Báo giá Tôn nhựa giả ngói mới nhất 2026 – Ngành vật liệu xây dựng đang phát triển theo hướng hiện đại, đa tính năng và tối ưu thi công, khiến người dùng ngày càng khắt khe hơn trong việc lựa chọn vật liệu lợp mái. Không chỉ cần bền bỉ, dễ lắp đặt, vật liệu còn phải đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Trong bối cảnh đó, tôn nhựa giả ngói ra đời như một giải pháp phù hợp: giữ được hình dáng mái ngói truyền thống nhưng nhẹ hơn, bền hơn và thi công nhanh chóng.
Trong nội dung dưới đây, Thép SATA sẽ giới thiệu một cách thực tế và dễ hiểu về tôn nhựa giả ngói, từ đặc điểm vật liệu, ưu điểm nổi bật đến các ứng dụng phổ biến và kinh nghiệm lựa chọn phù hợp cho từng công trình.
1. Báo giá tôn nhựa giả ngói cao cấp 4 LỚP [Cập nhật 2026]
Bảng Báo Giá Tôn Nhựa Giả Ngói (5 sóng, 6 sóng, 11 sóng)
Dưới đây là bảng báo giá tôn nhựa giả ngói mới nhất trên thị trường TP.HCM được tổng hợp thành một bảng để khách hàng có thể tra cứu dễ dàng và thuận tiện:
| Sản phẩm | Độ dày (mm) | Giá niêm yết cũ (VNĐ/m) | Giá mới (VNĐ/m) |
| Tôn nhựa giả ngói Hoa Sen 5 sóng | 2,5 mm | 110.000 | 108.200 |
| 3,0 mm | 120.500 | 118.000 | |
| Tôn nhựa giả ngói Hoa Sen 6 sóng | 2,5 mm | 110.000 | 108.400 |
| 3,0 mm | 125.300 | 123.000 | |
| Tôn nhựa giả ngói Hoa Sen 11 sóng | 2,5 mm | 130.000 | 128.200 |
| 3,0 mm | 150.100 | 148.000 |
Bảng Báo Giá Tôn Nhựa Giả Ngói Phổ Thông và Chuyên dụng
Dưới đây là bảng báo giá tôn nhựa giả ngói mới nhất trên thị trường TP.HCM được tổng hợp thành một bảng để khách hàng có thể tra cứu dễ dàng và thuận tiện:
| Loại Tôn Nhựa PVC | Độ dày (mm) | Kích thước (m) | Giá niêm yết cũ (VNĐ/m) | Khoảng giá mới (VNĐ/m) |
| Tôn nhựa giả ngói (Tiêu chuẩn) | 2.0 – 2.5 | 1.0 x 6.0 | 110.000 – 120.000 | 108.000 – 118.000 |
| Tôn nhựa sóng ngói tròn (Cao cấp) | 1,8 – 2,4 | 1,1 x 5,8 | 125.000 – 140.000 | 123.300 – 138.200 |
| Tôn nhựa ngói chống ăn mòn (Đặc biệt) | 1,5 – 2,0 | 1,2 x 6,0 | 140.000 – 145.000 | 138.100 – 143.000 |
| Tôn giả ngói cách nhiệt (Dày) | 2.0 – 3.0 | 1.0 x 6.0 | 150.000 – 155.000 | 148.000 – 153.100 |
Bảng Báo Giá Tôn Nhựa Giả Ngói – Phụ kiện lắp đặt tôn nhựa giả ngói
Dưới đây là bảng báo giá tôn nhựa giả ngói mới nhất trên thị trường TP.HCM được tổng hợp thành một bảng để khách hàng có thể tra cứu dễ dàng và thuận tiện:
| STT | Mô tả | Độ dày (mm) | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngói Nhựa Dạng Tấm (1.05m x 0.96m) | 2.0–3.0 | Mét | 118.000 |
| 2 | Úp Nóc Mái (1.05m Dài) | 2,5 | Tấm | 123.100 |
| 3 | Úp Sườn Mái (1.05m Dài) | 2,5 | Tấm | 123.100 |
| 4 | Úp Viền Mái (1.1m Dài) | 2,5 | Tấm | 123.100 |
| 5 | Diềm Hiên Mái (1.05m Dài) | 2,5 | Tấm | 123.100 |
| 6 | Úp Đuôi Mái (25cm Rộng) | 2,5 | Tấm | 78.000 |
| 7 | Úp Đỉnh Mái Chữ Y (30x30x30cm) | 2,5 | Tấm | 123.000 |
| 8 | Úp Góc Mái (35cm Rộng) | 2,5 | Tấm | 78.000 |
| 9 | Úp Tường Hiên (1.05m Dài) | 2,5 | Tấm | 123.000 |
| 10 | Chạc 4 Đầu (18cm) | 2,5 | Tấm | 133.000 |
| 11 | Nắp Bảo Vệ Đỉnh | 2,5 | Cái | 1.500 |
Bảng báo giá tôn nhựa giả ngói – Giá phụ kiện máng xối
Dưới đây là bảng báo giá tôn nhựa giả ngói mới nhất trên thị trường TP.HCM được tổng hợp thành một bảng để khách hàng có thể tra cứu dễ dàng và thuận tiện:
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Máng xối nhỏ | Đáy 135mm, Miệng 205mm | Mét | 75.000 |
| 2 | Máng xối trung | Đáy 185mm, Miệng 255mm | Mét | 95.000 |
| 3 | Máng xối lớn | Đáy 255mm, Miệng 330mm | Mét | 145.000 |
Lưu ý về bảng báo giá tôn nhựa giả ngói
- Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển đến công trình
- Khách hàng mua số lượng lớn tại Sắt Thép SATA sẽ được hưởng mức chiết khấu ưu đãi đặc biệt lên đến 10%
- Vận chuyển tận công trình, giao hàng nhanh trong ngày đối với các đơn hàng tại TP.HCM và hỗ trợ giao hàng đối với các tỉnh ngoại thành.
- Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực, khối lượng đơn hàng và thời điểm mua hàng. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác nhất qua hotline 0903 725 545
2. Tôn nhựa giả ngói là gì?
Tôn nhựa giả ngói là vật liệu lợp mái hiện đại được sử dụng khá phổ biến hiện nay, được sản xuất từ nhựa tổng hợp cao cấp (thường là PVC, ASA hoặc composite), thiết kế bề mặt mô phỏng hình dáng viên ngói sóng cổ điển. Nhờ công nghệ tạo hình và phối màu hiện đại, mái lợp sau khi hoàn thiện mang lại cảm giác gần giống ngói thật nhưng có kết cấu nhẹ và linh hoạt hơn rất nhiều.

Kết cấu dạng tấm nhẹ, khả năng chống nóng, chống thấm và không bị ăn mòn, tôn nhựa giả ngói vừa đảm bảo yếu tố thẩm mỹ vừa tối ưu hiệu quả sử dụng lâu dài.
Tôn giả ngói thường được ứng dụng chủ yếu cho nhà ở dân dụng, nhà vườn, biệt thự, khu nghỉ dưỡng, nhà chòi và các công trình cải tạo mái cũ, những công trình đòi hỏi mái lợp nhẹ, đẹp, thi công nhanh và không gây áp lực lớn lên kết cấu.
3. Cấu tạo đặc trưng của tôn nhựa giả ngói
Tôn nhựa giả ngói có cấu tạo đa lớp từ nhựa cao cấp như PVC và ASA, giúp tăng độ bền, cách nhiệt và thẩm mỹ giống ngói truyền thống. Cấu tạo thường gồm 4 lớp chính, được liên kết chặt chẽ để chống chịu thời tiết khắc nghiệt.
→ Lớp trên cùng: Lớp bề mặt
Lớp trên cùng là nhựa ASA mỏng, có khả năng chống tia UV, chống phai màu và kháng hóa chất, bảo vệ toàn bộ tấm tôn khỏi nắng mưa. Lớp này giữ màu sắc bền đẹp lên đến 20-30 năm.
→ Lớp thứ 2: Lớp PVC chịu lực
Lớp nhựa PVC nguyên sinh bên dưới được thêm vào nhăm giúp tăng độ cứng cao hơn, khả năng chịu lực va đập tốt và cách nhiệt hiệu quả, giúp mái nhà mát mẻ hơn.
→ Lớp thứ 3: Lớp chống xuyên sáng
Lớp PVC thứ 2 ở giữa giúp tăng khả năng cách âm, chống nóng và ngăn ánh sáng lọt qua, sự kết hợp hài hòa với các lớp khác để giảm tiếng ồn mưa.
→ Lớp cuối cùng: Lớp nền
Lớp dưới cùng là PVC trắng sữa nguyên sinh, lớp này giúp gia cố độ cứng tổng thể tấm tôn và cũng như hỗ trợ cách nhiệt, đảm bảo tấm tôn nhẹ nhưng chắc chắn.
Nhờ cấu tạo này, tôn nhựa giả ngói vừa đảm bảo tính trang trí, vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật lâu dài.
4. Tìm hiểu về top 4 ưu điểm nổi bật của tôn nhựa giả ngói
Tôn nhựa giả ngói nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội so với ngói truyền thống và tôn kim loại thông thường nhờ cấu tạo đa lớp từ nhựa PVC/ASA cao cấp. Dưới đây là những ưu điểm giúp sản phẩm trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình dân dụng và công nghiệp hiện nay:

→ Thẩm mỹ cao
Tôn nhựa giả ngói được thiết kế theo hình dáng sóng ngói truyền thống, tạo cảm giác vừa sang trọng vừa hài hòa với kiến trúc tổng thể. Màu sắc đa dạng, bề mặt bóng nhẹ cùng lớp ASA chống tia UV giúp mái nhà giữ màu bền đẹp theo thời gian, hạn chế phai màu và không cần bảo dưỡng thường xuyên như mái ngói thông thường.
→ Cách nhiệt và cách âm tốt
Nhờ các lớp PVC có khả năng cách nhiệt, tôn nhựa giả ngói giúp giảm nhiệt độ mái từ 50–70%, hạn chế tình trạng nóng hầm vào mùa nắng. Đồng thời, kết cấu nhiều lớp kết hợp sóng ngói sâu giúp giảm đáng kể tiếng ồn khi mưa, mang lại không gian sinh hoạt yên tĩnh và dễ chịu hơn.
→ Độ bền và chống chịu cao
Khác với ngói đất nung dễ nứt vỡ hoặc tôn kim loại dễ gỉ sét, tôn nhựa giả ngói không bị ăn mòn, không oxy hóa, chịu được va đập và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Với quy trình sản xuất tiêu chuẩn, tuổi thọ sản phẩm có thể đạt 20–30 năm, đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
→ Nhẹ và tiết kiệm
Trọng lượng của tôn nhựa giả ngói chỉ bằng khoảng 1/6 so với ngói truyền thống, giúp giảm tải cho hệ khung mái và nền móng. Việc thi công cũng nhanh gọn hơn, tiết kiệm chi phí nhân công, vận chuyển và vật tư phụ trợ. Ngoài ra, khả năng chống thấm nước tốt giúp hạn chế rủi ro dột mái trong quá trình sử dụng.
5. So sánh tôn nhựa giả ngói và ngói truyền thống
Tôn nhựa giả ngói và ngói truyền thống (thường là ngói đất nung) đều được dùng để lợp mái nhưng lại có sự khác biệt lớn về vật liệu, chi phí và hiệu suất. Tôn nhựa nhẹ hơn, hiện đại, thẩm mỹ cao; ngói đất nung nặng hơn rất nhiều, dễ vỡ nhưng mang đến màu sắc và vẻ đẹp cổ điển không thể nhầm lẫn.

So sánh chi tiết về tôn nhựa giả ngói và ngói truyền thống
| Tiêu chí | Tôn nhựa giả ngói | Ngói truyền thống (đất nung) |
|---|---|---|
| Vật liệu | Nhựa PVC/ASA đa lớp, chống UV, cách nhiệt | Đất sét nung, nặng và dễ nứt |
| Trọng lượng | Nhẹ (1/6 ngói thật), dễ vận chuyển/thi công | Nặng, cần khung mái chắc chắn |
| Thẩm mỹ | Giả ngói đẹp, đa màu bền 20–30 năm | Đẹp cổ điển nhưng phai màu, rêu mốc theo thời gian |
| Cách nhiệt/âm | Tốt (giảm 50–70% nhiệt, ồn 60dB), mát mẻ | Kém, nóng và ồn hơn |
| Độ bền | 20–30 năm, chống gỉ sét/ăn mòn/va đập | 10–20 năm, dễ vỡ, mục nát mưa nắng |
| Chống thấm | Tuyệt đối, liền mạch | Tốt nhưng dễ rò rỉ nếu lắp sai |
| Chi phí | Thấp hơn (thi công rẻ, ít bảo trì) | Cao (vật liệu + khung + công lắp) |
| Ứng dụng | Nhà phố, xưởng, hiên nhà hiện đại | Nhà truyền thống, biệt thự cổ |
Tôn nhựa giả ngói là lựa chọn phù hợp cho những công trình hướng đến vẻ đẹp cổ điển nhưng vẫn đề cao tính kinh tế, hiện đại và thi công nhanh chóng. Trong khi đó, ngói đất nung thích hợp với các công trình kiến trúc truyền thống, có khả năng thích nghi tốt với khí hậu ẩm của Việt Nam, nhưng yêu cầu kỹ thuật lắp đặt và bảo dưỡng cao hơn.
6. Ứng dụng thực tế của tôn nhựa giả ngói
Tôn nhựa giả ngói thường được ứng dụng trong các công trình có đặc điểm như mái dốc thấp đến trung bình, diện tích lớn, vị trí tiếp xúc thời tiết khắc nghiệt (nắng nóng, mưa axit, muối biển); công trình yêu cầu tính thẩm mỹ nhưng ngân sách hạn chế. Những công trình này ưu tiên vật liệu nhẹ để giảm tải khung, cách nhiệt cách ấm tốt, thi công nhanh chóng để tiết kiệm thời gian và chi phí.
Công trình dân dụng (nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4)
- Những nhà có mái thái/dốc 15–30 độ, diện tích 100–500m² ở đô thị như TP.HCM hoặc nông thôn miền Tây thường dùng vì tôn nhựa nhẹ (1/6 ngói thật), giúp giảm 30–50% chi phí khung sắt, chống nóng giảm 5–10°C bên trong giúp tiết kiệm điện điều hòa.
- Thẩm mỹ giả ngói sang trọng thay thế ngói đất nung dễ vỡ, phù hợp khí hậu ẩm ướt Việt Nam mà không cần bảo dưỡng thường xuyên.

Công trình công nghiệp (nhà xưởng, kho hàng)
- Áp dụng cho xưởng sản xuất diện tích >1000m², mái phẳng/dốc thấp ở khu công nghiệp Đồng Nai/Bình Dương vì chịu lực va đập (đổ vật nặng), chống ăn mòn hóa chất, chống ồn máy móc (giảm 60dB), thi công nhanh chóng chỉ 1–3 ngày thay vì 1 tuần như ngói với cùng diện tích.
- Độ bền đạt từ 20–30 năm ngay cả trong môi trường nhiều bụi bặm hoặc chịu ảnh hưởng hơi muối tại khu vực ven sông Sài Gòn. Đồng thời, giúp tiết kiệm đến khoảng 40% so với tôn sóng thường nhờ khả năng giảm nhiệt, hạn chế nóng bức hiệu quả
Công trình nông nghiệp (nhà kính, trại chăn nuôi)
- Phù hợp nhà kính rau củ/trại gia súc diện tích lớn ở Cần Thơ/Bình Phước với mái dốc nhẹ, thông gió cao vì lớp ASA chống UV bảo vệ cây trồng/vật nuôi (giảm bệnh 20–30%), cách nhiệt giữ độ ẩm ổn định.
- Giá rẻ hơn màng PE (bền gấp 5 lần), thoát nước nhanh chống ngập mùa mưa miền Nam, dễ thay thế từng tấm mà không dừng hoạt động.
Công trình công cộng/thương mại (resort, quán ăn)
- Dùng cho mái hiên sân vườn resort Phú Quốc hoặc quán cà phê Nha Trang có mái cong/phức tạp vì màu sắc bền đẹp 25 năm, chống gió bão cấp 12 mà trọng lượng nhẹ giảm tải móng.
- Giúp tạo không gian thoáng mát, đồng thời cách âm tiếng mưa hiệu quả. Chi phí đầu tư thấp, phù hợp với các công trình nhỏ lẻ và dễ dàng tùy chỉnh kích thước để hài hòa với kiến trúc kết hợp hiện đại và truyền thống.

7. Tìm hiểu Những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tôn nhựa giả ngói
Chất lượng tôn nhựa giả ngói phụ thuộc chủ yếu vào nguyên liệu sản xuất, cấu tạo và quy trình chế tạo, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, thẩm mỹ và hiệu suất sử dụng. Các yếu tố bên ngoài như thi công và môi trường cũng tác động lớn đến tuổi thọ sản phẩm:
1/ Nguyên liệu và cấu tạo
Nguyên liệu PVC/ASA nguyên sinh chất lượng cao quyết định khả năng chống UV, ăn mòn và phai màu; sản phẩm kém dùng nhựa tái chế dễ giòn, vỡ. Độ dày (2.5–3mm lý tưởng), số lớp (ít nhất 4 lớp) và kết cấu gia cường ảnh hưởng chịu lực va đập, cách nhiệt/âm.
2/ Quy trình sản xuất
Quy trình ép đùn, làm nguội và kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO/ASTM đảm bảo độ đồng đều; sản xuất kém dẫn đến méo sóng, dễ nứt. Bảo hành rõ ràng (10–30 năm) từ nhà sản xuất uy tín là dấu hiệu chất lượng tốt.
3/ Thi công và môi trường
Lắp đặt đúng kỹ thuật (khoảng cách bulong, chồng mí) tránh cong vênh; môi trường axit, muối biển hoặc nhiệt độ cao làm giảm tuổi thọ nếu vật liệu kém. Bảo dưỡng định kỳ giúp duy trì chất lượng lâu dài.
8. THép SATA − Đơn vị cung cấp Báo giá TÔN NHỰA GIẢ NGÓI Chất lượng chính hãng TẠI TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp tôn nhựa giả ngói chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu về độ bền – tính thẩm mỹ – khả năng chống ăn mòn – cách nhiệt vượt trội cho nhiều công trình từ nhà ở, biệt thự đến resort. Sản phẩm được sản xuất theo công nghệ tiên tiến, đảm bảo tuổi thọ dài, màu sắc bền đẹp ngay cả trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Vì sao nên chọn tôn nhựa giả ngói của chúng tôi?
- Chất lượng đạt chuẩn – CO/CQ đầy đủ: Đúng quy cách, đúng độ dày, đảm bảo độ bền và an toàn.
- Đa dạng mẫu mã: Nhiều màu sắc và kiểu dáng sang trọng, phù hợp mọi phong cách kiến trúc.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt, uốn theo kích thước công trình.
- Báo giá tôn nhựa giả ngói cạnh tranh – minh bạch: Báo giá nhanh, rõ ràng theo số lượng và quy cách.
- Giao hàng nhanh tại công trình: Đúng tiến độ, hỗ trợ linh hoạt nội thành TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Tư vấn miễn phí: Giúp bạn chọn loại tôn phù hợp nhất cho công trình.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá ưu đãi cho tôn nhựa giả ngói chất lượng cao!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Mã số thuế: 0314964975
- Hệ Thống Nhà Máy:
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
- Hotline/Zalo: 0903.725.545
- Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Email: satasteel789@gmail.com
- Fanpage:

















