1. Bảng Giá Các Loại Tôn Màu Mới Nhất Năm 2026
Công Ty Thép SATA tự hào là đại lý phân phối tôn màu uy tín trên thị trường, chuyên cung cấp báo giá tôn mạ màu mới nhất với mức giá cạnh tranh rẻ nhất. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng các sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, giá tận xưởng cùng dịch vụ tư vấn tận tình, chuyên nghiệp. Lựa chọn Thép SATA, quý khách sẽ luôn nhận được giải pháp tối ưu cho mọi công trình, từ nhà ở dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.
1.1 Bảng Giá Tôn Màu Hoa Sen
- Giá tôn màu hoa sen dao động từ 67.000 VNĐ/m – 118.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Khổ Tôn (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 1200 | 67.000 |
| 0.35 | 1200 | 77.000 |
| 0.40 | 1200 | 88.000 |
| 0.45 | 1200 | 102.000 |
| 0.50 | 1200 | 118.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Hoa Sen mới nhất
1.2 Bảng Giá Tôn Màu Đông Á
- Giá tôn màu đông á dao động từ 65.000 VNĐ/m – 115.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Khổ Tôn (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 1200 | 65.000 |
| 0.35 | 1200 | 75.000 |
| 0.40 | 1200 | 87.000 |
| 0.45 | 1200 | 101.000 |
| 0.50 | 1200 | 115.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Đông Á mới nhất
1.3 Bảng Giá Tôn Màu Phương Nam
- Giá tôn màu phương nam dao động từ 62.000 VNĐ/m – 110.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Khổ Tôn (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 1200 | 64.000 |
| 0,35 | 1200 | 73.000 |
| 0,40 | 1200 | 84.000 |
| 0,45 | 1200 | 100.000 |
| 0,50 | 1200 | 110.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Phương Nam mới nhất
1.4 Bảng Giá Tôn Màu Nam Kim
- Giá tôn màu nam kim dao động từ 65.000 VNĐ/m – 116.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Khổ Tôn (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 1200 | 65.000 |
| 0,35 | 1200 | 75.000 |
| 0,40 | 1200 | 88.000 |
| 0,45 | 1200 | 101.000 |
| 0,50 | 1200 | 116.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Nam Kim mới nhất
Lưu ý
- Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy theo số lượng và vị trí giao hàng.
- Giá trên chưa bao gồm VAT.
- Khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý phân phối để nhận báo giá chi tiết nhất.

2. Tôn Màu
2.1 Cấu tạo tôn
Một tấm tôn màu tiêu chuẩn thường có 3 lớp chính:
- Lớp bề mặt (sơn phủ màu): Lớp sơn tĩnh điện polyester, SMP, PVDF… tạo màu sắc đẹp, đồng thời bảo vệ chống phai màu, chống bám bụi và tăng khả năng chịu thời tiết.
- Lớp mạ hợp kim: Thường là mạ kẽm (GI), nhôm kẽm (GL), hoặc nhôm kẽm – silic (55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si), giúp chống ăn mòn, chống rỉ sét.
- Lớp thép nền: Cung cấp độ bền cơ học, khả năng chịu lực, chịu va đập.
- Lớp sơn lót mặt trong: Tăng độ bám dính và hạn chế tác động ăn mòn từ môi trường.
2.2 Tiêu chuẩn tôn màu
Tiêu chuẩn JIS G3321 (Nhật Bản)
- Đảm bảo tôn lạnh có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và độ dày lớp mạ đồng đều.
Tiêu chuẩn ASTM A792 (Mỹ):
- Quy định về thành phần hóa học và các thử nghiệm cơ lý tính, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao.
Tiêu chuẩn AS 1397 (Úc):
- Đảm bảo sản phẩm có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Tiêu chuẩn BS EN 10346 (Châu Âu):
- Đảm bảo chất lượng cao, khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học tốt.
Tiêu chuẩn TCVN 8262:2009 (Việt Nam):
- Đảm bảo chất lượng phù hợp với điều kiện khí hậu và môi trường tại Việt Nam.

2.3 Đặc điểm
3. Ứng Dụng Và Thi Công Tôn Màu Cho Công Trình Xây Dựng
Tôn mạ màu không chỉ là vật liệu lợp mái thông dụng mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng nhờ độ bền cao, khả năng cách nhiệt, chống ồn và tính thẩm mỹ đa dạng. Với lớp mạ kẽm chống gỉ kết hợp sơn màu tĩnh điện, sản phẩm này đáp ứng tốt cả công trình dân dụng lẫn công trình công nghiệp hiện đại.
Dưới đây là những ứng dụng phổ biến của tôn màu cùng một số lưu ý quan trọng khi sử dụng:
- Lợp mái nhà ở, biệt thự, nhà phố: Tôn màu giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết.
- Nhà xưởng, kho bãi, nhà máy: Giúp chống nóng, giảm tiếng ồn và đảm bảo tuổi thọ công trình trong môi trường công nghiệp.
- Các công trình công cộng, trung tâm thương mại: Tôn màu đa dạng về màu sắc, phù hợp với thiết kế hiện đại, tạo điểm nhấn kiến trúc.
- Làm vách ngăn, trần thạch cao, mái che sân thượng: Tôn màu có trọng lượng nhẹ, dễ thi công và bảo trì.
Nhờ vào những ưu điểm vượt trội, tôn màu ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu trong các dự án xây dựng hiện nay. Tôn màu có nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống và công nghiệp. Khi lựa chọn và sử dụng tôn màu, cần chú ý đến độ dày, lớp sơn phủ, môi trường sử dụng để đảm bảo độ bền và tính hiệu quả cho công trình
3.1 Có nên sử dụng tôn màu cho các công trình dân dụng không?
Tôn màu là một trong những vật liệu lợp mái và bao che được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng hiện nay, và hoàn toàn nên lựa chọn nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp vừa bền bỉ vừa kinh tế. Nhờ được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm kết hợp lớp sơn phủ màu cao cấp, tôn màu có khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn và chịu thời tiết khắc nghiệt rất tốt, đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều tại Việt Nam.
Độ bền cao, chống gỉ sét tốt:
- Tôn màu được mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm kết hợp sơn phủ bảo vệ, giúp hạn chế ăn mòn, kéo dài tuổi thọ công trình trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Tính thẩm mỹ cao:
- Màu sắc đa dạng, bền màu theo thời gian, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc nhà ở, từ truyền thống đến hiện đại.
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công:
- Giúp giảm tải cho móng và kết cấu nhà, thi công nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Chi phí hợp lý, tiết kiệm lâu dài:
- Giá thành phù hợp, ít phải bảo trì, sửa chữa, mang lại hiệu quả kinh tế cao so với nhiều vật liệu lợp mái khác.
Khả năng cách nhiệt, giảm ồn tốt:
- Khi kết hợp với lớp cách nhiệt hoặc tôn cách nhiệt, giúp không gian bên trong mát mẻ, giảm tiếng ồn khi mưa lớn.
Ứng dụng linh hoạt:
- Phù hợp cho nhiều hạng mục dân dụng như nhà ở, nhà trọ, mái che, gara, nhà tiền chế, công trình phụ trợ.
3.2 Ứng dụng các công trình hiện nay
Ứng dụng trong dận dụng
Trong lĩnh vực nhà ở, tôn mạ màu thường được lựa chọn để lợp mái nhà, mang lại không gian thoáng mát, giảm hấp thụ nhiệt và bảo vệ công trình trước nắng mưa khắc nghiệt.
- Ngoài ra, tôn màu còn được ứng dụng làm mái che ban công, mái hiên, nhà xe, nhà tiền chế và các công trình phụ. Nhờ sự đa dạng về màu sắc và kiểu dáng, tôn mạ màu giúp tăng tính thẩm mỹ, đồng thời tạo sự hài hòa với kiến trúc tổng thể của ngôi nhà.
Ứng dụng trong công nghiệp
Ở các dự án lớn như nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại, khu công nghiệp, tôn mạ màu phát huy tối đa ưu điểm về khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn và tuổi thọ dài hạn.
- Nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công, sản phẩm giúp rút ngắn tiến độ xây dựng, tiết kiệm chi phí nhân công mà vẫn đảm bảo độ bền chắc. Ngoài mái lợp, tôn màu còn được dùng làm vách ngăn, tường bao, lam che nắng cho các công trình quy mô lớn.
- Không chỉ trong xây dựng, tôn mạ màu còn xuất hiện phổ biến tại siêu thị, nhà hàng, showroom, trung tâm thương mại. Với đặc tính giữ màu bền đẹp, ít bị phai dưới tác động của thời tiết, tôn màu mang lại vẻ ngoài hiện đại, sang trọng, góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu cho công trình.
Trang trí và nội thất
- Tôn màu thường được tận dụng để ốp tường, ốp trần, làm cửa cuốn, lam gió, lam che nắng vừa đảm bảo công năng vừa nâng cao giá trị thẩm mỹ.
- Một điểm nổi bật khác là tôn mạ màu còn được dùng trong thiết kế ngoại thất và nội thất. Nhờ công nghệ sơn màu đa dạng, sản phẩm có thể tạo ra nhiều phong cách kiến trúc khác nhau, từ hiện đại, tối giản đến sang trọng, tinh tế.

4. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Các Sản Phẩm Tôn Màu Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Giá Tôn Màu chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Màu chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Giá Tôn Màu, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Giá Tôn Màu
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Tôn Màu uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/



















