Tôn nhựa Composite đang trở thành “ngôi sao sáng” trong ngành xây dựng nhờ khả năng lấy sáng tự nhiên, độ bền vượt trội, và chi phí hợp lý. Với bề mặt phẳng hoặc sóng, sản phẩm này không chỉ mang lại ánh sáng tự nhiên mà còn nâng tầm thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế cho mọi công trình. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ dẫn bạn khám phá giá tôn nhựa Composite mới nhất năm 2026, từ các đặc tính độc đáo, ứng dụng đa dạng, đến bí quyết chọn mua và danh sách nhà cung cấp uy tín. Hãy cùng tìm hiểu để đưa ra quyết định sáng suốt cho dự án của bạn!
1. Tôn Nhựa Composite: Vật Liệu Lấy Sáng Đột Phá Là Gì?
Tôn nhựa Composite là loại vật liệu lợp hiện đại, được chế tạo từ sự kết hợp giữa nhựa Polyester, sợi thủy tinh, và các phụ gia tăng cường độ bền. Với khả năng truyền sáng từ 75-85%, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng để thay thế kính hoặc các vật liệu truyền thống, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ, độ bền, và chi phí hợp lý có thể được sản xuất ở dạng phẳng hoặc sóng, phù hợp cho nhiều loại công trình từ nhà ở, nhà xưởng, đến trang trại nông nghiệp.

Những Lý Do Khiến Tôn Nhựa “Lên Ngôi”
-
Chiếu sáng tự nhiên: Truyền sáng 75-85%, tiết kiệm đến 20% chi phí điện năng chiếu sáng.
-
Chống ăn mòn đỉnh cao: Không bị ảnh hưởng bởi axit, muối biển, hay độ ẩm, lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt.
-
Siêu nhẹ, dễ thi công: Trọng lượng chỉ 1.5-3 kg/m², giảm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
-
Thẩm mỹ đa dạng: Có sẵn trong các màu như trong suốt, trắng sữa, xanh dương, xanh lá, phù hợp với mọi phong cách kiến trúc.
-
An toàn và bền vững: Một số dòng sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy cấp B1 và có khả năng tái chế.
-
Chống tia UV: Bảo vệ sức khỏe người dùng và giảm tác động của ánh nắng trực tiếp.
2. Khám Phá Các Loại Tôn Nhựa của Composite Đẹp, Chất Lượng Nhất
Tôn nhựa Composite được phân loại dựa trên độ dày, cấu trúc, và mục đích sử dụng. Dưới đây là các dòng sản phẩm nổi bật trên thị trường Việt Nam năm 2025:
1. Tôn Composite Phẳng Trong Suốt
-
Đặc điểm: Trong mờ, truyền sáng cao (75–85%)
-
Ưu điểm: Giúp lấy sáng tự nhiên tối đa, giảm chi phí điện chiếu sáng
-
Ứng dụng: Mái giếng trời, mái che sân, mái hiên, vách ngăn lấy sáng
2. Tôn Composite Phẳng Màu Sữa/Ngọc Trai
-
Đặc điểm: Màu trắng sữa nhẹ, tinh tế
-
Ưu điểm: Vẫn truyền sáng tốt nhưng giảm chói, tăng tính thẩm mỹ
-
Ứng dụng: Nhà phố, biệt thự, showroom
3. Tôn Composite Có Vân Đá – Vân Gỗ
-
Đặc điểm: In vân gỗ, vân đá lên bề mặt tôn
-
Ưu điểm: Thay thế cho kính hoặc đá trang trí, nhẹ hơn và an toàn hơn
-
Ứng dụng: Vách ngăn thẩm mỹ, mái sảnh, tường mặt dựng ngoài trời
4. Tôn Composite Kháng Hóa Chất (FRP Industrial)
-
Đặc điểm: Gia cố bằng lớp sợi thủy tinh dày hơn, phủ lớp chống axit
-
Ưu điểm: Dùng tốt trong môi trường axit, kiềm, độ ẩm cao
-
Ứng dụng: Nhà máy, nhà xưởng, kho hóa chất, nông trại
5. Tôn Composite Có Lớp Cách Nhiệt
-
Đặc điểm: Bổ sung lớp PU hoặc PE cách nhiệt
-
Ưu điểm: Giảm nhiệt hiệu quả, tiết kiệm chi phí điều hòa
-
Ứng dụng: Nhà ở, văn phòng, nhà trọ
Gợi Ý Một Số Thương Hiệu Và Nhà Cung Cấp Uy Tín
-
SATA Steel – Nhà cung cấp tôn nhựa uy tín hàng đầu tại miền Nam
-
FRP Master – Chuyên sản xuất tôn composite chống ăn mòn cho nhà máy
-
Vina Plastic Roof – Tôn lấy sáng cao cấp cho công trình kiến trúc hiện đại
3. Bảng Giá Tôn Nhựa Composite Mới Nhất 2026

Bảng Giá Giá Tôn Nhựa Composite 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho tôn nhựa tại thị trường Việt Nam, được cập nhật từ các nhà cung cấp uy tín. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng, khu vực giao hàng, và yêu cầu gia công.
- Giá tôn Tôn Nhựa Composite theo mét từ 75.000 – 180.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
|
Loại tôn nhựa Composite |
Độ dày (mm) |
Giá (VNĐ/m) |
Thông tin chi tiết |
|---|---|---|---|
|
Tôn Nhựa Composite tiêu chuẩn |
0,6 – 1,0 | 75.000 – 120.000 |
Phù hợp cho mái che, nhà kho, trang trại giá rẻ. |
|
Tôn Nhựa Composite chống hóa chất |
1,2 – 1,5 | 130.000 – 180.000 |
Chống ăn mòn, dùng cho nhà máy hóa chất, trang trại thủy sản. |
|
Tôn Nhựa Composite cao cấp (chống UV) |
1,5 – 3,0 | 140.000 – 200.000 |
Độ bền cao, lý tưởng cho nhà kính, công trình công cộng. |
Bảng Giá Tôn Nhựa Composite Các Sóng Phổ Biến
- Giá tôn Tôn Nhựa Composite phẳng theo mét từ 45.000 – 200.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| STT | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnd/md) |
|---|---|---|
| 1 | Tôn nhựa Composite 11 sóng tròn dạng trong dày 0.8mm | 60.000 |
| 2 | Tôn nhựa Composite11 sóng tròn (có sợi caro) dày 1mm | 90.000 |
| 3 | Tôn nhựa Composite 9 sóng vuông dạng trong dày 0.8mm | 80.000 |
| 4 | Tôn nhựa Composite 11 sóng vuông dạng trong dày 0.8mm | 95.000 |
| 5 | Tôn nhựa Composite 9 sóng vuông (có sợi caro) dày 1mm | 105.000 |
| 6 | Tôn nhựa Composite 11 sóng vuông (có sợi caro) dày 1mm | 110.000 |
| 7 | Tôn nhựa Composite dày 0.60mm (±) | 90.000 |
| 8 | Tôn nhựa Composite 9s caro dày 0.6mm (±) | 95.000 |
| 9 | Tôn nhựa Composite Composite dày 0.8mm (±) | 115.000 |
| 10 | Tôn Nhựa Composite dày 1mm (±) | 120.000 |
| 11 | Tôn nhựa Composite dày 1.2mm (±) | 140.000 |
| 12 | Tôn nhựa Composite dày 1.5mm (±) | 170.000 |
Bảng Giá Tôn Nhựa Composite Phẳng
- Giá tôn Tôn Nhựa Composite phẳng theo mét từ 45.000 – 200.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại Sóng (5, 7, 9 sóng,11) | Độ Dày (mm) | Khổ Rộng (mm) | Giá (VNĐ/m) | Giá (VNĐ/tấm 6m) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn nhựa composite | 1.0 | 1050 – 1200 | 90.000 | 540.000 | Trắng mờ, xanh mờ, giá rẻ |
| Tôn nhựa composite | 1,5 | 1050 – 1200 | 100.000 | 600.000 | Chịu lực tốt, phù hợp nhà xưởng nhỏ |
| Tôn nhựa composite | 2.0 | 1050 – 1200 | 130.000 | 780.000 | Phù hợp công trình trung bình |
| Tôn nhựa composite | 3.0 | 1050 – 1200 | 150.000 | 900.000 | Công trình lớn, chịu thời tiết khắc nghiệt |
| Tôn nhựa composite phẳng | 1.0 | 1000 – 1200 | 80.000 | 480.000 | Giá tiết kiệm, vách ngăn, trang trại |
| Tôn nhựa composite phẳng | 1,5 | 1000 – 1200 | 110.000 | 660.000 | Cách nhiệt tốt, nhà kính |
| Tôn nhựa composite phẳng | 2.0 | 1000 – 1200 | 120.000 | 720.000 | Dùng cho công trình công nghiệp |
| Tôn nhựa composite phẳng | 3.0 | 1000 – 1200 | 160.000 | 960.000 | Độ bền cao, chịu lực mạnh |
Lưu ý:
-
Giá trên chưa bao gồm VAT 8% và chi phí vận chuyển.
-
Để nhận báo giá chính xác, liên hệ qua hotline: 0903725545
Điều Gì Quyết Định Giá Tôn Nhựa ?
-
Độ dày tấm tôn: Tôn dày hơn (1.5mm trở lên) có giá cao hơn do khả năng chịu lực tốt hơn.
-
Lớp phủ bảo vệ: Tôn có lớp phủ UV hoặc chống hóa chất thường đắt hơn 20-30% so với loại tiêu chuẩn.
-
Kích thước tùy chỉnh: Tôn cắt theo yêu cầu hoặc khổ lớn (rộng trên 2m) tăng chi phí sản xuất.
-
Thương hiệu uy tín: Sản phẩm từ Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim có giá cao hơn nhờ chất lượng đảm bảo.
-
Màu sắc: Tôn trong suốt thường đắt hơn 5-10% so với màu trắng sữa hoặc xanh dương.
-
Khu vực giao hàng: Chi phí vận chuyển tại TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương thấp hơn so với các tỉnh xa.
-
Biến động thị trường: Giá nhựa Polyester phụ thuộc vào giá dầu thô, có thể thay đổi theo thời điểm.
4. Tôn Nhựa Composite: Ứng Dụng Đột Phá Trong Xây Dựng Hiện Đại
Trong kỷ nguyên vật liệu xây dựng hướng đến bền vững – thẩm mỹ – hiệu quả lâu dài, tôn nhựa đang nổi lên như một giải pháp đột phá, thay thế hoàn hảo cho tôn kim loại và kính lấy sáng truyền thống. Với cấu tạo đặc biệt từ nhựa polyester gia cường sợi thủy tinh (FRP), tôn composite mang đến khả năng ứng dụng đa dạng, linh hoạt trong cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Ứng Dụng Đột Phá Của Tôn Nhựa Composite Trong Các Loại Công Trình
| Loại công trình | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Nhà ở dân dụng | Mái hiên, giếng trời, mái sân sau, giàn hoa |
| Nhà xưởng – kho hàng | Mái lấy sáng, vách ngăn, cửa sổ lấy sáng |
| Trường học – bệnh viện | Khu hành lang, nhà chờ, sảnh đón khách |
| Nông trại – nhà kính nông nghiệp | Mái nhà trồng rau, vòm nhà kính, chuồng trại gia súc |
| Công trình công cộng – thể thao | Nhà thi đấu, sân thể thao có mái che, nhà chờ xe buýt |
| Khu nghỉ dưỡng – resort | Mái bungalow, tường kính trang trí, không gian sinh thái |
Tổng Hợp Một Số Dự Án Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Nhựa Composite
| Tên công trình/dự án | Địa điểm | Loại tôn composite sử dụng |
|---|---|---|
| Nhà máy Ajinomoto Việt Nam | Biên Hòa, Đồng Nai | Tôn composite FRP chống hóa chất |
| Hệ thống trại nuôi gà CP Việt Nam | Bình Dương – Long An | Tôn phẳng kháng ăn mòn, truyền sáng tốt |
| Khu nghỉ dưỡng sinh thái Tropicana Resort | Mũi Né, Phan Thiết | Tôn composite trắng ngọc – lấy sáng mái |
| Showroom ô tô VinFast | TP.HCM | Tôn composite phẳng màu sữa thẩm mỹ |
| Trung tâm thể dục thể thao quận 9 | TP.HCM | Tôn composite trong suốt giàn mái khung thép |
| Trang trại trồng dưa lưới công nghệ cao | Tây Ninh | Mái nhà kính bằng tôn composite lấy sáng |
| Nhà điều hành – Nhà bảo vệ KCN VSIP | Bình Dương | Vách kính composite trắng đục – cách nhiệt |
Tôn nhựa không chỉ là vật liệu lấy sáng, che phủ đơn thuần, mà là giải pháp vật liệu thông minh, hiện đại và kinh tế cho ngành xây dựng tương lai. Sự đa dạng về màu sắc, kiểu dáng, độ dày và khả năng tùy chỉnh khiến tôn composite dễ dàng đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật của mọi công trình.
Nếu bạn đang cần báo giá, mẫu vật liệu, hoặc tư vấn thi công tôn nhựa composite chất lượng cao, hãy liên hệ với các đơn vị uy tín như Công ty TNHH Sắt Thép SATA để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.
5. Tôn Nhựa Composite Có Tốt Liệu Có Đáng Đầu Tư?
Dưới đây là phần nội dung súc tích, rõ ràng và đầy đủ thông tin về Ưu điểm và Hạn chế của Tôn Nhựa Composite, để quý khách hàng có thể đưa ra lựa chọn hiệu quả cho công trình của mình:

Ưu điểm nổi bật
| Ưu điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Truyền sáng tốt | Khả năng truyền sáng lên đến 70–85%, giúp tiết kiệm điện chiếu sáng ban ngày. |
| Chống ăn mòn – hóa chất | Kháng axit, muối, kiềm và môi trường công nghiệp, đặc biệt phù hợp cho nhà máy, trại chăn nuôi, nhà kính. |
| Độ bền cao, tuổi thọ dài | Không bị gỉ sét, không mục nát; tuổi thọ trung bình 15–25 năm nếu bảo quản tốt. |
| Chịu nhiệt & chống tia UV | Lớp phủ UV giúp hạn chế lão hóa, ngả màu và giòn gãy dưới ánh nắng gay gắt. |
| Trọng lượng nhẹ, dễ thi công | Nhẹ hơn tôn kim loại, dễ vận chuyển và lắp đặt, tiết kiệm chi phí nhân công. |
| Tính thẩm mỹ cao | Màu sắc đa dạng, có thể uốn cong, tạo hình theo yêu cầu thiết kế kiến trúc hiện đại. |
Hạn chế cần lưu ý
| Hạn chế | Giải thích |
|---|---|
| Chịu lực kém hơn tôn kim loại | Không phù hợp để sử dụng tại các khu vực có tải trọng lớn hoặc va đập mạnh. |
| Dễ trầy xước bề mặt | Cần cẩn thận khi vận chuyển và thi công để tránh xước, nứt bề mặt lấy sáng. |
| Giá cao hơn tôn thường | Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với tôn kẽm, tôn lạnh thông thường. |
| Không cách âm tốt | Do đặc tính nhựa, khả năng cách âm không bằng các vật liệu đặc hoặc có lớp cách âm riêng. |
Tôn nhựa composite là lựa chọn hiện đại, bền bỉ và thẩm mỹ, lý tưởng cho các công trình cần lấy sáng tự nhiên, chống ăn mòn và tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả sử dụng, cần cân nhắc điều kiện công trình và chọn đúng loại, đúng độ dày, kết hợp thi công chuẩn kỹ thuật.
6. Top 5 Tip Vàng Để Sử Dụng Tôn Nhựa Hiệu Quả – Tối ƯU nhất !
Tôn nhựa composite là giải pháp lấy sáng và bảo vệ mái hiện đại, được ứng dụng rộng rãi từ công nghiệp, nông nghiệp đến dân dụng. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa hiệu suất của loại vật liệu này, bạn cần biết những mẹo sử dụng đúng cách, tiết kiệm và bền lâu. Dưới đây là những “bí quyết vàng” không nên bỏ qua!
Chọn độ dày phù hợp với công trình
-
Độ dày 1.0mm – 1.2mm: Phù hợp cho các công trình dân dụng, mái hiên, giếng trời.
-
Độ dày 1.5mm – 2.0mm: Dành cho nhà xưởng, nhà kính, nhà máy cần độ bền cao và chống va đập.
-
Trên 2.5mm: Áp dụng cho các khu vực khắc nghiệt, công trình có tải trọng lớn hoặc yêu cầu đặc biệt.
Mẹo: Không phải cứ dày là tốt. Chọn đúng độ dày giúp tiết kiệm chi phí, tránh lãng phí vật liệu mà vẫn đảm bảo độ bền.
Lắp đặt đúng kỹ thuật – Gia tăng tuổi thọ
-
Khoảng cách xà gồ hợp lý: Không nên quá thưa (tối đa 700 – 1000mm tùy độ dày).
-
Không siết vít quá chặt: Gây nứt bề mặt hoặc mất khả năng giãn nở nhiệt.
-
Sử dụng long đền cao su & silicon: Giúp chống dột tuyệt đối tại vị trí bắt vít.
-
Lắp đặt theo chiều nghiêng: Hướng nước thoát xuống tự nhiên, tránh đọng nước gây ố bẩn hoặc mục chân vít.
Mẹo: Luôn sử dụng thợ thi công chuyên nghiệp hoặc làm theo đúng hướng dẫn từ nhà cung cấp.
Vệ sinh và bảo trì định kỳ
-
Rửa sạch bụi, rêu mỗi 6 tháng bằng nước sạch hoặc xà phòng loãng.
-
Không dùng vật nhọn hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh gây xước hoặc hư lớp phủ chống UV.
-
Kiểm tra vít và ron định kỳ để tránh tình trạng lỏng hoặc rò rỉ nước.
Mẹo: Duy trì vệ sinh nhẹ nhàng giúp mái luôn sáng đẹp và tăng tuổi thọ lên đến 25 năm.
Kết hợp với vật liệu khác để tối ưu hiệu quả
-
Kết hợp tôn nhựa với mái tôn cách nhiệt, mái kính cường lực hoặc cửa thông gió giúp điều hòa nhiệt tốt hơn.
-
Ứng dụng xen kẽ tôn sáng và tôn lạnh trong nhà xưởng để tận dụng ánh sáng tự nhiên mà vẫn chống nóng hiệu quả.
Mẹo: Sử dụng bản vẽ thiết kế chi tiết và tư vấn kỹ thuật từ nhà cung cấp giúp tối ưu hóa vật tư, tiết kiệm chi phí thi công.
Mua từ nhà phân phối uy tín – Tránh hàng giả
-
Luôn chọn tôn nhựa có thương hiệu rõ ràng, bảo hành chính hãng.
-
Kiểm tra giấy chứng nhận chất lượng (CO/CQ).
-
Tránh mua hàng không rõ nguồn gốc hoặc hàng trôi nổi giá rẻ.
Mẹo: Hãy liên hệ Công ty Sắt Thép SATA – nhà cung cấp uy tín tại TP.HCM với đầy đủ mẫu mã, giá tốt và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
Sử dụng tôn nhựa composite hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, mà còn nằm ở cách bạn chọn mua, thi công và bảo trì. Hy vọng những mẹo vàng trên sẽ giúp bạn có được mái che hoàn hảo, tiết kiệm chi phí và bền đẹp suốt nhiều năm.

7. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn NHựa Composite uy tín chất lượng tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Các loại tôn nhựa Composite, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp Các loại tôn nhựa Composite, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại Các loại tôn nhựa phù hợp với mọI công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Di Động: 0903.725.545
- ĐT: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Fanpage:


















