1. Tôn Cách Nhiệt
1.1 Cấu tạo tôn cách nhiệt
Tôn cách nhiệt thường được cấu tạo gồm 3 lớp chính:
Lớp trên cùng:
- Là lớp tôn lạnh màu được cán sóng, phổ biến dạng 5 sóng hoặc 9 sóng vuông với độ dày từ 0.3mm đến 0.5mm. Các thương hiệu thường sử dụng gồm Đông Á, Hoa Sen, Nam Kim, Việt Nhật, Việt Pháp,… giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn cho mái lợp.
Lớp giữa:
- Là lớp lõi xốp cách nhiệt PU (Polyurethane) hoặc EPS (Expanded Polystyrene). Trong đó, xốp PU được sử dụng phổ biến hơn nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy tốt hơn EPS. Lớp PU có tỷ trọng cao, giúp giảm nhiệt hiệu quả và tăng độ cứng cho tấm tôn.
Lớp dưới cùng:
- Có thể là lớp giấy bạc PP/PVC hoặc lớp tôn lạnh màu tùy theo nhu cầu sử dụng. Lớp này giúp tăng tính thẩm mỹ, chống ẩm và hỗ trợ phản xạ nhiệt tốt hơn

1.2 Đặc điểm sản phẩm
Tôn cách nhiệt là loại tôn lợp mái hoặc tường được thiết kế với lớp lõi cách nhiệt (như PU, EPS hoặc bông khoáng) và lớp tôn mạ kẽm, tôn màu bảo vệ bên ngoài, giúp giữ nhiệt, chống nóng và giảm tiếng ồn cho công trình.
Những đặc điểm nổi bật của tôn cách nhiệt bao gồm:
1. Khả năng cách nhiệt vượt trội
Lớp lõi bên trong tôn cách nhiệt có khả năng ngăn truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong công trình, giúp:
- Mát vào mùa hè, giảm nhiệt độ trong nhà lên đến 40–60%.
- Giữ ấm vào mùa đông, hạn chế thất thoát nhiệt.
Hiệu quả cách nhiệt còn phụ thuộc vào độ dày tấm tôn và loại lõi sử dụng, vì vậy bạn có thể chọn theo nhu cầu công trình.
2. Chống ồn và chống rung
Nhờ lớp lõi mềm bên trong, tôn cách nhiệt giúp:
- Giảm tiếng mưa rơi trên mái, tiếng gió thổi mạnh.
- Giúp môi trường bên trong yên tĩnh hơn, thích hợp cho nhà ở, văn phòng hay kho lạnh.
3. Khả năng chống thấm, chống ẩm tốt
- Lớp tôn bên ngoài kết hợp với mối nối được thiết kế chuẩn giúp ngăn nước mưa thấm vào mái.
- Lớp lõi PU hoặc EPS còn có khả năng chống ẩm, chống nấm mốc, tăng độ bền và vệ sinh cho công trình.
4, Bền, nhẹ và dễ thi công
- Trọng lượng nhẹ hơn mái bê tông hay ngói, giảm tải trọng lên khung thép.
- Dễ dàng thi công, tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt.
- Tuổi thọ cao, chịu được thời tiết khắc nghiệt như nắng gắt, mưa lớn hay gió mạnh.
5. Tính thẩm mỹ cao
- Tôn cách nhiệt có nhiều màu sắc và kiểu sóng khác nhau, phù hợp với kiến trúc hiện đại.
- Có thể ứng dụng cho nhà dân dụng, nhà xưởng, kho lạnh, công trình thương mại mà vẫn đảm bảo vẻ đẹp và sang trọng.
Nhờ đó, tôn cách nhiệt không chỉ nâng cao chất lượng không gian sống mà còn tối ưu chi phí sử dụng lâu dài. Tôn cách nhiệt là sản phẩm tiên tiến, phù hợp với mọi loại công trình từ nhà ở, nhà xưởng, đến công trình thương mại và công cộng. Với các ưu điểm vượt trội, tôn cách nhiệt không chỉ bảo vệ không gian sống mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành lâu dài.
1.3 Một số loại tôn cách nhiệt phổ biến hiện nay
Dưới đây là một số loại tôn cách nhiệt phổ biến trên thị trường hiện nay, mỗi loại đều có cấu tạo và đặc điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.
1. Tôn cách nhiệt PU (Polyurethane)
Tôn cách nhiệt PU (Polyurethane) hiện đang là dòng vật liệu lợp mái được ưa chuộng hàng đầu nhờ hiệu quả sử dụng vượt trội trong cả nhà ở dân dụng lẫn nhà xưởng công nghiệp. Sản phẩm có cấu tạo 3 lớp gồm lớp tôn bề mặt, lớp PU cách nhiệt ở giữa và lớp giấy bạc hoặc tôn phía dưới. Lớp PU có khả năng chống nóng, cách âm và cách nhiệt rất tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình. Ngoài ra, loại tôn này còn có độ bền cao, chịu được thời tiết khắc nghiệt và ít bị ăn mòn.
- Ưu điểm: Chống nóng hiệu quả, độ bền cao
- Ứng dụng: Nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh, công trình công nghiệp
Được sử dụng để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà tiền chế, kho lạnh, nhà kho hoặc các công trình công nghiệp cần khả năng chống nóng hiệu quả.
2. Tôn xốp cách nhiệt (EPS)
Tôn xốp cách nhiệt là dòng vật liệu cách nhiệt được sử dụng phổ biến nhờ mức giá hợp lý và hiệu quả ổn định trong nhiều loại công trình. Cấu tạo của tôn EPS gồm 3 lớp: lớp tôn bề mặt (mạ kẽm hoặc mạ màu), lớp lõi xốp EPS ở giữa và lớp đáy (có thể là tôn hoặc giấy bạc). Lõi EPS có đặc tính nhẹ, dạng hạt xốp kết dính, giúp hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào trong không gian sử dụng.
- Ưu điểm: Dễ thi công, tiết kiệm chi phí
- Ứng dụng: Nhà dân dụng, nhà kho, công trình vừa và nhỏ
3. Tôn cách nhiệt Rockwool
Tôn Rockwool có lớp bông khoáng Rockwool ở giữa hai lớp tôn, giúp tăng khả năng chống cháy, cách âm và chịu nhiệt rất tốt. Đây là loại vật liệu có độ an toàn cao, đặc biệt phù hợp với những công trình yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy nghiêm ngặt.
- Ưu điểm: Chống cháy, cách âm, chịu nhiệt cao
- Ứng dụng: Nhà máy, khu công nghiệp, công trình yêu cầu PCCC cao
4. Tôn cách nhiệt Glasswool
Tôn cách nhiệt chống cháy bông thủy tinh Glasswool là dòng vật liệu lợp mái cao cấp, có cấu tạo nhiều lớp giúp cách nhiệt, chống cháy và giảm ồn hiệu quả. Sản phẩm gồm lớp tôn bề mặt dày từ 0.3mm đến 0.6mm, kết hợp với lớp bông thủy tinh Glasswool có độ dày đa dạng như 50mm, 75mm, 100mm, 125mm và 150mm, đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau trong xây dựng.
- Ưu điểm: Cách âm tốt, an toàn
- Ứng dụng: Nhà xưởng, nhà tiền chế, khu công nghiệp
5. Tôn OPP
Tôn OPP (PE-OPP) là dòng tôn cách nhiệt giá rẻ, được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng nhờ cấu tạo đơn giản và chi phí thấp.Cấu tạo của tôn OPP gồm 2 lớp chính: lớp tôn mạ kẽm hoặc mạ màu bên trên và lớp mút PE-OPP (màng xốp PE phủ lớp bạc OPP) được dán trực tiếp bên dưới. Lớp PE giúp hạn chế truyền nhiệt, trong khi lớp OPP có tác dụng phản xạ nhiệt và tăng khả năng chống thấm.
- Ưu điểm: Giá rẻ, thi công đơn giản
- Ứng dụng: Nhà dân, mái che, công trình tạm
Tôn cách nhiệt là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống nóng, cách âm và tăng độ bền cho công trình. Tùy theo nhu cầu sử dụng và chi phí đầu tư, người dùng có thể lựa chọn loại tôn phù hợp như tôn PU, tôn EPS, tôn Rockwool hoặc tôn Glasswool để đạt hiệu quả tối ưu.

2. Bảng Thông Số Kỷ Thuật
3. Báo Giá Tôn Cách Nhiệt Mới Nhất Năm 2026
Công ty Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp và báo giá tôn cách nhiệt chính hãng với mức giá cạnh tranh, được cập nhật liên tục theo biến động thị trường. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, có đầy đủ CO–CQ, phù hợp cho cả công trình dân dụng và nhà xưởng công nghiệp.
Một số mức giá theo độ dày tham khảo:
- Tôn cách nhiệt 3 dem: dao động từ 120.000 VNĐ/m
- Tôn cách nhiệt 3 dem 5: dao động từ 130.000 VNĐ/m
- Tôn cách nhiệt 4 dem: dao động từ 145.000 VNĐ/m
- Tôn cách nhiệt 4 dem 5: dao động từ 155.000 VNĐ/m
- Tôn cách nhiệt 5 dem: dao động từ 165.000 VNĐ/m
Sau đây là giá bán tôn cách nhiệt của một số thương hiệu tại Thép SATA như sau:
- Giá tôn cách nhiệt đổ PU Đông Á dao động từ 125.000 đ/m – 167.000 đ/m
- Giá tôn cách nhiệt đổ PU Hoa Sen dao động từ 130.000 đ/m – 170.000 đ/m
- Giá tôn cách nhiệt đổ PU Nam Kim dao động từ 125.000 đ/m – 170.000 đ/m
- Giá tôn cách nhiệt đổ PU Phương Nam daoo động từ 123.000 đ/m – 165.000 đ/m
- Giá tôn cách nhiệt đổ PU Bluescope Zacs dao động từ 135.000 đ/m – 175.000 đ/m
- Xem thêm: Bảng giá tấm panel cách nhiệt mới nhất
3.2 Báo giá tôn cách nhiệt PU
| Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2,45 | 125.000 |
| 0.35 | 2,83 | 134.000 |
| 0.38 | 3.08 | 141.000 |
| 0.40 | 3.22 | 148.000 |
| 0.45 | 3,64 | 156.000 |
| 0.48 | 3,85 | 164.000 |
| 0.50 | 3,97 | 175.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn cách nhiệt hoa sen mới nhất
3.3 Báo giá tôn cách nhiệt EPS
| Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.40 | 145.000 |
| 0.35 | 2.80 | 155.000 |
| 0.38 | 3.05 | 164.000 |
| 0.40 | 3.20 | 180.000 |
| 0.45 | 3.60 | 200.000 |
| 0.48 | 3.80 | 220.000 |
| 0.50 | 3.95 | 250.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
- Giá tôn có thể thay đổi tùy thương hiệu tôn, độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng.
- Để nhận báo giá tôn cách nhiệt chính xác và chiết khấu tốt nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp.
4. Ứng Dụng Các Công Trình Xây Dựng Hiện Đại
Trong xây dựng hiện đại, tôn cách nhiệt được ứng dụng rộng rãi cho nhiều hạng mục như mái nhà dân dụng, nhà tiền chế, nhà xưởng, nhà kho và khu thương mại. Nhờ khả năng chống nóng hiệu quả, vật liệu này đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Ngoài ra, tôn cách nhiệt còn được sử dụng cho các công trình yêu cầu cách âm tốt như nhà máy sản xuất hoặc khu công nghiệp.
4.1 Ứng dụng thực tế cho các công trình xây dựng
Tôn cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của tôn cách nhiệt hiện nay:
1. Xây Dựng Dân Dụng
- Tôn cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng như mái nhà, tường bao quanh, đặc biệt trong các khu vực có khí hậu nhiệt đới. Nó không chỉ giúp giảm nhiệt độ cho không gian sống mà còn mang lại hiệu quả cách âm, giúp tạo không gian sống yên tĩnh, giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
2. Công Trình Công Nghiệp
- Tôn cách nhiệt giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong các nhà máy, xưởng sản xuất hoặc kho lạnh. Các ngành sản xuất thực phẩm, dược phẩm yêu cầu điều kiện nhiệt độ và độ ẩm kiểm soát chính xác, do đó, việc sử dụng tôn cách nhiệt có thể giảm thiểu năng lượng tiêu thụ trong quá trình làm mát hoặc làm nóng các khu vực sản xuất.
3. Lắp Đặt Cho Khu Vực Nhiệt Đới
- Tại các khu vực có khí hậu nóng ẩm, tôn cách nhiệt là sự lựa chọn hoàn hảo để giảm nhiệt độ hấp thụ từ mặt trời. Các công trình như trường học, bệnh viện, khu thương mại đều có thể hưởng lợi từ việc giảm thiểu nhiệt độ bên trong, giúp tiết kiệm chi phí điều hòa không khí và tăng cường sự thoải mái cho người sử dụng.
4. Ứng Dụng Trong Giao Thông và Đô Thị
- Tôn cách nhiệt cũng được ứng dụng trong các công trình giao thông như bến xe, nhà ga, cầu đường. Những khu vực này thường phải đối mặt với tác động của nhiệt độ cao và ánh sáng mặt trời, khiến tôn cách nhiệt trở thành giải pháp hiệu quả bảo vệ công trình khỏi nhiệt độ cực đoan, đồng thời cải thiện tuổi thọ của các hạ tầng.
5. Lắp Đặt Cho Các Công Trình Mái Dựng
- Tôn cách nhiệt thích hợp cho các công trình mái tôn tạm thời như lán trại, nhà ở di động tại các công trường, khu công nghiệp, nơi cần duy trì nhiệt độ ổn định trong các điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Đây là một lựa chọn lý tưởng để giảm bớt sự khó chịu do nhiệt độ quá cao trong mùa hè.
Những ứng dụng này không chỉ mang lại lợi ích về tiết kiệm năng lượng mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống và làm việc, tạo ra các không gian an toàn và thoải mái hơn cho người sử dụng.
4.2 Một số câu hỏi thường gặp khi mua tôn cách nhiệt cho công trình
1. Các loại lõi cách nhiệt phổ biến?
- PU (Polyurethane): Khả năng cách nhiệt tốt, chống thấm, nhẹ.
- EPS (Polystyrene): Chi phí thấp, cách nhiệt khá tốt, phù hợp nhà dân dụng.
- Bông khoáng: Chịu nhiệt cao, chống cháy tốt, dùng cho nhà xưởng hoặc kho lạnh.
2. Độ dày tôn cách nhiệt nên chọn bao nhiêu?
- Tôn cách nhiệt 0.3 – 0.5 mm: phù hợp nhà dân dụng, mái tôn nhỏ.
- Tôn cách nhiệt 0.5 – 0.8 mm: dùng cho nhà xưởng, mái lớn, nơi cần độ bền cao.
- Độ dày lõi cách nhiệt thường từ 30–100 mm, tùy nhu cầu cách nhiệt.
3. Mua tôn cách nhiệt cần chú ý gì?
- Chất lượng lớp tôn: chống gỉ sét, bền màu.
- Chất lượng lõi cách nhiệt: tránh lõi bị xốp, giảm hiệu quả cách nhiệt.
- Kích thước tấm tôn: phù hợp kết cấu mái, tránh lãng phí.
- Chọn nhà cung cấp uy tín: đảm bảo bảo hành, giá hợp lý và hỗ trợ kỹ thuật.
4. Tôn cách nhiệt có chịu được mưa lớn không?
- Tôn cách nhiệt PU/EPS có khả năng chống thấm tốt nếu lắp đặt đúng kỹ thuật.
- Cần đảm bảo ron chống nước và vị trí tấm tôn chính xác để nước không đọng trên mái.
5. Tôn cách nhiệt có chống nóng tuyệt đối không?
- Không có loại tôn nào chống nóng 100%, nhưng giảm nhiệt từ 40–60% so với tôn thường.
- Kết hợp hệ thống thông gió và mái nghiêng sẽ tối ưu hóa hiệu quả chống nóng.
6. Nên mua tôn cách nhiệt ở đâu?
- Chọn đại lý phân phối chính hãng như Sắt Thép SATA, Tôn Hoa Sen, BlueScope…
- Kiểm tra chứng nhận chất lượng, bảo hành và giá cả cạnh tranh.
5. Một Số Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Cách Nhiệt Cho Công Trình
Dưới đây là một số công trình thực tế sử dụng tôn cách nhiệt (tôn PU) do Công ty Thép SATA cung cấp vật tư:
1. Nhà máy sản xuất tại Dĩ An
- Độ dày: 0.45 mm
- Diện tích: 3.500 m²
- Thương hiệu: tôn cách nhiệt BlueScope
2. Trang trại chăn nuôi tại Lâm Đồng
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 4.000 m²
- Thương hiệu: tôn cách nhiệt Hoa Sen
3. Kho bãi tại Khu Công nghiệp Tân Tạo
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 2.500 m²
- Thương hiệu: tôn cách nhiệt Đông Á
4. Nhà để xe tại Bình Dương
- Độ dày: 0.45 mm
- Diện tích: 1.500 m²
- Thương hiệu: tôn cách nhiệt Phương Nam
5. Nhà xưởng tại Khu Công nghiệp Linh Trung
- Độ dày: 0.48 mm
- Diện tích: 3.000 m²
- Thương hiệu: tôn cách nhiệt BlueScope
6. Trung tâm logistics tại Vũng Tàu
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 4.000 m²
- Thương hiệu: tôn cách nhiệt Hoa Sen
Các công trình trên đều đánh giá cao khả năng chống nóng, cách âm và độ bền vượt trội của tôn cách nhiệt SATA cung cấp.







