1. Tôn Nhập Khẩu
2. Báo Giá Tôn Nhập Khẩu
Báo Giá Tôn Nhập Khẩu Trung Quốc
- Giá tôn nhập khẩu Trung Quốc dao động từ 47.000 VNĐ/m – 95.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Khối lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 2,74 | 47.000 |
| 0,35 | 3.12 | 56.000 |
| 0,40 | 3,76 | 70.000 |
| 0,45 | 4.23 | 84.000 |
| 0,50 | 4,75 | 95.000 |
Báo Giá Tôn Nhập Khẩu Nhật Bản
- Giá tôn nhập khẩu Nhật Bản dao động từ 55.000 VNĐ/m – 97.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Khối lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 2,74 | 55.000 |
| 0,35 | 3.20 | 60.000 |
| 0,40 | 3,76 | 73.000 |
| 0,45 | 4.22 | 86.000 |
| 0,50 | 4,75 | 97.000 |
Báo Giá Tôn Nhập Khẩu Hàn Quốc
- Giá tôn nhập khẩu Hàn Quốc dao động từ 54.000 VNĐ/m – 96.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Khối lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 2,72 | 54.000 |
| 0,35 | 3.12 | 65.000 |
| 0,40 | 3,75 | 72.000 |
| 0,45 | 4.18 | 86.000 |
| 0,50 | 4,62 | 96.000 |
Báo Giá Tôn Nhập Khẩu Châu Âu
- Giá tôn nhập khẩu Châu Âu dao động từ 52.000 VNĐ/m – 98.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Khối lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 2,80 | 52.000 |
| 0,35 | 3.30 | 61.000 |
| 0,40 | 3,82 | 73.000 |
| 0,45 | 4,35 | 86.000 |
| 0,50 | 4,85 | 98.000 |
Lưu ý Bảng Báo Giá Tôn Nhập Khẩu:
- Giá đã bao gồm: VAT 10%.
- Chưa bao gồm: Chi phí vận chuyển và thi công.
- Ứng dụng phổ biến: Sử dụng trong nhà xưởng, mái lợp công trình dân dụng, và các dự án cao cấp.
3. Ứng Dụng Của Tôn Nhập Khẩu
Tôn nhập khẩu là sản phẩm chất lượng cao, được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhờ các ưu điểm như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
Dưới đây là những ứng dụng chính của tôn nhập khẩu:
1. Công Trình Công Nghiệp
- Nhà xưởng, nhà máy, kho bãi: Tôn nhập khẩu được ưa chuộng để làm mái lợp và vách ngăn nhờ khả năng chịu lực và độ bền tốt trong môi trường khắc nghiệt.
- Công trình kết cấu thép: Sản phẩm này thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn cao về chất lượng và độ bền.
2. Công Trình Dân Dụng
- Nhà ở dân dụng: Tôn nhập khẩu mạ màu và nhôm kẽm được dùng để làm mái lợp và ốp tường, mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng.
- Mái hiên, nhà xe: Sản phẩm này phù hợp với các hạng mục yêu cầu tính thẩm mỹ cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
3. Công Trình Thương Mại
- Trung tâm thương mại, siêu thị: Tôn nhập khẩu được sử dụng để lợp mái, ốp tường nhờ khả năng chống thấm và cách nhiệt tốt.
- Nhà hàng, khách sạn: Tôn nhập khẩu mạ màu cao cấp mang lại vẻ đẹp sang trọng và hiện đại.
4. Công Trình Năng Lượng
- Nhà máy điện mặt trời: Tôn nhôm kẽm và tôn nhập khẩu cao cấp được dùng làm khung mái, đảm bảo độ bền và hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt.
- Nhà kính: Tôn lấy sáng nhập khẩu thường được dùng để đảm bảo sự tối ưu trong việc truyền ánh sáng.
5. Các Ứng Dụng Đặc Biệt
- Hệ thống cách nhiệt, cách âm: Tôn nhập khẩu mạ kẽm hoặc mạ màu với lớp phủ cách nhiệt thường được sử dụng trong các khu vực cần giảm nhiệt hoặc tiếng ồn.
- Công trình ven biển: Sản phẩm tôn nhập khẩu chống ăn mòn tốt được ứng dụng trong các công trình xây dựng tại môi trường có độ ẩm và muối cao.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Tôn Nhập Khẩu
- Độ bền cao: Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, EN.
- Khả năng chống ăn mòn: Lớp mạ chất lượng giúp sản phẩm chống oxy hóa và muối biển tốt.
- Tính thẩm mỹ: Đa dạng màu sắc và bề mặt hoàn thiện, phù hợp với mọi công trình.









