1. Mua tấm panel cách nhiệt ở đâu giá tốt? Xem ngay bảng báo giá từ công ty Thép SATA
Công Ty Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp báo giá tấm panel cách nhiệt với chất lượng hàng đầu,giá cả cạnh cho mọi công trình xây dựng của bạn.Công Ty Thép SATA cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá cả hợp lý và dịch vụ hỗ trợ tận tình. Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, chúng tôi luôn sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu về tấm panel cách nhiệt, đảm bảo sự hài lòng cho khách hàng.
1.1 Tấm panel cách nhiệt
Tấm panel cách nhiệt là dòng vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ khả năng chống nóng, chống ồn và thi công nhanh chóng. Với cấu trúc 3 lớp gồm hai mặt tôn và lõi xốp PU, EPS hoặc Rockwool, sản phẩm này mang lại hiệu suất cách nhiệt vượt trội, giúp tiết kiệm năng lượng và tăng độ bền cho công trình.
Việc sử dụng Tấm Panel cách nhiệt từ Sắt Thép SATA mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho các công trình xây dựng:
- Chất lượng vượt trội: Tấm Panel cách nhiệt được sản xuất với công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và chịu được các tác động của thời tiết. Điều này giúp bảo vệ công trình khỏi hư hại và kéo dài tuổi thọ.
- Độ thẩm mỹ cao: Tấm Panel cách nhiệt có nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng, mang đến sự lựa chọn phong phú cho các kiến trúc sư và nhà thầu.
- Tiết kiệm chi phí: Với độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, việc sử dụng Tấm Panel cách nhiệt giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế trong tương lai, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.
- Dịch vụ tận tâm: Sắt Thép SATA cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Giá tấm panel cách nhiệt phụ thuộc vào độ dày, chất liệu lõi và thương hiệu sản xuất. Hiện nay, Công Ty Thép SATA cung cấp đa dạng các loại panel với mức giá cạnh tranh, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng từ nhà kho, nhà xưởng đến phòng sạch. Để nhận báo giá chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và cập nhật bảng giá mới nhất.
1.2 Cấu tạo tấm panel cách nhiệt
1.Lớp bề mặt – Bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ
Hai mặt ngoài của tấm panel được làm từ tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện hoặc inox, có độ dày từ 0.3mm – 0.6mm. Lớp bề mặt này có tác dụng:
- Bảo vệ lõi cách nhiệt bên trong khỏi tác động môi trường.
- Chống oxy hóa, ăn mòn, tăng độ bền cho sản phẩm.
- Tăng tính thẩm mỹ với nhiều màu sắc như trắng sữa, xanh, ghi, đỏ… phù hợp với nhu cầu thiết kế.
2. Lõi cách nhiệt – Trái tim của tấm panel
Phần lõi bên trong đóng vai trò quyết định đến khả năng cách nhiệt, cách âm của tấm panel. Tùy vào mục đích sử dụng, có thể lựa chọn các loại lõi sau:
- EPS (Expanded Polystyrene): Nhẹ, cách nhiệt tốt, giá thành rẻ, phù hợp với nhà xưởng, kho lạnh.
- PU (Polyurethane): Cách nhiệt vượt trội, khả năng chống thấm tốt, thích hợp cho công trình yêu cầu cao về nhiệt độ.
- Rockwool (Bông khoáng): Chống cháy, cách âm hiệu quả, lý tưởng cho nhà máy, công trình công nghiệp.
3. Lớp kết dính – Tạo sự liên kết vững chắc
- Lớp keo chuyên dụng được sử dụng để kết dính chặt chẽ giữa lõi cách nhiệt và hai mặt tôn. Điều này giúp tấm panel có độ cứng cao, chịu lực tốt, không bị cong vênh khi sử dụng lâu dài.
Với cấu tạo đặc biệt, tấm panel cách nhiệt là lựa chọn tối ưu cho các công trình hiện đại, giúp tiết kiệm chi phí, thi công nhanh chóng và nâng cao hiệu quả sử dụng. Công Ty Thép SATA chuyên cung cấp tấm panel EPS, PU, Rockwool chất lượng cao, đảm bảo giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của tấm panel cách nhiệt, bao gồm các loại phổ biến như EPS, PU, và Rockwool:
1.3 Bảng thông số kỷ thuật
| Thông số | Tấm EPS | Tấm PU | Tấm Rockwool |
|---|---|---|---|
| Độ dày (mm) | 50, 75, 100 | 50, 75, 100, 150 | 50, 75, 100, 150 |
| Chiều rộng hữu dụng (mm) | 950 – 1000 | 950 – 1000 | 950 – 1000 |
| Chiều dài (m) | Cắt theo yêu cầu | Cắt theo yêu cầu | Cắt theo yêu cầu |
| Lõi cách nhiệt | Mút EPS (tỷ trọng 10-22 kg/m³) | PU (tỷ trọng 38-42 kg/m³) | Sợi khoáng Rockwool (tỷ trọng 40-120 kg/m³) |
| Khả năng cách nhiệt | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Khả năng chống cháy | Tiêu chuẩn thường | Kháng cháy tốt | Chống cháy hoàn toàn |
| Màu sắc bề mặt | Trắng sữa, xanh, ghi, đỏ,… | Trắng sữa, xanh, ghi, đỏ,… | Trắng sữa, xanh, ghi, đỏ,… |
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện 0.3-0.6mm | Tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện 0.4-0.6mm | Tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện 0.4-0.6mm |
| Ứng dụng chính | Nhà xưởng, kho lạnh, vách ngăn, mái lợp | Phòng sạch, kho lạnh, mái lợp cao cấp | Công trình yêu cầu chống cháy cao, cách âm tốt |
1.4 Đặc điểm nổi bật của từng loại panel cách nhiệt
- Panel EPS: Giá thành rẻ, nhẹ, dễ thi công, phù hợp với nhiều công trình.
- Panel PU: Khả năng cách nhiệt vượt trội, chống thấm tốt, phù hợp với các công trình yêu cầu cao về nhiệt độ.
- Panel Rockwool: Chống cháy hiệu quả, cách âm cao, phù hợp cho kho lạnh, nhà máy sản xuất cần chống cháy.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý phân phối Tấm Panel cách nhiệt chất lượng tại TP.HCM. Chúng tôi cung cấp báo giá chi tiết cho các dòng sản phẩm Tấm Panel cách nhiệt chất lượng cao, đảm bảo khách hàng nhận được mức giá cạnh tranh và hợp lý. Khách hàng có thể dễ dàng liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá và tư vấn miễn phí. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp của Sắt Thép SATA sẽ hỗ trợ tận tình, giúp bạn lựa chọn loại tôn phù hợp nhất cho dự án của mình.

2. Bảng báo giá Tấm Panel cách nhiệt
Giá Tấm Panel Cách Nhiệt dao động từ 130.000 đ/m đến 350.000 đ/m. Tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất cập nhật mới nhất 2026 quý khách vui lòng liên hệ: 0903725545 để được nhân viên tư vấn giá cập nhật mới nhất hôm nay.
2.1 Báo giá tấm panel cách nhiệt EPS
Dưới Đây là bảng báo giá tấm panel cách nhiệt EPS mới nhất do công ty thép sata cung cấp vào báo giá
- Độ dày từ 50mm – 100mm
- Giá tấm panel EPS cách nhiệt dao động từ 120.000 đ/m đến 410.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày EPS (mm) | Khổ rộng (mm) | Độ dày tôn (mm/mm) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 50 | 1150/1170 | 0,3/0,3 | 120.000 |
| 0,35/0,35 | 130.000 | ||
| 0,4/0,4 | 150.000 | ||
| 0,5/0,5 | 180.000 | ||
| 75 | 1150/1170 | 0,3/0,3 | 210.000 |
| 0,35/0,35 | 250.000 | ||
| 0,4/0,4 | 280.000 | ||
| 0,5/0,5 | 300.000 | ||
| 100 | 1150/1170 | 0,3/0,3 | 330.000 |
| 0,35/0,35 | 360.000 | ||
| 0,4/0,4 | 380.000 | ||
| 0,5/0,5 | 400.000 | ||
| 50 | 1020/1000 | 0,3/0,3 | 150.000 |
| 0,35/0,35 | 180.000 | ||
| 0,4/0,4 | 200.000 | ||
| 0,5/0,5 | 225.000 | ||
| 75 | 1020/1000 | 0,3/0,3 | 215.000 |
| 0,35/0,35 | 235.000 | ||
| 0,4/0,4 | 260.000 | ||
| 0,5/0,5 | 280.000 | ||
| 100 | 1020/1000 | 0,3/0,3 | 300.000 |
| 0,35/0,35 | 350.000 | ||
| 0,4/0,4 | 380.000 | ||
| 0,5/0,5 | 410.000 |
2.2 Báo giá tấm panel vách trong phẳng
Dưới Đây là bảng báo giá tấm panel vách trong phẳng mới nhất do công ty thép sata cung cấp vào báo giá
- Độ dày từ 50mm – 100mm
- Giá tấm panel vách dao động từ 135.000 đ/m đến 360.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày EPS (mm) | Khổ rộng (mm) | Độ dày tôn (mm/mm) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 50 | 1000/1030 | 0.4/0.35 | 135.000 |
| 0.4/0.4 | 150.000 | ||
| 0.45/0.45 | 180.000 | ||
| 0.5/0.5 | 200.000 | ||
| 75 | 1000/1030 | 0.4/0.35 | 210.000 |
| 0.4/0.4 | 220.000 | ||
| 0.45/0.45 | 250.000 | ||
| 0.5/0.5 | 300.000 | ||
| 100 | 1000/1030 | 0.4/0.35 | 250.000 |
| 0.4/0.4 | 280.000 | ||
| 0.45/0.45 | 320.000 | ||
| 0.5/0.5 | 360.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn xốp cách nhiệt mới nhất
2.3 Báo giá tấm panel cách nhiệt PU
Dưới Đây là bảng báo giá tấm panel cách nhiệt PU phẳng mới nhất do công ty thép sata cung cấp vào báo giá
- Độ dày từ 50mm – 200mm
- Giá tấm panel PU dao động từ 340.000 đ/m đến 900.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| STT | Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel PU cách nhiệt dày 50mm | 340.000 |
| 2 | Tấm Panel PU cách nhiệt dày 60mm | 360.000 |
| 3 | Tấm Panel PU cách nhiệt dày 80mm | 410.000 |
| 4 | Tấm Panel PU cách nhiệt dày 100mm | 470.000 |
| 5 | Tấm Panel PU cách nhiệt dày 120mm | 550.000 |
| 6 | Tấm Panel PU cách nhiệt dày 125mm | 650.000 |
| 7 | Tấm Panel PU cách nhiệt dày 150mm | 700.000 |
| 8 | Tấm Panel PU cách nhiệt dày 180mm | 750.000 |
| 9 | Tấm Panel PU cách nhiệt dày 200mm | 900.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn cách nhiệt mới nhất
2.4 Báo giá tấm panel tường
Dưới Đây là bảng báo giá tấm panel tường mới nhất do công ty thép sata cung cấp vào báo giá
- Độ dày từ 50mm – 100mm
- Giá tấm panel tường dao động từ 200.000 đ/m đến 360.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Độ dày tôn (mm/mm) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 50 | 1000/1030 | 0.4/0.35 | 200.000 |
| 0.4/0.4 | 220.000 | ||
| 0.45/0.45 | 250.000 | ||
| 0.5/0.5 | 270.000 | ||
| 75 | 1000/1030 | 0.4/0.35 | 210.000 |
| 0.4/0.4 | 240.000 | ||
| 0.45/0.45 | 260.000 | ||
| 0.5/0.5 | 280.000 | ||
| 100 | 1000/1030 | 0.4/0.35 | 240.000 |
| 0.4/0.4 | 280.000 | ||
| 0.45/0.45 | 320.000 | ||
| 0.5/0.5 | 360.000 |
2.5 Báo giá tấm panel mái
Dưới Đây là bảng báo giá tấm panel mái mới nhất do công ty thép sata cung cấp vào báo giá
- Độ dày từ 50mm – 100mm
- Giá tấm panel mái dao động từ 190.000 đ/m đến 420.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Độ dày tôn (mm/mm) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 50 | 1000/1030 | 0.4/0.35 | 210.000 |
| 0.4/0.4 | 230.000 | ||
| 0.45/0.45 | 250.000 | ||
| 0.5/0.5 | 280.000 | ||
| 75 | 1000/1030 | 0.4/0.35 | 220.000 |
| 0.4/0.4 | 250.000 | ||
| 0.45/0.45 | 290.000 | ||
| 0.5/0.5 | 310.000 | ||
| 100 | 1000/1030 | 0.4/0.35 | 300.000 |
| 0.4/0.4 | 330.000 | ||
| 0.45/0.45 | 380.000 | ||
| 0.5/0.5 | 420.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn cách nhiệt hoa sen mới nhất
2.6 Báo giá tấm panel cách nhiệt bông thủy tinh
Dưới Đây là bảng báo giá tấm panel cách bông thủy tinh phẳng mới nhất do công ty thép sata cung cấp vào báo giá
- Độ dày từ 50mm – 100mm
- Giá tấm panel cách nhiệt rockwool dao động từ 400.000 đ/m đến 750.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | 0.4/0.35 | 0.4/0.4 | 0.45/0.4 | 0.45/0.45 | 0.5/0.45 | 0.5/0.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 50mm | 400.000 | 410.000 | 430.000 | 440.000 | 450.000 | 550.000 |
| 75mm | 440.000 | 460.000 | 470.000 | 490.000 | 510.000 | 600.000 |
| 100mm | 530.000 | 550.000 | 570.000 | 580.000 | 590.000 | 750.000 |
Báo Giá Panel Vách
- Độ dày từ 50mm – 100mm
- Giá panel cách nhiệt dao động từ 200.000 đ/m đến 620.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | 0.4/0.35 | 0.4/0.4 | 0.45/0.4 | 0.45/0.45 | 0.5/0.45 | 0.5/0.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 50mm | 200.000 | 240.000 | 260.000 | 280.000 | 200.000 | 250.000 |
| 75mm | 400.000 | 410.000 | 430.000 | 450.000 | 470.000 | 500.000 |
| 100mm | 500.000 | 520.000 | 540.000 | 560.000 | 580.000 | 620.000 |
Báo Giá Tấm Panel Panel Mái
- Độ dày từ 50mm – 100mm
- Giá tấm panel 50mm, 75mm, 100mm có giá dao động từ 220.000 đ/m đến 600.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | 0.4/0.35 | 0.4/0.4 | 0.45/0.4 | 0.45/0.45 | 0.5/0.45 | 0.5/0.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 50mm | 220.000 | 250.000 | 280.000 | 300.000 | 320.000 | 350.000 |
| 75mm | 430.000 | 450.000 | 470.000 | 490.000 | 500.000 | 520.000 |
| 100mm | 500.000 | 520.000 | 540.000 | 560.000 | 580.000 | 600.000 |
2.7 Yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm panel cách nhiệt
Giá của tấm panel cách nhiệt có thể biến động dựa trên các yếu tố sau:
- Loại vật liệu: Mỗi loại panel (EPS, PU, Rockwool) có giá thành khác nhau do đặc tính và công nghệ sản xuất.
- Độ dày: Tấm panel có độ dày lớn hơn thường có giá cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn.
- Chất lượng tôn bề mặt: Loại tôn sử dụng cho bề mặt (tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu) và độ dày của tôn cũng ảnh hưởng đến giá.
- Kích thước và số lượng đặt hàng: Đặt hàng với số lượng lớn hoặc kích thước đặc biệt có thể ảnh hưởng đến giá cả.
- Thương hiệu và nguồn gốc: Sản phẩm từ các thương hiệu uy tín hoặc nhập khẩu thường có giá cao hơn.
- Thời điểm mua hàng: Giá vật liệu xây dựng có thể biến động theo thời gian do ảnh hưởng của thị trường.
Mức giá trên chỉ đúng tại một thời điểm và có thể thay đổi. Nếu bạn đang có nhu cầu sử dụng tấm panel cách nhiệt và muốn được báo giá cụ thể. Hãy liên hệ với chúng tôi CT TNHH Thép SATA theo số điện thoại 0903725545 để được báo giá chi tiết.

3. Ứng dụng của tấm panel cách nhiệt
Tấm panel cách nhiệt ngày càng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy và thi công nhanh chóng. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến của loại vật liệu này:
3.1 Nhà xưởng,nhà kho,khu công nghiệp
- Dùng làm vách ngăn, mái lợp, trần nhà giúp giảm nhiệt độ bên trong, tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát.
- Chống cháy hiệu quả, đảm bảo an toàn cho kho chứa hàng hóa, máy móc.
- Kết cấu nhẹ, dễ lắp đặt, tiết kiệm chi phí xây dựng và bảo trì.
3.2 Phòng sạch,phòng thí nghiệm,y tế
- Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao nhờ bề mặt nhẵn bóng, dễ lau chùi.
- Giúp kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm trong phòng, đảm bảo môi trường sạch sẽ.
- Tăng hiệu quả cách âm, giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
3.3 Kho lạnh,khi bảo quản thực phẩm
- Giữ nhiệt ổn định, hạn chế thất thoát hơi lạnh, giúp tiết kiệm điện năng.
- Chống ẩm mốc, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Độ bền cao, không bị biến dạng khi sử dụng lâu dài.
3.4 Nhà ở dân dụng, văn phòng lắp ghép
- Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí xây dựng.
- Giúp không gian mát mẻ vào mùa hè, giữ ấm vào mùa đông.
- Tính thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc hiện đại.
3.5 Công trình đặc thù: bệnh viện dã chiến,nhà lắp ghép,trạm kiểm soát
- Dễ tháo lắp, di chuyển linh hoạt, phù hợp với công trình tạm thời.
- Bảo vệ môi trường nhờ vật liệu tái sử dụng được.
- Kết cấu vững chắc, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Tấm panel cách nhiệt không chỉ mang lại hiệu quả về kinh tế mà còn giúp tăng độ bền, giảm chi phí vận hành cho công trình. Công Ty Thép SATA chuyên cung cấp tấm panel EPS, PU, Rockwool chất lượng cao, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá chi tiết!

4. Công Ty Thép SATA – Chuyên Cung Cấp BÁO GIÁ Tấm Panel Cách Nhiệt, Giá Cạnh Tranh
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tấm Panel tấm cách nhiệt, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
Tấm panel cách nhiệt là giải pháp xây dựng hiện đại, giúp tối ưu chi phí, rút ngắn thời gian thi công và nâng cao hiệu suất sử dụng. Công Ty Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp tấm panel EPS, PU, Rockwool chất lượng cao, giá cả cạnh tranh, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
1. Các loại tấm panel phổ biển của công ty thép sata
- Tấm Panel EPS: Giá rẻ, nhẹ, dễ thi công, phù hợp với nhà xưởng, kho lạnh.
- Tấm Panel PU: Cách nhiệt vượt trội, chống thấm tốt, thích hợp cho công trình yêu cầu cao về nhiệt độ.
- Tấm Panel Rockwool: Chống cháy hiệu quả, cách âm tốt, lý tưởng cho nhà máy, kho bảo quản.
- Nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, bệnh viện dã chiến, nhà lắp ghép.
- Vách ngăn, trần, mái cho công trình dân dụng và công nghiệp.
- Khu vực cần cách nhiệt, cách âm, chống cháy hiệu quả.
2. Lý Do chọn công ty thép sata là đơn vị cung cấp tấm panel
- Giá cả cạnh tranh – Cung cấp tận gốc, không qua trung gian.
- Chất lượng đảm bảo – Sản phẩm đạt tiêu chuẩn, bền bỉ theo thời gian.
- Hỗ trợ tư vấn & báo giá nhanh – Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ.
- Giao hàng tận nơi – Nhanh chóng, đúng hẹn trên toàn quốc.
Liên hệ ngay với Thép SATA để nhận báo giá tấm panel cách nhiệt mới nhất và tư vấn chi tiết. Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/





















