Báo Giá Tôn Xi Măng Mới Nhất – Sắt Thép SATA Cung Cấp Chính Hãng, Giá Tốt
Tôn xi măng là vật liệu lợp mái truyền thống, được ưa chuộng nhờ độ bền cao, khả năng cách nhiệt tốt và chi phí hợp lý. Với ưu điểm không gỉ sét, chịu lực tốt và tuổi thọ lâu dài, tôn xi măng phù hợp cho nhiều loại công trình từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi. Tại Sắt Thép SATA, chúng tôi cam kết cung cấp tôn xi măng chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng, bề mặt nhẵn đẹp, dễ thi công và an toàn cho người sử dụng. Sản phẩm được nhập trực tiếp từ nhà máy, đảm bảo giá cạnh tranh, giao hàng nhanh, và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm. Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, vị trí giao hàng và biến động thị trường. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi chiết khấu tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ tư vấn của SATA.
➤ Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và báo giá nhanh trong ngày!
1. Tôn xi măng là gì? – Cập nhật báo giá TÔn xi măng MỚi nhất 2026
Tôn xi măng, hay còn gọi là tấm lợp fibro xi măng, là vật liệu lợp mái được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam từ nhiều thập kỷ qua. Chúng được sản xuất từ hỗn hợp xi măng Portland, đặc biệt kết hợp các loại sợi gia cường (PVA, sợi cenlulo hoặc polymer) để tăng khả năng chịu lực và độ bền cho sản phẩm. Trước đây, amiang được sử dụng trong tôn xi măng, nhưng do vấn đề an toàn sức khỏe, ngày nay các sản phẩm mới đã thay thế hoàn toàn bằng sợi PVA hoặc sợi nhân tạo an toàn.

➤ Đặc điểm nổi bật:
Tôn xi măng là vật liệu lợp mái truyền thống nhưng vẫn giữ được vị thế vững chắc trên thị trường nhờ những đặc tính nổi bật sau:
- Độ bền cao: Chịu được thời tiết khắc nghiệt, không bị gỉ sét như kim loại.
- Cách nhiệt, cách âm tốt: Giúp không gian bên trong mát mẻ, yên tĩnh hơn.
- Chi phí hợp lý: Giá thành rẻ hơn nhiều so với các vật liệu lợp mái cao cấp khác.
- Không cháy, an toàn: Chống cháy lan, phù hợp với tiêu chuẩn an toàn xây dựng.
- Dễ thi công, bảo trì thấp: Thi công đơn giản, ít hư hỏng, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.
Với những ưu điểm trên, tôn xi măng là lựa chọn phù hợp cho các công trình nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và công trình nông nghiệp.
2. Cập nhật báo giá tôn xi măng mới nhất năm 2026 – KHu VỰC tp.hcm
Dưới đây là bảng giá tôn xi măng mới nhất (cập nhật tháng 1/2026) bởi đơn vị Sắt Thép SATA giúp quý khách tham khảo dễ dàng hơn trong việc lựa chọn:

Bảng báo giá tôn xi măng, giá tôn fibro xi măng mới update 01/2026
Giá tôn xi măng mới nhất theo quy cách sau đây:
- Quy cách: 870×1200, 870×1500,…
- Giá tôn xi măng dao động từ 54.000 – 77.000 VNĐ/m
Bảng báo giá tôn xi măng T01/2026 |
||
|
Sản phẩm |
Quy cách |
Đơn giá (VNĐ/m) |
|
Tôn Fibro xi măng
|
870×1200 |
54.000 |
|
870×1500 |
64.000 |
|
|
870×1800 |
75.000 |
|
|
920×1500 |
65.000 |
|
|
920×1500 |
70.000 |
|
|
920×1500 |
75.000 |
|
|
Tấm tôn xi măng phẳng |
1020×1500 |
77.000 |
Liên hệ để nhận báo giá tôn xi măng chính xác nhất ngay hôm nay! |
||
Lưu ý: Bảng giá tôn fibro xi măng chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thành có thể thay đổi dựa trên biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp với đơn vị Sắt Thép SATA để nhận báo giá và tư vấn chi tiết.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá tôn xi măng:
- Giá nguyên vật liệu: Xi măng, sợi gia cường tăng giá → giá tôn tăng.
- Quy cách sản phẩm: Kích thước và độ dày càng lớn → giá càng cao.
- Số lượng đặt hàng: Mua nhiều → chiết khấu tốt hơn.
- Chi phí vận chuyển: Giao xa → giá cao hơn.
- Thương hiệu & uy tín: Hàng chính hãng, bảo hành tốt → giá nhỉnh hơn.
- Thời điểm mua hàng: Mùa cao điểm xây dựng → giá có thể tăng.
- Chương trình khuyến mãi: Có thể giảm giá, tặng kèm hoặc miễn phí vận chuyển.
3. Ưu điểm và nhược điểm của tôn xi măng là gì? Có nên sử dụng Loại tôn này hay không?

Tại Sao Nên Chọn Tôn Xi Măng? 5 Ưu Điểm Nổi Bật Không Thể Bỏ Qua
Tôn xi măng là một trong những vật liệu lợp mái phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt ở các khu vực nông thôn, công trình công nghiệp, nhà xưởng hoặc chuồng trại. Sở dĩ loại tôn này vẫn được nhiều người ưa chuộng là nhờ những ưu điểm sau:
-
Giá thành rẻ: So với các loại tôn khác như tôn lạnh, tôn màu hay tôn nhựa lấy sáng, tôn xi măng có giá thành thấp hơn, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
-
Cách nhiệt tốt: Tôn xi măng có khả năng chống nóng hiệu quả nhờ cấu tạo dày, ít hấp thụ nhiệt hơn so với các loại tôn kim loại. Đây là lý do vì sao nhiều hộ gia đình ở vùng nóng vẫn sử dụng loại tôn này.
-
Độ bền cao: Nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật, tôn xi măng có thể sử dụng từ 15–30 năm. Vật liệu này chịu được nắng mưa, không bị mục nát hay biến dạng theo thời gian.
-
Chịu lực và chống cháy tốt: Nhờ cấu tạo từ xi măng và sợi, tôn xi măng có khả năng chịu lực khá cao, khó bị vỡ vụn khi có va chạm nhẹ. Đặc biệt, đây là vật liệu không bắt lửa, rất an toàn trong điều kiện cháy nổ.
-
Không bị rỉ sét: Khác với tôn thép, tôn xi măng không bị rỉ sét khi tiếp xúc với nước mưa hay môi trường ẩm ướt, rất phù hợp cho những khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao.
Nhược Điểm Của Tôn Xi Măng – Những Điều Cần Lưu Ý Trước Khi Mua
Mặc dù có nhiều ưu điểm, tôn xi măng cũng tồn tại một số hạn chế mà người dùng cần cân nhắc trước khi lựa chọn:
-
Trọng lượng nặng: So với tôn kim loại, tôn xi măng có trọng lượng lớn hơn nhiều, gây khó khăn trong quá trình vận chuyển, thi công và yêu cầu kết cấu khung sườn chắc chắn hơn.
-
Dễ vỡ khi rơi hoặc va chạm mạnh: Dù có khả năng chịu lực ở mức khá, nhưng nếu bị rơi từ độ cao hoặc va đập mạnh, tấm tôn xi măng có thể bị nứt hoặc vỡ.
-
Tính thẩm mỹ thấp: Tôn xi măng thường có màu xám hoặc ghi, không đa dạng màu sắc và kiểu dáng như tôn màu hay tôn giả ngói. Do đó, không phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
-
Có thể chứa amiăng (với sản phẩm cũ): Một số loại tôn xi măng trước đây sản xuất bằng sợi amiăng trắng, gây lo ngại về ảnh hưởng sức khỏe khi hít phải bụi trong quá trình thi công hoặc tháo dỡ. Tuy nhiên, các sản phẩm hiện đại ngày nay đã chuyển sang sử dụng sợi cellulose hoặc sợi PVA an toàn hơn.
Tôn xi măng vẫn là một lựa chọn kinh tế và bền bỉ trong nhiều trường hợp, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc công trình phụ trợ. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa ưu điểm, nhược điểm cũng như tính ứng dụng để đưa ra quyết định phù hợp. Nếu cần tư vấn thêm về các loại tôn lợp mái phù hợp với từng công trình, đừng ngần ngại liên hệ với các đơn vị cung cấp uy tín để được hỗ trợ chi tiết.
4. So sánh giữa tôn xi măng(Fibro) và tấm Cemboard – Có gì giống và khác nhau? Lựa chọn nào tối ưu cho công trình?
Cả tấm Fibro xi măng và tấm Cemboard đều là vật liệu dạng tấm dùng trong xây dựng, đặc biệt ở các hạng mục trần, vách ngăn và sàn nhẹ. Tuy nhiên, hai loại này có nhiều điểm khác biệt quan trọng về thành phần cấu tạo, tính năng, tính an toàn và ứng dụng thực tế.
✅ So sánh nhanh tôn xi măng và tấm Cemboard
| Tiêu chí | Tấm Fibro xi măng | Tấm Cemboard (Fiber Cement Board) |
|---|---|---|
| Thành phần chính | Xi măng Portland + sợi Amiăng (Asbestos) | Xi măng + sợi Cellulose + cát siêu mịn + một số phụ gia |
| Độ dày phổ biến | 3.5mm – 6mm | 3.5mm – 20mm |
| Trọng lượng | Nhẹ đến trung bình | Nhẹ đến trung bình |
| Cường độ chịu lực | Trung bình, dễ vỡ nếu va chạm mạnh | Cao, chịu lực và chịu uốn tốt |
| Độ bền theo thời gian | Trên 15 năm nếu không bị thấm nước | Trên 25 năm, ổn định trong môi trường ẩm |
| Khả năng chịu nước | Kém – Trung bình (dễ mục nếu tiếp xúc liên tục) | Rất tốt – không bị mục, không cong vênh |
| Khả năng chống cháy | Tốt | Rất tốt, chống cháy lan |
| Khả năng cách âm, cách nhiệt | Trung bình | Tốt |
| Mức độ an toàn | Chứa amiăng trắng, có thể gây hại cho sức khỏe nếu hít phải bụi lâu dài | An toàn, không amiăng – thân thiện môi trường |
| Giá thành | Rẻ | Cao hơn khoảng 30–40% so với tấm fibro |
| Thi công | Dễ cắt, dễ lắp đặt, cần xử lý bụi amiăng | Dễ lắp đặt, cắt gọt gọn, ít bụi, an toàn hơn khi thi công |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà kho, chuồng trại, công trình tạm | Nhà dân, sàn nhẹ, vách ngăn, chống ẩm, công trình dân dụng & thương mại |
➤ Lưu ý về vấn đề sức khỏe và môi trường
-
Tấm fibro xi măng có chứa sợi amiăng trắng (white asbestos) – đây là chất gây ung thư nếu bị hít vào trong thời gian dài qua bụi mịn khi cắt, khoan hoặc vỡ vụn.
-
Tấm Cemboard hoàn toàn không chứa amiăng, sử dụng sợi Cellulose tự nhiên, thân thiện môi trường, an toàn cho thi công & sử dụng lâu dài.
➤ Nên chọn loại nào?
| Nhu cầu | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|
| Chi phí thấp, công trình tạm | Tấm fibro xi măng (chấp nhận rủi ro về sức khỏe) |
| An toàn, dùng lâu dài, thẩm mỹ | Tấm Cemboard là lựa chọn tối ưu |
| Làm sàn gác nhẹ, vách chống ẩm | Nên dùng tấm Cemboard từ 8mm trở lên |
| Dùng cho trần hoặc tường ngoài trời | Cemboard chống ẩm và bền hơn fibro |
5. Ứng dụng thực tế của tôn xi măng – Những công trình tiêu biểu
Tôn xi măng giá rẻ không chỉ là vật liệu phổ biến trong dân dụng mà còn được áp dụng trong nhiều công trình lớn:
➤ Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Xi Măng
Tôn xi măng là vật liệu lợp mái truyền thống, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ độ bền cao, khả năng cách nhiệt tốt và chi phí hợp lý. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:
- Nhà ở dân dụng: Lợp mái nhà cấp 4, nhà trọ, nhà ở nông thôn.
- Nhà kho, nhà xưởng: Che chắn hiệu quả, chịu lực tốt, ít bảo trì.
- Trang trại chăn nuôi: Cách nhiệt tốt, không bị ăn mòn bởi hóa chất hoặc phân bón.
- Công trình công cộng: Trường học, trạm y tế, nhà văn hóa ở vùng nông thôn.
- Công trình tạm, lán trại công trình: Thi công nhanh, chi phí thấp.
➤ Một số công trình thực tế sử dụng tôn xi măng được cung cấp bởi Sắt Thép SATA:
| STT | Tên Công Trình | Địa Phương | Loại Công Trình | Lý Do Sử Dụng Tôn Xi Măng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trang trại gà xã Bình Chánh | TP. Hồ Chí Minh | Nông nghiệp – Chuồng trại | Cách nhiệt, chống ẩm, chi phí thấp |
| 2 | Kho vật tư – Công ty Tân Hòa Phát | Quận 12, TP. HCM | Công nghiệp – Kho hàng | Bền, chống rỉ, dễ lợp |
| 3 | Trường mẫu giáo Tân Hiệp A (khu phụ trợ) | Hóc Môn, TP. HCM | Dân dụng – Công trình công | Thi công nhanh, tiết kiệm |
| 4 | Trang trại nuôi lợn CP Việt Nam | Trảng Bom, Đồng Nai | Nông nghiệp – Chuồng trại | Cách nhiệt, tiết kiệm đầu tư |
| 5 | Nhà trọ công nhân – KCN Amata | Biên Hòa, Đồng Nai | Dân dụng – Nhà ở cấp 4 | Giá rẻ, dễ thay thế |
| 6 | Xưởng mộc Hưng Phát | Đức Hòa, Long An | Công nghiệp – Xưởng sản xuất | Không mục, chịu môi trường ẩm |
| 7 | Trang trại bò sữa | Gò Công Tây, Tiền Giang | Nông nghiệp – Chuồng trại | Giảm nhiệt, bền với thời tiết |
| 8 | Cơ sở nung gạch thủ công | Chợ Gạo, Tiền Giang | Công nghiệp – Lò gạch | Chống cháy, chịu nhiệt cao |
| 9 | Nhà máy xay xát lúa gạo | Hòa Thành, Tây Ninh | Công nghiệp – Nhà máy chế biến | Không rỉ sét, bền và dễ thi công |
6. Nên chọn loại tôn xi măng nào? – Top 3 sản phẩm phổ biến bán chạy nhất năm 2026
Tôn xi măng là vật liệu lợp mái quen thuộc với người dân Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua. Trải qua quá trình phát triển, sản phẩm này đã có nhiều cải tiến về chất liệu, công nghệ sản xuất, mẫu mã và tính năng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Trong năm 2026, có 3 dòng sản phẩm tôn xi măng đang chiếm lĩnh thị trường và được đánh giá cao cả về chất lượng và hiệu quả kinh tế.

1. Tôn xi măng không amiăng (fibro xi măng cải tiến)
➤ Đặc điểm nổi bật:
-
Thay thế amiăng trắng bằng sợi PVA hoặc Cellulose – an toàn hơn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường.
-
Chịu lực tốt, không giòn gãy, không mục nát, không bị mục do thời tiết.
-
Khả năng chống cháy, chống nước và chống ồn tốt hơn so với thế hệ cũ.
-
Được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng hiện đại.
➤ Ứng dụng:
-
Nhà cấp 4, nhà mái Thái, nhà trọ, nhà tạm.
-
Công trình công cộng như trường học, trạm y tế, nhà văn hóa.
2. Tôn xi măng truyền thống có chứa amiăng trắng (chrysotile)
➤ Đặc điểm nổi bật:
-
Là loại fibro xi măng cổ điển, vẫn được sản xuất giới hạn với hàm lượng amiăng trắng được kiểm soát.
-
Chi phí rẻ nhất trong các loại vật liệu lợp mái, thích hợp cho công trình quy mô lớn, tiết kiệm ngân sách.
-
Có độ bền khá cao, tuy nhiên cần thi công cẩn thận và tránh va chạm mạnh để không bị bể nứt.
➤ Cảnh báo:
-
Amiăng dù trắng hay xanh đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nếu thi công không đúng cách, hít phải bụi lâu dài.
-
Hiện nay, nhiều nước đã cấm sử dụng amiăng, Việt Nam vẫn còn cho phép dưới ngưỡng kiểm soát.
➤ Ứng dụng:
-
Chuồng trại, nhà xưởng tạm, kho hàng, nhà chờ xe buýt, bãi giữ xe.
3. Tôn xi măng giả ngói – Kết hợp thẩm mỹ và độ bền
➤ Đặc điểm nổi bật:
-
Có hình dạng giống ngói đất nung hoặc ngói màu, mang đến vẻ ngoài sang trọng, cổ điển hoặc hiện đại.
-
Trọng lượng nhẹ hơn ngói thật, giúp giảm tải cho mái, tiết kiệm kết cấu chịu lực.
-
Không rêu mốc, không thấm nước, độ bền màu cao trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
➤ Ứng dụng:
-
Nhà phố, biệt thự sân vườn, resort nghỉ dưỡng, homestay.
-
Nhà cấp 4 nâng cấp thẩm mỹ, nhà mái Nhật – mái Thái.
BẢNG SO SÁNH Nhanh 3 LOẠI TÔN XI MĂNG PHỔ BIẾN
| Tiêu chí | Không amiăng (PVA) | Có amiăng truyền thống | Giả ngói |
|---|---|---|---|
| Thành phần vật liệu | Xi măng + sợi PVA | Xi măng + amiăng trắng | Xi măng + màu + tạo khuôn |
| Độ an toàn sức khỏe | ✅ Cao | ⚠️ Trung bình | ✅ Cao |
| Khả năng chống nóng | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Trọng lượng | Trung bình | Nhẹ | Nhẹ hơn ngói thật |
| Độ bền | 15 – 25 năm | 10 – 20 năm | 20 – 30 năm |
| Tính thẩm mỹ | Trung bình | Thấp | Cao |
| Mức giá trung bình | Vừa phải | Rẻ nhất | Cao nhất |
| Mục đích sử dụng | Nhà ở phổ thông, công trình công cộng | Nhà tạm, nông trại, nhà kho | Nhà phố, biệt thự, homestay |
7. Hướng dẫn thi công tôn xi măng đúng CÁCH, góp phần NÂNG cao tuổi thọ và độ bền cho công trình
Tôn xi măng là loại vật liệu phổ biến trong xây dựng nhờ giá thành rẻ, khả năng chống nóng và độ bền cao. Tuy nhiên, để phát huy hết hiệu quả và kéo dài tuổi thọ của loại tôn này, quy trình thi công đúng cách đóng vai trò rất quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết dành cho thợ thi công, chủ đầu tư và người tiêu dùng:
➤ Dụng cụ thi công cần thiết
-
Máy cắt tay hoặc máy cắt lưỡi mịn
-
Khoan bê tông loại nhỏ (đầu mũi từ 3 – 8mm)
-
Ốc vít lợp tôn chuyên dụng có đệm cao su
-
Thước đo, dây dọi, thang chữ A hoặc giàn giáo
➤ Các bước thi công cơ bản
Bước 1: Định vị và chuẩn bị khung xương
-
Khung xương bằng thép hộp hoặc gỗ nên đặt khoảng cách xà gồ từ 0.8 – 1.2m.
-
Đảm bảo khung phải phẳng, chắc chắn, không cong vênh.
Bước 2: Cắt tôn xi măng theo kích thước
-
Dùng máy cắt tay để cắt dứt khoát theo đường thẳng.
-
Cắt xong dùng giấy nhám mịn để xử lý mép cắt, tránh sắc bén gây thương tích hoặc sứt mép khi lợp.
Bước 3: Khoan và bắn vít
-
Khoan lỗ cách mép tôn khoảng 4 – 5cm để tránh nứt vỡ mép.
-
Dùng vít chuyên dụng có đệm cao su để tránh nước rò rỉ.
-
Không siết vít quá chặt gây nứt, cũng không quá lỏng gây hở.
Bước 4: Lợp theo hướng gió chính
-
Lợp từ phía đầu hồi thuận chiều gió sang hướng ngược gió.
-
Mỗi tấm nên chồng mí tối thiểu 15 – 20cm, ngang mí chồng 1 – 2 sóng.
Bước 5: Xử lý chống dột và hoàn thiện
-
Dùng keo chống thấm hoặc silicon chuyên dụng tại các vị trí bắt vít và giao nhau giữa các tấm.
-
Kiểm tra kỹ trước khi bàn giao để tránh phát sinh sửa chữa sau này.
➤ Những lưu ý quan trọng khi thi công tôn xi măng
-
Không thi công trong trời mưa hoặc gió mạnh để đảm bảo an toàn.
-
Mang đồ bảo hộ như kính, khẩu trang, găng tay để tránh hít phải bụi xi măng.
-
Nếu tôn bị gãy, vỡ trong quá trình thi công, không dùng keo để vá mà nên thay tấm mới.
Tôn xi măng tuy là vật liệu có giá rẻ nhưng nếu biết thi công đúng kỹ thuật và bảo quản cẩn thận, công trình có thể bền bỉ đến 20 – 30 năm, ít phát sinh chi phí bảo trì. Đặc biệt, với công trình dân dụng, nhà cấp 4, chuồng trại hay nhà xưởng nhỏ, tôn xi măng vẫn là lựa chọn tối ưu về hiệu quả kinh tế.

9. SẮT THÉP SATA – ĐƠN VỊ CUNG CẤP TÔN Xi măng UY TÍN CHẤT LƯỢNG TẠI TP.HCM – Cung cấp báo giá tôn xi Măng cập nhật mới nhất năm 2026
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Các loại tôn xi măng giá rẻ, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:➤ Công ty TNHH Sắt Thép SATA – Đại lý phân phối chính hãng tôn nhựa phẳng giá rẻ
- Cam kết hàng chính hãng, có CO/CQ đầy đủ.
- Giao hàng tận nơi toàn quốc – nhanh chóng và an toàn.
- Tư vấn kỹ thuật tận tình – báo giá linh hoạt theo số lượng.
- Hỗ trợ chiết khấu cho công trình lớn, nhà thầu xây dựng.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với Sắt Thép SATA để nhận báo giá ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Di Động: 0903.725.545
- ĐT: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Fanpage:














