báo giá thép hình I250 Posco cập nhật mới nhất 2025_ Thép hình I250 POSCO, một trong những sản phẩm thép hàng đầu của thương hiệu POSCO, đã và đang chiếm lĩnh thị trường nhờ vào chất lượng vượt trội và khả năng ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng. Được sản xuất bằng công nghệ tiên tiến, thép hình I250 POSCO mang đến cho các công trình sự vững chắc, bền bỉ và khả năng chịu tải vượt trội. Nếu bạn đang tìm kiếm thép hình I250 POSCO với giá cả cạnh tranh và chất lượng đảm bảo, Sắt Thép SATA chính là đối tác đáng tin cậy.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về báo giá thép hình I250 POSCO, những ứng dụng thực tế, cùng những ưu điểm vượt trội mà sản phẩm này mang lại. Cùng tham khảo ngay dưới đây để có quyết định chính xác cho công trình của bạn. Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0903.725.545 để nhận báo giá chính xác!
1. Thép Hình I250 POSCO: Đặc Điểm và Ưu Điểm Vượt Trội
1.1. Đặc điểm của thép hình I250 POSCO:
Thép hình I250 POSCO là loại thép được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, có tiết diện hình chữ “I”, mang lại khả năng chịu lực tốt cho các kết cấu công trình. Các thông số kích thước chính của thép hình I250 POSCO bao gồm chiều cao, chiều rộng và độ dày nhất định, phù hợp với các yêu cầu khắt khe trong xây dựng.

Ưu điểm nổi bật:
Sắt hình I250 POSCO có nhiều ưu điểm nổi bật, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều công trình xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là một số ưu điểm chính:
- Khả năng chịu lực cao: Có khả năng chịu tải trọng lớn, phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền cao và chịu lực lớn. Điều này giúp đảm bảo an toàn và độ bền cho các kết cấu xây dựng.
- Độ cứng và độ bền vượt trội: Với cấu trúc hình chữ I, sắt I250 POSCO có độ cứng và độ bền cao, giúp tăng cường tính ổn định và tuổi thọ cho các công trình.
- Tính linh hoạt trong thiết kế: Dễ dàng gia công và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công. Điều này đặc biệt hữu ích trong các dự án yêu cầu tiến độ nhanh và hiệu quả.
- Khả năng chống ăn mòn: Được mạ kẽm hoặc sơn phủ để tăng khả năng chống ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ của vật liệu trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Ứng dụng rộng rãi: Sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng nhà ở, cầu đường, nhà xưởng, giàn khoan và các công trình công nghiệp khác. Sự đa dạng trong ứng dụng giúp tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu này trong nhiều loại công trình khác nhau.
- Tiết kiệm chi phí: Mặc dù có giá thành ban đầu cao hơn so với một số loại vật liệu khác, nhưng nhờ vào độ bền và khả năng chịu lực tốt, sắt I250 POSCO giúp giảm chi phí bảo trì và sửa chữa trong dài hạn.

Ứng dụng thép hình I250 POSCO:
Với tính năng vượt trội, thép hình I250 POSCO được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình lớn nhỏ, bao gồm:
-
Kết cấu thép cho nhà xưởng, cầu đường và các công trình hạ tầng: I250 có thể chịu tải trọng lớn, thích hợp cho những công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chống chịu điều kiện môi trường khắc nghiệt.
-
Xây dựng nhà cao tầng: Sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các dự án xây dựng tòa nhà cao tầng, nơi đòi hỏi thép có khả năng chịu tải và chống rung động tốt.
-
Công trình dân dụng và công nghiệp: Thép hình I250 còn được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp như nhà xưởng, kho bãi, trạm biến áp…
2. Bảng Báo Giá sắt I250 POSCO Chính Hãng
2.1. Bảng báo giá sắt I250 Posco

Tại Sắt Thép SATA, chúng tôi cung cấp thép hình I250 POSCO chính hãng với đa dạng kích thước, trọng lượng và giá cả cạnh tranh. Dưới đây là bảng báo giá mới nhất:
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I POSCO TẠI SẮT THÉP SATA |
||||
STT |
Tên sản phẩm/ quy cách |
Độ dài (mét) |
Trọng lượng (kg/ mét) |
Giá (đồng/ kg) |
| 1 | Thép hình i150 Posco – 75 x 5 x 7mm | 6 đến 12 | 14.00 | 16.000 – 22.000 |
| 2 | Thép hình i198 Posco – 99 x 4.5 x 7mm | 7 đến 12 | 18.20 | 16.000 – 22.000 |
| 3 | Thép hình i200 Posco – 100 x 5.5 x 8mm | 8 đến 12 | 21.30 | 16.000 – 22.000 |
| 4 | Thép hình i248 Posco – 124 x 5 x 8mm | 9 đến 12 | 25.70 | 16.000 – 22.000 |
| 5 | Thép hình i250 Posco – 125 x 6 x 9mm | 10 đến 12 | 29.60 | 16.000 – 22.000 |
| 6 | Thép hình i298 Posco – 149 x 5.5 x 8mm | 11 đến 12 | 32.00 | 16.000 – 22.000 |
| 7 | Thép hình i300 Posco – 150 x 6.5 x 9mm | 12 đến 12 | 36.70 | 16.000 – 22.000 |
| 8 | Thép hình i346 Posco – 174 x 6 x 9mm | 13 đến 12 | 41.40 | 16.000 – 22.000 |
| 9 | Thép hình i350 Posco – 175 x 7 x 11mm | 14 đến 12 | 49.60 | 16.000 – 22.000 |
| 10 | Thép hình i396 Posco – 199 x 7 x 11mm | 15 đến 12 | 56.60 | 16.000 – 22.000 |
| 11 | Thép hình i400 Posco – 200 x 8 x 13mm | 16 đến 12 | 66.00 | 17.000 – 23.000 |
| 12 | Thép hình i450 Posco – 200 x 9 x 14mm | 17 đến 12 | 76.00 | 17.000 – 23.000 |
| 13 | Thép hình i496 Posco – 199 x 9 x 14mm | 18 đến 12 | 79.50 | 17.000 – 23.000 |
| 14 | Thép hình i500 Posco – 200 x 10 x 16mm | 19 đến 12 | 89.60 | 17.000 – 23.000 |
| 15 | Thép hình i600 Posco – 200 x 11 x 17mm | 20 đến 12 | 106.00 | 17.000 – 23.000 |
| 16 | Thép hình i700 Posco – 300 x 13 x 24mm | 21 đến 12 | 185.00 | 17.000 – 23.000 |
Thông tin chi tiết về báo giá sắt I250 Posco vui lòng liên hệ hotline: 0903.725.545 để được báo giá chính xác! |
||||
Lưu ý:
- Đây là giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT và có thể thay đổi theo biến động của thị trường.
- Liên hệ với Sắt Thép SATA để nhận báo giá chi tiết và chính xác theo từng đơn hàng.
- Luôn có chiết khấu ưu đãi giành cho khách hàng mua số lượng lớn.
- Hỗ trợ giao hàng tận công trình.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá sắt I250 Posco
- Nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu về thép tăng cao, giá thép cũng sẽ tăng theo. Ngược lại, khi nhu cầu giảm, giá thép có thể giảm
- Nguồn cung ứng: Sự ổn định của nguồn cung thép từ các nhà máy sản xuất, bao gồm cả POSCO, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả. Nếu có sự gián đoạn trong sản xuất hoặc vận chuyển, giá thép có thể tăng
- Chi phí nguyên liệu: Giá của các nguyên liệu đầu vào như quặng sắt, than cốc, và năng lượng cũng ảnh hưởng đến giá thành sản xuất thép. Khi chi phí nguyên liệu tăng, giá thép cũng sẽ tăng
- Chính sách thuế và quy định: Các chính sách thuế quan, thuế nhập khẩu, và các quy định của chính phủ cũng có thể ảnh hưởng đến giá thép. Thay đổi trong chính sách có thể làm tăng hoặc giảm giá thép
- Tỷ giá ngoại tệ: Biến động tỷ giá ngoại tệ có thể ảnh hưởng đến giá thép nhập khẩu và xuất khẩu. Khi tỷ giá thay đổi, giá thép có thể điều chỉnh theo.
3. Các thông tin kỹ thuật của Sắt I250 Posco?
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của thép I250 POSCO:

Bảng thông số kỹ thuật của thép I250 Posco
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS G3192:2021, KS D3502:2022, TCVN 7571-16:2017 |
| Mác thép | HSGS 400, HSGS 490, HSGS 540, HSWS 400A/B/C, HSWS 490A/B/C, HSWS 520B,… |
| Quy cách | I250x125x6x9 |
| Chiều cao bụng | 250 mm |
| Độ dày bụng | 6 mm |
| Chiều rộng cánh | 125 mm |
| Độ dày cánh | 9 mm |
| Chiều dài cây | 6m, 12m |
| Trọng lượng | 29.0 – 29.6 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | 174 – 177.6 kg |
| Trọng lượng cây 12m | 348 – 355.2 kg |
| Nhận biết | Ký hiệu PS được dập nổi trên cây thép |
Ghi chú: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liên hệ đơn vị cung cấp để biết được thông tin chính xác nhất!
Bảng tra quy cách thép I250 Posco theo tiêu chuẩn:
|
Tiêu chuẩn
|
Kích thước tiêu chuẩn
HxB (mm) |
Khối lượng (kg/m)
|
Kích thước mặt cắt (mm) |
Tiết diện mặt cắt
(cm2) |
||||
| H | B | t1 | t2 | r | ||||
| JIS G3192:2021 | 250×125 | 29.0 | 250 | 125 | 6 | 9 | 8 | 36.97 |
| KS D3502:2022 | 250×125 | 29.6 | 250 | 125 | 6 | 9 | 12 | 37.66 |
| TCVN 7571-16:2017 | 250×125 | 29.0 | 250 | 125 | 6 | 9 | 8 | 36.97 |
4. Mua Thép Hình I250 POSCO Chính Hãng tại Sắt Thép SATA
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị phân phối thép hình I250 POSCO chính hãng tại Việt Nam, mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao cùng dịch vụ tận tâm và chuyên nghiệp. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối vật liệu xây dựng, chúng tôi cam kết đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng một cách tốt nhất.

1. Sản phẩm chính hãng, chất lượng đạt chuẩn quốc tế
- Nguồn gốc xuất xứ: Tất cả sản phẩm thép hình I250 POSCO tại Sắt Thép SATA đều được nhập khẩu trực tiếp từ tập đoàn POSCO (Hàn Quốc), đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chất lượng đạt chuẩn quốc tế.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, và KS, đảm bảo độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, và tuổi thọ lâu dài.
- Kiểm định nghiêm ngặt: Mỗi lô hàng đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi giao đến tay khách hàng, đảm bảo đúng quy cách và chất lượng.
2. Giá cả hợp lý và nhiều ưu đãi hấp dẫn
- Giá cả cạnh tranh: Sắt Thép SATA luôn cung cấp mức giá hợp lý, phù hợp với thị trường và đảm bảo lợi ích tối đa cho khách hàng.
- Ưu đãi đặc biệt: Chúng tôi có nhiều chương trình khuyến mãi và chiết khấu hấp dẫn dành cho khách hàng mua số lượng lớn hoặc đặt hàng thường xuyên.
- Báo giá nhanh chóng: Khách hàng sẽ nhận được báo giá chi tiết và minh bạch trong thời gian ngắn nhất, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch ngân sách.
3. Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và tận tâm
- Đội ngũ tư vấn viên giàu kinh nghiệm: Chúng tôi có đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình.
- Giải pháp tối ưu: Dựa trên nhu cầu và quy mô dự án, chúng tôi sẽ đưa ra các giải pháp tối ưu về sản phẩm và chi phí, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7, đảm bảo mọi thắc mắc của khách hàng được giải đáp nhanh chóng.
4. Giao hàng nhanh chóng và đúng hẹn
- Cam kết giao hàng đúng hẹn: Sắt Thép SATA cam kết giao hàng đúng thời gian và địa điểm theo yêu cầu của khách hàng, giúp bạn kịp tiến độ thi công.
- Đầy đủ số lượng và chất lượng: Chúng tôi đảm bảo giao hàng đầy đủ số lượng và chất lượng như đã thỏa thuận, tránh mọi rủi ro phát sinh.
- Dịch vụ vận chuyển linh hoạt: Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển linh hoạt, phù hợp với mọi quy mô dự án, từ nhỏ đến lớn.
5. Cam kết từ Sắt Thép SATA
- Chất lượng sản phẩm hàng đầu: Chúng tôi cam kết chỉ cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội.
- Dịch vụ hoàn hảo: Sắt Thép SATA luôn nỗ lực mang đến cho khách hàng những trải nghiệm mua sắm tốt nhất, từ tư vấn đến giao hàng và hậu mãi.
- Hỗ trợ bảo hành và khiếu nại: Chúng tôi có chính sách bảo hành rõ ràng và sẵn sàng giải quyết mọi khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng và công bằng.
Sắt Thép SATA luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án xây dựng, mang đến những giải pháp tối ưu và sản phẩm chất lượng nhất!
5. Hướng dẫn Mua Sắt I250 POSCO Tại Sắt Thép SATA
Để mua thép hình I250 POSCO tại Sắt Thép SATA, bạn chỉ cần thực hiện các bước đơn giản sau đây. Chúng tôi cam kết mang đến trải nghiệm mua hàng nhanh chóng, thuận tiện và đảm bảo chất lượng sản phẩm tốt nhất.

Bước 1: Liên hệ yêu cầu báo giá
- Hotline hoặc email: Bạn có thể liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA qua hotline hoặc email để yêu cầu báo giá chi tiết.
- Thông tin cần cung cấp: Hãy cung cấp thông tin về quy cách sản phẩm (kích thước, số lượng) và địa chỉ giao hàng để chúng tôi hỗ trợ bạn tốt nhất.
- Báo giá nhanh chóng: Chúng tôi sẽ gửi báo giá chi tiết và minh bạch trong thời gian ngắn nhất.
Bước 2: Chọn sản phẩm phù hợp
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ tư vấn viên của Sắt Thép SATA sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn sản phẩm thép hình I250 POSCO phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình.
- Kiểm tra mẫu thép: Nếu cần, bạn có thể yêu cầu kiểm tra mẫu thép trước khi đặt hàng để đảm bảo chất lượng.
Bước 3: Xác nhận đơn hàng và ký hợp đồng
- Xác nhận đơn hàng: Sau khi thống nhất về sản phẩm và giá cả, bạn sẽ xác nhận đơn hàng với chúng tôi.
- Ký hợp đồng cung cấp: Chúng tôi sẽ soạn thảo hợp đồng cung cấp thép với các điều khoản rõ ràng, đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.
Bước 4: Thanh toán và nhận hàng
- Phương thức thanh toán: Sắt Thép SATA hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán linh hoạt như chuyển khoản, tiền mặt, hoặc thanh toán qua thẻ.
- Giao hàng nhanh chóng: Chúng tôi cam kết giao hàng đúng thời gian và địa điểm theo yêu cầu của bạn, đảm bảo tiến độ thi công.
- Kiểm tra hàng hóa: Khi nhận hàng, bạn có thể kiểm tra số lượng và chất lượng sản phẩm trước khi ký nhận.
Liên hệ ngay hôm nay! Để nhận báo giá ưu đãi!
Hãy liên hệ với Sắt Thép SATA ngay hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất về thép hình I250 POSCO. Chúng tôi tự hào là đối tác tin cậy trong mọi công trình xây dựng!
- Hotline: 0903.725.545
- Email: satasteel789@gmail.com
- Website: thepsata.com.
- Địa chỉ:Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Sắt Thép SATA – Chất lượng tạo nên uy tín, dịch vụ làm nên thành công!
Với sự phát triển không ngừng của ngành xây dựng, thép hình I250 POSCO chính là sự lựa chọn tuyệt vời cho các công trình cần độ bền cao, khả năng chịu tải tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Đến với Sắt Thép SATA, bạn sẽ nhận được sản phẩm thép hình I250 POSCO chính hãng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ giao hàng nhanh chóng. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!

6. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp Sắt I250 posco uy TÍN, chất lượng tại tp.hcm – Báo giá Sắt I250 Posco cập nhật liên tục
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực câp cung cấp Sắt I250 Posco tại TP.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp Sắt I250 Posco uy tín chất lượng, giá rẻ.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage:


















