Bảng giá tôn sóng vuông mới nhất có giá dao động từ từ 58.000 đ/m -120.000 đ/m, tùy thuộc vào độ dày, thương hiệu sản xuất và vị trí công trình xây dựng Ngoài ra, chi phí còn có thể thay đổi theo khu vực thi công và biến động của giá nguyên liệu thép trên thị trường.
Sau đây là giá bán tôn sóng vuông tại Thép SATA như sau:
- Giá tôn 5 sóng vuông dao động từ 65.000 đ/m đến 120.000 đ/m.
- Giá tôn 7 sóng vuông dao động từ 67.000 đ/m đến 122.000 đ/m.
- Giá tôn 9 sóng vuông dao động từ 65.000 đ/m đến 121.000 đ/m.
- Giá tôn 11 sóng vuông dao động từ 70.000 đ/m đến 125.000 đ/m.
- Giá tôn 13 sóng vuông dao động từ 60.000 đ/m đến 118.000 đ/m
1.1. Bảng giá tôn sóng vuông
- Giá tôn sóng vuông dao động từ 60.000 VNĐ/m đến 120.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn sóng vuông mạ kẽm | 0.30 | 60.000 |
| 0.35 | 73.000 | |
| 0.40 | 84.000 | |
| 0.45 | 92.000 | |
| 0.50 | 102.000 | |
| 0.60 | 110.000 | |
| Tôn sóng vuông mạ màu | 0.30 | 66.000 |
| 0.35 | 75.000 | |
| 0.40 | 87.000 | |
| 0.45 | 103.000 | |
| 0.50 | 110.000 | |
| 0.60 | 120.000 |
1.2. Bảng giá tôn 5 sóng vuông
- Độ dày tôn: 3 dem – 5 dem
- Trọng lượng: 1.90 Kg/m – 5.10 Kg/m
| Độ dày tôn (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá tôn sóng (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 1,70 | 60.000 |
| 3 dem 50 | 2.30 | 79.000 |
| 3 dem 80 | 2,70 | 86.000 |
| 4 dem 00 | 3.05 | 95.000 |
| 4 dem 50 | 3,45 | 102.000 |
| 5 dem 00 | 4,50 | 110.000 |
| 5 dem 50 | 5,10 | 117.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn 5 sóng
1.3. Bảng giá tôn 9 sóng vuông
| Độ dày tôn (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá tôn sóng (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 1,70 | 60.000 |
| 3 dem 50 | 2.30 | 77.000 |
| 3 dem 80 | 2,70 | 84.500 |
| 4 dem 00 | 3.05 | 90.500 |
| 4 dem 50 | 3,45 | 100.000 |
| 5 dem 00 | 4,50 | 110.000 |
| 5 dem 50 | 4,80 | 118.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn 9 sóng
1.4. Bảng giá tôn 7 sóng vuông
| Độ dày tôn (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá tôn sóng (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 1,70 | 65.000 |
| 3 dem 50 | 2.30 | 78.000 |
| 3 dem 80 | 2,70 | 85.000 |
| 4 dem 00 | 3.05 | 92.000 |
| 4 dem 50 | 3,45 | 101.500 |
| 5 dem 00 | 4,50 | 115.000 |
| 5 dem 50 | 5,10 | 120.000 |
1.5. Bảng giá tôn 11 sóng vuông
| Độ dày tôn (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá tôn sóng (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 1,70 | 67.000 |
| 3 dem 50 | 2.30 | 75.000 |
| 3 dem 80 | 2,70 | 85.000 |
| 4 dem 00 | 3.05 | 93.000 |
| 4 dem 50 | 3,45 | 107.000 |
| 5 dem 00 | 4,50 | 114.000 |
| 5 dem 50 | 5,10 | 121.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn 11 sóng
1.6. Bảng giá tôn 13 sóng vuông
| Độ dày tôn (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá tôn sóng (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 1,70 | 64.000 |
| 3 dem 50 | 2.30 | 73.000 |
| 3 dem 80 | 2,70 | 85.000 |
| 4 dem 00 | 3.05 | 91.000 |
| 4 dem 50 | 3,45 | 101.000 |
| 5 dem 00 | 4,50 | 110.000 |
| 5 dem 50 | 5,10 | 117.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn 13 sóng
Lưu ý về bảng báo giá tôn sóng vuông:
- Bảng giá tôn sóng trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phi phí vận chuyển đến công trình.
- Giá bán có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào từng đại lý phân phối.
- Giá tôn sóng được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Khách hàng nên tìm hiểu và tham khảo giá từ các đại lý phân phối uy tín để lựa chọn mức giá tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ hotline để biết thêm chi tiết: 0903.725.545.
2. Tôn Sóng Vuông – Ưu Điểm Và Nhược Điểm
Tôn sóng vuông là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng và công trình tiền chế nhờ kết cấu chắc chắn, khả năng thoát nước nhanh và độ bền cao khi sử dụng ngoài trời. Trong bối cảnh nhu cầu xây dựng tăng và giá thép biến động, giá tôn cũng sẽ được điều chỉnh linh hoạt theo từng thời điểm.
Không chỉ mang lại tính thẩm mỹ hiện đại, tôn sóng vuông còn nổi bật với độ bền cao và khả năng chống chịu tốt trước các tác động của thời tiết như mưa lớn, nắng nóng hay môi trường ẩm ướt. Chính vì vậy, đây là giải pháp lợp mái hiệu quả, góp phần nâng cao tuổi thọ và độ bền vững cho công trình theo thời gian.

Một trong những ưu điểm nổi bật của tôn sóng vuông là khả năng thoát nước nhanh chóng nhờ vào các rãnh sóng sâu và đều. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng thấm dột, bảo vệ công trình khỏi hư hỏng do nước mưa. Bên cạnh đó, tôn sóng còn có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, giúp tạo ra không gian sống và làm việc thoải mái hơn.
2.1. Ưu điểm vượt trội của tôn sóng vuông
Tôn sóng vuông được yêu chuộng sử dụng trong nhiều loại công trình từ công nghiệp đến dân dụng. Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật của tôn sóng khiến nó được ưa chuộng sử dụng đến vậy:

- Khả năng chịu lực tốt: Với thiết kế sóng vuông đặc trưng, tôn sóng vuông có khả năng chịu lực cao, giúp bảo vệ công trình khỏi các tác động mạnh từ môi trường.
- Thoát nước nhanh chóng: Các rãnh sóng sâu và đều giúp tôn sóng vuông thoát nước hiệu quả, ngăn ngừa tình trạng thấm dột và bảo vệ công trình khỏi hư hỏng do nước mưa.
- Cách nhiệt, cách âm: Tôn sóng có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, giúp tạo ra không gian sống và làm việc thoải mái hơn.
- Đa dạng về màu sắc và kích thước: Tôn sóng vuông có nhiều lựa chọn về màu sắc và kích thước, dễ dàng phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
- Lắp đặt nhanh chóng và tiện lợi: Quá trình lắp đặt tôn sóng rất nhanh chóng và tiện lợi, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các chủ đầu tư.
2.2. Nhược điểm tôn sóng vuông
Bên cạnh những ưu điểm kể trên, tôn sóng vuông cũng có một số nhược điểm nhất định. Một số nhược điểm của tôn sóng vuông mà quý khách cần cân nhắc trước khi lựa chọn sử dụng loại tôn này cho công trình của mình:
- Tiếng ồn khi mưa: Khi trời mưa to, tiếng ồn do nước mưa va đập vào mái tôn sóng vuông có thể lớn hơn so với các loại vật liệu lợp mái khác.
- Khả năng cách âm kém: Tôn sóng vuông không cách âm tốt, dẫn đến tiếng ồn lớn khi có gió mạnh hoặc mưa lớn.
- Dễ bị nóng: Tôn sóng vuông có thể hấp thụ nhiệt nhiều, làm cho không gian bên dưới trở nên nóng bức vào mùa hè.
- Dễ bị rỉ sét: Nếu không được bảo vệ kỹ lưỡng hoặc sử dụng trong môi trường ẩm ướt, tôn sóng vuông dễ bị rỉ sét, ảnh hưởng đến tuổi thọ và thẩm mỹ của công trình.
- Giá thành cao hơn: So với tôn sóng tròn, tôn sóng vuông có giá thành cao hơn, nhưng chất lượng và tính thẩm mỹ cũng cao hơn.
3. Quy Cách Tôn Sóng Vuông

3.1. Quy cách sóng công nghiệp
1. Tôn 5 sóng vuông
Tôn 5 sóng vuông là loại tôn được dập/cán tạo các bước sóng vuông, nằm thẳng hàng, song song và bằng nhau. Sản phẩm này có khả năng chống thoát nước và chống tràn, phù hợp với những nhà có quy mô lớn và độ dốc thấp. Tôn 5 sóng vuông thường được sản xuất từ các thương hiệu lớn như tôn Hoa Sen, tôn Đông Á, tôn Việt Nhật.
Quy chuẩn kích thước tôn 5 sóng vuông:
- Độ dày phổ biến: 5mm – 6mm.
- Độ dày lớp mạ nhôm kẽm: dao động từ AZ100 – AZ150 cho cả dòng tôn mạ lạnh mà tôn lạnh mạ màu.
- Khổ tôn: 1200mm hoặc 914mm.
- Thành phẩm tôn sau cán tôn 5 sóng là khổ 1070mm hoặc 810mm.
- Khổ hữu dụng: 1000mm hoặc 750mm.
- Chiều cao sóng 22 – 23mm, khoảng cách sóng 122 – 127mm.
- Chiều dài tôn: không hạn chế, tùy thuộc vào quy cách thực tế của công trình cần sử dụng.
2. Tôn 7 sóng vuông
Tôn 7 sóng vuông là một loại vật liệu xây dựng được thiết kế với 7 bước sóng vuông đều nhau, mang lại độ bền cao và khả năng thoát nước tốt. Được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, nhà dân dụng, khu vui chơi và giải trí, mang lại vẻ đẹp bền vững và sang trọng cho công trình
Quy chuẩn kích thước tôn 7 sóng vuông:
- Độ dày phổ biến: 5mm – 6mm.
- Độ dày lớp mạ nhôm kẽm: dao động từ AZ100 – AZ150 cho cả dòng tôn mạ lạnh mà tôn lạnh mạ màu.
- Khổ tôn: 1200 mm hoặc 914mm.
- Thành phẩm tôn sau cán tôn 7 sóng vuông công nghiệp là khổ 1070mm hoặc 810mm.
- Khổ hữu dụng: 1000mm hoặc 750mm.
- Chiều cao sóng: 22 – 23 mm, khoảng cách sóng 122 – 127mm.
- Chiều dài tôn: không hạn chế, tùy thuộc vào quy cách thực tế của công trình cần sử dụng.
3.2. Quy cách sóng dân dụng
1. Tôn 9 sóng vuông
Tôn 9 sóng vuông được máy cán sóng dập/tạo kiểu sóng vuông với 9 bước sóng liên tiếp và bằng nhau. Giữa 2 chân sóng được thiết kế thêm sóng phụ, giúp tăng độ cứng và chịu lực của tấm tôn. Tôn 9 sóng vuông được ứng dụng làm mái lợp cho các công trình nhà xưởng, nhà dân dụng, xí nghiệp.
Quy chuẩn kích thước tôn 9 sóng vuông:
- Chiều rộng khổ tôn: 1000mm
- Khoảng cách giữa các bước sóng: 125mm
- Chiều cao sóng tôn: 21mm
- Độ dày: 0.35mm – 0.50mm
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu khách hàng.
2. Tôn 11 sóng vuông
Tôn 11 sóng vuông được làm từ chất liệu thép cán mỏng, nhúng kẽm/hợp kim nhôm kẽm và phủ thêm lớp sơn tĩnh điện vô cùng bền. Sản phẩm được máy cán sóng dập/tạo 11 bước sóng song song và bằng nhau. Giữa 2 chân sóng được thiết kế sóng phụ nhằm tăng khả năng chịu lực và thoát nước tốt cho mái nhà.
Quy chuẩn kích thước tôn 11 sóng vuông:
- Khổ tôn: 1.07m, khổ rộng hữu dụng 1m
- Khoảng cách giữa các sóng: 10cm
- Chiều cao sóng tôn: 2cm
- Độ dày tôn: 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm
- Chiều dài thông dụng: 2m, 2.4m, 3m.
3. Tôn 13 sóng vuông
Tôn 13 sóng vuông được dập/cán tạo kiểu với 13 bước sóng nằm song song và đều nhau. Tôn được làm từ thép cán mỏng, mạ kẽm/hợp kim nhôm kẽm và phủ lớp sơn tĩnh điện màu sắc đa dạng. Khoảng cách giữa các bước sóng của khổ tôn khoảng 1200mm, màu sắc đẹp, thiết kế sang trọng, phù hợp để làm la phông trang trí, đóng trần nhà.
Quy chuẩn kích thước tôn 13 sóng vuông:
- Khổ tôn: 1070mm x 2000mm/4000mm/6000mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 250mm
- Chiều cao sóng tôn: 32mm
- Độ dày tôn: 0.8mm đến 6.0mm
- Chiều dài thông dụng: 2m, 2.4m, 3m.
4. Ứng Dụng Của Tôn Sóng Vuông
Tôn sóng vuông là một loại vật liệu lợp mái phổ biến, được sản xuất từ tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh. Một số ứng dụng phổ biến thường thấy của tôn sóng trong đời sống như:
- Lợp mái nhà: Tôn sóng vuông được sử dụng rộng rãi để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, và các công trình cao tầng. Nhờ khả năng chống thấm tốt và độ bền cao, tôn sóng giúp bảo vệ công trình khỏi các tác động của thời tiết.
- Làm vách ngăn: Tôn sóng vuông có thể được sử dụng làm vách ngăn trong các công trình công nghiệp, nhà xưởng, giúp phân chia không gian một cách hiệu quả.
- Làm trần nhà: Tôn sóng vuông cũng có thể được sử dụng để làm trần giả cho nhà dân dụng, văn phòng, quán cà phê, mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ và khả năng cách nhiệt tốt.
- Lợp mái hiên, nhà xe: Tôn sóng vuông được dùng nhiều cho nhà xe, mái che sân vườn, mái hiên quán ăn, trường học, giúp bảo vệ không gian khỏi nắng mưa.
- Làm hàng rào bảo vệ: Tôn sóng vuông còn được sử dụng để dựng hàng rào tại các công trình xây dựng, khu công nghiệp, trang trại, đảm bảo an ninh và an toàn.
Tôn sóng vuông không chỉ có độ bền cao mà còn dễ dàng thi công và có giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Quý khách có thể tìm thấy nhiều loại tôn sóng vuông với các kích thước và độ dày khác nhau để đáp ứng nhu cầu cụ thể của công trình
5. So Sánh Tôn Sóng Vuông Và Sóng Tròn, Nên Chọn Tôn Nào Cho Công Trình?
Để đưa ra quyết định nên lợp tôn sóng tròn hay sóng vuông, trước tiên cần hiểu rõ bản chất và sự khác nhau của chúng. Hai loại tôn này có sự tương đồng về nguyên liệu sản xuất nhưng khác nhau về nhiều tiêu chí như cấu tạo, tính năng sử dụng và giá thành. Dưới đây là bảng so sánh hai loại tôn này trên một số tiêu chí cụ thể để khách hàng có cái nhìn tổng quan:
5.1. Bảng so sánh tôn
Tiêu chí |
Tôn sóng tròn |
Tôn sóng vuông |
|---|---|---|
Hình dạng |
|
|
Đặc điểm |
|
|
Ưu điểm |
|
|
Nhược điểm |
|
|
Ứng dụng |
|
|
5.2. Nên lợp tôn sóng tròn hay sóng vuông?
Việc lựa chọn giữa tôn sóng tròn và tôn sóng vuông phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và thẩm mỹ của công trình. Dưới đây là một số phân tích chi tiết hơn để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp:
Tiêu chí |
Tôn sóng tròn |
Tôn sóng vuông |
|---|---|---|
| Mục đích sử dụng | Phù hợp cho hàng rào, bao che, lợp mái nhà ở, nhà xưởng. Kinh tế và hiệu quả. | Thích hợp cho công trình yêu cầu độ bền cao, chịu lực tốt, cách nhiệt, chống cháy. |
| Yêu cầu kỹ thuật | Chống gãy và trượt tốt, cách âm kém, tiếng ồn lớn khi mưa hoặc gió mạnh. | Chịu lực tốt, chống thấm, cách nhiệt, chống cháy, ngăn ngừa lật và biến dạng. |
| Ngân sách | Giá thành thấp, phù hợp ngân sách hạn chế, tuổi thọ không cao. | Giá thành cao hơn, chất lượng và tuổi thọ tốt hơn, tiết kiệm chi phí bảo trì. |
| Thẩm mỹ | Nhiều màu sắc và kiểu dáng, tăng tính thẩm mỹ, mẫu mã ít hơn. | Đa dạng kiểu dáng và màu sắc, vẻ đẹp hiện đại và chắc chắn. |
Kết luận
- Tôn sóng tròn: Phù hợp cho việc làm hàng rào trong công trình xây dựng hay bao che bình thường, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo tính năng.
- Tôn sóng vuông: Thích hợp cho việc lợp mái trong công trình nhà xưởng, nhà ở, vì có khả năng cách nhiệt, chống cháy an toàn, mát mẻ và có thể sử dụng lên tới hơn 20 năm nếu bảo dưỡng đúng cách.

6. Hướng Dẫn Bảo Quản Tôn Sóng Vuông
Để đảm bảo tôn sóng vuông luôn trong tình trạng tốt nhất và kéo dài tuổi thọ, việc bảo quản đúng cách là rất quan trọng. Một số hướng dẫn và lưu ý mà quý khách nên tham khảo để bảo quản tôn sóng hiệu quả:

6.1. Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
- Tránh ẩm ướt: Đặt tôn sóng vuông ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh những khu vực ẩm ướt hoặc có chứa chất ăn mòn kim loại. Điều này giúp ngăn ngừa hiện tượng gỉ sét và ăn mòn bề mặt tôn. Độ ẩm cao có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn, đặc biệt là đối với các loại tôn không được mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện.
- Tránh nhiệt độ cao: Không nên để tôn ở nơi có nhiệt độ cao, vì nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng đến lớp mạ kẽm hoặc lớp sơn tĩnh điện trên bề mặt tôn. Nhiệt độ cao có thể làm giảm độ bền của lớp mạ và làm cho tôn dễ bị ăn mòn hơn. Đặt tôn ở nơi có nhiệt độ ổn định sẽ giúp duy trì chất lượng của sản phẩm.
6.2. Xếp chồng và kê đỡ đúng cách
- Xếp chồng hợp lý: Khi xếp chồng các tấm tôn, cần đảm bảo xếp chồng một cách hợp lý, không quá cao để tránh làm biến dạng tôn. Xếp chồng quá cao có thể gây áp lực lên các tấm tôn phía dưới, dẫn đến cong vênh hoặc biến dạng. Nên xếp chồng các tấm tôn theo từng lớp và sử dụng các thanh gỗ hoặc vật liệu kê đỡ giữa các lớp tôn để tránh trầy xước và hư hỏng bề mặt.
- Kê đỡ chắc chắn: Đảm bảo các tấm tôn được kê đỡ chắc chắn, không bị nghiêng ngả hoặc đổ vỡ. Điều này giúp bảo vệ tôn khỏi các tác động vật lý không mong muốn. Sử dụng các thanh gỗ hoặc vật liệu kê đỡ có độ bền cao để đảm bảo an toàn cho tôn trong quá trình bảo quản.
6.3. Kiểm tra và vệ sinh định kỳ
- Kiểm tra thường xuyên: Thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng hoặc gỉ sét. Nếu phát hiện tôn bị ướt, cần lau khô hoàn toàn trước khi cho vào kho bảo quản. Kiểm tra định kỳ giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề và có biện pháp khắc phục kịp thời, tránh để tình trạng hư hỏng lan rộng.
- Vệ sinh bề mặt: Vệ sinh bề mặt tôn định kỳ để loại bỏ bụi bẩn, lá cây và các tạp chất khác. Điều này giúp duy trì tính thẩm mỹ và bảo vệ lớp mạ kẽm hoặc lớp sơn tĩnh điện. Sử dụng các dụng cụ vệ sinh mềm mại và không gây trầy xước để làm sạch bề mặt tôn. Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh có thể làm hỏng lớp mạ hoặc sơn.
6.4. Sử dụng các biện pháp bảo vệ bổ sung
- Phủ bạt che chắn: Sử dụng bạt che chắn để bảo vệ tôn khỏi bụi bẩn, nước mưa và ánh nắng mặt trời trực tiếp. Điều này giúp giảm thiểu tác động của môi trường lên bề mặt tôn. Bạt che chắn cũng giúp ngăn ngừa sự tích tụ của bụi bẩn và các tạp chất khác trên bề mặt tôn, giữ cho tôn luôn sạch sẽ và bền đẹp.
- Sơn phủ bảo vệ: Nếu cần thiết, bạn có thể sơn phủ thêm một lớp bảo vệ để tăng cường khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của tôn. Lớp sơn phủ bảo vệ không chỉ giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn mà còn giúp tôn có màu sắc đẹp và bền lâu hơn. Chọn loại sơn phù hợp với loại tôn và điều kiện môi trường để đạt hiệu quả bảo vệ tốt nhất.
Lưu ý khi bảo quản tôn sóng vuông
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát: Tránh ẩm ướt và nhiệt độ cao để ngăn ngừa gỉ sét và hư hỏng.
- Xếp chồng và kê đỡ đúng cách: Xếp chồng hợp lý, sử dụng thanh gỗ kê đỡ để tránh trầy xước.
- Kiểm tra và vệ sinh định kỳ: Kiểm tra thường xuyên, lau khô nếu bị ướt và vệ sinh bề mặt để loại bỏ bụi bẩn.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn: Tránh các hóa chất như axit, kiềm, muối để bảo vệ tôn.
- Sử dụng thiết bị nâng hạ đúng cách: Dùng xe nâng, cẩu trục để tránh làm cong vênh hoặc trầy xước tôn.

7. Công Ty Thép SATA – Địa Chỉ Mua Tôn Sóng Vuông Tốt Nhất, Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn sóng vuông chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chất lượng vượt trội: Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng các sản phẩm tôn sóng vuông uy tín, chất lượng cao.
- Đa dạng sản phẩm: Cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn sóng, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tôn sóng vuông với mức giá cạnh tranh nhất.
- Giao hàng nhanh chóng: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/













