Bạn đang tìm giải pháp lợp mái chống nóng, tiết kiệm điện năng cho nhà xưởng, nhà phố, biệt thự hay kho bãi? Tôn cách nhiệt từ Công Ty Thép SATA là lựa chọn thông minh, giúp giảm nhiệt mùa hè, giữ ấm mùa đông và hạn chế tiếng ồn hiệu quả. Hiện tại, chúng tôi cung cấp báo giá tôn cách nhiệt với mức giá rẻ nhất thị trường, cùng chương trình chiết khấu 15% cho khách hàng mua số lượng lớn hoặc lắp đặt trọn gói, giúp tối ưu ngân sách cho công trình của bạn.
Với cấu tạo 3 lớp hiện đại (lớp tôn lạnh mạ màu, lớp xốp cách nhiệt PU/EPS/OPP và lớp giấy bạc mặt dưới), tôn cách nhiệt không chỉ bảo vệ công trình khỏi tác động của nắng nóng, mưa, ẩm ướt mà còn tăng tuổi thọ mái, nâng cao thẩm mỹ. Đặc biệt, sản phẩm dễ thi công, phù hợp với mọi loại công trình dân dụng: từ nhà phố, biệt thự, đến nhà xưởng nhỏ, giúp chủ nhà và nhà thầu tiết kiệm thời gian, chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
1. TÔN CÁCH NHIỆT
Công Ty Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp báo giá tôn cách nhiệt với mức giá rẻ nhất thị trường, cam kết mang lại chất lượng cao và giá thành cạnh tranh. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, chúng tôi luôn chọn lọc những sản phẩm tôn cách nhiệt có khả năng chống nóng, cách âm vượt trội, giúp công trình của bạn luôn mát mẻ và bền vững theo thời gian.
Tôn cách nhiệt (còn gọi là tôn chống nóng, tôn xốp, tôn PU, tôn 3 lớp) là vật liệu lợp mái hiện đại, được thiết kế với cấu tạo nhiều lớp nhằm giảm truyền nhiệt, cách âm và tăng độ bền cho công trình. Khác với tôn thông thường, tôn cách nhiệt không chỉ che mưa nắng mà còn giúp ổn định nhiệt độ bên trong, đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng như ở Việt Nam.
1.1 Cấu tạo của tôn cách nhiệt
Tôn cách nhiệt (còn gọi là tôn xốp, tôn 3 lớp, tôn mát) là loại vật liệu lợp mái hiện đại, được ưa chuộng trong cả công trình công nghiệp lẫn dân dụng. Sản phẩm có cấu tạo 3 lớp thông minh:
Tôn cách nhiệt thường gồm 3 lớp chính:
1. Lớp tôn bề mặt
- Là tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ)
- Phủ sơn màu chống ăn mòn
- Chịu tác động trực tiếp từ môi trường (nắng, mưa, UV)
2. Lớp lõi cách nhiệt
Tùy loại sẽ có các vật liệu khác nhau:
- PU (Polyurethane): cách nhiệt tốt nhất, cao cấp
- EPS (xốp): giá rẻ, phổ biến
- Rockwool / Glasswool: chống cháy, cách âm tốt
3. Lớp lót dưới
- Có thể là giấy bạc (giữ nhiệt, chống ẩm)
- Hoặc tôn mỏng / màng PVC tăng tính thẩm mỹ
Đặc điểm nổi bật của tôn cách nhiệt
- Chống nóng hiệu quả: giảm nhiệt 5–10°C so với tôn thường
- Cách âm tốt: giảm tiếng ồn khi mưa
- Chống thấm, chống dột
- Một số loại chống cháy lan (Rockwool, PU cao cấp)
- Độ bền cao: tuổi thọ 15–30 năm
- Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí

1.2 Đặc điểm sảm phẩm
Tôn cách nhiệt có nhiều đặc điểm nổi bật, giúp nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các công trình xây dựng hiện đại. Dưới đây là những đặc điểm chính của tôn cách nhiệt:
1. Khả năng cách nhiệt vượt trội
Tôn cách nhiệt được thiết kế với lớp cách nhiệt ở giữa (thường là PU, EPS hoặc bông thủy tinh), giúp ngăn chặn hiệu quả sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong công trình. Nhờ đó, nó giúp giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ, đặc biệt là vào mùa hè nắng nóng.
2. Cách âm tốt
Ngoài khả năng cách nhiệt, tôn cách nhiệt còn giúp giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài. Điều này đặc biệt hữu ích cho các khu vực gần đường giao thông, khu công nghiệp hoặc trong những môi trường ồn ào khác.
3. Độ bền cao
Lớp tôn bề mặt của tôn cách nhiệt thường được làm từ thép mạ kẽm hoặc tôn mạ màu, có khả năng chống ăn mòn và chống oxi hóa. Điều này giúp tôn cách nhiệt có thể chống lại các tác động của môi trường, mưa, nắng, gió, và giữ được độ bền lâu dài.
4. Khả năng chống cháy
Một số loại tôn cách nhiệt như tôn cách nhiệt PU hoặc bông thủy tinh có khả năng chống cháy tốt, giúp bảo vệ an toàn cho các công trình xây dựng, đặc biệt là trong những khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.
5. Tiết kiệm năng lượng
Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, tôn cách nhiệt giúp giảm lượng nhiệt hấp thụ vào công trình, làm giảm nhu cầu sử dụng điều hòa không khí hoặc các thiết bị làm mát, từ đó tiết kiệm chi phí điện năng cho người sử dụng.
1.3 Bảng thông số kỷ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của tôn cách nhiệt, bao gồm các thông số chính giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm:
| Thông số kỹ thuật | Mô tả |
|---|---|
| Loại tôn | Tôn cách nhiệt PU, EPS, XPS (tùy thuộc vào vật liệu cách nhiệt bên trong) |
| Độ dày tôn | 0.30mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm (có thể thay đổi tùy theo yêu cầu) |
| Chiều rộng | 1.0m, 1.2m (tùy thuộc vào loại tôn và nhà sản xuất) |
| Chiều dài | Tùy chọn theo yêu cầu của khách hàng (thường từ 2.0m đến 12.0m) |
| Trọng lượng | Khoảng 7-10 kg/m² (tùy vào độ dày và loại tôn) |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | 0.020 – 0.025 W/m.K (đối với tôn PU) |
| Khả năng chịu lực | Có khả năng chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các công trình xây dựng lớn |
| Chống cháy | Đạt tiêu chuẩn chống cháy (tùy theo loại vật liệu cách nhiệt) |
| Màu sắc | Đa dạng màu sắc như trắng, xanh lá, xám, đỏ, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế |
| Thời gian bảo hành | Thường từ 10-20 năm tùy vào nhà sản xuất |
Lưu ý:
- Các thông số kỹ thuật có thể khác nhau tùy vào nhà sản xuất và loại tôn cách nhiệt. Do đó, bạn nên kiểm tra thông tin chi tiết từ nhà cung cấp trước khi quyết định sử dụng sản phẩm.
- Việc chọn loại tôn và thông số kỹ thuật phù hợp với nhu cầu cụ thể của công trình sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí.
2. Báo Giá Tôn Cách Nhiệt Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Sắt Thép SATA là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp báo giá các loại tôn cách nhiệt chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu xây dựng và công nghiệp. Với 15 năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA mang đến cho khách hàng bảng báo giá tôn cách nhiệt chi tiết, cập nhật liên tục và có tính cạnh tranh cao
2.1 Báo giá tôn cách nhiệt
- Giá tôn cách nhiệt có giá dao động từ 125.000 VNĐ/m – 170.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày | Loại lõi | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| 0.30 mm | EPS | 2.4 – 2.6 | 125.000 |
| 0.35 mm | EPS | 2.8 – 3.0 | 134.000 |
| 0.40 mm | EPS | 3.2 – 3.4 | 143.000 |
| 0.45 mm | EPS | 3.6 – 3.8 | 154.000 |
| 0.50 mm | EPS | 4.0 – 4.2 | 165.000 |
| 0.35 mm | PU | 3.0 – 3.2 | 143.000 |
| 0.40 mm | PU | 3.4 – 3.6 | 151.000 |
| 0.45 mm | PU | 3.8 – 4.0 | 164.000 |
| 0.50 mm | PU | 4.2 – 4.5 | 170.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn cách nhiệt mới nhất
2.2 Báo giá tôn cách nhiệt PU
- Giá tôn cách nhiệt PU có giá dao động từ 122.000 VNĐ/m – 166.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Trọng lượng (kg/m) | Giá (đ/m) | |
|---|---|---|
| Tôn cách nhiệt 0.30 | 2,45 | 122.000 |
| Tôn cách nhiệt 0.35 | 2,83 | 134.000 |
| Tôn cách nhiệt 0.38 | 3.08 | 140.000 |
| Tôn cách nhiệt 0.40 | 3.22 | 147.000 |
| Tôn cách nhiệt 0.45 | 3,64 | 154.000 |
| Tôn cách nhiệt 0.48 | 3,85 | 160.000 |
| Tôn cách nhiệt 0.50 | 3,97 | 166.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn xốp cách nhiệt mới nhất
2.3 Báo giá tôn xốp cách nhiệt
- Giá tôn xốp cách nhiệt có giá dao động từ 122.000 VNĐ/m – 166.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 mm | 2.40 | 130.000 |
| 0.35 mm | 2.80 | 137.000 |
| 0.38 mm | 3.05 | 144.000 |
| 0.40 mm | 3.20 | 151.000 |
| 0.45 mm | 3.60 | 159.000 |
| 0.48 mm | 3.80 | 167.000 |
| 0.50 mm | 3.95 | Liên hệ |
- Xem thêm: Bảng giá tấm panel cách nhiệt mới nhất
Lưu ý quan trọng:
- Giá tôn cách nhiệt có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp, khu vực và số lượng đặt hàng.
- Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có báo giá chính xác, hãy liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp, đại lý tôn hoặc Công Ty Thép SATA để được tư vấn và hỗ trợ cụ thể.
2.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá tôn cách nhiệt
- Độ dày của lớp cách nhiệt: Tôn có lớp cách nhiệt càng dày thì khả năng chống nóng, cách âm càng tốt, đồng nghĩa với giá thành sẽ cao hơn.
- Chất liệu của lớp cách nhiệt: Tôn cách nhiệt PU thường có giá cao hơn EPS và bông thủy tinh do hiệu quả cách nhiệt và tuổi thọ dài hơn.
- Thương hiệu: Các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, BlueScope thường có giá cao hơn nhờ chất lượng và chế độ bảo hành tốt.
- Kích thước tấm tôn: Các tấm tôn có kích thước lớn sẽ giúp tiết kiệm chi phí nhân công, lắp đặt nhưng giá mua ban đầu có thể cao hơn.

3.3 Hướng dẫn thi công tôn cách nhiệt
Việc thi công tôn cách nhiệt đúng cách giúp tăng hiệu quả cách nhiệt, kéo dài tuổi thọ công trình và giảm thiệt hại do thời tiết. Dưới đây là các bước cơ bản:
1. Chuẩn Bị Trước Khi Thi Công
- Đo đạc chính xác: Xác định diện tích mái, vách cần lợp và đo chính xác độ dài tấm tôn.
- Chọn vật liệu phù hợp: Chọn loại tôn cách nhiệt PU, PE hoặc EPS phù hợp với nhu cầu cách nhiệt, độ dày và màu sắc.
- Kiểm tra kết cấu mái: Xà gồ, khung thép phải đảm bảo chịu lực, bằng phẳng và không bị hư hỏng.
- Chuẩn bị dụng cụ: Máy khoan, ốc vít, búa, thước đo, dây kéo, thang hoặc giàn giáo an toàn.
2. Cách Lắp Đặt Tôn Cách Nhiệt
- Lắp đặt xà gồ hoặc khung đỡ theo khoảng cách tiêu chuẩn (thường 1.0 – 1.2m).
- Đặt tấm tôn cách nhiệt lên khung theo hướng từ mái thấp lên mái cao (hoặc từ dưới lên trên).
- Liên kết tấm tôn với khung bằng ốc vít chuyên dụng có gioăng cao su chống nước.
- Chồng mép tấm tôn: Chồng tối thiểu 10 – 15 cm để đảm bảo không lọt nước, gió và tăng hiệu quả cách nhiệt.
- Kiểm tra độ phẳng và cố định các tấm trước khi lợp tấm tiếp theo.
3. Lưu Ý Khi Thi Công
- An toàn lao động: Luôn sử dụng dây an toàn, giày bảo hộ, găng tay khi thi công mái cao.
- Chống nước và chống dột: Đảm bảo gioăng ốc vít và mép chồng tấm khít nhau.
- Chống hư hại vật liệu: Không để tấm tôn tiếp xúc trực tiếp với vật nhọn hay môi trường axit, kiềm.
- Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra mái sau mưa bão hoặc thời gian dài sử dụng để siết ốc và xử lý mép tôn bị hở.
4. Lợi Ích Khi Thi Công Đúng Kỹ Thuật
- Tăng khả năng cách nhiệt, chống nóng tối ưu.
- Kéo dài tuổi thọ mái lợp và giảm chi phí bảo trì.
- Đảm bảo không rò rỉ nước, chống ồn và thẩm mỹ cao cho công trình.
- Tiết kiệm điện năng và chi phí vận hành cho nhà xưởng, kho bãi, hoặc nhà dân dụng.
Tôn cách nhiệt không chỉ mang lại sự thoải mái cho không gian sống và làm việc, mà còn giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành cho các công trình xây dựng. Việc lựa chọn tôn cách nhiệt cho công trình sẽ là một quyết định thông minh, góp phần tạo nên sự bền vững và hiệu quả cho dự án của bạn.

SẮT THÉP SATA – ĐƠN VỊ CUNG CẤP VÀ BÁO GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT UY TÍN, CHẤT LƯỢNG TẠI TP.HCM
Chính vì thế, quý khách hàng cần lưu ý và cẩn trọng trong việc lựa chọn nơi cung cấp uy tín. Thật may mắn nếu bạn lựa chọn đơn vị sắt thép SATA là địa điểm cung cấp sản phẩm và Báo Giá tôn cách nhiệt hoa sen cho chính công trình bạn.
- Sản phẩm tôn cách nhiệt hoa sen chính hãng, cam kết theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Báo Giá tôn cách nhiệt hoa sen Mới nhất giúp cho tiết kiệm chi phí
- Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ và Báo Giá tôn cách nhiệt hoa sen từ nhân viên nhiệt tình. Hệ thống chăm sóc khách hàng tận tâm và nhiệt huyết. Dù khách hàng đang gặp vấn đề gì về sản phẩm sử dụng, chúng tôi đều đưa ra một câu trả lời xác đáng nhất.
- Nếu trong quá trình vận chuyển có sai sót về số lượng mà lỗi thuộc về đơn vị. Nhà máy sắt thép hoàn toàn chịu trách nhiệm về được đáp ứng đủ số lượng sản phẩm khách hàng đặt.
Đại lý sắt thép Sata luôn có chiết khấu và ưu đãi hấp dẫn đối với quý khách hàng là công ty và nhà thầu xây dựng. Báo Giá Tôn cách nhiệt hoa sen,Hỗ trợ vận chuyển miễn phí.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Trang web: genyuhardware.com
Fanpage:






