Sắt Thép SATA – Cập Nhật Bảng Báo Giá Tôn Phương Nam Mới Nhất, Đầy Đủ Các Loại − Bạn đang tìm kiếm bảng báo giá tôn Phương Nam mới nhất để phục vụ cho công trình xây dựng, nhà xưởng hay dự án dân dụng? Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp bảng giá tôn Phương Nam đầy đủ các loại, luôn cập nhật liên tục theo biến động thị trường, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
→ Các dòng tôn Phương Nam SATA đang cung cấp:
- Tôn lạnh Phương Nam: Chống nóng hiệu quả, độ bền cao, thích hợp cho nhà ở và công trình dân dụng.
- Tôn màu Phương Nam: Đa dạng màu sắc, thẩm mỹ cao, phù hợp với thiết kế hiện đại.
- Tôn mạ kẽm Phương Nam: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ lâu dài.
- Tôn sóng ngói Phương Nam: Giải pháp thay thế ngói truyền thống, nhẹ, dễ thi công.
- Tôn cách nhiệt Phương Nam: Giúp giảm nhiệt độ, tiết kiệm điện năng, lý tưởng cho nhà xưởng và kho lạnh.
→ Cam kết từ Sắt Thép SATA:
- ✅Chất lượng hàng đầu: Tất cả sản phẩm tôn Phương Nam đều được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp, đạt tiêu chuẩn ISO, JIS, ASTM.
- ✅Kiểm định nghiêm ngặt: Trước khi xuất xưởng, sản phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng về độ dày, độ bền kéo, lớp mạ và màu sắc.
- ✅Giá cả cạnh tranh: SATA luôn cập nhật giá theo thị trường, đảm bảo mức giá tốt nhất cho khách hàng.
- ✅Hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ báo giá, tư vấn kỹ thuật và giao hàng tận nơi.
→ Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết
Đừng để biến động giá cả thị trường khiến bạn băn khoăn — hãy liên hệ ngay với Sắt Thép SATA qua hotline 0903 725 545 để được tư vấn miễn phí và nhận bảng báo giá tôn Phương Nam mới nhất, chính xác nhất, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng hiệu quả và tiết kiệm!
1. Bảng Báo Giá Tôn Phương Nam Các Loại Cập Nhật Mới Nhất T10/2025
(Áp dụng từ ngày [9/10/2025])
Chúng tôi xin gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá chi tiết các sản phẩm tôn Phương Nam chính hãng. Đây là mức giá tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất!
| Sản phẩm | Khổ tôn tiêu chuẩn | Phạm vi giá tham khảo (VNĐ/m) | Lưu ý chung |
| Tôn Lạnh Phương Nam | mét | Sản phẩm mạ hợp kim Nhôm-Kẽm (Galvalume), khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao. | |
| Tôn Kẽm Phương Nam | mét | Sản phẩm mạ Kẽm (Galvanized), phù hợp cho công trình dân dụng và công nghiệp. | |
| Tôn Màu Phương Nam | mét | Tôn nền là Tôn Lạnh, được phủ thêm lớp sơn màu, đa dạng màu sắc, tăng tính thẩm mỹ. | |
| Tôn Giả Ngói Phương Nam | mét | Tôn dập sóng kiểu ngói, thường là tôn Lạnh hoặc Tôn Màu, mang tính thẩm mỹ cao. | |
| Tôn La Phông Phương Nam | mét | Tôn làm trần, la phông, thường là tôn Kẽm hoặc Lạnh, trọng lượng nhẹ. | |
| Tôn Cách Nhiệt Phương Nam | Theo yêu cầu | Theo loại cách nhiệt | Gồm Tôn + Lớp cách nhiệt (PU/PE-OPP), khả năng chống nóng và cách âm vượt trội. |

1.1. Bảng Giá Tôn Phương Nam (Áp dụng chung cho Tôn Lạnh & Tôn Màu – Sóng vuông)
Khổ tôn tiêu chuẩn: mét. Giá theo mét dao động từ – VNĐ/m.
| Độ dày danh định (mm) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
1.2. Bảng Giá Tôn Phương Nam (Sóng vuông) 2025 − Áp dụng cho các dòng sản phẩm Tôn kẽm
Khổ tôn tiêu chuẩn: mét. Giá theo mét dao động từ – VNĐ/m.
| Độ dày danh định (mm) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
1.3. Bảng Giá Tôn Phương Nam 2025 − Sản phẩm tôn cách nhiệt
Bảng giá này bao gồm chi phí gia công dán/phun lớp cách nhiệt lên nền tôn:
Bảng Giá Gia Công Tôn PU Phương Nam Cách Nhiệt (Phun Foam Polyurethane)
| Quy cách cán sóng | Độ dày PU (mm) | Giá gia công PU tham khảo (VNĐ/m²) | Vật liệu cấu thành |
| Tôn PU sóng vuông | Tôn (Lạnh/Màu) + PU (Cách nhiệt/Âm) + Thiếc Bạc (Cách nhiệt/Chống cháy) | ||
| Tôn PU sóng vuông | Tôn (Lạnh/Màu) + PU (Cách nhiệt/Âm) + Thiếc Bạc (Cách nhiệt/Chống cháy) |
Bảng Giá Gia Công Dán Mút PE-OPP Cách Nhiệt Phương Nam
(Áp dụng cho dán mặt lót bạc)
| Quy cách sóng tôn | Độ dày Mút PE-OPP (ly) | Đơn giá gia công PE tham khảo (VNĐ/m) |
| sóng / sóng vuông | ||
| sóng / sóng vuông | ||
| sóng / sóng vuông | ||
| sóng / sóng vuông | ||
| sóng / sóng vuông | ||
| sóng / sóng vuông | ||
| sóng / sóng vuông |
Lưu ý: Độ dày mút cách nhiệt có thể đặt hàng theo yêu cầu riêng.
1.4. Bảng Giá Tôn Phương Nam 2025 − Sản phẩm tôn giả ngói
Khổ tôn tiêu chuẩn: mét. Giá theo mét dao động từ – VNĐ/m.
| Độ dày danh định (mm) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
1.5. Bảng Giá Tôn Phương Nam 2025 − SẢN PHẨM tôn La Phông
Khổ tôn tiêu chuẩn: mét. Giá theo mét dao động từ – VNĐ/m.
| Độ dày danh định (mm) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
Lưu Ý Quan Trọng Về Bảng Giá
Giá đã bao gồm VAT: Các mức giá nêu trên là giá tham khảo, đã bao gồm VAT.
- Biến động thị trường: Giá tôn Phương Nam có thể thay đổi theo yếu tố thị trường (giá nguyên liệu đầu vào, cung cầu xây dựng…).
- Yêu cầu kỹ thuật: Các thông số về độ dày, trọng lượng và quy cách có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào yêu cầu đặt hàng của Quý khách.
- Cam kết: Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng từ nhà máy Tôn Phương Nam.
Để nhận được Báo Giá Chính Thức, Ưu đãi Chiết Khấu và Thông tin chi tiết sản phẩm mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi!
2. Giới Thiệu Về Thương Hiệu Tôn Phương Nam – SSSC Tôn Việt Nhật
2.1 Lịch Sử Hình Thành & Phát Triển
Công ty Tôn Phương Nam (SSSC) được thành lập vào tháng 6 năm 1995, là kết quả của sự hợp tác chiến lược giữa ba tập đoàn lớn:
- Tổng Công ty Thép Việt Nam – CTCP (VNSTEEL): đại diện ngành thép Việt Nam.
- Tập đoàn Sumitomo Corporation (Nhật Bản): tập đoàn thương mại toàn cầu với thế mạnh về công nghệ và quản lý.
- FIW STEEL SDN. BHD (Malaysia): đơn vị sản xuất thép hàng đầu Đông Nam Á.
Ngay từ những năm đầu hoạt động, Tôn Phương Nam đã ghi dấu ấn khi sản xuất thành công tôn mạ màu trên nền tôn mạ kẽm, lần đầu tiên thay thế hàng nhập khẩu tại thị trường Việt Nam. Nhà máy đầu tiên đặt tại KCN Biên Hòa I, Đồng Nai, sau đó mở rộng thêm tại KCN Nhơn Trạch II – Nhơn Phú, với quy mô hiện đại và công suất lớn.
Trải qua gần 30 năm phát triển, Tôn Phương Nam đã vươn lên trở thành thương hiệu tôn mạ hàng đầu Việt Nam, với hệ thống phân phối rộng khắp cả nước và sản phẩm được xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, Úc, Mỹ, châu Âu… Khẳng định vị thế vững chắc trong ngành vật liệu xây dựng và công nghiệp.
2.2 Định Hướng Phát Triển
Tôn Phương Nam xác định chất lượng sản phẩm và phát triển bền vững là hai trụ cột chiến lược. Công ty không ngừng:
- Đầu tư vào công nghệ xanh, thân thiện với môi trường.
- Đạt chứng nhận ISO 14064-1:2018 về kiểm kê khí nhà kính.
- Hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đồng hành cùng chiến lược tăng trưởng xanh của ngành thép Việt Nam.
Song song đó, công ty liên tục mở rộng quy mô sản xuất, nâng tổng công suất lên gần 500.000 tấn/năm, góp phần đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường trong và ngoài nước.
2.3 Công Nghệ Hiện Đại
Tôn Phương Nam sở hữu hệ thống dây chuyền sản xuất hiện đại, bao gồm:
- CGL1, CGL2, CGL3: Dây chuyền mạ kẽm và hợp kim nhôm-kẽm.
- CCL1, CCL2: Dây chuyền mạ màu liên tục.
- Tổng công suất: Gần 500.000 tấn/năm, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Các công nghệ nổi bật:
-
- NOF (Non-Oxidizing Furnace): Lò nung không oxy hóa giúp lớp mạ có độ bám cao, chống ăn mòn tốt, thân thiện với môi trường.
- Sơn trục lăn liên tục: Sử dụng sơn Polyester, PVDF, SMP, đạt chuẩn JIS G3312, G3322 (Nhật Bản) và ASTM A755/A755M (Mỹ).
- Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và môi trường ISO 14001:2015: Kiểm soát nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra.
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm: Bao gồm T-BEND, độ dày, độ phẳng, độ vuông góc, lượng kẽm, độ bền kéo, độ bóng và độ bám màu.
- Truy xuất nguồn gốc bằng mã vạch: Giúp người tiêu dùng kiểm tra hàng chính hãng, tăng tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi.

3. CÁC DÒNG TÔN CHÍNH CỦA THƯƠNG HIỆU TÔN PHƯƠNG NAM
| Dòng Sản Phẩm | Đặc Điểm Chi Tiết | Tiêu Chuẩn Chất Lượng | Bảo Hành | Ứng Dụng Chính |
|---|---|---|---|---|
| Tôn Lạnh SSSC | Là thép cán nguội phủ hợp kim nhôm-kẽm (55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si). Bề mặt sáng bóng, phản xạ nhiệt tốt, chống ăn mòn gấp 4 lần tôn kẽm. | JIS G 3321, ASTM A792/A792M | 10–15 năm | Mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp. |
| Tôn Màu SSSC | Là tôn lạnh hoặc tôn kẽm được phủ sơn màu Polyester, PVDF, SMP. Bề mặt nhẵn bóng, bền màu, thẩm mỹ cao. | JIS G 3312, ASTM A755/A755M | 10–15 năm | Lợp mái, trang trí ngoại thất, nhà phố, biệt thự, công trình kiến trúc hiện đại. |
| Tôn Cách Nhiệt PU/PE | Cấu tạo gồm lớp tôn mạ + lớp PU hoặc PE cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ, tiết kiệm điện năng. | JIS G 3321, ASTM A792/A792M | 10–15 năm | Nhà xưởng, kho lạnh, công trình cần kiểm soát nhiệt độ, vách ngăn cách nhiệt. |
| Tôn Mạ Kẽm SSSC | Là thép cán nguội mạ kẽm nhúng nóng liên tục bằng công nghệ NOF hiện đại, chống gỉ sét, dễ gia công. | JIS G 3302, ASTM A653/A653M | 10–15 năm | Mái nhà, vách ngăn, máng xối, cửa cuốn, sản xuất đồ gia dụng, tủ điện. |
| Tôn Nhôm-Kẽm SSSC | Mạ hợp kim nhôm-kẽm, chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường ven biển và khí hậu khắc nghiệt. | JIS G 3321, ASTM A792/A792M | 10–15 năm | Công trình ven biển, nhà máy hóa chất, khu công nghiệp, môi trường ẩm ướt. |

4. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Phương Nam
4.1 Ứng dụng của tôn phương nam Trong Xây Dựng
Tôn Phương Nam là vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục công trình dân dụng, thương mại và hạ tầng nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính thẩm mỹ hiện đại.
- Lợp mái nhà dân dụng và công nghiệp: Tôn lạnh, tôn màu và tôn giả ngói Phương Nam được ứng dụng phổ biến trong nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, mái che… với ưu điểm thi công nhanh, nhẹ, chống nóng và chống thấm hiệu quả.
- Vách ngăn và tường bao: Tôn cách nhiệt PU/EPS giúp cách âm, cách nhiệt tốt, tiết kiệm chi phí vận hành cho nhà xưởng, văn phòng, kho lạnh.
- Cửa cuốn, cửa kéo: Tôn mạ màu Phương Nam có bề mặt bóng đẹp, chống gỉ sét, phù hợp cho các loại cửa cuốn dân dụng và công nghiệp.
- Tôn sàn (Decking): Sử dụng trong các công trình cao tầng, giúp giảm tải trọng, tăng độ cứng và rút ngắn thời gian thi công.
- Khung nhà tiền chế: Tôn Phương Nam được ứng dụng trong kết cấu thép nhẹ, giúp tối ưu chi phí và thời gian xây dựng, đặc biệt trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà kho, nhà máy.
4.2. Ứng Dụng CỦa Tôn Phương Nam Trong Công Nghiệp
Tôn Phương Nam là vật liệu chủ lực trong ngành công nghiệp nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chống oxy hóa và đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
- Vỏ bọc thiết bị và máy móc: Tôn mạ kẽm và tôn nhôm-kẽm Phương Nam được dùng để bảo vệ thiết bị khỏi tác động môi trường, chống gỉ sét và ăn mòn.
- Ống thông gió, ống khói công nghiệp: Tôn dày từ 0.48mm đến 1.48mm được sử dụng trong hệ thống điều hòa, thông gió tại các cao ốc, nhà máy, giúp giảm chi phí nhập khẩu vật liệu từ Nhật, Hàn Quốc, Đài Loan….
- Container và thùng xe tải: Tôn vách container Phương Nam có độ dày từ 1.6mm đến 2.0mm, xử lý bề mặt chống oxy hóa, phù hợp để đóng container vận tải, xe đông lạnh, thùng xe tải, chịu được thời tiết khắc nghiệt và va đập mạnh.
- Gia công mỹ nghệ và quảng cáo ngoài trời: Tôn mạ màu và tôn kẽm Phương Nam được sử dụng trong sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ xuất khẩu sang châu Âu, bảng hiệu quảng cáo, phụ tùng xe máy, xe ô tô.
→ Một số công trình tiêu biểu sử dụng Tôn Phương Nam:
- Landmark 81 – TP.HCM
- Sân bay quốc tế Vân Đồn – Quảng Ninh
- Nhà máy Nidec Copal – KCN Hiệp Phước
- Nhà ga T2 – Sân bay Nội Bài
- Các dự án nhà tình nghĩa tại Cần Giờ, Đồng Tháp, Biên Hòa
- Dự án Nhiệt điện Vũng Áng 2 – Hà Tĩnh
5. CHÍNH SÁC BẢO HÀNH CỦA TÔN PHƯƠNG NAM
Phương Nam là một đơn vị uy tín và chất lượng, luôn có những chính sách nhằm bảo vệ người dùng, chính sách bảo hành của tôn Phương Nam khá dài hạn và giúp cho khách hàng có những trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng sản phẩm

5.1 Thời Gian Bảo Hành
- Thời gian bảo hành tiêu chuẩn lên đến 15 năm đối với các sản phẩm tôn mạ màu, tôn lạnh và tôn nhôm-kẽm.
- Một số dòng sản phẩm đặc biệt như Smart Color được bảo hành:
- 10 năm chống ăn mòn thủng.
- 5 năm chống bong tróc màng sơn.
- 5 năm chống phai màu lớp sơn.
5.2 Phạm Vi & Điều Kiện Bảo Hành
Để được hưởng đầy đủ quyền lợi bảo hành, khách hàng cần đảm bảo các điều kiện sau:
-
- Sản phẩm phải được mua tại đại lý, nhà phân phối chính hãng của Tôn Phương Nam.
- Sản phẩm phải được sử dụng đúng mục đích và lắp đặt đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Phiếu bảo hành và hóa đơn mua hàng là bắt buộc khi yêu cầu bảo hành.
- Bảo hành áp dụng cho các lỗi kỹ thuật như:
- Phai màu lớp sơn vượt mức cho phép.
- Ăn mòn thủng lớp tôn do lỗi sản xuất.
- Bong tróc lớp sơn trong điều kiện thời tiết bình thường.
Không áp dụng bảo hành trong các trường hợp:
-
- Hư hỏng do tác động cơ học, hóa chất, thiên tai hoặc môi trường đặc biệt.
- Sản phẩm bị biến dạng do lắp đặt sai kỹ thuật hoặc sử dụng sai mục đích.
- Sản phẩm bị sửa chữa, thay đổi kết cấu không đúng quy định của nhà sản xuất.
5.3 Quy Trình Bảo Hành
Quy trình bảo hành của Tôn Phương Nam được thiết kế đơn giản, nhanh chóng và thuận tiện:
-
- Liên hệ đại lý hoặc nhà phân phối nơi mua sản phẩm để thông báo sự cố.
- Cung cấp đầy đủ thông tin: hóa đơn mua hàng, phiếu bảo hành, hình ảnh sản phẩm lỗi.
- Đội ngũ kỹ thuật kiểm tra thực tế và xác định nguyên nhân lỗi.
- Nếu lỗi thuộc phạm vi bảo hành, Tôn Phương Nam sẽ tiến hành sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm theo đúng cam kết.
6. SẮP THÉP ĐƠN VỊ CUNG CẤP TÔN PHƯƠNG NAM MỚI NHẬT THỊ TRƯỜNG
Sắt thép SATA là một trong những đơn vị phân phối chính hãng của tôn Phương Nam tại Tp.HCM. Nếu bạn đang kiếm tìm một đơn vị cung cấp tôn Phương Nam uy tín cho công trình của mình, SATA chính là sự lựa chọn tốt nhất dành cho bạn, chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm tôn Phương Nam uy tín, chất lượng chính hãng.
- Dịch vụ tư vấn khách hàng luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách 24/7 giải đáp mọi tthắc mắc liên quan đến sản phẩm
- Ưu đãi chiết khấu đối với các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí cho các khu vực tại nội thành Tp.HCM.
Hãy đến với SATA để được chăm sóc tận tình, cung cấp sẳn phẩm chất lượng, tiết kiệm nhất cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:










