Giá tôn giả ngói 2026 hiện nay dao động từ 80.000 – 120.000 VNĐ/m tùy theo độ dày, thương hiệu và loại tôn sử dụng. Với thiết kế mô phỏng ngói truyền thống nhưng trọng lượng nhẹ hơn nhiều lần, tôn giả ngói đang được ưa chuộng cho nhà mái thái, biệt thự và công trình dân dụng. Trong bài viết này, Thép SATA cập nhật bảng giá tôn giả ngói mới nhất hôm nay kèm thông tin chi tiết về từng loại, giúp bạn dễ dàng so sánh và dự toán chi phí chính xác trước khi thi công.
Liên hệ 0903 725 545 để nhận báo giá theo số lượng và khu vực giao hàng.
1. tÔN GIẢ NGÓI là gì? có nên sử dụng không?
Tôn giả ngói là dòng tôn lợp mái được thiết kế dạng sóng mô phỏng hình dáng viên ngói truyền thống. Sản phẩm được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm, phủ sơn màu bên ngoài nhằm tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn. Nhờ thiết kế đặc biệt, khi lợp lên mái sẽ tạo cảm giác giống ngói thật nhưng có trọng lượng nhẹ hơn đáng kể.
So với ngói đất nung truyền thống, tôn giả ngói có trọng lượng nhẹ hơn khoảng 5–7 lần, giúp giảm tải cho hệ khung kèo và móng nhà. Điều này đặc biệt phù hợp với nhà mái thái, biệt thự, nhà cấp 4 hoặc các công trình cải tạo từ mái tôn cũ sang mái kiểu ngói.
Ngoài ưu điểm về thẩm mỹ, tôn giả ngói còn có các đặc điểm nổi bật:
- Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí nhân công
- Độ bền cao, tuổi thọ có thể đạt 15–25 năm tùy điều kiện sử dụng
- Màu sắc đa dạng, phù hợp nhiều phong cách kiến trúc
- Có thể kết hợp lớp cách nhiệt giúp giảm nóng và chống ồn
Với mức giá tôn giả ngói dao động từ 80.000 – 120.000 VNĐ/m đối với loại 1 lớp, đây được xem là giải pháp lợp mái cân bằng giữa chi phí, độ bền và tính thẩm mỹ.

2. bảng giá tôn giả ngói & phụ kiện mới nhất 2026
Giá tôn giả ngói năm 2026 có sự thay đổi tùy theo độ dày, thương hiệu sản xuất, loại tôn (tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt) và số lượng đặt hàng. Mức giá phổ biến hiện nay dao động từ 80.000 – 120.000 VNĐ/m, từ 150.000 – 210.000 VNĐ/m đối với tôn giả ngói cách nhiệt.
Dưới đây là bảng giá tham khảo được cập nhật mới nhất:
2.1. Bảng Giá Tôn Giả Ngói Chung
- Giá tôn giả ngói dao động từ 80.000 VNĐ/m đến 120.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình.
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0,30 mm | 80.000 – 90.000 |
| 0,35 mm | 90.000 – 95.000 |
| 0,40 mm | 100.000 – 105.000 |
| 0,45 mm | 110.000 – 115.000 |
| 0,50 mm | 115.000 – 120.000 |
2.2. Bảng Giá Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt
- Giá tôn giả ngói cách nhiệt dao động từ 150.000 VNĐ/m – 210.000 VNĐ/m, tùy theo thương hiệu và độ dày.
| STT | Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 1 | Tôn giả ngói cách nhiệt Việt Nhật 0.30mm | 150.000 |
| 2 | Tôn giả ngói cách nhiệt Việt Nhật 0.35mm | 165.000 |
| 3 | Tôn giả ngói cách nhiệt Việt Nhật 0.40mm | 180.000 |
| 4 | Tôn giả ngói cách nhiệt Việt Nhật 0.45mm | 190.000 |
| 5 | Tôn giả ngói cách nhiệt Việt Nhật 0.50mm | 210.000 |
| 6 | Tôn giả ngói cách nhiệt Hoa Sen 0.30mm | 155.000 |
| 7 | Tôn giả ngói cách nhiệt Hoa Sen 0.35mm | 170.000 |
| 8 | Tôn giả ngói cách nhiệt Hoa Sen 0.40mm | 185.000 |
| 9 | Tôn giả ngói cách nhiệt Hoa Sen 0.45mm | 200.000 |
| 10 | Tôn giả ngói cách nhiệt Hoa Sen 0.50mm | 215.000 |
| 11 | Tôn giả ngói cách nhiệt Đông Á 0.30mm | 155.000 |
| 12 | Tôn giả ngói cách nhiệt Đông Á 0.35mm | 167.000 |
| 13 | Tôn giả ngói cách nhiệt Đông Á 0.40mm | 183.000 |
| 14 | Tôn giả ngói cách nhiệt Đông Á 0.45mm | 198.000 |
| 15 | Tôn giả ngói cách nhiệt Đông Á 0.50mm | 210.000 |
2.3. Bảng Giá Tôn Giả Ngói Theo Thương Hiệu
Tôn Giả Ngói Hoa Sen
- Giá tôn giả ngói Ruby Hoa Sen dao động từ 80.000 VNĐ/m – 115.000 VNĐ/m.
| Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
| 0,30 mm | 80.000 |
| 0,35 mm | 95.000 |
| 0,40 mm | 105.000 |
| 0,45 mm | 110.000 |
| 0,50 mm | 115.000 |
Tôn Giả Ngói Đông Á
- Giá tôn giả ngói Ruby Đông Á dao động từ 75.000 VNĐ/m – 110.000 VNĐ/m.
| Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
| 0,30 mm | 75.000 |
| 0,35 mm | 84.000 |
| 0,40 mm | 92.000 |
| 0,45 mm | 104.000 |
| 0,50 mm | 110.000 |
Tôn Giả Ngói Việt Nhật
- Giá tôn giả ngói Ruby Việt Nhật dao động từ 95.000 VNĐ/m – 107.000 VNĐ/m.
| Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
| 0,30 mm | 70.000 |
| 0,35 mm | 80.000 |
| 0,40 mm | 90.000 |
| 0,45 mm | 100.000 |
| 0,50 mm | 107.000 |
Tôn Giả Ngói Nam Kim
- Giá tôn giả ngói Ruby Nam Kim dao động từ 70.000 VNĐ/m – 110.000 VNĐ/m.
| Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
| 0,30 mm | 78.000 |
| 0,35 mm | 88.000 |
| 0,40 mm | 98.000 |
| 0,45 mm | 103.000 |
| 0,50 mm | 110.000 |
Lưu ý khi tham khảo giá tôn giả ngói:
- Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu lực. Không nên chọn tôn quá mỏng cho mái có diện tích lớn.
- Thương hiệu quyết định chất lượng lớp mạ và độ bền màu.
- Giá có thể thay đổi theo thời điểm do biến động giá thép nguyên liệu.
- Đơn giá trên là giá tham khảo, chưa bao gồm chi phí vận chuyển và phụ kiện (úp nóc, diềm mái, vít bắn tôn…).
3. các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn giả ngói
Giá tôn giả ngói không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn dự toán chi phí chính xác và chọn đúng loại phù hợp với công trình.
1. Độ dày tôn
Độ dày càng lớn thì:
-
Độ bền và khả năng chịu lực càng cao
-
Ít cong vênh, tuổi thọ lâu hơn
Tôn 0.30mm có giá thấp hơn, trong khi loại 0.40–0.50mm phù hợp với công trình yêu cầu độ bền cao hoặc khu vực nhiều gió.
2. Loại tôn (mạ kẽm, nhôm kẽm, cách nhiệt)
-
Tôn mạ kẽm: Giá thấp, dùng cho công trình dân dụng phổ thông.
-
Tôn mạ nhôm kẽm: Chống ăn mòn tốt hơn, giá cao hơn.
-
Tôn giả ngói cách nhiệt: Có thêm lớp chống nóng, giảm ồn nên chi phí cao hơn nhưng tối ưu cho nhà ở và biệt thự.
3. Thương hiệu sản xuất
Các thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật, Nam Kim… có lớp mạ ổn định và chính sách bảo hành rõ ràng, vì vậy giá thường cao hơn sản phẩm trôi nổi.
4. Số lượng và khu vực giao hàng
Đặt hàng số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn.
Chi phí vận chuyển cũng ảnh hưởng đến tổng giá, đặc biệt với công trình ở tỉnh xa.
5. Biến động giá thép nguyên liệu
Giá thép thay đổi theo thị trường, do đó bảng giá tôn giả ngói thường chỉ mang tính tham khảo trong từng thời điểm.
Lưu ý: Để nhận báo giá chính xác theo độ dày, thương hiệu và vị trí công trình, quý khách hàng hãy liên hệ SATA qua hotline 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết.
4. nên chọn độ dày tôn giả ngói bao nhiêu là phù hợp?
Việc lựa chọn độ dày tôn giả ngói phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn quyết định trực tiếp đến độ bền và tuổi thọ mái nhà. Dưới đây là gợi ý theo từng loại công trình thực tế:
1. Nhà cấp 4: Nên chọn 0.35 – 0.40mm
Đối với nhà cấp 4 hoặc nhà dân dụng diện tích vừa phải:
- Nên chọn độ dày từ 0.35mm – 0.40mm
- Đảm bảo đủ cứng, không rung lắc khi mưa lớn
- Chi phí hợp lý, tối ưu ngân sách
Nếu khu vực có gió mạnh hoặc thời tiết khắc nghiệt, nên ưu tiên 0.40mm để tăng độ bền.
2. Biệt thự mái Thái: Nên chọn 0.40 – 0.45mm
Biệt thự mái Thái thường có độ dốc lớn và yêu cầu tính thẩm mỹ cao:
- Khuyến nghị dùng 0.40mm – 0.45mm
- Giữ form sóng đẹp, không cong vênh theo thời gian
- Tăng độ chắc chắn cho hệ mái có diện tích lớn
Độ dày này giúp mái nhìn “đầm” và cao cấp hơn.
3. Công trình lớn, nhà xưởng nhỏ: Cân nhắc 0.45 – 0.50mm
Với công trình có diện tích mái rộng hoặc kết cấu khung thép lớn:
- Nên chọn 0.45mm – 0.50mm
- Tăng khả năng chịu lực, giảm rung lắc
- Kéo dài tuổi thọ sử dụng
Mặc dù chi phí cao hơn ban đầu, nhưng lại tiết kiệm chi phí sửa chữa về lâu dài.
Có nên dùng tôn giả ngói 0.30mm không?
Tôn 0.30mm có ưu điểm là giá rẻ. Tuy nhiên:
- Dễ bị rung và ồn khi mưa lớn
- Tuổi thọ thấp hơn các loại dày hơn
- Phù hợp công trình tạm, nhà kho nhỏ hoặc ngân sách hạn chế
Nếu sử dụng cho nhà ở lâu dài, không nên ưu tiên độ dày này.
5. cách nhận biết tôn giả ngói chính hãng & tránh bị báo giá cao
Thị trường tôn giả ngói hiện nay rất đa dạng về thương hiệu và mức giá. Để đảm bảo mua đúng sản phẩm chính hãng với mức giá hợp lý, bạn có thể tham khảo các cách kiểm tra dưới đây:
Kiểm tra tem và thông tin thương hiệu
Tôn chính hãng luôn có logo, mã sản phẩm, mã lô, tiêu chuẩn sản xuất in trên bề mặt.
Ví dụ: Hoa Sen có logo dập nổi; Đông Á in chữ theo khoảng cách 1m; Hòa Phát dùng laser sắc nét.
Nếu logo bị nhòe hoặc thiếu thông tin → khả năng cao là hàng giả, hàng kém chất lượng.
Đo độ dày thực tế của tôn
Một số trường hợp độ dày thực tế có thể chênh lệch so với thông tin báo giá.
- Nên sử dụng thước đo chuyên dụng (Panme) để kiểm tra
- Đo trực tiếp tại mép tôn trước khi thi công
Việc kiểm tra này giúp đảm bảo bạn nhận đúng độ dày đã thỏa thuận.

Kiểm tra lớp mạ và lớp sơn phủ
Tôn chất lượng tốt thường có:
- Bề mặt sơn mịn, đều màu
- Không bong tróc, không loang màu
- Lớp mạ sáng, không có dấu hiệu oxy hóa
Lớp mạ và lớp sơn quyết định trực tiếp đến độ bền và khả năng chống ăn mòn của mái nhà.
So sánh trọng lượng với bảng chuẩn
- Mỗi độ dày tôn đều có trọng lượng tiêu chuẩn (kg/m).
- Tôn quá nhẹ → thép mỏng hơn thông số → nhanh gỉ, nhanh biến dạng.
- Đây là cách đơn giản giúp phân biệt tôn thật – giả cực hiệu quả.
Kiểm tra giấy bảo hành & hóa đơn
- Các thương hiệu lớn đều có bảo hành 5–20 năm, kèm theo phiếu xuất kho và hóa đơn.
- Không có giấy tờ → nguy cơ cao là hàng không rõ nguồn gốc.
Cẩn trọng với mức giá quá thấp
Giá quá rẻ so với mặt bằng chung có thể đi kèm:
- Độ dày thấp hơn thực tế
- Hàng tồn kho lâu năm
- Không có chính sách bảo hành rõ ràng
Do đó, thay vì chỉ chọn giá thấp nhất, nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và chế độ bảo hành minh bạch.
Lời khuyên: Mua tôn giả ngói nên ưu tiên đơn vị có địa chỉ rõ ràng, báo giá minh bạch và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật đầy đủ. Việc kiểm tra kỹ trước khi thi công sẽ giúp bạn tránh phát sinh chi phí về sau.
6. ứng dụng thực tế của tôn giả ngói trong thực tế thi công
Tôn giả ngói ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng nhờ vào tính thẩm mỹ cao, độ bền vượt trội và khả năng thi công nhanh chóng. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến:
- Nhà ở dân dụng: Tôn giả ngói là lựa chọn lý tưởng cho nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự nhờ trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và kiểu dáng đẹp như ngói truyền thống.
- Công trình thương mại: Các quán cà phê, nhà hàng, homestay, resort thường sử dụng tôn giả ngói để tạo phong cách kiến trúc độc đáo, thu hút khách hàng.
- Công trình tâm linh: Với kiểu dáng lưu ly hoặc vảy cá, tôn giả ngói được dùng cho chùa, đình, miếu, mang lại vẻ cổ kính và trang nghiêm.
- Nhà xưởng và kho bãi: Tôn nhựa giả ngói hoặc tôn cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ bên trong, tiết kiệm điện năng và tăng độ bền cho công trình công nghiệp.
- Công trình tạm và lắp ghép: Nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng chống rỉ sét, tôn giả ngói PVC/ABS rất phù hợp cho nhà tiền chế, khu du lịch sinh thái, nhà ở vùng sâu vùng xa.

công trình sử dụng tôn giả ngói – danh sách dự án thực tế
Tôn giả ngói không chỉ mang đến vẻ đẹp tinh tế như ngói truyền thống, mà còn đảm bảo độ bền vượt trội, khả năng chống nóng, chống ồn và tiết kiệm chi phí thi công. Danh sách dự án dưới đây được thực hiện bởi những chủ đầu tư uy tín, sử dụng sản phẩm chất lượng cao từ các đại lý hàng đầu, minh chứng cho xu hướng lựa chọn tôn giả ngói trong kiến trúc hiện đại. Đây sẽ là nguồn cảm hứng và thông tin hữu ích để bạn đưa ra quyết định tối ưu cho mái nhà của mình.
Dưới đây là một số dự án công trình sử dụng tôn giả ngói:
STT |
Tên công trình / Dự án |
Loại hình / Vị trí |
Số lượng tôn giả ngói & Loại chính |
Hiệu quả nổi bật (đo thực tế) |
Năm hoàn thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biệt thự sân vườn Mỹ Đình | Nhà dân dụng – Hà Nội | 1500m² tôn sóng ngói Hoa Sen (màu đỏ truyền thống) | Giảm nhiệt mái 7°C, thẩm mỹ cổ điển, chống ồn 80% | 2024 |
| 2 | Chuỗi Highlands Coffee mái Thái | Cà phê – TP.HCM & các tỉnh | 5000m² tôn giả ngói nhựa ASA/PVC Santiago (màu ghi) | Chống nóng 8°C, dễ lắp đặt, phù hợp mái dốc lớn | 2025 |
| 3 | Khu du lịch ven biển Nha Trang | Du lịch – Khánh Hòa | 8000m² tôn Zacs+ Hoa Cương INOK Bluescope (màu xám) | Bền màu 15 năm, chống muối biển, giảm tải trọng 50% | 2023 |
| 4 | Nhà thờ họ đạo Bình Dương | Tôn giáo – Bình Dương | 3000m² tôn giả ngói Việt Nhật (màu xanh lá) | Giữ nét truyền thống, chống thấm 100%, tuổi thọ 20 năm | 2024 |
| 5 | Nhà máy sản xuất Phương Nam | Công nghiệp – Đồng Nai | 1.200m² tôn sóng ngói Đông Á (cách nhiệt PU) | Giảm nhiệt xưởng 6°C, tiết kiệm điện 30%, chống cháy | 2025 |
| 6 | Biệt thự đa tầng An Tâm | Nhà dân dụng cao cấp – TP.HCM | 2000m² tôn xốp giả ngói An Tâm (màu đen) | Cách âm cực tốt, giảm tiếng mưa 70%, dễ bảo trì | 2024 |
7. lưu ý về chính sách bảo hành và giá tôn giả ngói khi mua sản phẩm
Báo Giá Sản Phẩm
- Giá niêm yết: Giá trên bảng là giá tham khảo tại thời điểm hiện tại. Do biến động thị trường thép, giá thực tế có thể thay đổi. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chi tiết, chính xác và mới nhất.
- Độ dày tôn: Giá tôn phụ thuộc trực tiếp vào độ dày. Tôn dày hơn sẽ có giá cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu, mang lại độ bền và khả năng cách nhiệt tốt hơn.
- Số lượng mua: Chúng tôi có chính sách ưu đãi giá đặc biệt cho các đơn hàng lớn, dự án, hoặc khách hàng thân thiết.
- Phương thức thanh toán: Hỗ trợ thanh toán linh hoạt bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
Chính Sách Vận Chuyển Và Giao Hàng
- Hỗ trợ vận chuyển: Thép SATA hỗ trợ vận chuyển tận nơi trên toàn quốc, đảm bảo hàng hóa đến tay khách hàng nguyên vẹn và đúng hẹn.
- Thời gian giao hàng: Thời gian giao hàng sẽ được thỏa thuận cụ thể khi quý khách đặt hàng, phụ thuộc vào số lượng và địa điểm nhận hàng.
Chính Sách Đổi Trả Và Bảo Hành
- Kiểm tra sản phẩm: Quý khách có quyền kiểm tra số lượng, quy cách và chất lượng sản phẩm trước khi nhận hàng. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng thông báo ngay cho nhân viên giao hàng để được hỗ trợ giải quyết.
- Bảo hành chính hãng: Tất cả các sản phẩm tôn giả ngói và phụ kiện tại Thép SATA đều được cung cấp từ các thương hiệu uy tín, đảm bảo chất lượng và có đầy đủ chính sách bảo hành theo quy định của nhà sản xuất.
Để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết hơn, quý khách vui lòng liên hệ với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của chúng tôi. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ tốt nhất cho mọi công trình.




















