Tôn sàn deck là vật liệu thi công sàn bê tông hiện đại, giúp tiết kiệm chi phí cốp pha, rút ngắn thời gian thi công và tăng độ bền cho công trình. Sắt Thép SATA cung cấp tôn sàn deck chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, đầy đủ chứng chỉ và bảo hành uy tín.
Quý khách có thể xem báo giá chi tiết bên dưới hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn và báo giá nhanh chóng, chính xác theo số lượng và yêu cầu công trình!
1. Sàn Deck Là Gì? Sàn Decking Là Gì? Giải Pháp Thi Công Sàn Thép Hiện Đại Cho Công Trình Xây Dựng
Sàn deck (hay còn gọi là sàn decking) là loại sàn được cấu tạo từ cốt thép và bê tông đổ lên trên tấm tôn có hoa văn dập nổi. Tấm tôn này có các rãnh với khoảng cách đều đặn, giúp bê tông liên kết chặt chẽ với tấm tôn khi đông cứng. Sàn deck thường được sử dụng trong các công trình xây dựng như nhà xưởng, tòa nhà cao tầng, và các công trình công nghiệp.

Cấu tạo sàn decking
Sàn decking có cấu trúc chắc chắn giúp chịu lực tốt nhờ có cấu tạo đặc biệt giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực
Thành phần |
Chi tiết |
Hình ảnh |
| Tấm tôn sàn deck |
|
![]() |
| Đinh chống cắt (đinh hàn) |
|
![]() |
| Lưới thép sàn |
|
![]() |
| Bê tông |
|
![]() |
Với cấu tạo chắc chắn và tính năng ưu việt, sàn decking là lựa chọn lý tưởng cho những công trình chịu lực lớn
Ưu và nhược điểm của sàn liên hợp
1. Ưu điểm vượt trội sàn liên hợp
Sàn deck được ưa chuộc sử dụng trong các công trình cần kết cấu vững chắc nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như:
Ưu điểm |
Chi tiết |
| Tiết kiệm chi phí và giảm giá thành thi công |
|
| Chịu tải trọng lớn |
|
| Độ bền và tính thẩm mỹ cao |
|
| Trọng tải nhẹ |
|
| Khả năng chống cháy |
|
| Tính đồng bộ và dễ dàng mở rộng quy mô |
|
Bên cạnh những ưu điểm đã kể trên, sàn deck cũng có một số hạn chế nhất định mà quý khách cần lưu ý trước khi quyết định sử dụng
2. Nhược điểm của sàn liên hợp
- Khó tạo hình: Khó khăn khi tạo hình các tấm sàn có hình dạng phức tạp như tam giác, hình tròn.
- Phụ thuộc vào nhà sản xuất: Khó thay đổi thiết kế hoặc kích thước tấm tôn.
- Yêu cầu kỹ thuật cao: Đòi hỏi kỹ thuật và sự chính xác cao trong thi công.
- Chi phí đầu tư ban đầu cao: Chi phí ban đầu có thể cao hơn so với phương pháp truyền thống.
2. Tổng Hợp Các Loại Sàn Liên Hợp Phổ Biến Hiện Nay: Đặc Điểm & Ứng Dụng Trong Xây Dựng

1. Sàn Deck H50W930: Tấm decking sóng cao 50mm, khổ 930mm
- Chất liệu: Thép mạ kẽm, nhôm kẽm, cán nóng hoặc cán nguội.
- Chiều cao sóng: 50mm.
- Khổ rộng hữu dụng: 930mm.
- Độ dày: 0,6mm đến 1,6mm.
- Số sóng: 4 sóng dương và 3 sóng âm.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp như nhà máy nhiệt điện, luyện cán thép, xi măng
- Ưu điểm:
- Thời gian thi công nhanh, tiết kiệm chi phí.
- Tăng chiều cao hiệu dụng cho mỗi tầng và giảm chiều cao của toàn nhà.
- Giá thành thấp do giảm khối lượng bê tông và yêu cầu về thép.
- An toàn trong quá trình thi công và sử dụng.
- Khả năng tái sử dụng cao.
- Giảm ô nhiễm môi trường, tốt hơn cho sức khỏe con người.
- Thi công nhiều tầng sàn cùng lúc mà không cần dùng đến cột chống
2. Sàn Deck H50W1000: Tấm decking sóng cao 50mm, khổ 1000mm
- Chất liệu: Thép mạ kẽm, nhôm kẽm, cán nóng hoặc cán nguội.
- Chiều cao sóng: 50mm.
- Khổ rộng hữu dụng: 1000mm.
- Độ dày: 0,6mm đến 2,0mm.
- Số sóng: 3 sóng dương và 2 sóng âm.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Ưu điểm:
- Tăng chiều cao hiệu dụng cho mỗi tầng và giảm chiều cao của toàn nhà.
- Giá thành thấp do giảm khối lượng bê tông và yêu cầu về thép.
- An toàn trong quá trình thi công và sử dụng.
- Thi công nhiều tầng sàn cùng lúc mà không cần dùng đến cột chống
3. Sàn Deck H75W600: Tấm decking sóng cao 75mm, khổ 600mm
- Chất liệu: Thép mạ kẽm, nhôm kẽm, cán nóng hoặc cán nguội.
- Chiều cao sóng: 75mm.
- Khổ rộng hữu dụng: 600mm.
- Độ dày: 0,75mm đến 2,3mm.
- Số sóng: 3 sóng dương và 2 sóng âm.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu khả năng chịu tải trọng cao
- Ưu điểm:
- Tăng chiều cao hiệu dụng cho mỗi tầng và giảm chiều cao của toàn nhà.
- Giá thành thấp do giảm khối lượng bê tông và yêu cầu về thép.
- An toàn trong quá trình thi công và sử dụng.
- Thi công nhiều tầng sàn cùng lúc mà không cần dùng đến cột chống
3. So Sánh Chi Tiết Sàn Deck Với Các Loại Decking Khác: Ưu Nhược Điểm & Ứng Dụng Thực Tế
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sàn deck với một số loại decking khác phổ biến trong xây dựng:
Tiêu chí |
Sàn Deck |
Sàn Hộp (XF-Box) |
Sàn Bê Tông Cốt Thép |
| Cấu tạo | Tấm tôn mạ kẽm, đinh chống cắt, lưới thép, bê tông | Hộp nhựa hoặc thép, lưới thép, bê tông | Cốt thép, cốp pha, bê tông |
| Chiều cao sóng | 50mm – 75mm | Không có sóng | Không có sóng |
| Độ dày | 0,75mm – 2,5mm | Tùy thuộc vào thiết kế | Tùy thuộc vào thiết kế |
| Khả năng chịu tải | Cao, phù hợp với công trình yêu cầu tải trọng tập trung lớn | Cao, giảm trọng lượng sàn | Cao, truyền thống |
| Thời gian thi công | Nhanh chóng, dễ dàng | Nhanh chóng, dễ dàng | Lâu hơn, cần nhiều công đoạn |
| Chi phí | Tiết kiệm chi phí, giảm giá thành thi công | Tiết kiệm chi phí, giảm giá thành thi công | Chi phí cao hơn do cần nhiều vật liệu và công đoạn |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn so với sàn bê tông truyền thống | Nhẹ hơn so với sàn bê tông truyền thống | Nặng hơn, tăng tải trọng công trình |
| Khả năng chống cháy | Tốt, có thể chống cháy lên đến 120 phút | Tốt, tùy thuộc vào vật liệu hộp | Tốt, tùy thuộc vào loại bê tông và cốt thép |
| Tính thẩm mỹ | Cao, không cần trát hoặc làm trần giả | Cao, không cần trát hoặc làm trần giả | Thấp hơn, cần trát và làm trần giả |
| Ứng dụng | Công trình công nghiệp, nhà xưởng, tòa nhà cao tầng | Công trình dân dụng và công nghiệp | Công trình dân dụng và công nghiệp |
Ghi chú: Các so sánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, việc sử dụng loại tôn nào còn tùy thuộc vào yêu cầu của công trình.
4. Bảng giá tôn sàn Deck cập nhật mới 2025 tại khu vực TP.HCM
Dưới đây là bảng giá tôn sàn Deck được cập nhật thành một bảng để quý khách dễ dàng tra cứu. Thông tin chi tiết về giá tôn sàn Deck vui lòng liên hệ hotline để được báo giá chính xác!

Độ dày tôn (mm) |
Khổ hữu dụng (mm) |
Trọng lượng (Kg/m) |
Đơn giá (VNĐ) |
|
Tôn sàn Deck khổ 1.000 mm |
|||
| 0.58 | 1.000 | 5.45 | 110.000 |
| 0.60 | 1.000 | 5.63 | 115.000 |
| 0.70 | 1.000 | 6.65 | 130.000 |
| 0.75 | 1.000 | 6.94 | 140.000 |
| 0.95 | 1.000 | 8.95 | 168.000 |
|
Tôn sàn Deck khổ 870 mm |
|||
| 0.58 | 870 | 5.45 | 111.000 |
| 0.60 | 870 | 5.63 | 115.000 |
| 0.70 | 870 | 6.65 | 132.000 |
| 0.75 | 870 | 6.94 | 142.000 |
| 0.95 | 870 | 8.95 | 174.000 |
| 1.20 | 870 | 11.55 | 225.000 |
| 1.48 | 870 | 14.20 | 275.000 |
|
Tôn sàn Deck khổ 780 mm |
|||
| 0.58 | 780 | 5.54 | 116.000 |
| 0.70 | 780 | 6.65 | 140.000 |
| 0.75 | 780 | 6.94 | 145.000 |
| 0.95 | 780 | 8.95 | 175.000 |
| 1.15 | 780 | 10.88 | 217.000 |
| 1.20 | 780 | 11.55 | 230.000 |
| 1.48 | 780 | 14.20 | 280.000 |
|
Mức giá chi tiết liên hệ hotline: 0903.725.545 để được báo giá chính xác nhất hôm nay! |
|||
Lưu ý bảng giá tôn đổ sàn trên
- Giá đã bao gồm 10% VAT, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM.
- Hàng mới 100%., cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ từ nhà máy
- Bảng giá trên là giá bán lẻ, khách háng có nhu cầu mau số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline: 0903.725.545 để được báo giá ưu đãi chiết khấu.
5. Quy Trình Thi Công Sàn Deck Đúng Kỹ Thuật: Hướng Dẫn Chuẩn Từng Bước Cho Công Trình Bền Vững
Thi công sàn deck đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các bước kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và an toàn. Dưới đây là quy trình thi công sàn deck cơ bản đúng kỹ thuật:

Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng và lắp đặt hệ dầm thép:
- Chuẩn bị mặt bằng: Đảm bảo mặt bằng thi công sạch sẽ, không có vật cản và đủ không gian để thao tác.
- Lắp đặt hệ dầm thép: Hệ dầm thép được lắp đặt chắc chắn, đúng vị trí theo bản vẽ thiết kế. Kiểm tra độ thẳng và độ cao của dầm để đảm bảo tính chính xác.
Bước 2: Lắp đặt tấm tôn sàn deck:
- Đưa tấm tôn vào vị trí: Các tấm tôn sàn deck được cẩu lên mặt bằng dầm thép bằng cáp vải để tránh móp méo.
- Đặt tấm tôn: Đặt tấm tôn theo chiều quy ước, đảm bảo các sóng thẳng hàng và không bị gãy khúc. Các tấm tôn được ghép nối chặt chẽ với nhau, đảm bảo không có khe hở lớn.
- Cắt tấm tôn: Tại các vị trí cổ cột, bích dầm, gối cột, hoặc phần bulong liên kết dầm bị lồi lên, tiến hành cắt tấm tôn bằng máy cắt cầm tay hoặc máy Plasma.
Bước 3: Liên kết tấm tôn với hệ dầm thép:
- Hàn đinh chống cắt: Sử dụng máy hàn chuyên dụng để hàn đinh chống cắt (Stud Bolt) liên kết tấm tôn với dầm thép. Đinh hàn có các kích thước phổ biến như D13, D16, D19, D22, D25.
- Lắp ke bo sàn: Lắp ke bo sàn vào các vị trí biên sàn, lỗ mở, cầu thang. Ke bo được hàn đính với dầm thép hoặc dùng vít sàn deck.
Bước 4: Lắp đặt lưới thép sàn:
- Đặt lưới thép: Lưới thép được đặt lên trên tấm tôn, đảm bảo đúng vị trí và liên kết chắc chắn.
- Buộc thép: Sử dụng thép buộc hoặc lưới thép hàn với khoảng cách từ 150mm đến 250mm.
Bước 5: Đổ bê tông:
- Chuẩn bị bê tông: Sử dụng bê tông mác M250 hoặc M300 để đảm bảo khả năng chịu lực.
- Đổ bê tông: Bê tông được đổ lên trên tấm tôn và lưới thép, sau đó được san phẳng và bảo dưỡng cho đến khi đạt cường độ yêu cầu.
- Kiểm tra và bảo dưỡng: Đảm bảo bê tông được bảo dưỡng đúng cách để đạt cường độ và độ bền tối ưu.
→ Một số lưu ý khi thi công sàn deck
- Thiết kế và tính toán chính xác: Đảm bảo tính toán đúng tải trọng và kích thước ô sàn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Kiểm tra chất lượng vật liệu: Đảm bảo các tấm tôn, đinh chống cắt và lưới thép đạt tiêu chuẩn chất lượng.
- Thi công đúng kỹ thuật: Đảm bảo các bước thi công được thực hiện đúng kỹ thuật để tránh các vấn đề về độ bền và an toàn của sàn.
→ Lợi ích của việc tuân thủ quy trình thi công sàn deck
- Đảm bảo chất lượng công trình: Tuân thủ quy trình thi công giúp đảm bảo chất lượng và độ bền của sàn deck, tránh các lỗi kỹ thuật và sự cố trong quá trình sử dụng.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Quy trình thi công chuẩn giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí, giảm thiểu các chi phí phát sinh do sai sót hoặc hỏng hóc.
- Tăng tính thẩm mỹ và an toàn: Thi công đúng kỹ thuật giúp sàn deck có tính thẩm mỹ cao, đồng thời đảm bảo an toàn cho người sử ddụng
6. Ứng dụng của sàn deck trong xây dựng

Ứng dụng |
Chi tiết |
| Xây dựng nhà cao tầng |
|
| Nhà xưởng và công trình công nghiệp |
|
| Văn phòng và tòa nhà thương mại |
|
| Công trình dân dụng |
|
| Công trình cầu đường |
|
7. Cách Chọn Độ Dày Tấm Sàn Deck Phù Hợp: Tối Ưu Chi Phí, Đảm Bảo An Toàn Kết Cấu
Việc chọn độ dày tối ưu cho tấm sàn deck không chỉ giúp đảm bảo an toàn và độ bền của công trình mà còn tối ưu hóa chi phí và thời gian thi công. Dưới đây là một số yếu tố cần xem xét khi chọn độ dày cho tấm sàn deck:
- Khoảng cách giữa các dầm phụ: Khoảng cách giữa các dầm phụ là yếu tố quan trọng quyết định độ dày của tấm sàn deck. Khoảng cách càng lớn, độ dày của tấm sàn deck cần phải tăng lên để đảm bảo khả năng chịu lực.
- Chiều dày bê tông: Chiều dày bê tông đổ lên tấm sàn deck cũng ảnh hưởng đến việc chọn độ dày của tấm. Bê tông càng dày, tấm sàn deck cần phải đủ dày để chịu được tải trọng của bê tông.
- Tải trọng làm việc: Tải trọng làm việc của sàn deck sau khi đổ bê tông bao gồm tải trọng tĩnh và tải trọng động. Tấm sàn deck cần đủ dày để chịu được các tải trọng này mà không bị biến dạng hoặc hư hỏng.
Dưới đây là bảng tính chọn độ dày sàn deck tương ứng với khoảng cách dầm sàn:
| Nhịp dầm phụ | Sàn Deck dày | Chiều dày bê tông |
| ≤1.000mm | 0,6mm | 80÷120mm |
| ≤1.500mm | 0,75mm | 80÷120mm |
| ≤2.000mm | 0,95mm | 80÷200mm |
| ≤2.500mm | 1,15mm | 100÷200mm |
| ≤3.000mm | 1,5mm | 120÷250mm |
| ≤3.500mm | 2mm |
120÷250mm |
Cách tính số lượng tấm Sàn Deck
- Tính số lượng tấm Sàn Deck:
- Để tính số lượng tấm sàn deck cần sử dụng, bạn chia tổng chiều dài của phương đặt tấm deck nằm ngang cho khổ hiệu dụng của tấm sàn deck và làm tròn lên.
- Ví dụ: Nếu sử dụng tấm Sàn Deck H50W1000 (khổ hiệu dụng W = 1000mm = 1m²) và phương đặt tấm deck nằm ngang là 10,4m, số tấm deck cần dùng là 10,4 chia cho 1 (W = 1m²) bằng 10,4 tấm. Làm tròn lên là 11 tấm.
- Đặt tấm Sàn Deck:
- Tấm sàn deck được đặt vuông góc với dầm phụ, chiều dài tấm deck thường theo chiều dài của một khoang dầm chính và phù hợp với phương tiện vận chuyển.
- Hai tấm sàn deck được nối đấu đầu chồng lên nhau ít nhất 50mm tại điểm có dầm đỡ và thường để từ 100-200mm chồng đấu đầu.
Cách tính thể tích bê tông Sàn Deck
- Công thức tính thể tích bê tông:
- Thể tích bê tông trung bình là: V (m³) = (H – h) ×W×L
- Trong đó:
- H (m): Chiều cao bê tông từ mặt dầm sàn tới mặt trên của bê tông.
- W (m): Chiều rộng sàn bê tông.
- L (m) Chiều dài sàn bê tông.
- h (m1/2 chiều cao tấm Sàn Deck.
Ví dụ, nếu bạn có một sàn decking với chiều cao bê tông là 0.15m, chiều dày lớp bê tông là 0.05m, chiều rộng là 5m và chiều dài là 10m, thể tích bê tông sẽ được tính như sau:
V=(0.15−0.05)×5×10=0.5 m3
Hy vọng với các thông tin trên quý khách có thể tính toán các chi phí cần thiết cho công trình của mình
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua Tôn Sàn deck tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá tôn Sàn deck cập nhật mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn Sàn deck chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm tôn Sàn deck uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Sàn deck, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tôn Sàn deck với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp tôn Sàn deck uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Di Động: 0903.725.545
- TEL : 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Fanpage:





















