Bảng giá Tôn Việt Nhật là dòng tôn được ưa chuộng nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và màu sắc đa dạng. Tuy nhiên, giá tôn có thể thay đổi theo từng thời điểm, loại tôn (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu…), độ dày và lớp mạ. Bảng giá tôn Việt Nhật mới nhất dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ chi phí cần thiết, từ đó lựa chọn loại tôn phù hợp cho công trình của mình.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng giá Tôn Việt Nhật Đẹp Mới mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Việt Nhật chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Bảng Giá Tôn Lạnh Việt Nhật Mới Nhất 2026 – Chuẩn Từng Ly, Rõ Từng Loại
Bảng giá Tôn Việt Nhật lạnh màu
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) |
Đơn giá khổ 1.07m (VNĐ) |
|---|---|---|
| Tôn lạnh màu Việt Nhật 0,30mm | 2,3 | 44.000 |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật 0,35mm | 2,7 | 52.000 |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật 0,40mm | 3,2 | 63.000 |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật 0,45mm | 3,7 | 70.000 |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật 0,50mm | 4,1 | 79.000 |
Bảng giá Tôn Việt Nhật sóng ngói
| Độ dày in trên tôn | Trọng lượng (kg/m) |
Đơn giá khổ 1.07m (VNĐ) |
|---|---|---|
| Tôn sóng ngói Việt Nhật 0,30mm | 2,3 | 55.000 |
| Tôn sóng ngói Việt Nhật 0,35mm | 2,7 | 62.000 |
| Tôn sóng ngói Việt Nhật 0,40mm | 3,2 | 68.000 |
| Tôn sóng ngói Việt Nhật 0,45mm | 3,7 | 82.000 |
| Tôn sóng ngói Việt Nhật 0,50mm | 4,1 | 90.000 |
Bảng giá Tôn Việt Nhật cách nhiệt
| TÔN CÁCH NHIỆT LD VIỆT NHẬT | |
|---|---|
| Quy cách sóng tôn | Đơn giá/VNĐ/m |
| Tôn LD Việt Nhật 0.30mm | 89.000 |
| Tôn LD Việt Nhật 0.35mm | 97.000 |
| Tôn LD Việt Nhật 0.40mm | 110.000 |
| Tôn LD Việt Nhật 0.45mm | 122.000 |
| Tôn LD Việt Nhật 0.50mm | 129.000 |
| Dán Mút PE- OPP được cho tôn 5 sóng và 9 sóng vuông | 19.000đ/m |
| 25.000đ/m | |
| 34.000đ/m | |
| 45.000đ/m | |
| 53.000đ/m | |
| 67.000đ/m |
2. Top Lý Do Tôn Việt Nhật Được Ưa Chuộng Nhất Hiện Nay
Tôn Việt Nhật là một trong những thương hiệu tôn nổi bật trên thị trường Việt Nam, được tin dùng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, nhà kho và cả các công trình công cộng. Vậy điều gì đã làm nên sức hút mạnh mẽ cho sản phẩm này? Dưới đây là top những lý do chính khiến tôn Việt Nhật luôn nằm trong danh sách ưu tiên của khách hàng và chủ đầu tư:

✅ Chất Lượng Được Kiểm Định, Dây Chuyền Công Nghệ Hiện Đại Nhật Bản
Tôn Việt Nhật được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, hiện đại từ Nhật Bản – quốc gia nổi tiếng thế giới về ngành công nghiệp luyện kim và cơ khí. Sản phẩm trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu, cán phôi, mạ kẽm/lạnh/màu cho đến đóng gói thành phẩm. Nhờ đó:
-
Đảm bảo độ bền cơ học cao.
-
Chống ăn mòn hiệu quả, kể cả trong môi trường ven biển, ẩm ướt.
-
Bề mặt láng mịn, đều màu, không bong tróc.
-
Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng như JIS (Nhật), ASTM (Mỹ), TCVN.
✅ Đa Dạng Chủng Loại – Phù Hợp Mọi Nhu Cầu
Tôn Việt Nhật cung cấp nhiều dòng sản phẩm khác nhau, giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn:
-
Tôn kẽm (tôn mạ kẽm): Dành cho các công trình yêu cầu độ cứng và khả năng chống gỉ tốt.
-
Tôn lạnh: Có lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm, phản xạ nhiệt tốt, giảm nhiệt cho mái nhà.
-
Tôn màu: Đa dạng màu sắc, độ bền cao, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
-
Tôn cán sóng (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng…): Phù hợp nhiều kiểu mái, từ mái nhà dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp.
Ngoài ra còn có các dòng tôn cách nhiệt PU – PE – EPS, tôn chống ồn, tôn lợp sinh thái… đáp ứng mọi phân khúc khách hàng.
✅ Khả Năng Cách Nhiệt, Chống Nóng Vượt Trội
Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm như Việt Nam, tôn cách nhiệt của Việt Nhật là giải pháp được ưa chuộng nhờ:
-
Lớp mạ nhôm kẽm có khả năng phản xạ nhiệt đến 75%.
-
Tôn lạnh Việt Nhật giúp giảm nhiệt độ mái nhà từ 5 – 7°C so với tôn thường.
-
Khi kết hợp với lớp xốp PU hoặc PE, tôn còn giúp cách âm, cách nhiệt hiệu quả, đặc biệt thích hợp cho nhà máy, nhà kho hoặc vùng nắng nóng.
✅ Màu Sắc Bền Đẹp, Tính Thẩm Mỹ Cao
Tôn Việt Nhật sử dụng sơn cao cấp (thường là sơn Polyester, PVDF) với công nghệ phủ màu tiên tiến giúp:
-
Màu sắc tươi sáng, đồng đều, chống bay màu, chống tia UV.
-
Bề mặt trơn nhẵn, dễ vệ sinh, không bám bụi.
-
Dễ phối hợp với các loại vật liệu khác như gỗ, kính, gạch men trong thiết kế ngoại thất hiện đại.
✅ Giá Thành Hợp Lý, Tính Kinh Tế Cao
Mặc dù có chất lượng cao nhưng tôn Việt Nhật có giá thành rất cạnh tranh nhờ:
-
Tối ưu quy trình sản xuất.
-
Phân phối rộng khắp, giảm chi phí trung gian.
-
Nhiều lựa chọn độ dày, khổ tôn, lớp mạ để phù hợp với ngân sách từng khách hàng.
Đây là giải pháp lý tưởng cho cả người dân xây nhà, nhà thầu nhỏ lẻ và các dự án lớn cần tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
✅ Dễ Thi Công – Vận Chuyển – Bảo Trì
-
Trọng lượng nhẹ giúp vận chuyển nhanh, tiết kiệm công sức và chi phí.
-
Dễ cắt, dễ uốn, phù hợp nhiều kiểu mái.
-
Ít cần bảo trì vì tôn bền màu, chống gỉ tốt.
-
Hạn chế rỉ nước, cong vênh nếu thi công đúng kỹ thuật.
3. So Sánh Giá Tôn Việt Nhật & Các Hãng Khác – Nên Mua Ở Đâu Để Tiết Kiệm Nhất?
Tôn Việt Nhật
- Ưu điểm:
- Sản xuất theo công nghệ NOF (Non-Oxidation Furnace), đạt tiêu chuẩn JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792 (Mỹ), TCCS-03 (Tôn Phương Nam).
- Độ bền cao (20-30 năm), chống ăn mòn gấp 4 lần tôn kẽm thông thường.
- Đa dạng màu sắc (xanh dương, đỏ đậm, xanh rêu, trắng sữa), phù hợp nhiều công trình.
- Giá cả cạnh tranh, chiết khấu 5-10% cho đơn hàng lớn tại các đại lý như Mạnh Tiến Phát, Liki Steel
- Nhược điểm:
- Giá cao hơn Tôn Nam Kim, không phải lựa chọn rẻ nhất.
- Nguy cơ mua phải hàng giả nếu không kiểm tra kỹ (độ dày sai lệch, sơn bong tróc)
Tôn Hoa Sen
- Ưu điểm:
- Thương hiệu lớn, uy tín, sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3302, ASTM A755.
- Màu sắc đa dạng, lớp sơn bền, ít phai màu, tuổi thọ 15-25 năm.
- Phù hợp cho công trình cao cấp, khu vực gần biển (chống muối tốt).
- Nhược điểm:
- Giá cao nhất trong các thương hiệu, không phù hợp với ngân sách thấp.
- Một số dòng sản phẩm có giá chênh lệch lớn giữa các đại lý.

Tôn Đông Á
- Ưu điểm:
- Giá thấp hơn Tôn Hoa Sen, chất lượng ổn định, đạt tiêu chuẩn JIS G3321, ASTM.
- Phù hợp cho công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt khu vực khí hậu khắc nghiệt.
- Mẫu mã đa dạng, dễ thi công.
- Nhược điểm:
- Độ bền màu sơn kém hơn Tôn Hoa Sen ở một số dòng.
- Ít ưu đãi hơn so với Tôn Việt Nhật tại các đại lý.
Tôn Hòa Phát
- Ưu điểm:
- Thương hiệu lớn, sản xuất trên dây chuyền hiện đại từ Italia, Úc, đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM, ISO 14001.
- Giá cạnh tranh, tương đương Tôn Việt Nhật, phù hợp nhiều công trình.
- Độ bền cao, phù hợp khu vực có thời tiết khắc nghiệt.
- Nhược điểm:
- Ít đa dạng về màu sắc hơn Tôn Hoa Sen và Việt Nhật.
- Một số dòng sản phẩm có giá cao hơn Tôn Nam Kim.
Tôn Nam Kim
- Ưu điểm:
- Giá rẻ nhất trong các thương hiệu, phù hợp công trình ngân sách thấp.
- Chất lượng ổn định, đạt tiêu chuẩn quốc tế, dễ thi công.
- Phù hợp cho công trình ngắn hạn hoặc không yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Nhược điểm:
- Độ bền thấp hơn Tôn Việt Nhật, Hoa Sen, Hòa Phát (tuổi thọ 10-15 năm).
- Lớp mạ và sơn dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường khắc nghiệt (gần biển, axit).
4. Top Màu Tôn Việt Nhật Được Ưa Chuộng Nhất Hiện Nay – Đẹp, Sang, Mát
Tôn Việt Nhật không chỉ nổi bật về độ bền, khả năng chống nóng mà còn đa dạng về màu sắc, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ ngày càng cao của người dùng. Dưới đây là những màu tôn Việt Nhật đẹp, sang, mát đang được ưa chuộng nhất hiện nay.
➤ Xanh Ngọc – Tươi Mát, Hiện Đại
Màu xanh ngọc mang lại cảm giác mát mẻ, giúp giảm hấp thụ nhiệt, rất thích hợp cho những khu vực nắng nóng. Tông màu nhẹ nhàng này thường được dùng cho nhà ở, nhà xưởng, resort…
➤ Xám Lạnh – Sang Trọng, Thời Thượng
Xám lạnh là lựa chọn lý tưởng cho những công trình cần sự hiện đại và thanh lịch. Tôn màu xám giúp tạo cảm giác mát và ít bị bám bẩn theo thời gian.
➤ Đỏ Đô – Nổi Bật, Truyền Thống
Tôn màu đỏ đô vừa giữ nét truyền thống vừa tạo điểm nhấn nổi bật cho mái nhà. Đây là màu được sử dụng phổ biến tại các khu nhà phố, nhà vườn, biệt thự kiểu Á Đông.
➤ Xanh Rêu – Dịu Mắt, Gần Gũi Thiên Nhiên
Màu xanh rêu mang lại vẻ đẹp hài hòa với cảnh quan, thường dùng cho biệt thự sân vườn, công trình nghỉ dưỡng. Tôn xanh rêu cũng có khả năng cách nhiệt khá tốt.
➤ Nâu Đất – Ấm Áp, Cổ Điển
Tôn nâu đất giúp tạo không gian gần gũi, ấm cúng. Phù hợp với các thiết kế mang phong cách mộc mạc, đồng quê hoặc homestay nghỉ dưỡng.
Lưu Ý Khi Chọn Màu Tôn Việt Nhật:
-
Ưu tiên màu sáng hoặc trung tính để tăng khả năng phản nhiệt.
-
Phối hợp màu mái và màu sơn tường để đảm bảo tổng thể hài hòa.
-
Kiểm tra bảng màu thực tế từ đại lý để tránh lệch tông do ánh sáng.
5. Quy Trình Sản Xuất Tôn Việt Nhật – Tự Động Hóa & Kiểm Định Chất Lượng Nghiêm Ngặt
Tôn Việt Nhật nổi bật không chỉ nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn mà còn bởi quy trình sản xuất hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế. Hãy cùng khám phá quy trình sản xuất tôn Việt Nhật – nơi công nghệ tự động hóa và kiểm định chất lượng khắt khe được áp dụng chặt chẽ.

1️⃣ Nguyên Vật Liệu Đầu Vào – Thép Cuộn Cán Nóng
Tôn Việt Nhật được sản xuất từ thép cán nóng chất lượng cao nhập khẩu, có độ dày đồng đều và thành phần kim loại đạt chuẩn. Nguyên liệu này được kiểm tra nghiêm ngặt về:
-
Thành phần hóa học
-
Độ bền kéo
-
Khả năng chống ăn mòn
2️⃣ Tẩy Gỉ & Làm Sạch Bề Mặt
Thép cuộn được đưa vào dây chuyền tẩy gỉ (pickling line) tự động, sử dụng hóa chất chuyên dụng giúp loại bỏ tạp chất, dầu mỡ và gỉ sét trên bề mặt. Bước này tạo tiền đề để lớp mạ bám chắc hơn.
3️⃣ Cán Nguội & Điều Chỉnh Độ Dày
Thép sau tẩy gỉ được đưa vào máy cán nguội nhiều trục, giúp điều chỉnh độ dày tôn chính xác theo yêu cầu (từ 0.15mm đến 1.2mm). Đồng thời, quy trình cán giúp tăng độ bền cơ học cho sản phẩm.
4️⃣ Mạ Kẽm / Mạ Hợp Kim Nhôm Kẽm – Bảo Vệ Tối Ưu
Tôn được mạ bằng kẽm (GI) hoặc hợp kim nhôm kẽm (AZ) thông qua công nghệ nhúng nóng liên tục (Hot-Dip Galvanizing). Ưu điểm:
-
Lớp mạ dày đồng đều
-
Tăng khả năng chống oxy hóa, ăn mòn gấp nhiều lần so với thép thông thường
-
Đáp ứng các tiêu chuẩn JIS, ASTM, ISO
5️⃣ Sơn Phủ Màu (Tôn Màu) – Bền Màu, Chống Tia UV
Tôn mạ được đưa vào dây chuyền phủ sơn tự động, gồm:
-
Lớp sơn nền (primer)
-
Lớp sơn phủ màu
-
Lớp bảo vệ chống trầy (tuỳ loại)
Tất cả sơn đều là loại cao cấp kháng tia UV, giúp tôn không phai màu, không bong tróc dù chịu nắng mưa lâu ngày.
6️⃣ Cán Sóng & Cắt Theo Yêu Cầu
Sau khi sơn, tôn được cán sóng (5 sóng, 9 sóng, giả ngói…) và cắt theo kích thước đặt hàng. Máy cắt tự động đảm bảo độ chính xác cao, không bavia, không cong vênh.
7️⃣ Kiểm Định Chất Lượng & Đóng Gói
Trước khi xuất xưởng, từng lô tôn đều được kiểm tra:
-
Độ dày lớp mạ & lớp sơn
-
Độ bám dính & độ bền kéo
-
Khả năng chịu thời tiết
Tôn được đóng gói bằng màng PE, giấy dầu, bìa carton và dán tem xuất xưởng có mã số lô, truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
6. Top 5 Lưu Ý Khi Mua Tôn Việt Nhật – Tránh Mua Nhầm Hàng Giả, Hàng Kém Chất Lượng
Tôn Việt Nhật là lựa chọn phổ biến nhờ chất lượng bền đẹp, khả năng chống ăn mòn và màu sắc đa dạng. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay xuất hiện không ít hàng nhái, hàng kém chất lượng. Dưới đây là 5 lưu ý quan trọng giúp bạn mua đúng tôn Việt Nhật chính hãng, đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.
✅ Kiểm Tra Thương Hiệu & Dấu Nhận Diện Trên Tôn
-
Tôn Việt Nhật chính hãng luôn có in logo, mã số lô sản xuất, độ dày, độ mạ trên bề mặt hoặc mép tôn.
-
Dấu hiệu nhận biết: chữ in rõ ràng, đều nét, không mờ hoặc sai chính tả.
-
Một số hàng nhái thường in sai tên thương hiệu hoặc không có thông tin truy xuất nguồn gốc.
Lưu ý: Không nên mua tôn trơn, không nhãn mác, không tem chứng nhận.
✅ Yêu Cầu Xuất Trình Chứng Từ & CO-CQ
-
CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ sản phẩm.
-
CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng theo tiêu chuẩn.
Các đại lý phân phối chính hãng luôn có đầy đủ CO-CQ, hóa đơn rõ ràng. Đây là yếu tố quan trọng để bạn kiểm chứng sản phẩm có đúng tôn Việt Nhật thật hay không.
✅ Kiểm Tra Bề Mặt & Lớp Mạ
-
Tôn chất lượng cao có bề mặt láng bóng, lớp mạ đều, không trầy xước, không rỗ.
-
Sờ tay cảm giác mượt, không gợn sần, không gỉ sét.
-
Nếu là tôn mạ màu, lớp sơn phải đều màu, không loang lổ hay bong tróc.
Mẹo nhỏ: Bạn có thể dùng nam châm thử lớp mạ, hoặc kiểm tra độ dày thực tế bằng thước panme nếu có.
✅ Chọn Đơn Vị Phân Phối Uy Tín
-
Mua tôn Việt Nhật tại đại lý chính hãng, nhà phân phối được ủy quyền là cách an toàn nhất.
-
Tránh mua tại những điểm bán nhỏ lẻ, không rõ nguồn gốc, không cam kết bảo hành.
-
Ưu tiên các đơn vị có website, fanpage chính thức, đánh giá tốt từ khách hàng.
✅ So Sánh Giá Với Bảng Giá Niêm Yết
-
Hàng chính hãng thường có mức giá ổn định và niêm yết rõ ràng theo từng loại tôn, độ dày, lớp mạ.
-
Nếu giá quá rẻ so với mặt bằng chung, cẩn trọng vì có thể là hàng nhái, tôn mỏng hơn thông số thực.
Mẹo: Bạn nên yêu cầu báo giá chi tiết kèm mã sản phẩm, độ dày, đơn vị tính và chính sách bảo hành.

7. Hướng Dẫn Thi Công Mái Tôn Việt Nhật – Bền Đẹp, Không Dột, Ít Bảo Trì
Lắp đặt mái tôn đúng kỹ thuật không chỉ giúp công trình chống dột, chống nóng hiệu quả, mà còn tăng tuổi thọ, giảm thiểu chi phí sửa chữa về sau. Dưới đây là quy trình thi công mái tôn Việt Nhật chuẩn kỹ thuật mà bạn nên biết.
① Bước 1: Chuẩn Bị Vật Tư & Dụng Cụ
Vật tư:
-
Tôn Việt Nhật (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu,…)
-
Xà gồ (thép hộp, thép C, Z…)
-
Đinh vít tự khoan chống dột
-
Máng xối, tôn úp nóc, tôn úp cạnh
Dụng cụ thi công:
-
Máy khoan, máy cắt tôn (hoặc kéo cắt tay)
-
Thước dây, mực đánh dấu, thang leo, đồ bảo hộ
-
Máy hàn nếu cần lắp kết cấu thép
Lưu ý: Đảm bảo mặt bằng sạch, khô ráo trước khi lắp tôn.
② Bước 2: Lắp Đặt Khung Xà Gồ
-
Khoảng cách giữa các xà gồ phụ thuộc vào loại tôn & độ dày (thường 0.8m – 1.2m).
-
Đảm bảo xà gồ thẳng hàng, không cong vênh, được cố định chắc chắn để tránh rung lắc.
Mẹo: Dùng dây căng thẳng để kiểm tra độ thẳng hàng của xà gồ trước khi lợp.
③ Bước 3: Thi Công Lợp Tôn Việt Nhật
-
Lợp từ đỉnh xuống chân mái hoặc từ trái qua phải, tùy theo hướng gió và thoát nước.
-
Mỗi tấm tôn nên chồng mí 1–2 sóng, mí dọc tối thiểu 10–15cm.
-
Dùng vít bắn tôn có long đen cao su chống dột, khoan tại sóng dương (đỉnh sóng).
Lưu ý: Khoan vừa tay, tránh làm bẹp sóng hoặc thủng lớp mạ/sơn.
④ Bước 4: Lắp Phụ Kiện & Chống Dột
-
Gắn máng xối, úp nóc, úp cạnh bằng đinh vít và keo silicone chống thấm.
-
Tại các điểm giao nhau, khe hở nên xử lý bằng tôn che mối nối + keo trám chuyên dụng.
-
Nếu mái có ống khói, ống thông hơi hoặc cửa mái, dùng viền bo tôn + băng keo chống dột.
⑤ Bước 5: Kiểm Tra & Hoàn Thiện
-
Kiểm tra lại các vị trí bắn vít, mép tôn, mối nối.
-
Xịt nước mô phỏng mưa để kiểm tra khả năng chống dột (nếu cần).
-
Dọn dẹp mạt sắt, đầu vít để tránh gỉ sét làm giảm tuổi thọ tôn.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn Việt Nhật Mới tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp Bảng giá Tôn Việt Nhật rẻ, uy tín, mới nhất 2026
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Việt Nhật chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Việt Nhật Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Bảng giá Tôn Việt Nhật, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Bảng giá Tôn Việt Nhật
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Bảng giá Tôn Việt Nhật uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:


















