Tấm nhựa che nắng mưa đang ngày càng được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt, độ bền cao, và tính thẩm mỹ vượt trội. Với đặc tính chống thấm nước, chịu nhiệt, và dễ dàng lắp đặt, đây là giải pháp lý tưởng cho các công trình từ nhà ở dân dụng, quán cà phê, đến nhà xưởng công nghiệp.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá tấm nhựa che nắng mưa cập nhật mới nhất năm 2026, các loại tấm nhựa phổ biến, lợi ích, ứng dụng, yếu tố ảnh hưởng đến giá, cách chọn sản phẩm phù hợp, và mẹo thi công hiệu quả để bạn có được mái che chất lượng với chi phí tối ưu.
Khách hàng có câu hỏi hoặc nhu cầu đặt mua sản phẩm vui lòng liên hệ hotline: 0903.725.545 để được báo giá nhanh chóng và chính xác!
1. Tấm Nhựa Che Nắng Mưa Là Gì?

Tấm nhựa che nắng mưa thường được phủ lớp chống tia UV, giúp ngăn chặn tia cực tím và giảm nhiệt độ bên dưới mái che. Nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng uốn cong linh hoạt, và màu sắc đa dạng (trong suốt, xanh, trắng sữa, xám khói,…), sản phẩm này không chỉ mang lại hiệu quả che chắn mà còn nâng cao giá trị thẩm mỹ cho không gian.
Thông số kỹ thuật của một số loại tôn nhựa che nắng mưa:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của tôn nhựa che nắng mưa thường dùng, tổng hợp các loại phổ biến trên thị trường như polycarbonate, PVC và composite sợi thủy tinh:
| Tiêu chí | Polycarbonate Rỗng Ruột (Rỗng 2 Lớp) | Polycarbonate Đặc Ruột | Tôn Nhựa PVC | Tôn Nhựa Composite (FRP) |
|---|---|---|---|---|
| Độ dày phổ biến | 4mm – 10mm | 1.2mm – 3mm | 2mm – 3mm | 1.2mm – 2.5mm |
| Khổ rộng tiêu chuẩn | 1.22m – 2.1m | 1.22m – 2.1m | 1.07m – 1.2m | 1.05m – 1.2m |
| Chiều dài (cắt theo yêu cầu) | Tùy chỉnh (thường 6m, 10m, hoặc cuộn) | Tùy chỉnh | Tùy chỉnh | Tùy chỉnh |
| Trọng lượng | 1.2–2.5 kg/m² | 1.5–3.5 kg/m² | 2.5–4.0 kg/m² | 2.0–3.5 kg/m² |
| Khả năng truyền sáng | 65% – 85% | 80% – 90% | 20% – 50% | 60% – 75% |
| Chống tia UV | Có (phủ lớp chống UV 1 hoặc 2 mặt) | Có | Không | Không hoặc phủ thêm lớp UV |
| Khả năng chịu lực | Rất cao (chịu va đập gấp 200 lần kính) | Rất cao | Trung bình | Trung bình – khá |
| Khả năng cách nhiệt | Tốt nhờ cấu trúc rỗng | Khá | Khá | Khá |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +120°C | -40°C đến +120°C | -20°C đến +60°C | -30°C đến +90°C |
| Tuổi thọ trung bình | 10 – 20 năm | 10 – 15 năm | 5 – 10 năm | 7 – 12 năm |
| Màu sắc phổ biến | Xanh lá, xanh dương, trắng sữa, ghi khói | Trong suốt, xanh, xám khói | Xanh lá, trắng đục | Xanh nhạt, trắng sữa |
| Ứng dụng | Mái hiên, nhà kính, giếng trời, mái sân | Nhà xe, mái giếng trời | Nhà xưởng, chuồng trại | Lợp mái kho, nhà kính |
Ghi chú:
- Các thông số có thể dao động tùy theo nhà sản xuất hoặc thương hiệu cụ thể.
- Tấm polycarbonate thường có giá thành cao hơn nhưng hiệu năng và thẩm mỹ vượt trội.
- PVC và FRP phù hợp cho các công trình cần tiết kiệm chi phí.
2. Các Loại Tấm Nhựa Che Nắng Mưa Phổ Biến
Thị trường hiện nay cung cấp nhiều loại tấm nhựa che nắng mưa, mỗi loại có đặc điểm riêng biệt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Dưới đây là bảng phân loại các loại tấm nhựa che nắng mưa phổ biến hiện nay, kèm theo các đặc điểm chính giúp bạn dễ so sánh và lựa chọn:

Bảng Phân Loại Tấm Nhựa Che Nắng Mưa
| Loại Tấm Nhựa | Chất Liệu | Cấu Trúc | Khả Năng Truyền Sáng | Chống UV | Độ Bền | Ứng Dụng Phổ Biến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Polycarbonate Rỗng Ruột | Polycarbonate | 2–3 lớp rỗng tổ ong | Trung bình (60–75%) | Có | Trung bình | Mái giếng trời, mái hiên, nhà kính, sân vườn |
| Polycarbonate Đặc Ruột | Polycarbonate nguyên khối | Đặc, không rỗng | Cao (85–88%) | Có | Rất cao | Mái lấy sáng, showroom, mái giếng trời, sảnh lớn |
| PVC | Nhựa PVC tổng hợp | Sóng hoặc phẳng | Trung bình (50–70%) | Có/Không | Trung bình | Mái che nhà xe, quán ăn, hành lang, nhà kho |
| Composite (FRP) | Nhựa polyester + sợi thủy tinh | Dạng sóng tôn | Thấp (30–50%) | Có | Rất cao | Nhà xưởng, công trình công nghiệp, nhà kho lớn |
| Acrylic (PMMA) | Nhựa Acrylic (PMMA) | Đặc, phẳng hoặc uốn cong | Rất cao (90–92%) | Có | Cao | Mái trang trí cao cấp, lấy sáng nghệ thuật, showroom |
Gợi Ý:
- Nếu bạn cần lấy sáng tốt, độ bền cao, hãy chọn Polycarbonate đặc ruột hoặc Acrylic.
- Nếu muốn giá rẻ và dễ thi công, chọn PVC hoặc Poly rỗng ruột.
- Với nhu cầu chịu lực, bền lâu ngoài trời, đặc biệt cho nhà xưởng – nên chọn Composite FRP.
So Sánh Nhanh Các Loại Tấm Nhựa Che Nắng Mưa
| Loại tấm nhựa | Truyền sáng | Độ bền cơ học | Chống tia UV | Giá thành | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|---|
| Polycarbonate rỗng ruột | Trung bình | Trung bình | Có | Thấp | Mái nhà kính, sân vườn, hiên nhà |
| Polycarbonate đặc ruột | Cao | Rất cao | Có | Cao | Mái giếng trời, showroom, bãi xe |
| PVC | Trung bình | Trung bình | Có/Không | Rẻ | Mái che quán ăn, hành lang, nhà kho |
| Composite (FRP) | Thấp | Rất cao | Có | Vừa | Nhà xưởng, nhà máy, mái vòm công nghiệp |
| Acrylic (PMMA) | Rất cao | Cao | Có | Cao | Mái lấy sáng, mái trang trí cao cấp |
Việc lựa chọn đúng loại tấm nhựa che nắng mưa không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao giá trị sử dụng và thẩm mỹ cho công trình. Hãy cân nhắc nhu cầu thực tế, ngân sách, yêu cầu kỹ thuật cũng như độ bền mong muốn để chọn được loại tấm phù hợp nhất.
Nếu bạn cần tư vấn cụ thể, báo giá và mẫu vật liệu thực tế, đừng ngần ngại liên hệ với đại lý phân phối uy tín như Sắt Thép SATA – nơi cung cấp đầy đủ các dòng tấm nhựa chính hãng, giá tốt, bảo hành rõ ràng!

3. Lợi Ích Của Tấm Nhựa Che Nắng Mưa
Tấm nhựa che nắng mưa mang lại nhiều lợi ích vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình hiện đại:
- Bảo vệ khỏi thời tiết: Tấm nhựa giúp bảo vệ không gian và tài sản khỏi tác động của nắng, mưa, gió và bụi, giữ cho khu vực sử dụng luôn khô ráo và sạch sẽ.
- Tạo bóng mát: Giúp giảm nhiệt độ trong những ngày nắng nóng, tạo không gian mát mẻ và thoải mái hơn.
- Độ bền cao: Tấm nhựa có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, không bị rách hay hư hỏng dễ dàng, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
- Dễ dàng lắp đặt và di chuyển: Tấm nhựa nhẹ và linh hoạt, dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ khi cần thiết, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
- Tiết kiệm chi phí: So với các vật liệu che chắn khác, tấm nhựa có giá thành hợp lý và chi phí bảo trì thấp, giúp tiết kiệm chi phí lâu dài.
- Đa dạng về mẫu mã và kích thước: Có nhiều lựa chọn về màu sắc, độ dày và kích thước, phù hợp với nhu cầu và sở thích của người sử dụng.
- Ứng dụng rộng rãi: Tấm nhựa che nắng mưa có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như che chắn sân vườn, ban công, xe cộ, công trình xây dựng, và các sự kiện ngoài trời.
4. Bảng Giá Tấm Nhựa Che Nắng Mưa Mới Nhất 2026
Giá tấm nhựa che nắng mưa phụ thuộc vào loại vật liệu, độ dày, kích thước, thương hiệu, và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật tháng 01/2026 từ các nhà cung cấp uy tín tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam:

4.1. Giá tấm Polycarbonate màu xanh dạng sóng
| Loại sóng | Khổ rộng | Chiều dài | Độ dày | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|
| 5 sóng | 1.08m | 2m, 2.4m, 3m, 6m, 8m (Có thể sản xuất theo yêu cầu) | 0.6mm | 90.000 VND/m² |
| 5 sóng | 1.08m | 2m, 2.4m, 3m, 6m, 8m (Có thể sản xuất theo yêu cầu) | 0.8mm | 100.000 VND/m² |
| 5 sóng | 1.08m | 2m, 2.4m, 3m, 6m, 8m (Có thể sản xuất theo yêu cầu) | 1mm | 120.000 VND/m² |
| 5 sóng | 1.08m | 2m, 2.4m, 3m, 6m, 8m (Có thể sản xuất theo yêu cầu) | 1.2mm | 130.000 VND/m² |
| 5 sóng | 1.08m | 2m, 2.4m, 3m, 6m, 8m (Có thể sản xuất theo yêu cầu) | 1.5mm | 170.000 VND/m² |
| 5 sóng | 1.08m | 2m, 2.4m, 3m, 6m, 8m (Có thể sản xuất theo yêu cầu) | 2mm | 240.000 VND/m² |
| Sóng mini | 1.26m | 30m / 60m | 1.2mm | 160.000 VND/m² |
4.2. Giá tấm Polycarbonate màu xanh đặc ruột
| Khổ rộng | Chiều dài | Độ dày | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1.22m / 1.52m | 30m / 60m | 2mm | 330.000 VND/m² | Bảo hành 5 năm |
| 1.22m / 1.52m | 30m / 60m | 2.5mm | 380.000 VND/m² | |
| 1.22m / 1.52m | 30m / 60m | 3mm | 430.000 VND/m² | |
| 1.22m / 1.52m | 30m / 60m | 4mm | 530.000 VND/m² | |
| 1.22m / 1.52m | 30m / 60m | 5mm | 630.000 VND/m² | |
| 1.22m / 1.52m | 30m / 60m | 6mm | 725.000 VND/m² | |
| 1.22×2.44m, 1.22x6m, 1.52x6m, 1.82x6m, 2.1x6m | 8mm | 1.490.000 VND/m² | ||
| 10mm | 1.760.000 VND/m² |
4.3. Giá tấm Polycarbonate màu xanh rỗng ruột
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2.1m x 5.8m | 4mm | 1.100.000 VND/tấm | Bảo hành 12 tháng |
| 2.1m x 5.8m | 4.5mm | 1.200.000 VND/tấm | |
| 2.1m x 5.8m | 5mm | 1.300.000 VND/tấm | |
| 2.1m x 5.8m | 6mm | 1.700.000 VND/tấm | |
| 2.1m x 5.8m | 8mm | 1.850.000 VND/tấm | |
| 2.1m x 5.8m | 10mm | 2.400.000 VND/tấm |
Lưu ý:
- Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%, chi phí vận chuyển, và phụ kiện (vít, nẹp nhôm, keo silicone).
- Giá có thể thay đổi tùy theo thương hiệu (Solarlite, Bayer, Twinlite, Plexiglass) và khu vực phân phối.
- Liên hệ các đại lý uy tín để nhận báo giá chính xác và chiết khấu 5-15%:
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tấm Nhựa Che Nắng Mưa
Giá tấm nhựa che nắng mưa không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn dự toán chi phí và chọn sản phẩm phù hợp:
- Chất liệu: Tấm nhựa có thể được làm từ nhiều loại chất liệu khác nhau như PVC, PE, HDPE. Mỗi loại chất liệu có đặc tính và giá thành khác nhau. Ví dụ, nhựa PVC thường có giá cao hơn do độ bền và khả năng chống chịu thời tiết tốt hơn.
- Kích thước: Kích thước của tấm nhựa cũng ảnh hưởng đến giá. Tấm nhựa lớn hơn sẽ có giá cao hơn so với tấm nhỏ hơn .
- Độ dày: Độ dày của tấm nhựa ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chống chịu thời tiết. Tấm nhựa dày hơn thường có giá cao hơn nhưng cũng có tuổi thọ sử dụng lâu dài hơn.
- Đặc tính kỹ thuật: Các đặc tính như khả năng chống tia UV, chống cháy, hay độ trong suốt cũng làm tăng giá thành sản phẩm .
- Thương hiệu và xuất xứ: Sản phẩm từ các thương hiệu nổi tiếng hoặc nhập khẩu từ các nước như châu Âu, Nhật Bản thường có giá cao hơn so với hàng sản xuất trong nước hoặc nhập từ Trung Quốc .
- Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn thường sẽ được hưởng ưu đãi giảm giá.
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Nhựa Che Nắng Mưa
Nhờ các lợi ích trên, tấm nhựa che nắng mưa được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
-
Nhà ở dân dụng: Che nắng mưa cho hiên nhà, sân thượng, ban công, hoặc lối đi. Ví dụ: Mái che sân thượng tại các khu đô thị như Quận 7, Thủ Đức.
-
Quán cà phê và nhà hàng: Tạo không gian mở với mái che trong suốt hoặc màu sắc nhẹ, như mái che ngoài trời tại các quán ở Phú Nhuận, TP.HCM.
-
Nhà xưởng và kho bãi: Lợp mái che cho khu vực sản xuất hoặc kho hàng, như nhà xưởng tại KCN Tân Bình hoặc kho tại Bình Dương.
-
Nông nghiệp: Dùng làm mái che cho nhà kính trồng rau, hoa, hoặc chuồng trại chăn nuôi, như nhà kính tại Lâm Đồng.
-
Công trình công cộng: Mái che cho bãi đỗ xe, lối đi bộ, hoặc khu vực chờ tại trường học, bệnh viện, như mái che tại Bệnh viện Nhi Đồng 2.
Một số công trình tiêu biểu
Dưới đây là một số công trình và dự án cụ thể sử dụng tấm nhựa che nắng mưa:
Tên Công Trình |
Địa điểm |
Ứng dụng tấm nhựa che nắng mưa |
|---|---|---|
Sân chơi trẻ em Khu đô thị Vinhomes Central Park |
TP.HCM | Lắp đặt tấm nhựa che nắng mưa cho khu vui chơi, bảo vệ trẻ em khỏi ánh nắng và mưa. |
Nhà xe Bến xe Miền Đông |
TP.HCM | Tấm nhựa che mái nhà xe công cộng, bảo vệ phương tiện khỏi các yếu tố thời tiết. |
Cà phê Highlands Coffee, Phú Nhuận |
TP.HCM | Sử dụng tấm nhựa cho mái hiên, tạo không gian thoáng đãng cho khách hàng ngồi ngoài trời. |
Sân vườn biệt thự Vinhomes Green Bay |
Hà Nội | Lắp đặt tấm nhựa che nắng mưa cho sân vườn, tạo không gian sống thoải mái và bảo vệ cây trồng khỏi thời tiết xấu. |
Sân bóng đá Phú Mỹ Hưng |
TP.HCM | Tấm nhựa che mưa nắng cho khu vực sân bóng, giúp các trận đấu không bị gián đoạn bởi thời tiết. |
Trung tâm thương mại Vincom Bà Triệu |
Hà Nội | Sử dụng tấm nhựa che nắng mưa cho các khu vực ngoài trời, bảo vệ không gian mua sắm khỏi mưa nắng. |
Chợ Bến Thành |
TP.HCM | Lợp mái bằng tấm nhựa che nắng mưa cho khu chợ, bảo vệ hàng hóa và tạo không gian buôn bán thuận lợi. |
Bến tàu, Bến xe Chợ Lớn |
TP.HCM | Tấm nhựa che mái cho bến xe và bến tàu, bảo vệ hành khách khỏi nắng mưa. |
Khu du lịch sinh thái Phú Quốc |
Phú Quốc, Kiên Giang | Sử dụng tấm nhựa để che mái các khu vực nghỉ ngơi ngoài trời, giúp du khách tận hưởng thiên nhiên mà không lo mưa nắng. |
Sân vận động Mỹ Đình |
Hà Nội | Lắp đặt tấm nhựa che nắng mưa cho khu vực khán giả và sân thể thao, bảo vệ mọi người khỏi các yếu tố thời tiết. |
Các công trình này đã ứng dụng tấm nhựa che nắng mưa để tối ưu hóa không gian và bảo vệ mọi người, phương tiện khỏi những yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
6. So Sánh Tấm Nhựa Che Nắng Mưa Với Các Vật Liệu Khác
Khi lựa chọn vật liệu cho mái che ngoài trời như mái hiên, giếng trời, nhà xe, nhà chờ… người dùng hiện nay thường băn khoăn giữa nhiều lựa chọn: tấm nhựa che nắng mưa, tôn kẽm, tôn lạnh, kính cường lực, vải bạt, hoặc mái ngói truyền thống. Mỗi vật liệu có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng, điều kiện thời tiết và chi phí đầu tư.
1. So sánh tổng quan
| Tiêu chí | Tấm nhựa che nắng mưa | Tôn kim loại (kẽm, lạnh) | Kính cường lực | Vải bạt mái xếp | Ngói lợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Khả năng che chắn nắng mưa | Rất tốt, chống tia UV cao | Tốt, nhưng truyền nhiệt mạnh | Tốt, nhưng không chống UV, gây nóng | Tốt, che nắng tốt, dễ thấm nước | Tốt, truyền nhiệt thấp |
| Trọng lượng | Nhẹ | Trung bình – nặng | Rất nặng | Nhẹ | Nặng |
| Độ bền | 10 – 20 năm tùy loại | 15 – 25 năm tùy loại | 20 – 30 năm | 3 – 5 năm | 30 – 50 năm |
| Chống va đập, gió bão | Tốt (nếu là polycarbonate đặc/nhựa PVC tốt) | Tốt (nhưng dễ móp) | Tốt, nhưng dễ nứt khi va chạm mạnh | Kém, dễ rách, bay gió lớn | Rất tốt |
| Thẩm mỹ | Cao, đa dạng màu sắc | Trung bình | Sang trọng, hiện đại | Tùy loại vải | Truyền thống, sang trọng |
| Chi phí đầu tư | Trung bình đến thấp | Trung bình | Cao | Thấp | Cao |
| Dễ thi công | Rất dễ, linh hoạt | Trung bình | Khó, cần kỹ thuật cao | Rất dễ | Khó, cần khung chịu lực lớn |
2. Ưu điểm nổi bật của tấm nhựa che nắng mưa
So với các vật liệu khác, tấm nhựa che nắng mưa nổi bật bởi những điểm sau:
-
Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển, dễ lắp đặt, giảm chi phí khung kết cấu.
-
Chống tia UV & cách nhiệt: Nhờ công nghệ phủ UV hiện đại, tấm nhựa polycarbonate và PVC giúp ngăn tới 99% tia cực tím.
-
Độ bền cao: Có thể lên đến 20 năm nếu bảo trì tốt.
-
Đa dạng mẫu mã: Nhiều màu sắc (xanh dương, xanh lá, trắng trong, khói…) phù hợp với mọi công trình từ dân dụng đến thương mại.
-
Chi phí hợp lý: So với kính và ngói, giá thành thấp hơn nhưng hiệu quả che nắng mưa vẫn rất tốt.
-
Linh hoạt thiết kế: Có thể uốn cong, bo viền tạo hình mái vòm, mái nghiêng hoặc kết hợp giếng trời.
3. Khi nào nên chọn tấm nhựa che nắng mưa?
Bạn nên ưu tiên tấm nhựa che nắng mưa trong các trường hợp:
-
Lợp mái hiên nhà, giếng trời, ban công, mái sân thượng.
-
Làm mái che bãi giữ xe công cộng hoặc mái nhà xưởng.
-
Cần vật liệu nhẹ, dễ lắp, giá thành hợp lý.
-
Muốn có sự lựa chọn màu sắc đa dạng, thẩm mỹ cao.
-
Khu vực thường xuyên có mưa, nắng gắt hoặc chịu tác động môi trường khắc nghiệt.
Tùy vào mục đích sử dụng, điều kiện tài chính và thẩm mỹ công trình, người dùng có thể chọn vật liệu mái che phù hợp. Tuy nhiên, tấm nhựa che nắng mưa đang là xu hướng được ưa chuộng bởi sự linh hoạt – bền – đẹp – giá hợp lý. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn đầu tư hiệu quả nhưng vẫn đảm bảo công năng và tính thẩm mỹ.

7. Bảo Dưỡng & Tuổi Thọ Của Tấm Nhựa Che Nắng Mưa
Tấm nhựa che nắng mưa không chỉ nổi bật về khả năng chống nắng, chống mưa hiệu quả mà còn được đánh giá cao nhờ tuổi thọ bền bỉ và chi phí bảo trì thấp. Tuy nhiên, để duy trì vẻ đẹp, độ trong suốt và hiệu suất lâu dài, người dùng cần nắm rõ một số bí quyết bảo dưỡng cơ bản.

1. Tuổi thọ trung bình của tấm Nhựa
Tuổi thọ của tấm nhựa che nắng mưa phụ thuộc vào loại vật liệu, điều kiện môi trường và cách sử dụng:
| Loại tấm nhựa | Tuổi thọ trung bình |
|---|---|
| Polycarbonate rỗng ruột | 10 – 15 năm |
| Polycarbonate đặc ruột | 15 – 20 năm |
| Nhựa PVC lợp mái | 8 – 12 năm |
| Nhựa composite chống cháy UV | 20 năm trở lên |
Lưu ý:
- Nếu sử dụng tại khu vực có nắng gắt hoặc ô nhiễm cao, tuổi thọ có thể giảm nhẹ nếu không bảo dưỡng đúng cách.
2. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Tấm Nhựa Che Nắng Mưa
Để giữ cho tấm nhựa luôn sáng bóng, bền đẹp và không bị lão hóa sớm, bạn nên thực hiện các bước bảo trì định kỳ như sau:
Làm sạch định kỳ (3-6 tháng/lần):
-
Sử dụng nước sạch, xà phòng loãng và khăn mềm hoặc bàn chải lông mềm để lau nhẹ nhàng.
-
Tránh dùng hóa chất tẩy mạnh, dung môi xăng, axeton vì có thể làm mờ bề mặt hoặc gây nứt.
-
Không dùng vật nhọn, dụng cụ cứng để cạo vết bẩn.
Kiểm tra khung và bulong cố định (6 tháng/lần):
-
Siết chặt các đinh vít, bulong nếu có dấu hiệu lỏng.
-
Kiểm tra các khớp nối, ron cao su hoặc keo silicon chống nước.
-
Thay thế ngay nếu phát hiện dấu hiệu gỉ sét hoặc mục nát khung sắt, gỗ.
Xử lý bề mặt nếu bị xước hoặc mất độ bóng:
-
Có thể dùng dung dịch làm bóng chuyên dụng cho nhựa hoặc đánh bóng bằng khăn mịn.
3. Mẹo kéo dài tuổi thọ
-
Chọn tấm có lớp phủ UV 2 mặt, chống tia cực tím và hạn chế lão hóa do thời tiết.
-
Thi công đúng kỹ thuật, đảm bảo độ dốc và khung đỡ chắc chắn để thoát nước nhanh.
-
Không để vật nặng đè lên tấm nhựa (đặc biệt là poly rỗng ruột).
-
Che chắn tạm thời nếu trong khu vực thi công có nhiều bụi, hóa chất hay xây dựng.
Tấm nhựa che nắng mưa là một trong những vật liệu lợp mái tiết kiệm và hiệu quả nhất hiện nay. Với tuổi thọ có thể kéo dài hơn 15 năm nếu được bảo dưỡng định kỳ và sử dụng đúng cách, bạn hoàn toàn có thể yên tâm khi đầu tư cho công trình dân dụng hoặc thương mại. Đừng quên, một chút chăm sóc thường xuyên sẽ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa hoặc thay mới về sau.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tấm Nhựa Che Nắng mưa Chất Lượng Tạoi TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những nhà cung cấp hàng đầu Tấm nhựa che nắng mưa chất lượng . Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi đã xây dựng được uy tín và vị thế vững chắc nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp Tấm nhựa che nắng mưa chất lượng cao, giá cả cạnh tranh tại TP.HCM.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Ưu đãi chiết khấu hấp dẫn cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn TP. HCM.
Sắt Thép SATA luôn nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy, đồng hành cùng quý khách xây dựng những công trình vững chắc và bền đẹp.
Liên hệ ngay với Sắt Thép SATA để được tư vấn và nhận báo giá tôn nhựa màu xanh ưu đãi nhất hôm nay!
Thông Tin Liên Hệ
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage:















