Sắt Thép SATA cập nhật báo giá tôn nhựa Polycarbonate mới nhất T1/2026 _ Tôn nhựa Polycarbonate là một trong những vật liệu xây dựng hiện đại được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ khả năng lấy sáng vượt trội, độ bền cao và tính linh hoạt trong thi công. Với nhu cầu sử dụng ngày càng tăng, việc tìm hiểu về giá tôn nhựa Polycarbonate, các loại sản phẩm, ưu nhược điểm, ứng dụng và cách lựa chọn phù hợp là điều cần thiết.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết và mới mẻ về giá tôn nhựa Polycarbonate năm 2026, cùng với những thông tin hữu ích để bạn đưa ra quyết định tốt nhất cho công trình của mình. Liên hệ hotline: 0903.725.545 để được tư vấn cụ thể!
1. Tôn Nhựa Polycarbonate Là Gì?
Tôn nhựa Polycarbonate là loại vật liệu lợp mái được làm từ nhựa Polycarbonate – một loại polymer nhựa nhiệt dẻo cao cấp. Nhờ cấu trúc liên kết chặt chẽ giữa các nhóm carbonate, sản phẩm này không chỉ nhẹ mà còn có độ bền vượt trội, khả năng truyền sáng cao và kháng chịu tốt với các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Tôn nhựa Polycarbonate thường được sử dụng để thay thế kính hoặc các vật liệu lợp mái truyền thống như tôn kim loại, mang lại giải pháp lấy sáng thông minh và tiết kiệm năng lượng.

»» Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Nhựa Polycarbonate
-
Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn kính 6 lần và tôn kẽm 5 lần, giúp dễ dàng vận chuyển và thi công, đặc biệt ở các công trình trên cao.
-
Độ bền cao: Chịu va đập gấp 200 lần kính thường và 20 lần nhựa Mica, không nứt vỡ khi chịu lực mạnh.
-
Khả năng lấy sáng: Truyền sáng từ 85% đến 95%, tương đương kính, giúp tiết kiệm điện năng chiếu sáng ban ngày.
-
Chống tia UV: Được phủ lớp chống tia cực tím, bảo vệ sức khỏe con người và nội thất bên trong công trình.
-
Kháng nhiệt và chống cháy: Chịu nhiệt từ -40°C đến +120°C, khó bắt lửa và tự dập tắt khi xảy ra cháy.
-
Tính linh hoạt: Dễ dàng uốn cong, cắt gọt và tạo hình, phù hợp với nhiều thiết kế kiến trúc phức tạp như mái vòm, giếng trời.
-
Đa dạng màu sắc: Bao gồm trong suốt, trắng sữa, xanh dương, xanh lá, nâu trà, vàng kem, đỏ tươi, xám ghi, phù hợp với mọi phong cách công trình.
2. Phân Loại Tôn Nhựa Polycarbonate Phổ Biến
Tôn nhựa polycarbonate là loại vật liệu lấy sáng cao cấp, nổi bật nhờ khả năng truyền sáng, chống va đập và cách nhiệt. Trên thị trường hiện nay, tôn polycarbonate được phân chia thành các loại chính sau:
1. Tôn Polycarbonate Rỗng Ruột (Tôn Poly 2 Lớp, 3 Lớp)
| Đặc điểm | Chi tiết mô tả |
|---|---|
| Cấu trúc | Có 2 – 3 lớp poly rỗng ruột, dạng hộp khí |
| Khả năng cách nhiệt | Rất tốt nhờ các lớp không khí giữa |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ thi công |
| Ứng dụng phổ biến | Mái che giếng trời, nhà kính, sân vườn, showroom |
| Màu sắc | Trắng trong, xanh dương, trà khói, xanh lá |
2. Tôn Polycarbonate Đặc Ruột
| Đặc điểm | Chi tiết mô tả |
|---|---|
| Cấu trúc | Tấm đặc ruột, độ dày từ 1mm đến 6mm |
| Độ bền va đập | Rất cao – gấp 200 lần kính |
| Truyền sáng | Từ 80% – 90% |
| Ứng dụng phổ biến | Lợp mái nhà xe, nhà xưởng, giếng trời, mái lấy sáng cao cấp |
| Ưu điểm | Trong suốt như kính, bền, chống vỡ tốt |
3. Tôn Polycarbonate Lượn Sóng (Sóng Vuông/Sóng Tròn)
| Đặc điểm | Chi tiết mô tả |
|---|---|
| Hình dạng bề mặt | Có gân sóng để tăng độ cứng |
| Loại | Có thể là đặc ruột hoặc rỗng ruột |
| Ưu điểm | Dễ lắp đặt, thẩm mỹ, thoát nước nhanh |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà máy, nhà tiền chế, khu công nghiệp |
4. Tôn Polycarbonate Cách Nhiệt 3 Lớp
| Đặc điểm | Chi tiết mô tả |
|---|---|
| Cấu trúc | Gồm 1 lớp poly + 1 lớp foam PU + 1 lớp giấy bạc hoặc màng nhôm |
| Khả năng cách nhiệt | Cực cao, giảm nhiệt hiệu quả 80% |
| Ứng dụng phổ biến | Khu sản xuất, văn phòng container, nhà xưởng |
5. Tôn Polycarbonate Chống Tia UV
| Đặc điểm | Chi tiết mô tả |
|---|---|
| Lớp phủ | Có phủ lớp chống tia UV 1 mặt hoặc 2 mặt |
| Ưu điểm | Bảo vệ sức khỏe, giảm hư hỏng do ánh nắng |
| Ứng dụng phổ biến | Mái hiên, nhà kính trồng rau, hồ bơi |
3. Bảng Giá Tôn Nhựa Polycarbonate Mới Nhất 2026

3.1. Bảng giá tôn nhựa polycarbonate cập nhật mới nhất 2026
Giá tôn nhựa Polycarbonate phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại sản phẩm, độ dày, kích thước, màu sắc, nhà cung cấp, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo được tổng hợp từ các nguồn uy tín năm 2026 (lưu ý: giá có thể thay đổi tùy thời điểm và nhà cung cấp):
- Giá tôn nhựa lấy sáng polycarbonate dao động từ 90.000 VNĐ/mét đến 155.000 VNĐ/mét, phụ thuộc vào độ dày của tôn, số lượng đặt hàng, và vị trí công trình.
| Loại Tôn Polycarbonate | Độ Dày (mm) | Kích Thước (m) | Giá (VNĐ/m) | Ghi Chú |
| Tôn sóng vuông (5, 7, 9, 11 sóng) | 0.8 | 0.82 x 2-10 | 88,000 | Giá sỉ cho đơn hàng lớn |
| Tôn sóng vuông (5, 7, 9, 11 sóng) | 1.0 | 0.82 x 2-10 | 103,000 | Giá sỉ cho đơn hàng lớn |
| Tôn sóng tròn | 1.0 | 0.86 x 2.4 | 93,000 | Thoát nước tốt |
| Tôn đặc ruột | 1.5 | Tùy chỉnh | 153,000 | Chịu lực cao |
| Tôn rỗng ruột | 1.5 | Tùy chỉnh | 123,000 | Tiết kiệm chi phí |
| Tôn phẳng | 1.0 | Tùy chỉnh | 103,000 | Dùng trang trí |
Lưu ý:
Giá trên là tham khảo, có thể dao động từ 5-10% tùy thời điểm và khu vực.
Đơn hàng số lượng lớn thường được chiết khấu 3-7%.
- Để nhận được báo giá chính xác vui lòng liên hệ hotline để được biết thêm chi tiết!
3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa Polycarbonate
Dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa Polycarbonate:
- Chất liệu sản xuất: Tôn nhựa Polycarbonate có nhiều loại như đặc ruột, rỗng ruột, dạng sóng, và có lớp phủ chống tia UV. Mỗi loại có giá khác nhau tùy thuộc vào tính năng và độ bền.
- Độ dày và kích thước: Tôn nhựa Polycarbonate có độ dày lớn hơn (2mm, 3mm) thường có giá cao hơn do khả năng chịu lực và độ bền tốt hơn .
- Thương hiệu và xuất xứ: Các thương hiệu lớn và sản phẩm nhập khẩu thường có giá cao hơn do chất lượng và uy tín.
- Màu sắc và tính năng bổ sung: Tôn nhựa Polycarbonate có nhiều màu sắc và tính năng bổ sung như chống UV, chống cháy, làm tăng giá thành .
- Số lượng mua: Mua số lượng lớn hoặc trọn gói công trình thường được chiết khấu hoặc ưu đãi giá sỉ .
- Nhà cung cấp và khu vực: Giá có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp và khu vực, với các đại lý cấp 1 và khu vực gần trung tâm sản xuất thường có giá cạnh tranh hơn.
- Biến động thị trường: Giá nguyên liệu đầu vào và nhu cầu xây dựng theo mùa cũng ảnh hưởng đến giá tôn nhựa.
4. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Tôn Nhựa Polycarbonate
Tôn nhựa polycarbonate là vật liệu xây dựng lấy sáng phổ biến hiện nay trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Tuy nhiên, trước khi chọn dùng, cần nắm rõ các điểm mạnh và hạn chế của loại tôn này.

✅ ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
| Ưu điểm | Giải thích chi tiết |
|---|---|
| Truyền sáng cực tốt | Tôn poly lấy sáng lên tới 80% – 90%, tương đương kính nhưng nhẹ và an toàn hơn. |
| Chống va đập cao | Bền gấp 200 lần so với kính, chống nứt vỡ hiệu quả – rất phù hợp với khu vực nhiều gió bão hoặc va chạm. |
| Chống tia UV | Có lớp phủ UV giúp bảo vệ sức khỏe, nội thất, cây trồng khỏi tác hại của tia cực tím. |
| Chống nóng – cách nhiệt tốt | Loại rỗng ruột hoặc tôn poly 3 lớp giúp cách nhiệt hiệu quả, giảm nóng mùa hè. |
| Trọng lượng nhẹ | Dễ vận chuyển, thi công nhanh chóng, giảm chi phí nhân công. |
| Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài | Tuổi thọ trung bình từ 10 – 20 năm nếu sử dụng đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ. |
| Tính linh hoạt cao | Dễ uốn cong, cắt gọt theo nhiều hình dạng, phù hợp với thiết kế mái vòm, giếng trời, nhà kính,… |
| Chống ăn mòn hóa chất | Chịu được hơi muối biển, axit nhẹ – thích hợp công trình vùng biển, khu công nghiệp. |
| Thẩm mỹ đẹp, đa dạng màu sắc | Có nhiều màu như trắng trong, trà khói, xanh lá, xanh dương,… giúp tăng tính thẩm mỹ công trình. |
❌ NHƯỢC ĐIỂM CẦN LƯU Ý
| Nhược điểm | Giải thích chi tiết |
|---|---|
| Giá thành cao hơn tôn nhựa thông thường | Do là vật liệu cao cấp, nên chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với tôn nhựa PVC hoặc tôn kẽm. |
| Dễ trầy xước | Bề mặt có thể bị trầy nếu không được bảo vệ trong quá trình vận chuyển hoặc vệ sinh sai cách. |
| Giảm độ truyền sáng theo thời gian | Dưới tác động thời tiết lâu dài, lớp chống UV có thể bị mờ dần nếu không bảo dưỡng. |
| Kỹ thuật thi công đòi hỏi độ chính xác | Cần lắp đặt đúng hướng lớp UV, mối nối khít, có giãn nở nhiệt – nếu không sẽ dễ bị dột, cong vênh. |
| Không chịu được tải trọng cực lớn | Dù chống va đập tốt, nhưng nếu đi lại trực tiếp hoặc bị vật nặng đè lên lâu dài có thể nứt hoặc võng. |
Tôn nhựa polycarbonate là lựa chọn lý tưởng cho các công trình lấy sáng, cần độ bền, thẩm mỹ và an toàn, như: mái hiên, giếng trời, nhà kính, nhà xưởng, bể bơi, nhà xe,… Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, bạn cần cân nhắc về giá cả, kỹ thuật thi công và mục đích sử dụng cụ thể.
5. Ứng Dụng Của Tôn Nhựa Polycarbonate

Tôn nhựa Polycarbonate được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt và ưu điểm vượt trội:
| Ứng dụng chính | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|
| Mái lấy sáng giếng trời | Sử dụng để lấy sáng tự nhiên cho nhà ở, biệt thự, giếng trời sân sau. |
| Mái hiên – mái che xe | Làm mái che ban công, mái gara xe hơi, lối đi hành lang ngoài trời. |
| Nhà kính nông nghiệp | Dùng làm mái, vách nhà kính trồng rau, hoa, cây cảnh nhờ truyền sáng tốt. |
| Mái lấy sáng nhà xưởng | Kết hợp với tôn kim loại để lấy sáng cho nhà kho, nhà máy, tiết kiệm điện. |
| Khu nghỉ dưỡng – hồ bơi | Mái che hồ bơi, khu thư giãn nhờ khả năng chống UV, tạo ánh sáng dịu nhẹ. |
| Trường học – bệnh viện | Dùng làm mái sân chơi, sảnh trường học, khu sinh hoạt cộng đồng. |
Một số công trình dự án tiêu biểu
-
The Cliff Resort & Residences – Phan Thiết: sử dụng tôn poly uốn cong che hồ bơi ngoài trời.
-
Trường THPT Trần Đại Nghĩa – TP.HCM: lắp tôn polycarbonate lấy sáng khu sân chơi.
-
Vincom Quận 9 – TP.HCM: mái sảnh trung tâm thương mại dùng poly màu xanh khói.
-
Trang trại hoa Đà Lạt: nhà kính trồng hoa với hàng ngàn m² tôn poly rỗng ruột.
-
Nhà máy thiết bị điện – KCN Long Hậu: mái lấy sáng dọc nhà xưởng bằng tôn poly đặc 5mm.
6. So Sánh Tôn Nhựa Polycarbonate Với Các Vật Liệu Khác
Dưới đây là bài viết so sánh tôn nhựa Polycarbonate với các vật liệu khác như tôn kim loại, kính cường lực, và mica – giúp quý khách hiểu rõ ưu nhược điểm để chọn vật liệu phù hợp:

Tiêu chí |
Tôn Polycarbonate |
Kính Cường Lực |
Tôn Kim Loại (Tôn Lạnh/Tôn Màu) |
Tấm Mica |
|---|---|---|---|---|
Khả năng lấy sáng |
Rất tốt (truyền sáng 80-90%) | Tốt (truyền sáng 85-92%) | Kém (truyền sáng gần như không có) | Tốt (80-92%) |
Độ bền va đập |
Rất cao, gấp 200 lần kính thường | Cao, nhưng dễ vỡ khi chịu lực quá mạnh | Cao, nhưng dễ bị móp, rỉ sét | Trung bình – dễ trầy xước và nứt |
Trọng lượng |
Nhẹ (nhẹ hơn kính & kim loại nhiều lần) | Nặng | Trung bình đến nặng (tùy loại) | Nhẹ |
Khả năng chống tia UV |
Có lớp chống UV – bảo vệ mắt và da | Không có lớp chống UV đặc biệt | Không có | Không chống UV |
Cách nhiệt – chống nóng |
Tốt (với tôn poly rỗng ruột/hai lớp) | Trung bình – dẫn nhiệt mạnh | Kém nếu không có lớp PU cách nhiệt | Kém – dẫn nhiệt |
Độ linh hoạt thi công |
Dễ uốn cong, cắt theo hình dạng mong muốn | Cứng, khó uốn, cần máy chuyên dụng | Linh hoạt, nhưng cắt cần dụng cụ chuyên biệt | Dễ cắt, dễ gia công |
Độ bền thời tiết |
Chống mưa nắng, bền màu 10–15 năm | Dễ nứt theo thời gian nếu không che phủ kỹ | Dễ rỉ sét nếu trầy sơn, ảnh hưởng môi trường | Dễ ố vàng, cong vênh |
Tính thẩm mỹ |
Cao – đa dạng màu sắc và thiết kế trong suốt, mờ, đục | Trong suốt – đẹp nhưng đơn điệu | Phổ biến, nhưng không truyền sáng | Đa dạng màu – nhưng dễ trầy |
Giá thành |
Trung bình đến cao (nhưng bền và tiết kiệm lâu dài) | Cao | Rẻ hơn – tùy loại | Thấp – nhưng tuổi thọ ngắn |
»» Vậy nên sử dụng loại nào?
-
Chọn tôn polycarbonate nếu bạn cần lấy sáng, độ bền cao, nhẹ, dễ thi công và chống tia UV, rất phù hợp cho nhà kính, mái hiên, hồ bơi, nhà xưởng.
-
Chọn kính cường lực nếu bạn ưu tiên tính thẩm mỹ cao, trong suốt tuyệt đối, nhưng phải chấp nhận giá thành cao và trọng lượng lớn.
-
Chọn tôn kim loại nếu bạn cần vật liệu giá rẻ, dễ mua, chống dột, nhưng không cần lấy sáng hay cách nhiệt nhiều.
-
Chọn mica nếu bạn cần làm bảng hiệu, mái che tạm thời với chi phí rẻ, nhưng không yêu cầu độ bền lâu dài.
Tôn Polycarbonate vượt trội về khả năng lấy sáng, độ bền và tính linh hoạt, phù hợp cho các công trình yêu cầu thẩm mỹ và hiệu quả năng lượng. Tuy nhiên, nếu ưu tiên chi phí thấp, tôn Composite có thể là lựa chọn thay thế.
7. Lưu Ý Khi Lựa Chọn Và Thi Công Tôn Nhựa Polycarbonate
1. Lưu ý khi lựa chọn tôn nhựa Polycarbonate

| Tiêu chí | Chi tiết cần lưu ý |
|---|---|
| Độ dày tấm tôn | Chọn độ dày phù hợp với mục đích sử dụng: 1mm–2mm cho mái lấy sáng nhẹ, ≥3mm cho công trình lớn. |
| Loại tôn | Chọn tôn đặc ruột, rỗng ruột (rỗng 2 lớp, 3 lớp, tổ ong…) tùy vào khả năng cách nhiệt mong muốn. |
| Khả năng chống UV | Nên chọn loại có phủ lớp chống tia UV để bảo vệ người dùng và tăng tuổi thọ tôn. |
| Thương hiệu uy tín | Ưu tiên các thương hiệu có chứng nhận chất lượng như PolyX, Twinlite, Impack, Solarflat… |
| Màu sắc phù hợp | Màu sáng (trắng trong, xanh dương nhạt) lấy sáng tốt; màu tối (xanh rêu, xám khói) giảm chói, chống nóng tốt hơn. |
| Nguồn gốc sản phẩm | Tránh mua hàng trôi nổi, không rõ xuất xứ – dễ ố màu, giòn gãy sau 1–2 năm sử dụng. |
2. Lưu ý khi thi công tôn nhựa Polycarbonate
| Hạng mục | Chi tiết cần chú ý |
|---|---|
| Cắt tôn | Dùng lưỡi cưa chuyên dụng, tránh dùng máy cắt tốc độ cao gây cháy cạnh hoặc vỡ tấm. |
| Khoan lỗ bắt vít | Nên khoan lỗ lớn hơn đường kính vít 2–3mm để tránh hiện tượng nứt vỡ khi giãn nở. |
| Khoảng cách xà gồ | Đảm bảo đúng kỹ thuật (thường 0.6–1m tùy độ dày tấm) để tấm không bị võng hoặc gãy. |
| Chọn vít và gioăng | Dùng vít lợp mái chuyên dụng + gioăng cao su để chống dột và đảm bảo độ kín khít. |
| Lắp đặt đúng chiều | Tấm poly có lớp phủ UV phải được lắp hướng lên trên để phát huy tác dụng bảo vệ. |
| Nơi nối tấm | Dùng phụ kiện nẹp H, U, keo silicon chống nước chuyên dụng để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ. |
| Không bẻ cong quá mức | Tuân theo bán kính uốn cong tối thiểu của từng loại tôn – quá cong dễ gây nứt, vỡ. |
✅ MẸO NHỎ GIÚP TĂNG ĐỘ BỀN KHI THI CÔNG
-
Không giẫm lên tôn khi thi công, nên dùng tấm ván lót để phân tán lực.
-
Vệ sinh sạch bề mặt khung sắt, xà gồ trước khi lợp để tránh bụi bẩn làm giảm độ bám keo, vít.
-
Lưu trữ tôn nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp khi chưa thi công.
8. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Tôn nhựa Polycarbonate chất lượng – CẬp Nhật Báo giá tôn nhựa polycarbonate cập nhật mới tại tp.hcm
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp Tôn nhựa Polycarbonate tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa Polycarbonate chất lượng được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp và trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
- Fanpage:
- Website chính thức: //genyuhardware.com/





















