1. Tôn Trung Quốc
Công Ty Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp báo giá tôn Trung Quốc nhập khẩu chính hãng, giá cả cạnh tranh và chất lượng vượt trội cho mọi công trình. Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại tôn từ tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn mạ nhôm kẽm đến tôn PU cách nhiệt, đáp ứng mọi nhu cầu về vật liệu xây dựng. Tôn Trung Quốc của Công Ty Thép SATA được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, có khả năng chống ăn mòn, bền vững trong nhiều điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Tôn Trung Quốc là loại vật liệu lợp mái được sản xuất tại Trung Quốc, chủ yếu từ thép mạ kẽm hoặc thép mạ màu với mức giá cạnh tranh. Đây là một lựa chọn phổ biến trong nhiều dự án xây dựng tại Việt Nam nhờ vào chi phí thấp và sự đa dạng về mẫu mã. Tuy nhiên, tôn Trung Quốc thường có sự khác biệt về chất lượng tùy thuộc vào nhà sản xuất.
1.1 Cấu Tạo Của Tôn Trung Quốc
Tôn Trung Quốc là loại vật liệu được sản xuất chủ yếu từ thép và trải qua các quy trình gia công cơ bản nhằm tạo ra một sản phẩm lợp mái có chi phí thấp và đa dạng về mẫu mã.
1. Lớp lõi thép nền
Thành phần chính: Thép cán nguội, được xử lý để tạo độ cứng và định hình dễ dàng.
Chức năng: Lớp thép này đóng vai trò làm khung chính, chịu lực và định hình sản phẩm.
Đặc điểm:
- Độ dày phổ biến từ 0.18mm đến 0.6mm.
- Chất lượng thép có thể khác nhau tùy vào nhà sản xuất, với tỷ lệ hợp kim quyết định khả năng chống chịu.
2. Lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm-kẽm
Chất liệu:
- Mạ kẽm (Zinc Coating): Một lớp phủ kẽm mỏng để chống oxy hóa và ngăn gỉ sét.
- Hợp kim nhôm-kẽm (Alu-Zinc Coating): Kết hợp nhôm và kẽm để tăng khả năng bảo vệ trong môi trường khắc nghiệt.
Độ dày lớp mạ:
- Thường mỏng hơn so với các thương hiệu cao cấp, dao động từ 40-100 g/m².
Vai trò:
- Chống ăn mòn.
- Bảo vệ lớp lõi thép khỏi tác động của môi trường.
3. Lớp sơn lót (Primer Layer)
Mô tả: Lớp sơn này nằm giữa lớp mạ và lớp sơn phủ bên ngoài.
Chất liệu: Thường là sơn acrylic hoặc epoxy, có độ bám dính tốt.
Vai trò:
- Tăng độ bám dính cho lớp sơn màu bên ngoài.
- Hỗ trợ chống ăn mòn trong trường hợp lớp mạ bị tổn thương.
4. Lớp sơn phủ màu (Top Coat)
- Chất liệu: Polyester hoặc PVDF (Polyvinylidene Fluoride) với độ bóng cao.

1.2 Đặc Điểm Của Tôn Trung Quốc
Tôn Trung Quốc là loại vật liệu lợp mái phổ biến trên thị trường, được sản xuất tại Trung Quốc và xuất khẩu sang nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Loại tôn này được ưa chuộng nhờ giá thành rẻ và mẫu mã đa dạng, nhưng chất lượng thường phụ thuộc vào nhà sản xuất. Dưới đây là các đặc điểm chính của tôn Trung Quốc:
1. Giá cả cạnh tranh
- Tôn Trung Quốc có mức giá thấp hơn đáng kể so với các thương hiệu lớn như BlueScope, Hoa Sen hay Đông Á.
- Phù hợp với các công trình có ngân sách hạn chế hoặc yêu cầu sử dụng ngắn hạn.
2. Mẫu mã đa dạng
- Hình dạng sóng: Có nhiều loại sóng như 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng vuông, và sóng tròn.
- Màu sắc: Cung cấp các màu cơ bản (đỏ, xanh, trắng) và một số màu tùy chọn theo yêu cầu.
- Đáp ứng được nhiều nhu cầu về thẩm mỹ và thiết kế trong xây dựng.
3. Độ dày linh hoạt
- Tôn Trung Quốc thường có độ dày từ 0.18mm đến 0.6mm.
- Tuy nhiên, độ dày thực tế có thể thấp hơn so với thông số ghi trên sản phẩm, do đó cần kiểm tra kỹ khi mua.
4. Chất lượng lớp mạ
- Lớp mạ kẽm: Lớp mạ kẽm của tôn Trung Quốc thường mỏng hơn (khoảng 40-100 g/m²) so với các thương hiệu cao cấp.
- Khả năng chống ăn mòn: Hạn chế hơn, phù hợp với các môi trường ít khắc nghiệt hoặc công trình tạm thời.
5. Tuổi thọ sản phẩm
- Thời gian sử dụng của tôn Trung Quốc thường ngắn hơn, từ 5-10 năm, tùy thuộc vào điều kiện môi trường và cách bảo quản.
- Trong môi trường khắc nghiệt, tôn dễ bị oxy hóa, bong tróc lớp sơn và giảm độ bền.
6. Trọng lượng nhẹ
- Với độ dày mỏng và thiết kế tối ưu, tôn Trung Quốc có trọng lượng nhẹ, giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Phù hợp với các công trình cần giảm tải trọng cho hệ khung mái.
Lưu ý khi lựa chọn tôn Trung Quốc
- Kiểm tra thông số kỹ thuật: Đảm bảo sản phẩm có độ dày và lớp mạ đúng như cam kết.
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Mua hàng từ các công ty hoặc đại lý đáng tin cậy để tránh hàng giả, hàng kém chất lượng.
- So sánh với các sản phẩm khác: Đánh giá giữa tôn Trung Quốc và các loại tôn từ các thương hiệu lớn để chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu.
Tôn Trung Quốc là một giải pháp kinh tế cho các công trình có yêu cầu chi phí thấp, nhưng cần cân nhắc kỹ về chất lượng và thời gian sử dụng để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tôn Trung Quốc
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tôn Trung Quốc, trình bày chi tiết các loại tôn phổ biến:
Loại Tôn |
Độ Dày |
Chiều Rộng |
Chiều Dài |
Chất Liệu |
Lớp Mạ |
Lớp Sơn |
Màu Sắc |
Tính Năng |
Ứng Dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tôn Mạ Kẽm |
0,18mm – 0,60mm |
1000mm – 1200mm |
Cắt theo yêu cầu |
Thép cán nguội mạ kẽm |
40 – 275g/m² (kẽm phủ) |
Không sơn hoặc sơn Polyester |
Bạc sáng, bạc mờ |
Chống ăn mòn, bền vững trong môi trường khắc nghiệt |
Lợp mái, tường bao che, vỏ thiết bị, hệ thống thoát nước |
Tôn Mạ Màu |
0,25mm – 0,60mm |
1000mm – 1250mm |
Cắt theo yêu cầu |
Thép mạ kẽm hoặc nhôm kẽm |
40 – 275g/m² (kẽm phủ) |
Sơn Polyester, PVDF |
Đỏ, xanh dương, xanh lá, bạc, v.v. |
Độ bền cao, chống ăn mòn, dễ vệ sinh |
Lợp mái, ốp tường, làm vách ngăn tường |
Tôn Mạ Nhôm Kẽm |
0,25mm – 0,60mm |
1000mm – 1200mm |
Cắt theo yêu cầu |
Thép mạ nhôm kẽm |
150 – 200g/m² (nhôm kẽm) |
Không sơn |
Bạc sáng, bạc mờ |
Chống ăn mòn cực tốt, chịu nhiệt, bề mặt sáng bóng |
Lợp mái, tường nhà xưởng, kết cấu chịu nhiệt |
Tôn PU Cách Nhiệt |
0,50mm – 0,60mm |
1000mm – 1200mm |
Cắt theo yêu cầu |
Tôn mạ kẽm, nhôm kẽm |
40 – 275g/m² (kẽm phủ) |
Sơn Polyester |
Màu sắc theo yêu cầu |
Cách nhiệt, cách âm, chống cháy, chịu lực tốt |
Tường cách nhiệt, mái tôn, nhà xưởng chế biến thực phẩm |
Tôn Xốp EPS |
0,40mm – 0,60mm |
1000mm – 1200mm |
Cắt theo yêu cầu |
Tôn mạ kẽm, nhôm kẽm |
40 – 275g/m² (kẽm phủ) |
Không sơn |
Bạc sáng, bạc mờ |
Cách nhiệt, chống cháy, chịu lực tốt |
Lợp mái, vách ngăn tường, kho lạnh, phòng sạch |
Tôn Nhựa Lấy Sáng |
0,8mm – 1,0mm |
980mm |
Cắt theo yêu cầu |
Polycacbonat (PC) |
Không có lớp mạ |
Không sơn |
Trong suốt, hoặc màu sắc theo yêu cầu |
Chống tia UV, bảo vệ ánh nắng trực tiếp, truyền sáng tốt |
Làm mái lấy sáng, vách ngăn cho nhà kính, sân vườn |
Chú Thích:
- Lớp mạ: Được chỉ ra là độ dày của lớp kẽm hoặc nhôm phủ trên bề mặt tôn giúp bảo vệ khỏi sự ăn mòn.
- Lớp sơn: Được sử dụng để tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt tôn khỏi các yếu tố môi trường. Các loại sơn phổ biến là Polyester và PVDF.
- Màu sắc: Một số loại tôn có sẵn trong các màu sắc khác nhau tùy vào yêu cầu của khách hàng.
Thông số trên là thông tin tham khảo cơ bản về các loại tôn Trung Quốc. Mỗi nhà sản xuất có thể cung cấp các sản phẩm với các thông số kỹ thuật khác nhau, vì vậy khi lựa chọn sản phẩm, cần xác nhận trực tiếp từ nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất.

3. Bảng Giá Tôn Trung Quốc
Dưới đây là bảng báo giá cập nhật mới nhất cho một số loại tôn Trung Quốc, bao gồm tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn mạ nhôm kẽm và tôn xốp, ngoài ra chúng tôi còn cung cấp một số loại tôn phổ biến trên thị trường Xem thêm: Bảng giá Tôn Hoa Sen mới nhất 2026
Tôn Trung Quốc hiện là lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng nhờ giá thành rẻ, đa dạng mẫu mã và dễ tìm mua. Tuy nhiên, để lựa chọn được sản phẩm phù hợp, người dùng cần nắm rõ bảng giá theo từng độ dày, loại tôn (màu, kẽm, lạnh) và quy cách sóng lợp.
Bảng giá tôn Trung Quốc được cập nhật thường xuyên giúp khách hàng so sánh chi phí, dự trù ngân sách và lựa chọn giải pháp lợp mái, vách công trình tiết kiệm mà vẫn đảm bảo chất lượng. Trong bài viết này, chúng tôi tổng hợp giá tôn Trung Quốc 1 lớp, 1 đoạn, đầy đủ các loại phổ biến trên thị trường năm 2025, giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định mua sắm chính xác và nhanh chóng.
TỔNG HỢP GIÁ TÔN TRUNG QUỐC PHỔ BIẾN HIỆN NAY
- Giá tôn màu trung quốc dao động từ 50.000 đ/m đến 100.000 đ/m
- Giá tôn lạnh trung quốc dao động từ 45.000 đ/m đến 95.000 đ/m
- Giá tôn mạ nhôm kẽm trung quốc dao động từ 40.000 đ/m đến 85.000 đ/m
- Giá tôn cách nhiệt dao động từ 80.000 đ/m đến 125.000 đ/m
- Giá tôn xốp cách nhiệt trung quốc dao động từ 90.000 đ/m đến 130.000 đ/m
3.1 Báo Giá Tôn Trung Quốc (中国钢板)
- Giá tôn Trung Quốc dao động từ 42.000 VNĐ/m – 90.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá hôm nay
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn trung quốc 0,25mm | 1.07 | 42.000 – 50.000 |
| Tôn trung quốc 0,30mm | 1.07 | 50.000 – 57.000 |
| Tôn trung quốc 0,35mm | 1.07 | 60.000 – 68.000 |
| Tôn trung quốc 0,40mm | 1.07 | 70.000 – 75.000 |
| Tôn trung quốc 0,45mm | 1.07 | 76.000 – 80.000 |
| Tôn trung quốc 0,50mm | 1.07 | 81.000 – 90.000 |
3.2 Báo Giá Tôn Trung Quốc Mạ Màu (彩钢板)
- Giá tôn màu trung quốc dao động từ 45.000 VNĐ/m – 102.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá hôm nay
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,25 | 1.07 | 45.000 – 55.000 |
| 0,30 | 1.07 | 55.000 – 65.000 |
| 0,35 | 1.07 | 67.000 – 76.000 |
| 0,40 | 1.07 | 80.000 – 89.000 |
| 0,45 | 1.07 | 90.000 – 96.000 |
| 0,50 | 1.07 | 96.000 – 102.000 |
3.3 Báo Giá Tôn Trung Quốc Mạ Lạnh (中国镀铝锌板)
- Giá tôn lạnh trung quốc dao động từ 43.000 VNĐ/m – 97.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá hôm nay
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,25 | 1.07 | 43.000 – 50.000 |
| 0,30 | 1.07 | 50.000 – 57.000 |
| 0,35 | 1.07 | 61.000 – 68.000 |
| 0,40 | 1.07 | 65.000 – 73.000 |
| 0,45 | 1.07 | 70.000 – 87.000 |
| 0,50 | 1.07 | 90.000 – 97.000 |
3.4 Báo Giá Tôn Trung Quốc Mạ Kẽm (镀锌板)
- Giá tôn mạ kẽm trung quốc dao động từ 39.000 VNĐ/m – 90.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá hôm nay
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,25 | 1.2 | 39.000 – 45.000 |
| 0,30 | 1.2 | 45.000 – 54.000 |
| 0,35 | 1.2 | 55.000 – 65.000 |
| 0,40 | 1.2 | 66.000 – 76.000 |
| 0,45 | 1.2 | 77.000 – 86.000 |
| 0,50 | 1.2 | 87.000 – 91.000 |
3.5 Báo Giá Tôn Trung Quốc Mạ Nhôm Kẽm (镀铝锌板 – Aluzinc)
- Giá tôn mạ nhôm kẽm trung quốc dao động từ 44.000 – 90.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá hôm nay
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,25 | 1.2 | 44.000 – 54.000 |
| 0,30 | 1.2 | 55.000 – 60.000 |
| 0,35 | 1.2 | 60.000 – 67.000 |
| 0,40 | 1.2 | 70.000 – 76.000 |
| 0,45 | 1.2 | 78.000 – 84.000 |
| 0,50 | 1.2 | 85.000 – 90.000 |
3.6 Báo Giá Tôn Trung Quốc Nhôm Màu (彩铝板)
- Giá tôn nhôm màu trung quốc dao động từ 46.000 VNĐ/m – 95.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá hôm nay
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 1.07 | 46.000 – 54.000 |
| 0,35 | 1.07 | 55.000 – 64.000 |
| 0,40 | 1.07 | 64.000 – 71.000 |
| 0,45 | 1.07 | 73.000 – 81.000 |
| 0,50 | 1.07 | 85.000 – 95.000 |
3.7 Báo Giá Tôn Trung Quốc PU Cách Nhiệt (聚氨酯夹芯板)
- Giá tôn cách nhiệt PU trung quốc dao động từ 87.000 VNĐ/m – 130.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá hôm nay
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,35 | 1.07 | 85.000 – 90.000 |
| 0,40 | 1.07 | 90.000 – 100.000 |
| 0,45 | 1.07 | 110.000 – 11.5000 |
| 0,50 | 1.07 | 120.000 – 130.000 |
3.8 Báo Giá Tôn Xốp Trung Quốc (中国泡沫板)
- Giá tôn xốp trung quốc dao động từ 94.000 VNĐ/m – 134.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá hôm nay
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 1.07 | 94.000 – 100.000 |
| 0,35 | 1.07 | 100.000 – 105.000 |
| 0,40 | 1.07 | 110.000 – 120.000 |
| 0,45 | 1.07 | 120.000 – 134.000 |
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực cung cấp.
- Các sản phẩm tôn Trung Quốc có sự đa dạng về màu sắc, lớp phủ và chất lượng.
- Đối với các đơn hàng lớn hoặc yêu cầu đặc biệt, hãy liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
4. Ứng Dụng Tôn Trung Quốc
1. Ứng dụng trong xây dựng nhà ở và công trình dân dụng
Lợp mái nhà:
- Tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, và tôn cách nhiệt được sử dụng để lợp mái nhà ở, nhà kho, nhà xưởng, hoặc các công trình tạm.
- Tôn mạ màu mang đến sự thẩm mỹ cao nhờ bề mặt sơn bóng đẹp và đa dạng màu sắc.
Tường bao che:
- Tôn mạ kẽm hoặc tôn PU cách nhiệt được dùng làm tường bao che để bảo vệ nhà ở hoặc kho bãi khỏi tác động của môi trường.
2. Công trình công nghiệp và nhà xưởng
Nhà xưởng, kho bãi:
- Tôn nhôm kẽm và tôn mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các nhà xưởng lớn, kho chứa hàng nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.
Tôn cách nhiệt:
- Tôn PU cách nhiệt hoặc tôn xốp được dùng để giảm nhiệt độ và cách âm trong các nhà máy hoặc nhà kho cần bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ ổn định.
3. Nông nghiệp và nhà kính
Nhà trồng cây:
- Tôn mạ kẽm hoặc tôn nhựa sáng được ứng dụng để xây dựng nhà kính, chuồng trại chăn nuôi nhờ khả năng chống gỉ và giá thành thấp.
Kho bảo quản nông sản:
- Tôn xốp cách nhiệt giúp bảo quản thực phẩm, nông sản, hoặc các vật dụng dễ hư hỏng.
4. Giao thông và kết cấu tạm thời
Công trình tạm thời:
- Tôn mạ kẽm thường được dùng để xây dựng các lán trại, chốt bảo vệ hoặc văn phòng tạm ở công trường.
Kết cấu phụ trợ:
- Tôn được sử dụng để làm mái che bãi đỗ xe, nhà ga, hoặc các khu vực công cộng.
5. Nội thất và trang trí
Ốp trần và tường nội thất:
- Tôn mạ màu được sử dụng để ốp trần hoặc tường nội thất, đặc biệt trong các công trình nhà máy hoặc nhà xưởng hiện đại.
Trang trí ngoại thất:
- Tôn mạ màu với màu sắc đa dạng được dùng làm chi tiết trang trí ngoại thất, tạo điểm nhấn cho công trình.
6. Lĩnh vực khác
Đóng tàu và container:
- Tôn nhôm kẽm được dùng trong ngành đóng tàu hoặc làm lớp vỏ container nhờ khả năng chịu được môi trường nước biển.
Ứng dụng trong sản xuất đồ gia dụng:
- Tôn mạ kẽm được sử dụng làm vỏ máy lạnh, tủ lạnh, hoặc các thiết bị công nghiệp nhẹ.
Lưu ý khi sử dụng tôn Trung Quốc
Độ bền và chất lượng:
- Cần kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng tôn để đảm bảo độ bền và tuổi thọ, đặc biệt với tôn giá rẻ.
Môi trường sử dụng:
- Đối với môi trường khắc nghiệt (độ ẩm cao, tiếp xúc hóa chất), nên chọn loại tôn có lớp phủ bảo vệ tốt hơn.

5. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Trung Quốc Uy Tín Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị cung cấp Tôn Trung Quốc uy tín hàng đầu trên thị trường hiện nay. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, SATA cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng và dịch vụ tận tâm nhất.





