1. Báo giá tôn phẳng 1mm cập nhật mới nhất hôm nay T1/2026

1.1. Bảng báo giá tôn phẳng 1mm mạ kẽm mới nhất hôm nay
Lưu ý: bảng báo giá tôn phẳng 1mm mạ kẽmd ưới đây chỉ mang tính chất tham khảo
|
Quy cách thép tấm mạ kẽm (mm) |
Độ dày (m) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
| Thép tấm mạ kẽm khổ 1m | 1.0 | 6.90 | 19, 500 |
| Thép tấm mạ kẽm khổ 1m20 | 1.0 | 8.30 | 19, 500 |
| Thép tấm mạ kẽm khổ 1m25 | 1.0 | 8.60 |
19, 500 |
1.2. Bảng giá tôn phẳng 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm cập nhật 2025
| STT | Độ dày (ly) | Quy cách | Trọng lượng (kg) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
| 1 | 3 ly | 1500*6000 | 211.95 | 11,500 |
| 2 | 3.5 ly | 1500*6000 | 247.28 | 11,500 |
| 3 | 4 ly | 1500*6000 | 282.60 | 11,500 |
| 4 | 5 ly | 1500*6000 | 353.25 | 11,500 |
| 5 | 6 ly | 1500*6000 | 423.90 | 11,500 |
| 6 | 7 ly | 1500*6000 | 494.55 | 11,500 |
| 7 | 8 ly | 1500*6000 | 564.20 | 11,500 |
| 8 | 9 ly | 1500*6000 | 635.85 | 11,500 |
| 9 | 10 ly | 1500*6000 | 706.50 | 11,500 |
| 10 | 12 ly | 1500*6000 | 847.80 | 11,000 |
| 11 | 14 ly | 1500*6000 | 989.10 | 11,000 |
| 12 | 14 ly | 2000*6000 | 1318.80 | 11,000 |
| 13 | 15 ly | 1500*6000 | 1059.75 | 11,000 |
| 14 | 16 ly | 1500*6000 | 1130.40 | 11,000 |
| 15 | 18 ly | 1500*6000 | 1271.70 | 12,000 |
| 16 | 20 ly | 1500*6000 | 1413.00 | 11,500 |
| 17 | 22 ly | 1500*6000 | 1554.00 | 12,500 |
| 18 | 25 ly | 1500*6000 | 1766.25 | 12,500 |
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ TÔN PHẲNG 1M LIÊN HỆ TRỰC TIẾP ĐỂ BIẾT THÊM CHI TIẾT! |
||||
Lưu ý về bẳng giá tôn phẳng 1mm trên:
- Cam kết cung cấp hàng mới 100%
- Bảng báo giá trên áp dụng đối với sản phẩm bán lẻ, Khách hàng mau số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi nhất!
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo khu vực cụ thể. Để biết giá chính xác liên hệ đơn vị cung cấp để đươc báo giá chính xác.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn phẳng 1mm
Giá tôn phẳng 1mm có thể dao động do nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số yếu tố chính ảnh hưởng đến giá của loại tôn này:
- Giá thép, nhôm, kẽm: Giá của các nguyên liệu này trên thị trường có thể biến động theo thời gian, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm tôn phẳng.
- Độ dày: Tôn phẳng có nhiều độ dày khác nhau, ví dụ như 0.3mm, 0.5mm, 1mm, 2mm. Độ dày càng lớn thì giá thành càng cao do lượng nguyên liệu sử dụng nhiều hơn.
- Công nghệ sản xuất: Các công nghệ tiên tiến và hiện đại giúp nâng cao chất lượng sản phẩm nhưng cũng có thể làm tăng chi phí sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến giá bán.
- Cung cầu: Nhu cầu sử dụng tôn phẳng có thể thay đổi theo mùa, dự án lớn hoặc các yếu tố kinh tế khác. Khi nhu cầu tăng cao, giá tôn phẳng cũng có thể tăng theo.
- Vận chuyển và lưu kho: Chi phí vận chuyển và lưu kho cũng ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Đặc biệt, nếu tôn phẳng cần được vận chuyển đến các khu vực xa hoặc khó tiếp cận, chi phí này sẽ tăng lên.
- Thương hiệu: Các thương hiệu uy tín và có tên tuổi thường có giá cao hơn do chất lượng sản phẩm được đảm bảo và dịch vụ hậu mãi tốt hơn.
- Thuế và phí: Các chính sách thuế và phí của từng quốc gia hoặc khu vực cũng ảnh hưởng đến giá tôn phẳng. Thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT) và các loại phí khác có thể làm tăng giá thành sản phẩm.
2.Giới thiệu về tôn Phẳng 1mm? Đặc điểm cấu tạo?
Tôn phẳng 1mm là loại vật liệu kim loại được sản xuất từ thép cán mỏng, có độ dày 1mm. Đây là loại tôn có bề mặt nhẵn, không có gợn sóng hay gân nổi, giúp dễ dàng gia công và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

1. Thành phần chính:
- Sắt (Fe): Tạo nền tảng cho tôn, giúp tăng cường khả năng chịu lực và độ bền.
- Carbon (C): Tăng độ cứng và khả năng chống oxi hóa.
- Crom (Cr): Ngăn chặn sự ăn mòn và rỉ sét.
- Niken (Ni): Tăng độ bền và độ dẻo dai.
- Mangan (Mn): Khử oxi hóa và ổn định thép nền.
2. Quy cách sản phẩm:
- Tôn phẳng 1 ly là loại tôn cán mỏng có bề dày 1mm.
- Độ rộng phổ biến: 900 mm đến 2000 mm.
- Chiều dài phổ biến: 2500 mm đến 6000 mm.
2.1. Quy trình sản xuất tôn phẳng 1mm:
Quy trình sản xuất tôn phẳng 1mm mạ kẽm bao gồm nhiều bước công nghệ hiện đại để đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao. Dưới đây là các bước chính trong quy trình này:

1. Chuẩn bị:
- Chuẩn bị nguyên liệu: Sử dụng thép cán nóng (HRC) ở dạng cuộn với khổ rộng từ 1500mm – 2000mm. Thép này được sản xuất thông qua quy trình cán nóng và có nhiều độ dày khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu.
2. Các công đoạn:
- Tẩy rỉ và bôi dầu (PO): Thép cán nóng sẽ được đưa qua dây chuyền tẩy rỉ, nơi lớp rỉ sét trên bề mặt sẽ được loại bỏ bằng dung dịch HCl. Sau đó, thép sẽ được làm sạch và phủ thêm một lớp dầu bảo vệ bề mặt.
- Cán nguội: Quá trình này nhằm mục đích làm mỏng thép tấm xuống độ dày mong muốn, chuẩn bị cho bước mạ kẽm tiếp theo. Cán nguội giúp tạo ra các cuộn thép có độ dày đồng đều và đạt tiêu chuẩn.
- Cắt biên: Khi đã có được cuộn thép nguội, bước tiếp theo là cắt biên để đảm bảo các cuộn thép có kích thước phù hợp với đơn hàng.
- Mạ kẽm (NOF): Công nghệ NOF (Non-Oxidizing Furnaces) là một trong những công nghệ mạ kẽm tiên tiến nhất. Tôn được chuẩn bị bề mặt kỹ lưỡng và sau đó đưa vào nồi mạ hỗn hợp kẽm để phủ một lớp kẽm lên bề mặt. Sau khi mạ kẽm, tôn sẽ được đưa vào lò NOF, nơi không có oxy, giúp nhiệt độ được kiểm soát tối ưu để lớp mạ kẽm đạt độ bền và độ bóng mịn cao.
- Làm nguội: Sau khi mạ kẽm, tôn sẽ được làm nguội để lớp mạ kẽm đông đặc và liên kết chắc chắn với thép.
- Kiểm tra và thử nghiệm: Tôn mạ kẽm sẽ trải qua quá trình kiểm tra và thử nghiệm kỹ lưỡng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Điều này bao gồm kiểm tra độ dày của lớp mạ kẽm, kiểm tra trực quan và các biện pháp kiểm soát chất lượng khác.
2.2. Có những loại tôn phẳng 1 mm nào?
Tôn phẳng 1mm là một loại vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Dưới đây là thông tin chi tiết về hai loại tôn phẳng 1mm phổ biến: tôn phẳng mạ kẽm và tôn phẳng mạ nhôm kẽm.
1. Tôn phẳng 1mm mạ kẽm
Tôn phẳng mạ kẽm là loại tôn được phủ một lớp kẽm lên bề mặt thép. Quá trình mạ kẽm giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và oxi hóa, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Một số đặc điểm nổi bật của tôn phẳng mạ kẽm bao gồm:
- Khả năng chống ăn mòn cao: Lớp kẽm bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường, ngăn ngừa gỉ sét. Điều này đặc biệt quan trọng trong các khu vực có khí hậu ẩm ướt hoặc gần biển.
- Độ bền cơ học tốt: Tôn mạ kẽm có độ bền cao, chịu được va đập và áp lực lớn, phù hợp cho các công trình xây dựng yêu cầu độ bền cao.
- Dễ dàng gia công: Tôn phẳng mạ kẽm dễ dàng cắt, uốn và hàn, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau như làm mái nhà, vách ngăn, và các cấu kiện xây dựng khác.
- Giá thành hợp lý: So với các loại tôn khác, tôn mạ kẽm có giá thành phải chăng, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
2. Tôn phẳng 1mm mạ nhôm kẽm
Tôn phẳng mạ nhôm kẽm, còn được gọi là tôn mạ lạnh, là loại tôn được phủ một lớp hợp kim nhôm kẽm với tỷ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon. Lớp mạ này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Hợp kim nhôm kẽm tạo ra một lớp bảo vệ bền vững, giúp tôn chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt là trong môi trường biển hoặc công nghiệp.
- Phản xạ nhiệt tốt: Lớp nhôm giúp tôn phẳng mạ nhôm kẽm có khả năng phản xạ nhiệt, giữ cho không gian bên trong mát mẻ hơn, giảm thiểu chi phí làm mát.
- Độ bền cao: Tôn mạ nhôm kẽm có độ bền cơ học tốt, chịu được áp lực và va đập, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao và tuổi thọ dài.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt tôn mạ nhôm kẽm sáng bóng, đẹp mắt, phù hợp cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
2.. Một số thương hiệu cung cấp tôn phẳng uy tín
Hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp tôn phẳng 1mm .Dưới đây là thông tin ngắn gọn về các thương hiệu tôn phẳng chất lượng, úy tín trên thị trường Việt Nam:
- Hòa Phát: Thương hiệu thép hàng đầu Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng cao và ổn định.
- Posco: Nhà sản xuất thép lớn từ Hàn Quốc, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
- Formosa: Thương hiệu thép nổi tiếng tại Việt Nam, sản phẩm bền và chất lượng.
- Nippon Steel: Nhà sản xuất thép hàng đầu Nhật Bản, sản phẩm đa dạng và bền bỉ.
3. Những lợi ích mà tôn phẳng 1mm mạng lại khi sử dụng
Tôn phẳng 1mm là một lựa chọn tuyệt vời cho nhiều ứng dụng nhờ vào những ưu điểm nổi bật như khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và oxi hóa, độ bền cao, dễ dàng gia công, thẩm mỹ cao và khả năng phản xạ nhiệt tốt.

- Chất lượng cao: Tôn phẳng 1mm được sản xuất từ dây chuyền công nghệ tiên tiến, chứa ít tạp chất, mang lại độ dẻo dai, độ cứng và khả năng chịu lực tốt.
- Chống ăn mòn và gỉ sét: Lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm trên bề mặt giúp tôn phẳng chống lại các tác nhân môi trường, tăng khả năng chống ăn mòn và gỉ sét.
- Thẩm mỹ cao: Với bề mặt sáng bóng và đẹp mắt, tôn phẳng phù hợp cho cả ứng dụng nội thất và ngoại thất, cũng như trong các công trình kỹ thuật.
- Giá thành hợp lý: Tôn phẳng có giá thành phải chăng, phù hợp với nhu cầu của đa số người dùng, từ nhà dân dụng đến các cao ốc hiện đại.
- Đa dạng mẫu mã và kích thước: Sản phẩm có nhiều mẫu mã và kích thước khác nhau, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.
- Tuổi thọ cao: Tôn phẳng có thể sử dụng trong khoảng 20-40 năm mà vẫn giữ được chất lượng, giúp tiết kiệm chi phí trong dài hạn.
4. Vai trò của tôn phẳng 1mm trong đời sống
Tôn phẳng dày 1mm có nhiều ứng dụng đa dạng trong đời sống nhờ vào những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của tôn phẳng dày 1mm:
- Lợp mái nhà: Tôn phẳng dày 1mm được sử dụng rộng rãi để lợp mái nhà cho các công trình dân dụng và công nghiệp, nhờ vào khả năng chịu lực tốt và chống gỉ sét hiệu quả.
- Vách ngăn và mặt dựng: Với bề mặt phẳng và sáng bóng, tôn phẳng dày 1mm thích hợp để làm vách ngăn và mặt dựng cho các tòa nhà, giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ công trình khỏi các tác động môi trường.
- Cổng nhà và bảng hiệu quảng cáo: Tôn phẳng dày 1mm cũng được sử dụng để làm cổng nhà và bảng hiệu quảng cáo, nhờ vào tính linh hoạt và khả năng chống chịu tốt trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Trang trí nội thất: Trong lĩnh vực nội thất, tôn phẳng dày 1mm được sử dụng để làm các vật dụng trang trí như bàn ghế, kệ trưng bày, và các chi tiết trang trí khác, mang lại vẻ đẹp hiện đại và bền bỉ.
- Hệ thống thông gió: Tôn phẳng dày 1mm còn được ứng dụng trong các hệ thống thông gió, giúp đảm bảo lưu thông không khí hiệu quả và bền bỉ theo thời gian.
- Lót sàn và cầu thang: Với độ bền cao, tôn phẳng dày 1mm được sử dụng để lót sàn và làm cầu thang trong các công trình xây dựng, đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.
5. Hướng dẫn chi tiết bảo quản tôn phẳng 1mm
Để đảm bảo tôn phẳng mỏng luôn giữ được chất lượng tốt nhất và kéo dài tuổi thọ, việc bảo quản đúng cách là rất quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách bảo quản tôn phẳng mỏng:

1. Bảo quản trong khi lợp
- Tránh kéo trượt tấm tôn: Kéo trượt có thể gây xước lớp sơn bề mặt, làm giảm khả năng chống ăn mòn của tôn.
- Sử dụng keo silicon trung tính: Để gắn tôn, dùng dầu thông tự nhiên hoặc dầu trắng shell và khăn khô để làm sạch bề mặt cần dán keo.
- Đi giày chống trượt: Hạn chế các tác động gây xước mái tôn.
- Chọn loại đinh vít phù hợp: Đinh vít phải có độ bền tương đương tôn, sử dụng long đền bằng nhựa cao su tổng hợp hoặc chất cách ly không bị oxi hóa.
- Không sử dụng đá cắt để cắt tôn: Nhiệt độ cao từ đá cắt có thể phá hủy lớp mạ và gây ra rỉ sét. Sử dụng kéo chuyên dụng để cắt tôn.
2. Bảo quản sau khi lợp
- Kiểm tra và quét dọn: Loại bỏ các vụn sắt, đinh ốc còn lưu trên mái để tránh rỉ sét ăn mòn.
- Bảo trì và vệ sinh định kỳ: Loại bỏ bụi, vụn sắt, mạt kim loại gây rỉ sét. Sử dụng vải mềm và nước rửa chén pha loãng 5% để lau chùi.
- Tránh dùng vật cứng: Không dùng búi sắt để chà mái tôn, vì có thể gây xước và phá hủy lớp mạ.
3. Bảo quản trong kho
- Kho chứa khô ráo, thoáng mát: Tránh ẩm ướt, ngập nước và hóa chất hơi mặn.
- Bọc tôn bằng giấy nhựa chống thấm: Đặt cách nền nhà từ 10cm đến 30cm theo chiều nghiêng để tránh ẩm ướt và đọng nước.
- Lau khô khi bị ướt: Dùng khăn mềm lau khô trước khi xếp chồng lên các tấm tôn khác.
- Tránh nhiệt độ cao: Không để tôn gần nơi có nhiệt độ cao, ảnh hưởng đến lớp mạ.
- Lót lớp mềm khi xếp chồng: Giảm trầy xước tôn, ảnh hưởng đến tuổi thọ của tôn.
4. Lưu ý khi vận chuyển
- Sử dụng phương tiện vận chuyển phù hợp: Đảm bảo tôn không bị va đập mạnh trong quá trình vận chuyển.
- Bảo vệ bề mặt tôn: Dùng vật liệu mềm để lót giữa các tấm tôn, tránh trầy xước.
- Tránh để tôn tiếp xúc với nước: Đặc biệt là nước biển hoặc nước có chứa hóa chất ăn mòn.
Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn trên, bạn có thể đảm bảo tôn phẳng mỏng luôn giữ được chất lượng tốt nhất và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
6. SATA – Địa chỉ mua tôn phẳng 1mm tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá tôn phẳng 1mm cập nhật mới nhất 2026
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn phẳng 1mm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chất lượng vượt trội: Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng các sản phẩm tôn phẳng 1mm uy tín, chất lượng cao.
- Đa dạng sản phẩm: Cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn phẳng 1mm, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tôn phẳng 1mm với mức giá cạnh tranh nhất.
- Giao hàng nhanh chóng: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp tôn phẳng 1mm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Fanpage:
















