1. MUA TÔN ĐÔNG Á Ở ĐÂU – SẮT THÉP SATA ĐƠN VỊ CUNG CẤP BẢNG GIÁ TÔN ĐÔNG Á MỚI NHẤT
Sắt Thép SATA là đại lý cấp 1 của Tôn Đông Á, chuyên cung cấp bảng giá
tôn đông á mới nhất với giá thành cạnh tranh nhất trên thị trường cho công trình. Chúng tôi cam kết mang đến báo giá tôn Đông Á mới nhất và dịch vụ chuyên nghiệp, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu xây dựng.
Bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua Tôn Đông Á chính hãng với giá cả hợp lý? Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị phân phối uy tín, chuyên cung cấp các loại tôn Đông Á chất lượng cao với đầy đủ độ dày, mẫu mã. Chúng tôi cam kết sản phẩm chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng và giá cả cạnh tranh nhất trên thị trường. Với hệ thống kho bãi rộng lớn, SATA luôn sẵn sàng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu vật liệu xây dựng của khách hàng.
1.1. Tôn Đông Á Là Gì? Tại Sao Nên Chọn Tôn Đông Á?
Tôn Đông Á là sản phẩm tôn lợp cao cấp, được sản xuất theo công nghệ hiện đại và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở, nhà xưởng, kèm theo những ưu điểm vượt trội:
- Độ bền cao: Khả năng chống gỉ sét và chịu được tác động khí hậu khắc nghiệt.
- Tính thẩm mỹ tốt: Tôn Đông Á có nhiều màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
- Cách nhiệt, cách âm tốt: Là sự lựa chọn hoàn hảo cho những công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt cao.
- Giá thành hợp lý: So với nhiều loại tôn khác, Tôn Đông Á có giá cảnh tranh và chất lượng đáng tin cậy.
1.2. Mua Tôn Đông Á Ở Đâu Uy Tín, Chính Hãng?
Hiện nay, trên thị trường có nhiều đơn vị cung cấp tôn Đông Á, nhưng để đảm bảo một sản phẩm chính hãng, chất lượng cao và giá tốt nhất, bạn nên lựa chọn Sắt Thép SATA. Chúng tôi là nhà phân phối hàng đầu, cung cấp đa dạng các loại tôn:
- Tôn lạnh Đông Á
- Tôn kẽm Đông Á
- Tôn màu Đông Á
- Tôn cách nhiệt Đông Á
Chúng tôi cam kết cung cấp hàng chính hãng, báo giá minh bạch và chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đại lý, nhà thầu, công trình lớn.
Giá tôn Đông Á có thể thay đổi theo từng thời điểm do ảnh hưởng của thị trường thép và nhu cầu xây dựng. Sắt Thép SATA luôn cập nhật bảng giá tôn Đông Á mới nhất, minh bạch và chi tiết, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Ngoài ra, chúng tôi còn có chính sách hỗ trợ vận chuyển tận nơi, đảm bảo tiến độ công trình của bạn không bị gián đoạn. Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất hôm nay!

2. BẢNG GIÁ TÔN ĐÔNG Á MỚI NHẤT
Hiện nay, Giá tôn Đông Á mới nhất dao động từ 70.000đ đến 160.000đ/m, tùy thuộc vào độ dày (3 dem, 3.5 dem, 4.5 den, 5 dem…), số lượng đặt hàng, vị trí công trình và biến động thị trường. Với sự đa dạng về chủng loại từ tôn lạnh, tôn màu đến tôn cách nhiệt, mỗi sản phẩm đều được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo chất lượng vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ ấn tượng.
2.1. Bảng Giá Tôn Đông Á Rẻ Nhất Hiện Nay
Để nhận báo giá chi tiết, ưu đãi mới nhất cùng chính sách bán hàng hấp dẫn từ thép sata, hãy liên hệ ngay với chúng tôi!
- Giá tôn lạnh đông á dao động từ 75.000đ/m đến 110.000đ/m
- Giá tôn màu đông á dao động từ 80.000đ/m đến 115.000đ/m
- Giá tôn kẽm đông á dao động từ 70.000đ/m đến 105.000đ/m
- Giá tôn cách nhiệt đông á dao động từ 115.000đ/m đến 145.000đ/m
- Giá tôn giả ngói dao động tử 100.000đ/m đến 130.000đ/m
2.2. Bảng Giá Tôn Đông Á Mới Nhất (Tôn Lạnh)
Tôn lạnh Đông Á được mạ hợp kim nhôm kẽm giúp sản phẩm có khả năng chống rỉ rẻ của các động bền ngoài môi trường
- Độ dày: 2 dem 8 đến 6 dem
- Trọng lượng: 2.4 Kg/m – 5.4 Kg/m
- Giá tôn lạnh Đông Á dạo động từ 75.000 – 115.000 VNĐ/m. Tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình.
| Độ Dày tôn | Trọng Lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| 0.28 mm | 2,40 | 75.000 |
| 0.30 mm | 2,60 | 79.000 |
| 0.35 mm | 2,80 | 83.000 |
| 0.38 mm | 3,00 | 86.000 |
| 0.40 mm | 3,25 | 89.000 |
| 0.43 mm | 3,35 | 93.000 |
| 0.45 mm | 3,65 | 96.000 |
| 0.48 mm | 4,00 | 99.000 |
| 0.50 mm | 4,25 | 101.000 |
| 0.57 mm | 4,45 | 107.000 |
| 0.60 mm | 5,40 | 110.000 |
2.3. Bảng Giá Tôn Đông Á Mới Nhất (Tôn Màu)
Tôn Màu Đông Á được mạ hợp kim nhôm kẽm và phủ lớp sơn màu, giúp sản phẩm có khả năng chống rỉ sét và giữ màu lâu dài.
- Độ dày: 2 dem 8 đến 6 dem
- Trọng lượng: 2.45 Kg/m – 5.45 Kg/m
- Giá tôn lạnh Đông Á dạo động từ 75.000 – 115.000 VNĐ/m. Tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình.
| Độ Dày tôn | Trọng Lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| 0.28 mm | 2,45 | 80.000 |
| 0.30 mm | 2,65 | 84.000 |
| 0.35 mm | 2,85 | 87.000 |
| 0.38 mm | 3.05 | 98.000 |
| 0.40 mm | 3.30 | 91.000 |
| 0.43 mm | 3,40 | 96.000 |
| 0.45 mm | 3,70 | 100.000 |
| 0.48 mm | 4.05 | 104.000 |
| 0.50 mm | 4.30 | 108.000 |
| 0.57 mm | 4,50 | 111.000 |
| 0.60 mm | 5,45 | 115.000 |
2.4. Bảng Giá Tôn Đông Á Mới Nhất(Tôn Kẽm)
Tôn Kẽm Đông Á được mạ hợp kim nhôm kẽm và phủ lớp mạ kẽm, giúp sản phẩm có khả năng chống rỉ sét,tăng độ chống chịu lực,tăng độ bền cho công trình
- Độ dày: 3 dem đến 5 dem
- Trọng lượng: 2.5 Kg/m – 4.45 Kg/m
- Giá tôn kẽm Đông Á dạo đông từ 80.000 VNĐ/m – 122.000 VNĐ/m. Tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình.
| Độ Dày tôn | Trọng Lượng | Giá (VNĐ/m) |
| 0.30 mm | 2,50 | 70.000 |
| 0.32 mm | 2,70 | 75.000 |
| 0.35 mm | 3,00 | 79.000 |
| 0.38 mm | 3.30 | 84.000 |
| 0.40 mm | 3,40 | 89.000 |
| 0.43 mm | 3,70 | 93.000 |
| 0.45 mm | 3,90 | 97.000 |
| 0.48 mm | 4.10 | 101.000 |
| 0.50 mm | 4,45 | 105.000 |
Tôn kẽm Đông Á là loại tôn được mạ kẽm trên bề mặt thép, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa. Sản phẩm có giá thành hợp lý và được ưa chuộng trong nhiều loại công trình.
2.5. Bảng Giá Tôn Cách Nhiệt Đông Á
Tôn Kẽm Đông Á được mạ hợp kim nhôm kẽm và 1 lớp cách nhiệt (PU,XỐP), giúp sản phẩm có khả năng chống nóng, cách nhiệt giúp cho ngồi nhà thoáng mái
- Độ dày: 3 dem đến 5 dem 50
- Trọng lượng: 2.5 Kg/m – 4.45 Kg/m
- Giá tôn cách nhiệt Đông Á dạo đông từ 105.000 VNĐ/m – 145.000 VNĐ/m. Tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình.
| Độ Dày tôn | Trọng Lượng | Giá (VNĐ/m) |
| 0.30 mm | 2,50 | 105.000 |
| 0.35 mm | 2,70 | 110.000 |
| 0.38 mm | 3,00 | 115.000 |
| 0.40 mm | 3.30 | 120.000 |
| 0.45 mm | 3,40 | 130.000 |
| 0.50 mm | 3,70 | 145.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá tôn đông á mới nhất trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá tôn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời điểm, số lượng mua và vị trí công trình…. Để biết giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline:0903725545 để được báo giá cụ thể.

3. BẢNG MÀU TÔN ĐÔNG Á
3.1. Bảng Màu Tôn Đông Á – Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Mọi Công Trình
Tôn màu Đông Á không chỉ được đánh giá cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn mà còn sở hữu bảng màu đa dạng, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của từng công trình. Việc lựa chọn màu sắc phù hợp không chỉ giúp nâng cao giá trị kiến trúc mà còn ảnh hưởng đến khả năng phản xạ nhiệt, giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
Tôn Đông Á cung cấp nhiều gam màu hiện đại, phù hợp với các loại công trình từ dân dụng, công nghiệp đến thương mại. Dưới đây là các nhóm màu chính trong bảng màu tôn Đông Á:
Nhóm màu truyền thống – tôn vinh giá trị kiến trúc
- Xanh dương đậm – Màu sắc phổ biến cho nhà ở, nhà xưởng với khả năng tạo cảm giác mát mẻ.
- Đỏ đậm (Đỏ đun) – Sắc màu mạnh mẽ, phù hợp với mái nhà truyền thống, thể hiện sự bền bỉ.
- Xám bạc – Gam màu trung tính, dễ phối hợp với nhiều phong cách thiết kế hiện đại.
Nhóm màu hiện đại – tạo điểm nhấn khác biệt
- Xanh ngọc (Xanh rêu nhạt) – Mang lại sự tươi mát, phù hợp với không gian mở và công trình sinh thái.
- Ghi sáng (Ghi xám) – Màu sắc sang trọng, phổ biến trong các công trình cao cấp.
- Vàng kem – Gam màu nhẹ nhàng, thích hợp với những thiết kế có phong cách ấm áp, hài hòa.
Nhóm màu năng lượng – tạo ấn tượng mạnh mẽ
- Cam đất – Tạo điểm nhấn nổi bật, thích hợp với công trình mang phong cách năng động.
- Nâu đồng – Thể hiện sự vững chắc, bền bỉ, thường sử dụng trong nhà xưởng và khu công nghiệp.
3.2. Vì Sao Nên Lựa Chọn Tôn Màu Đông Á?
Màu sắc không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn góp phần quan trọng trong việc nâng cao chất lượng công trình. Với bảng màu đa dạng, tôn màu Đông Á mang đến giải pháp tối ưu cho mọi nhu cầu xây dựng, từ nhà ở đến công trình công nghiệp. Sự kết hợp giữa công nghệ sơn tiên tiến và lớp mạ chất lượng cao giúp sản phẩm duy trì độ bền màu vượt trội, chống chọi tốt với thời tiết khắc nghiệt
- Công nghệ sơn chất lượng cao: Tôn Đông Á sử dụng công nghệ sơn tĩnh điện hiện đại, giúp giữ màu lâu bền, không bong tróc hay phai màu dưới tác động thời tiết.
- Độ bền vượt trội: Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm chống gỉ sét, giúp tôn có tuổi thọ cao hơn so với tôn thông thường.
- Khả năng cách nhiệt tốt: Tôn màu sáng giúp phản xạ nhiệt, giảm hấp thụ nhiệt độ, mang đến không gian mát mẻ hơn.
- Thân thiện với môi trường: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, không chứa các chất độc hại ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Mỗi màu sắc trong bảng màu tôn Đông Á đều được nghiên cứu kỹ lưỡng, ứng dụng công nghệ sơn tiên tiến, giúp giữ màu lâu bền, chống bạc màu và giảm hấp thụ nhiệt tối ưu..
Dù bạn đang tìm kiếm gam màu hiện đại, thanh lịch hay sắc màu truyền thống, bền vững theo thời gian, tôn Đông Á đều có lựa chọn phù hợp. Hãy để màu sắc tô điểm cho công trình của bạn, tạo nên dấu ấn riêng biệt và bền vững cùng năm tháng!














