Nhu cầu sử dụng tôn nhựa composite ngày càng tăng, kéo theo sự quan tâm lớn về giá tôn nhựa composite 2026. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, mới mẻ và đầy đủ về giá cả, đặc điểm, ứng dụng, xu hướng, kinh nghiệm chọn mua, và các đơn vị cung cấp uy tín, giúp quý khách đưa ra quyết định tối ưu cho công trình của mình! Liên hệ Sắt Thép SATA để được biết thêm chi tiết!
Sắt Thép SATA trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng giá tôn nhựa Composite (FRP) cập nhật mới nhất năm 2026 với mức giá cạnh tranh và nguồn hàng ổn định. Tôn nhựa Composite là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ sợi thủy tinh gia cường nhựa tổng hợp, nổi bật với khả năng lấy sáng tự nhiên, cách nhiệt tốt, chống ăn mòn hóa chất và thích nghi hiệu quả trong môi trường ẩm, ven biển hoặc khu công nghiệp
1. Tôn Nhựa Composite
Tôn nhựa Composite (FRP) là vật liệu lợp mái lấy sáng được sản xuất từ nhựa polyester gia cường sợi thủy tinh, có độ bền cao và khả năng chịu lực vượt trội. Sản phẩm cho phép truyền ánh sáng tự nhiên tốt, giúp tiết kiệm điện năng chiếu sáng ban ngày, đồng thời chống tia UV, chống ăn mòn hóa chất và cách nhiệt hiệu quả.
Nhờ đặc tính nhẹ, dẻo dai, không giòn vỡ, ít ngả màu theo thời gian, tôn nhựa Composite được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, nhà kho, mái che, bãi đỗ xe, trang trại chăn nuôi, nhà kính và các công trình dân dụng – công nghiệp.
Đặc điểm chính
- Truyền sáng: Khả năng lấy sáng tự nhiên từ 70-85%, giúp tiết kiệm điện năng chiếu sáng.
- Cách nhiệt: Giảm nhiệt độ bên trong từ 3-5°C, ổn định nhiệt độ từ -30°C đến 120°C.
- Chống ăn mòn: Không bị oxi hóa, chịu được hóa chất, muối biển, và thời tiết khắc nghiệt.
- Độ bền cao: Chịu lực gấp 250 lần kính, bền bỉ 10-20 năm tùy điều kiện sử dụng.
- Trọng lượng nhẹ: Chỉ 1.2-3.5 kg/m², giảm chi phí khung đỡ và vận chuyển.
- Dễ thi công: Dễ cắt, uốn, lắp đặt, phù hợp với nhiều kiểu mái.
- Đa dạng thiết kế: Có dạng sóng (5, 6, 7, 9, 11 sóng) và dạng phẳng, màu sắc như trắng mờ, xanh mờ, trong suốt.
So sánh với tôn nhựa polycarbonate
|
Tiêu chí |
Tôn Nhựa Composite |
Tôn Nhựa Polycarbonate |
|---|---|---|
|
Chất liệu |
Nhựa Polyester + sợi thủy tinh |
Nhựa Polycarbonate |
|
Độ truyền sáng |
70-85% | 85-90% |
|
Độ bền |
10-20 năm, chịu lực tốt |
15-20 năm, chịu lực gấp 250 lần kính |
|
Giá thành |
65,000 – 250,000 VNĐ/m² |
120,000 – 450,000 VNĐ/m² |
|
Ứng dụng chính |
Nhà xưởng, trang trại, kho bãi |
Giếng trời, nhà kính, công trình cao cấp |
|
Chống cháy |
Đạt tiêu chuẩn B1/B2, chống cháy lan |
Không cháy nhưng chảy ở nhiệt độ cao |
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Chất liệu cấu tạo | Nhựa Polyester + Sợi thủy tinh (FRP/GRP) |
| Độ dày phổ biến | 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm |
| Chiều rộng khổ tôn | 1070mm – 1080mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m, 9m, 12m (hoặc cắt theo yêu cầu) |
| Trọng lượng trung bình | 1.5 – 3.5kg/m² (phụ thuộc vào độ dày) |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa, xanh dương, xanh lá, xám, trong suốt |
| Khả năng truyền sáng | 60 – 85% (tùy loại) |
| Nhiệt độ sử dụng tối ưu | -20°C đến +80°C |
| Khả năng cách nhiệt | Tốt – giảm 70% – 90% tia UV & nhiệt bức xạ |
| Chống ăn mòn hóa chất | Tốt – chịu axit nhẹ, muối, hơi nước biển |
| Khả năng chống cháy | Chậm cháy (loại FR – Fire Retardant) |
| Tuổi thọ trung bình | 15 – 25 năm (tùy điều kiện sử dụng) |
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, quy cách đặt hàng và mục đích sử dụng (dân dụng, công nghiệp, chống ăn mòn, lấy sáng…).
2. Bảng Giá Tôn Nhựa Composite Mới Nhất Năm 2026
Năm 2026, thị trường Tôn nhựa Composite tiếp tục ghi nhận nhiều biến động về giá do ảnh hưởng từ chi phí nguyên liệu đầu vào và nhu cầu xây dựng tăng cao. Tôn nhựa Composite hiện được nhiều chủ đầu tư lựa chọn cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ tính bền màu, chịu nhiệt tốt và khả năng chống chịu thời tiết ưu việt.
Bảng giá dưới đây cập nhật các mức giá tham khảo mới nhất, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thi công và ngân sách đầu tư.

Báo giá tôn nhựa composite
- Giá tôn nhựa composite dao động từ 50.000 VNĐ/m – 230.000 VNĐ/m. phụ thuộc vào độ dày của tôn, số lượng đặt hàng, và vị trí công trình.
| Loại Tôn Nhựa Composite | Độ Dày (mm) | Khổ Rộng (mm) | Giá (VNĐ/m) | Giá (VNĐ/tấm 6m) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Composite (5, 7, 9 sóng) | 1.0 | 1050 – 1200 | 50.000 | 500.000 | Trắng mờ, xanh mờ, giá rẻ |
| Composite (5, 7, 9 sóng) | 1,5 | 1050 – 1200 | 70.000 | 650.000 | Chịu lực tốt, nhà xưởng nhỏ |
| Composite (5, 7, 9 sóng) | 2.0 | 1050 – 1200 | 150.000 | 700.000 | Phù hợp công trình trung bình |
| Composite (5, 7, 9 sóng) | 3.0 | 1050 – 1200 | 210.000 | 990.000 | Công trình lớn, thời tiết khắc nghiệt |
| Tôn phẳng | 1.0 | 1000 – 1200 | 70.000 | 450.000 | Giá tiết kiệm, vách ngăn, trang trại |
| Tôn phẳng | 1,5 | 1000 – 1200 | 90.000 | 620.000 | Cách nhiệt tốt, nhà kính |
| Tôn phẳng | 2.0 | 1000 – 1200 | 140.000 | 700.000 | Công trình công nghiệp |
| Tôn phẳng | 3.0 | 1000 – 1200 | 230.000 | 960.000 | Độ bền cao, chịu lực mạnh |
Báo giá tôn nhựa lấy sáng
- Giá tôn nhựa lấy sáng dao động từ 60.000VNĐ/mét – 240.000 VNĐ/mét. phụ thuộc vào độ dày của tôn, số lượng đặt hàng, và vị trí công trình.
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng | Đơn Giá (VNĐ/mét) |
|---|---|---|
| 0,5 mm | 1.0 lớp | 60.000 |
| 0,8 mm | 2.0 lớp | 70.000 |
| 1,0 mm | 3.0 lớp | 80.000 |
| 1,2 mm | 4.0 lớp | 110.000 |
| 1,5 mm | 5.0 lớp | 150.000 |
| 2,0 mm | 6.0 lớp | 180.000 |
| 2,5 mm | 7.0 lớp | 200.000 |
| 3,0 mm | 8.0 lớp | 240.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT 8% và chi phí vận chuyển (miễn phí trong bán kính 30-50km tùy đại lý).
- Giá có thể thấp hơn 5-15% khi mua số lượng lớn (từ 100m²) tại Sắt Thép SATA
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa composite
Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp bạn tối ưu chi phí và chọn sản phẩm phù hợp:
Dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa Composite:
- Chất liệu sản xuất: Giá nhựa và sợi thủy tinh, cùng các chất phụ gia, có thể biến động theo thị trường.
- Độ dày và kích thước: Tôn nhựa Composite có độ dày lớn hơn (2mm, 3mm) thường có giá cao hơn do khả năng chịu lực và độ bền tốt hơn.
- Thương hiệu và xuất xứ: Các thương hiệu lớn và sản phẩm nhập khẩu thường có giá cao hơn do chất lượng và uy tín.
- Màu sắc và tính năng bổ sung: Tôn nhựa có lớp phủ chống UV, chống cháy hoặc các tính năng đặc biệt khác thường đắt hơn.
- Số lượng mua: Mua số lượng lớn hoặc trọn gói công trình thường được chiết khấu hoặc ưu đãi giá sỉ.
- Nhà cung cấp và khu vực: Giá có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp và khu vực, với các đại lý cấp 1 và khu vực gần trung tâm sản xuất thường có giá cạnh tranh hơn.
- Biến động thị trường: Giá nguyên liệu đầu vào và nhu cầu xây dựng theo mùa cũng ảnh hưởng đến giá tôn nhựa.
3. Ứng Dụng Của Tôn Nhựa Composite Trong Công Trình
Tôn nhựa Composite có nhiều ứng dụng thực tế trong các công trình xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến:
- Lợp mái nhà xưởng, nhà kho, nhà máy: Tôn nhựa Composite là lựa chọn hàng đầu cho các công trình công nghiệp cần lấy sáng và chống nóng.
- Làm mái vòm, mái hiên: Vật liệu lý tưởng để làm mái vòm, mái hiên nhờ vào độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Lắp đặt trong nhà kính, nhà sấy: Tôn nhựa Composite giúp bảo vệ cây trồng và vật nuôi khỏi thời tiết khắc nghiệt.
- Làm vách ngăn, cửa: Sử dụng làm vách ngăn và cửa trong các công trình dân dụng, giúp cách âm và cách nhiệt tốt.
- Trang trí nội thất, ngoại thất: Tôn nhựa Composite còn được sử dụng để trang trí nội thất và ngoại thất, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Nhờ vào khả năng chống nóng, chống ồn, và chống thấm hiệu quả, tôn nhựa Composite trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều loại công trình khác nhau
4. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Tôn Nhựa Composite
Tôn nhựa Composite là vật liệu lợp mái được sử dụng ngày càng phổ biến nhờ nhiều đặc tính vượt trội so với các loại tôn truyền thống. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm về độ bền, khả năng cách nhiệt và chống ăn mòn, vật liệu này cũng tồn tại một số hạn chế nhất định cần cân nhắc trước khi lựa chọn. Việc nắm rõ cả ưu điểm và nhược điểm của tôn nhựa Composite sẽ giúp người dùng đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu sử dụng và điều kiện thực tế của công trình.
Ưu điểm của tôn nhựa composite
- Lấy sáng hiệu quả: Truyền sáng 70-85%, giảm chi phí điện năng.
- Cách nhiệt, cách âm: Giảm nhiệt độ và tiếng ồn từ 20-30 dB, lý tưởng cho khí hậu Việt Nam.
- Độ bền cao: Chống ăn mòn, chịu lực tốt, tuổi thọ 10-20 năm.
- Trọng lượng nhẹ: Giảm áp lực lên kết cấu, tiết kiệm chi phí khung đỡ.
- Chống cháy lan: Đạt tiêu chuẩn B1/B2, an toàn cho công trình công nghiệp.
- Dễ thi công: Không dẫn điện, dễ cắt, uốn, lắp đặt nhanh chóng.
- Thẩm mỹ: Đa dạng kiểu dáng (sóng, phẳng) và màu sắc, phù hợp nhiều kiến trúc.
Nhược điểm của loại tôn trên
- Tuổi thọ thấp hơn Polycarbonate: Sau 2-3 năm, tôn composite kém chất lượng có thể đục màu, lộ sợi thủy tinh, làm mất thẩm mỹ.
- Khó tái chế: Gây khó khăn trong xử lý phế liệu, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường.
- Dễ trầy xước: Nếu không bảo quản đúng cách, bề mặt có thể bị hư hỏng.
- Hạn chế chịu tải trọng lớn: Không phù hợp với công trình yêu cầu chịu bão cấp 14 trở lên.
5. Một Số Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Mua Tôn Nhựa Composite
Dưới đây là một số sai lầm thường gặp khi chọn mua tôn nhựa composite mà người tiêu dùng nên tránh để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí:
1. Chọn tôn theo giá rẻ mà bỏ qua chất lượng
Nhiều người có thói quen lựa chọn tôn nhựa composite chủ yếu dựa vào mức giá thấp mà quên kiểm tra độ dày, kết cấu sợi thủy tinh, hoặc nguồn gốc sản phẩm. Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng tôn kém chất lượng, dễ giòn, dễ ngấm nước và nhanh hỏng.
→ Mẹo tránh sai lầm: Luôn yêu cầu kiểm tra mẫu thật, thông số kỹ thuật, và giấy chứng nhận chất lượng trước khi mua.
2. Không xác định đúng nhu cầu sử dụng
Một số công trình yêu cầu cao về khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn, nhưng người dùng lại chọn loại tôn không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, dẫn đến việc phải thay thế sớm hoặc hiệu quả công trình không đạt như kỳ vọng.
→ Mẹo tránh sai lầm: Xác định rõ mục đích sử dụng (ví dụ: khu nuôi trồng thủy sản, nhà kho, khu vực ven biển…) để chọn loại tôn có thông số phù hợp.
3. Không kiểm tra độ dày thực tế
Nhiều sản phẩm được quảng cáo là tôn nhựa composite 2mm, 3mm nhưng thực tế độ dày không đồng đều hoặc thấp hơn. Người mua dễ bị đánh lừa nếu không kiểm tra kỹ.
→ Mẹo tránh sai lầm: Dùng thước đo chuyên dụng hoặc nhờ đơn vị cung cấp báo chính xác độ dày tại nhiều điểm khác nhau trên tấm tôn.
4. Mua tôn không rõ nguồn gốc, xuất xứ
Một số sản phẩm tôn nhựa composite trôi nổi không có thương hiệu hoặc nhà sản xuất rõ ràng thường dùng vật liệu tái chế, độ bền kém và không được bảo hành.
→ Mẹo tránh sai lầm: Chỉ mua tôn từ các đơn vị uy tín, có thương hiệu rõ ràng, hoặc yêu cầu giấy tờ CO-CQ, phiếu bảo hành.
Việc chọn mua tôn nhựa composite tưởng đơn giản nhưng lại có nhiều yếu tố dễ khiến bạn mắc sai lầm. Lựa chọn đúng loại tôn – đúng mục đích – đúng nơi bán uy tín chính là cách để công trình bền lâu, tiết kiệm chi phí và tránh được rắc rối trong quá trình sử dụng.
6. HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN TÔN NHỰA COMPOSITE
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
- Không để tôn trực tiếp dưới nắng gắt hoặc mưa lâu ngày nếu chưa sử dụng ngay, vì nhiệt độ cao hoặc nước đọng lâu có thể ảnh hưởng đến lớp nhựa và sợi thủy tinh.
- Tốt nhất là đặt tôn trong kho có mái che, nền cao ráo và thông thoáng.
Không xếp chồng quá cao
- Khi xếp nhiều tấm lên nhau, chỉ nên xếp dưới 1 mét và tránh đè vật nặng lên bề mặt để không làm cong, nứt hoặc biến dạng.
- Nên đặt xen kẽ miếng đệm mút hoặc bìa carton giữa các lớp để tránh trầy xước bề mặt.
Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh
-
Tuy tôn nhựa composite có khả năng kháng hóa chất, nhưng tránh tiếp xúc trực tiếp lâu dài với axit mạnh, dung môi công nghiệp, hoặc dầu mỡ có thể làm giảm tuổi thọ của tấm tôn.
Không kéo lê tôn khi di chuyển
-
Khi cần di chuyển tôn, hãy nâng lên hoàn toàn hoặc dùng vải lót bên dưới. Kéo lê có thể làm trầy mặt ngoài, ảnh hưởng đến tính năng cách nhiệt và độ bền.
Che phủ tạm khi lưu kho ngoài trời
-
Trong trường hợp phải lưu kho ngoài trời, hãy che phủ tạm bằng bạt nhựa, nhưng lưu ý không bịt kín hoàn toàn, cần để có khe thông gió để tránh tích tụ hơi ẩm gây mốc hoặc biến dạng.
Bảo quản theo chiều ngang (nằm)
-
Đặt tôn nằm ngang, không dựng đứng nếu không có khung cố định, vì trọng lực có thể làm tấm tôn bị cong vênh, gãy mép sau thời gian dài.
Kiểm tra định kỳ nếu lưu kho lâu
-
Nếu chưa sử dụng trong vòng 2–3 tháng, nên kiểm tra định kỳ: bề mặt có bị nứt, cong hay có vật lạ rơi vào giữa các lớp không.
Gợi ý thêm:
- Nếu bạn đã thi công, để mái tôn bền lâu nên thường xuyên vệ sinh bụi bẩn, lá cây đọng, kiểm tra các mối nối, đinh vít và bề mặt tôn định kỳ từ 3–6 tháng/lần.

7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Tôn Nhựa Composite Chất Lượng, Uy Tín Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp Tôn nhựa Composite tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa Composite chất lượng, chính hãng, được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp và trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/













